2026 · 07 · 01 (二)  ·  HSK — Buổi 4
名字

第二课:你叫什么名字?

Bài 2 — Bạn tên là gì?

🔊 Bấm vào chữ/vần/câu bất kỳ để nghe phát âm. Vần/thanh mẫu đứng riêng lẻ (ua, uo, z, c…) được phát qua từ Hán ví dụ chứa đúng âm đó để tránh bị đọc nhầm sang tiếng Anh.

I
韵母
yùnmǔ
Vận mẫu — nhóm vần ghép với u
Nhóm ua / uo / uai / uei
uauouaiuei
Nhóm uen / ueng / uan / uang
uenuenguanuang
Hướng dẫn cách đọc
Vận mẫuĐọc gần giốngGhi chú
uaoaGiống "oa" trong "hoa".
uoGiống "uô" trong "chuông", lướt nhanh từ u sang ô.
uaioaiGiống "oai" trong "ngoài".
ueiuâyKhi ghép phụ âm chỉ viết "-ui" (VD: zui), nhưng vẫn đọc đủ "uây".
uenuânKhi ghép phụ âm chỉ viết "-un" (VD: zun), đọc gần giống "uân" trong "xuân".
uenguâng / ungChỉ đứng một mình (weng), không ghép với phụ âm đầu.
uanoanGiống "oan" trong "ngoan".
uangoangGiống "oang" trong "hoang".
Quy tắc viết khi đứng một mình (không có thanh mẫu)
uwu
uawa
uowo
uaiwai
ueiwei
uanwan
uangwang
uenwen
uengweng
II
声母
shēngmǔ
Thanh mẫu — z / c / s
z c s
Hướng dẫn cách đọc
z≈ ts (không bật hơi)
Đầu lưỡi chạm mặt sau răng trên, bật ra âm "ts" nhẹ, không có hơi.
c≈ ts (bật hơi mạnh)
Cùng vị trí lưỡi với "z" nhưng bật hơi mạnh, giống "x" xen "th".
s= s
Giống "s" tiếng Việt nhưng đầu lưỡi thẳng ra sau răng trên, không cong lưỡi.

Mẹo: z/c/s ghép với "i" thì không đọc "i" thường — đọc thành âm rung nhẹ, kéo dài đầu lưỡi (gần giống "ưw"), khác hẳn "i" trong "bi" hay "ji".

III
音节
yīnjié
Âm tiết — ghép vần nhóm u với z / c / s
Vận mẫuzcs
ua
uozuocuosuo
uai
ueizuicuisui
uenzuncunsun
ueng
uanzuancuansuan
uang
IV
生词
shēngcí
Từ mới
学生
xuéshēng
Học sinh
新生
xīnshēng
Học sinh mới, tân sinh
老生
lǎoshēng
Học sinh cũ, học viên lâu năm
Mẫu câu
你是学生吗?
Nǐ shì xuéshēng ma?
Bạn là học sinh phải không?
我是学生
Wǒ shì xuéshēng
Tôi là học sinh
我不是学生
Wǒ bú shì xuéshēng
Tôi không phải là học sinh
V
声调变化
shēngdiào biànhuà
Biến điệu của "不" (bù)

"不" vốn mang thanh 4 (bù). Khi đứng trước một chữ cũng mang thanh 4, nó đổi thành thanh 2 (bú) để dễ đọc hơn; đứng trước các thanh khác thì vẫn giữ nguyên bù.

不好 · 不喝 · 不忙
bù hǎo · bù hē · bù máng
Giữ nguyên "bù" (trước thanh 3, thanh 1, thanh 2)
不要 · 不是 · 不对
bú yào · bú shì · bú duì
Đổi thành "bú" vì đứng trước chữ mang thanh 4
VI
汉字
hànzì
Hán tự — luyện viết
shì — 9 nét — cấu trúc trên–dưới

Chưa xác minh chắc chắn thứ tự từng nét qua ≥2 nguồn độc lập nên không liệt kê số nét — hãy dùng hoạt hình phía trên (dữ liệu chuẩn) để luyện đúng. Cấu tạo bộ phận: 旦 (日 + 一) ở trên, 龰 ở dưới.

+
xué — 8 nét — giản thể, cấu trúc trên–dưới

Chưa xác minh chắc chắn thứ tự từng nét qua ≥2 nguồn độc lập nên không liệt kê số nét — hãy dùng hoạt hình phía trên (dữ liệu chuẩn) để luyện đúng. Cấu tạo bộ phận: 丷 + 冖 ở trên, 子 ở dưới.

++
shēng — 5 nét — độc thể
1phẩy
2ngang
3sổ
4ngang
5ngang
bù — 4 nét — độc thể
1ngang
2phẩy
3sổ
4chấm