2026 · 06 · 26 (五)  ·  HSK — Buổi 2
你好

第一课:你好

Bài 1 — Xin chào

🔊 Bấm vào chữ/vần/âm tiết/câu bất kỳ để nghe phát âm. Vần/thanh mẫu đứng riêng lẻ được phát qua từ Hán ví dụ chứa đúng âm đó để tránh bị đọc nhầm sang tiếng Anh.

I
韵母
yùnmǔ
Vận mẫu — các vần
Vần đơn
aoeiuü
Vần ghép nhóm i
iaieiaoiou
Vần mũi nhóm i
ianianginingiong
Hướng dẫn cách đọc
Vận mẫuĐọc gần giốngGhi chú
aaGiống "a" tiếng Việt.
oôGiống "ô" tiếng Việt.
eơKhông phải "e" — đọc giống "ơ", lưỡi rút về sau.
iiGiống "i" tiếng Việt.
uuGiống "u" tiếng Việt.
üuyMôi chúm như "u", lưỡi để như "i".
iaiaGiống "ia" trong "gia".
ieGiống "iê" trong "biết", đọc nhanh, gọn.
iaoeoGần giống "eo" (VD: kẹo) với thoáng âm "i" ở đầu.
iouyêu / iuKhi đứng một mình viết là "you"; đọc gần giống "yêu" hơi lướt.
ianiênGiống "iên" trong "biên" — lưu ý "a" đọc thành "ê".
iangiangGiống "giang" tiếng Việt (bỏ phụ âm "gi").
ininGiống "in" tiếng Việt (VD: tin).
inginhGiống "inh" tiếng Việt (VD: linh).
iongyung / iungGần giống "yung", môi tròn dần về cuối.
II
声调
shēngdiào
Thanh điệu — các thanh
ˉThanh 1
ˊThanh 2
ˇThanh 3
ˋThanh 4
III
声母
shēngmǔ
Thanh mẫu — phụ âm đầu
bpm fdt nl
jqx
Hướng dẫn cách đọc
b≈ p
Không bật hơi — gần "p" hơn là "b".
p≈ ph
Bật hơi mạnh — gần "ph".
m= m
Giống hệt "m" tiếng Việt.
f≈ ph
Giống "ph" tiếng Việt.
d≈ t
Không bật hơi — gần "t" hơn là "đ".
t≈ th
Bật hơi mạnh — gần "th".
n= n
Giống hệt "n" tiếng Việt.
l= l
Giống hệt "l" tiếng Việt.
j≈ ch
Không bật hơi — gần "ch" nhẹ, lưỡi chạm ngạc trên.
q≈ ch (bật hơi)
Cùng vị trí lưỡi với "j" nhưng bật hơi mạnh.
x≈ x nhẹ
Giống "x" tiếng Việt nhưng nhẹ và có hơi gió hơn.

Mẹo: j/q/x chỉ ghép với các vần bắt đầu bằng i hoặc ü (không ghép với a/o/e/u) — đó là lý do chúng luôn xuất hiện cùng nhóm vần i ở trên.

Quy tắc viết khi ghép với i / iou / ian…
iyi
iaya
ieye
iaoyao
iongyong
iouyou
ianyan
iangyang
inyin
ingying
IV
音节
yīnjié
Âm tiết — ghép vần nhóm i với j / q / x
Vận mẫujqx
iajiaqiaxia
iejieqiexie
iaojiaoqiaoxiao
ioujiuqiuxiu
ianjianqianxian
iangjiangqiangxiang
injinqinxin
ingjingqingxing
iongjiongqiongxiong
V
句子
jùzi
Mẫu câu
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
我叫……
Wǒ jiào…
Tôi tên là…
你好吗?
Nǐ hǎo ma?
Bạn khỏe không?
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi khỏe, còn bạn?
我也很好
Wǒ yě hěn hǎo
Tôi cũng khỏe
VI
汉字
hànzì
Hán tự — nét viết
Nét cơ bản
丿
Héng (ngang)Shù (sổ) Diǎn (chấm)Piě (phẩy)
TênNétPinyin
Hất (提) Móc (钩)gōu Gập (折)zhé

Ví dụ: nét hất trong chữ 打 (đả), nét móc trong chữ 我 / 小, nét gập trong chữ 口 / 日.

nǐ — 7 nét — 亻 (nhân đứng) + 尔, cấu trúc trái–phải
1phẩy
2sổ
3phẩy
4ngang-phẩy
5sổ-móc
6phẩy
7chấm