Chú Kỹ Sư
HSK banner

HSK 3.0 🇨🇳

Tracking my Chinese proficiency (HSK) progress.

📇 Ôn tập từ vựng đã học →

🇭🇰 Đọc tiếng Quảng (Cantonese TTS) →

BuổiBài họcGhi chú
HSK1 - Buổi 1第一课你好Chào hỏi cơ bản & phát âm b/p, d/t
HSK1 - Buổi 2第一课你好Phát âm j/q/x & các vần i/ü
HSK1 - Buổi 3第一课你好Phân biệt phát âm g/k
HSK1 - Buổi 4第二课你叫什么名字Phát âm z/c/s & biến điệu của
HSK1 - Buổi 5第一课你好Phát âm zh/ch/sh/r & trợ từ ngữ khí
HSK1 - Buổi 6第二课你叫什么名字Vận mẫu ü (üe/üan/ün) & bài khóa quốc gia/quốc tịch
HSK1 - Buổi 7朋友与关系Từ mới bạn bè & quan hệ — mẫu câu giới thiệu người bằng
HSK1 - Buổi 8数字Số đếm 1–10 — mẫu câu hỏi số điện thoại
HSK1 - Buổi 9认识你我很高兴Làm quen — 认识/高兴, trợ từ & phủ định
🔄 Ôn tập 1–9Ôn tập — Ngữ âm, bạn bè, số đếm, làm quenTổng ôn từ vựng & ngữ pháp Buổi 1–9 trước khi sang bài mới
HSK1 - Buổi 10我和我的家人Ngành học, chuyên ngành — 学习/专业, mẫu câu hỏi 你学习什么专业
HSK1 - Buổi 11⚛️ Bản mới我和我的家人Đại học, luyện phiên âm — 大学/, mẫu câu hỏi 你在哪儿学习
HSK1 - Buổi 12⚛️ Bản mới我和我的家人Nơi làm việc, nghề nghiệp — 工作/公司/职员, mẫu câu hỏi 你做什么工作
HSK1 - Buổi 13⚛️ Bản mới我和我的家人Gia đình, anh chị em — 家人/爸爸/妈妈, mẫu câu hỏi 你家有几口人
HSK1 - Buổi 14⚛️ Bản mới我和我的家人Đại gia đình, vợ chồng — 爷爷/奶奶/父母/老公/老婆, mẫu câu hỏi 你爷爷身体怎么样
HSK1 - Buổi 15⚛️ Bản mới我和我的家人Giới thiệu người thân — ////, mẫu câu 这是我哥哥 · 他们都是我家人
HSK1 - Buổi 16⚛️ Bản mới我和我的家人Hỏi tuổi — 今年//年纪, mẫu câu hỏi 你今年多大了?· 你爷爷今年多大年纪
HSK1 - Buổi 17⚛️ Bản mới我和我的家人Số đếm 0–999, hỏi số lượng — ///, mẫu câu hỏi 你班有多少个同学
🔄 Ôn tập 10–17Ôn tập — 我和我的家人Tổng ôn từ vựng & ngữ pháp Buổi 10–17 trước khi sang bài mới
HSK1 - Buổi 18⚛️ Bản mới你每天几点睡觉Ngày tháng năm, hỏi sinh nhật — ///, mẫu câu hỏi 今天几月几号?· 你的生日几月几号
HSK1 - Buổi 19你每天几点睡觉Thứ trong tuần, tuần/tháng tương đối — 星期/这个/上个/下个, mẫu câu hỏi 今天星期几?· 上个月是几月
HSK1 - Buổi 20你每天几点睡觉Các buổi trong ngày, hỏi thời gian tổng quát — 早上/上午/中午/下午/晚上/什么时候, mẫu câu hỏi 你什么时候吃蛋糕?· 祝你生日快乐
HSK1 - Buổi 21你每天几点睡觉那里/那儿, câu hỏi lựa chọn 还是, cùng ai làm gì — ...一起, mẫu câu hỏi 你上午吃还是下午吃?· 我跟朋友一起过生日
HSK1 - Buổi 22你每天几点睡觉Hỏi giờ — ////, mẫu câu hỏi 现在几点?· 中国现在几点
HSK1 - Buổi 23你每天几点睡觉Hoạt động và bữa ăn hằng ngày — 每天 (mỗi ngày), 一般, 周末的时候, mẫu câu hỏi 你每天几点睡觉?· 我每天11点睡觉
HSK1 - Buổi 24你每天几点睡觉Hoạt động hằng ngày — 跑步/游泳/学汉语/写作业/上网, 或者/常常/有时候, mẫu câu hỏi 你什么时候学汉语?· 你早上常常做什么
HSK1 - Buổi 25Ôn tập — 你每天几点睡觉Tổng ôn hỏi giờ, ngày tháng, thứ trong tuần & hoạt động hằng ngày — Buổi 18–24
HSK1 - Buổi 26一共多少钱Mua sắm, hỏi giá — 师傅/大夫/水果/橘子, đơn vị tiền tệ ////, mẫu câu hỏi 请问苹果怎么卖?· 一共多少钱
HSK1 - Buổi 27一共多少钱?(So sánh giá cả, mặc cả — tính từ đối lập ///便宜, mức độ 有点儿//, hội thoại mặc cả mua táo, luyện viết
HSK1 - Buổi 28一共多少钱?(付款Cách thanh toán — 付现金/刷卡/扫码/支付/转账, tiền lẻ 零钱/, đọc số lớn ///, mẫu câu hỏi 你付现金还是扫码?, luyện viết
HSK1 - Buổi 29一共多少钱?(衣服Mua quần áo — T/衬衫/大衣/裤子/裙子/连衣裙, lượng từ /, động từ 穿, mẫu câu hỏi 你喜欢穿什么衣服?· 一件T恤多少钱?, luyện viết
HSK1 - Buổi 30一共多少钱?(配件Giày dép & phụ kiện — /袜子/帽子/眼镜/手套/围巾/试衣间, phân biệt động từ 穿 vs , hỏi vị trí …在哪儿?, luyện viết
语音总汇 - Tổng hợp phát âmTổng hợp Buổi 1–6Thanh mẫu, vận mẫu & bảng ghép âm đã học
写字总汇 - Luyện viếtTổng hợp Buổi 1–632 chữ Hán đã luyện viết, không trùng lặp
打字总复习 - Luyện gõ tổng hợpTổng hợp Buổi 1–6Luyện gõ Pinyin (qua IME) toàn bộ từ & câu đã học, không trùng lặp