我和我的家人
第2课 — Giới thiệu người · 这/那
I. 生词 shēngcí — Từ mới
这 (zhè — này, đây) và 那 (nà — đó, kia) là cặp đại từ chỉ định đối lập gần — xa, dùng đứng trước 是 để giới thiệu người/vật, ví dụ 这是我哥哥 (Đây là anh trai tôi). 谁 (shéi) là đại từ nghi vấn "ai", đặt sau 是 để hỏi danh tính. 都 (dōu — đều) là phó từ luôn đứng trước động từ/tính từ, dùng để nhấn mạnh tất cả các đối tượng đã nhắc đến đều có chung đặc điểm.
高/矮 (cao/thấp) và 胖/瘦 (mập/ốm) là các cặp tính từ đối lập miêu tả ngoại hình, dùng được với cấu trúc 很 + tính từ đã học (giống 他很帅), ví dụ 她很高 (Cô ấy cao), 他很瘦 (Anh ấy gầy). 漂亮 (piàoliang) và 可爱 (kě'ài) cũng là tính từ, dùng tương tự.
美女 và 帅哥 là danh từ gọi người (khác với tính từ 漂亮/帅) — ghép từ 美 (đẹp) + 女 (nữ, đã học), và 帅 (đẹp trai) + 哥 (anh, đã học ở buổi 13). Có thể dùng làm chủ ngữ (那个美女是谁? — Mỹ nữ đó là ai?) hoặc cách gọi thân mật, không nhất thiết mang nghĩa xưng hô gia đình như 哥哥.
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
II. 句子 jùzi — Mẫu câu
Một đoạn hội thoại giới thiệu người
Câu 这是我哥哥 dùng 这 (gần, đây) vì đang giới thiệu người ở ngay trước mặt — nếu người đó ở xa hơn (ví dụ chỉ vào ảnh xa) thì đổi thành 那是我哥哥 (Đó là anh trai tôi).
怎么样 (zěnmeyàng) đã học ở buổi 14 để hỏi về sức khỏe (身体怎么样), nay dùng rộng hơn để hỏi về đặc điểm, tính cách, ngoại hình nói chung — chỉ cần bỏ 身体, hỏi thẳng 他怎么样? Câu trả lời dùng cấu trúc quen thuộc 很 + tính từ, ví dụ 他很帅 (giống 我很高兴 đã học ở buổi 9).
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
III. 写字 xiězì — Luyện viết
这 (giản thể của 這) mang bộ 辶 (đi lại, di chuyển) — nhiều đại từ chỉ định trong tiếng Trung mang bộ này vì liên quan đến việc "chỉ tay, hướng tới" một vị trí. 这 chỉ vị trí gần với người nói, dịch là "này, đây".
那 nguyên là tên một vùng đất cổ, sau được mượn âm để làm đại từ chỉ định — đối lập với 这, chỉ vị trí xa với người nói, dịch là "đó, kia".
都 mang bộ 阝(邑 — thành ấp), nghĩa gốc "kinh đô, thành lớn" (như trong 首都 — thủ đô). Khi đọc là dōu, chữ này được mượn âm để làm phó từ "đều, tất cả" — một cách dùng tách biệt hoàn toàn với nghĩa gốc.
谁 mang bộ 讠 (lời nói) — hợp lý vì đây là đại từ dùng trong câu hỏi (lời nói để hỏi han), ghép với 隹 cho âm đọc gần giống. 谁 (ai) dùng để hỏi về danh tính người, tương tự cách 什么 hỏi về vật/việc.
帅 (giản thể của 帥) nghĩa gốc "vị tướng chỉ huy quân đội" (như trong 元帅 — nguyên soái) — hình ảnh vị tướng oai phong dẫn đến nghĩa mở rộng trong khẩu ngữ hiện đại "đẹp trai, bảnh bao, ngầu" khi miêu tả ngoại hình nam giới.
矮 mang bộ 矢 (mũi tên — vật có chiều dài đo được), ghép với 委 (uốn cong, thấp xuống) — hàm ý "chiều dài/chiều cao ngắn, thấp". Đối lập trực tiếp với 高 đã học ở buổi 9.
胖 mang bộ 月 (vốn là 肉 — thịt), liên quan đến cơ thể — ghép với 半 cho âm đọc, tạo thành tính từ miêu tả cơ thể "nhiều thịt" = mập, béo.
瘦 mang bộ 疒 (bệnh, nằm giường) — thời cổ gầy ốm thường gắn với ốm yếu, bệnh tật, ghép với 叟 cho âm đọc. Đối lập trực tiếp với 胖.
漂 mang bộ 氵 (nước), nghĩa gốc "nổi trên mặt nước, trôi nổi" — nghĩa bóng "sáng sủa, rực rỡ". 亮 là chữ tượng hình, vẽ hình ánh sáng chiếu từ trên cao — nghĩa "sáng, rõ". 漂亮 (đẹp) = "sáng sủa, rực rỡ" — miêu tả vẻ ngoài ưa nhìn.
漂 mang bộ 氵 (nước), nghĩa gốc "nổi trên mặt nước, trôi nổi" — nghĩa bóng "sáng sủa, rực rỡ". 亮 là chữ tượng hình, vẽ hình ánh sáng chiếu từ trên cao — nghĩa "sáng, rõ". 漂亮 (đẹp) = "sáng sủa, rực rỡ" — miêu tả vẻ ngoài ưa nhìn.
可 nghĩa gốc "có thể, đáng" — dùng làm phó từ đứng trước động từ để tạo tính từ mang nghĩa "đáng được...". 爱 (yêu, đã học ở buổi 14 trong 亲爱的) ghép lại: 可爱 = "đáng được yêu thương" = đáng yêu. (爱 đã luyện viết ở buổi 14, trong 亲爱的.)
美 gồm 羊 (con dê — con vật quý, thời cổ dê béo tốt được coi là đẹp) và 大 (người/lớn) — hình ảnh "người đội sừng dê lớn khi múa lễ" hoặc "dê to béo" đều gợi ý nghĩa "đẹp, tốt lành". 女 (nữ) và 哥 (anh trai) đã học trước đó — 美女/帅哥 chỉ ghép danh từ mới 美 vào cấu trúc quen thuộc. (女 học ở buổi 14, 哥 học ở buổi 13, đều đã luyện viết trước đó.)