Chú Kỹ Sư
HSK banner

HSK 3.0 🇨🇳

Tracking my Chinese proficiency (HSK) progress.

📇 Ôn tập từ vựng đã học →

📝 Luyện thi HSK1 mô phỏng →

🇭🇰 Đọc tiếng Quảng (Cantonese TTS) →

🗺️ Bản đồ checkin các tỉnh Trung Quốc →

BuổiNgàyBài họcThemeGhi chú
HSK1 - Buổi 124/06第一课:你好!🗼 Thiên TânChào hỏi cơ bản & phát âm b/p, d/t
HSK1 - Buổi 226/06第一课:你好🗿 Lạc DươngPhát âm j/q/x & các vần i/ü
HSK1 - Buổi 329/06第一课:你好!🏯 Quý DươngPhân biệt phát âm g/k
HSK1 - Buổi 401/07第二课:你叫什么名字?📚 Trường SaPhát âm z/c/s & biến điệu của 不
HSK1 - Buổi 503/07第一课:你好🏛️ Nam KinhPhát âm zh/ch/sh/r & trợ từ ngữ khí 吧
HSK1 - Buổi 606/07第二课:你叫什么名字?🏘️ Huy ChâuVận mẫu ü (üe/üan/ün) & bài khóa quốc gia/quốc tịch
HSK1 - Buổi 708/07朋友与关系🚡 Trùng KhánhTừ mới bạn bè & quan hệ — mẫu câu giới thiệu người bằng 是
HSK1 - Buổi 810/07数字🏙️ Đài BắcSố đếm 1–10 — mẫu câu hỏi số điện thoại
HSK1 - Buổi 913/07认识你,我很高兴🏝️ Hải KhẩuLàm quen — 认识/高兴, trợ từ 吗 & phủ định 不
🔄 Ôn tập 1–9Ôn tập — Ngữ âm, bạn bè, số đếm, làm quenTổng ôn từ vựng & ngữ pháp Buổi 1–9 trước khi sang bài mới
HSK1 - Buổi 1015/07我和我的家人🌆 Thâm QuyếnNgành học, chuyên ngành — 学习/专业, mẫu câu hỏi 你学习什么专业?
HSK1 - Buổi 11⚛️ Bản mới20/07我和我的家人🏯 Vũ HánĐại học, luyện phiên âm — 大学/在, mẫu câu hỏi 你在哪儿学习?
HSK1 - Buổi 12⚛️ Bản mới22/07我和我的家人🏦 Bình DaoNơi làm việc, nghề nghiệp — 工作/公司/职员, mẫu câu hỏi 你做什么工作?
HSK1 - Buổi 13⚛️ Bản mới24/07我和我的家人🏘️ Thổ lâu Phúc KiếnGia đình, anh chị em — 家人/爸爸/妈妈, mẫu câu hỏi 你家有几口人?
HSK1 - Buổi 14⚛️ Bản mới27/07我和我的家人🛕 Thừa ĐứcĐại gia đình, vợ chồng — 爷爷/奶奶/父母/老公/老婆, mẫu câu hỏi 你爷爷身体怎么样?
HSK1 - Buổi 15⚛️ Bản mới29/07我和我的家人⛰️ Trương Gia GiớiGiới thiệu người thân — 这/那/都/谁/帅, mẫu câu 这是我哥哥 · 他们都是我家人
HSK1 - Buổi 16⚛️ Bản mới31/07我和我的家人🏺 Cảnh Đức TrấnHỏi tuổi — 今年/岁/年纪, mẫu câu hỏi 你今年多大了?· 你爷爷今年多大年纪?
HSK1 - Buổi 17⚛️ Bản mới03/08我和我的家人🏜️ Ngân XuyênSố đếm 0–999, hỏi số lượng — 百/千/多/少, mẫu câu hỏi 你班有多少个同学?
🔄 Ôn tập 10–17Ôn tập — 我和我的家人Tổng ôn từ vựng & ngữ pháp Buổi 10–17 trước khi sang bài mới
HSK1 - Buổi 18⚛️ Bản mới05/08你每天几点睡觉?❄️ Cáp Nhĩ TânNgày tháng năm, hỏi sinh nhật — 年/月/号/日, mẫu câu hỏi 今天几月几号?· 你的生日几月几号?
HSK1 - Buổi 1907/08你每天几点睡觉?🛕 Đại ĐồngThứ trong tuần, tuần/tháng tương đối — 星期/这个/上个/下个, mẫu câu hỏi 今天星期几?· 上个月是几月?
HSK1 - Buổi 2010/08你每天几点睡觉?🌼 Thanh HảiCác buổi trong ngày, hỏi thời gian tổng quát — 早上/上午/中午/下午/晚上/什么时候, mẫu câu hỏi 你什么时候吃蛋糕?· 祝你生日快乐!
HSK1 - Buổi 2112/08你每天几点睡觉?🏯 Nam Xương那里/那儿, câu hỏi lựa chọn 还是, cùng ai làm gì — 跟...一起, mẫu câu hỏi 你上午吃还是下午吃?· 我跟朋友一起过生日。
HSK1 - Buổi 2214/08你每天几点睡觉?🏯 Sơn Hải QuanHỏi giờ — 点/分/半/刻/差, mẫu câu hỏi 现在几点?· 中国现在几点?
HSK1 - Buổi 2317/08你每天几点睡觉?🥋 Thiếu Lâm TựHoạt động và bữa ăn hằng ngày — 每天 (mỗi ngày), 一般, 周末的时候, mẫu câu hỏi 你每天几点睡觉?· 我每天11点睡觉。
HSK1 - Buổi 2419/08你每天几点睡觉?🏃 Hạ MônHoạt động hằng ngày — 跑步/游泳/学汉语/写作业/上网, 或者/常常/有时候, mẫu câu hỏi 你什么时候学汉语?· 你早上常常做什么?
🔄 Ôn tập 18–24Ôn tập — 你每天几点睡觉?Tổng ôn hỏi giờ, ngày tháng, thứ trong tuần & hoạt động hằng ngày — Buổi 18–24
HSK1 - Buổi 2624/08一共多少钱?🥭 Tam ÁMua sắm, hỏi giá — 师傅/大夫/水果/橘子, đơn vị tiền tệ 块/毛/元/角/分, mẫu câu hỏi 请问,苹果怎么卖?· 一共多少钱?
HSK1 - Buổi 2726/08一共多少钱?(续)🕌 UrumqiSo sánh giá cả, mặc cả — tính từ đối lập 大/小/贵/便宜, mức độ 有点儿/很/不, hội thoại mặc cả mua táo, luyện viết 贵
HSK1 - Buổi 2828/08一共多少钱?(付款)🎰 Ma CaoCách thanh toán — 付现金/刷卡/扫码/支付/转账, tiền lẻ 零钱/找, đọc số lớn 万/千/百/十, mẫu câu hỏi 你付现金还是扫码?, luyện viết 找
HSK1 - Buổi 2931/08一共多少钱?(衣服)🪙 Quý ChâuMua quần áo — T恤/衬衫/大衣/裤子/裙子/连衣裙, lượng từ 件/条, động từ 穿, mẫu câu hỏi 你喜欢穿什么衣服?· 一件T恤多少钱?, luyện viết 件
HSK1 - Buổi 3004/09一共多少钱?(配件)🧣 Trường XuânGiày dép & phụ kiện — 鞋/袜子/帽子/眼镜/手套/围巾/试衣间, phân biệt động từ 穿 vs 戴, hỏi vị trí …在哪儿?, luyện viết 围
HSK1 - Buổi 3107/09一共多少钱?(颜色)🌈 Trương DịchMàu sắc trang phục — 白色/黑色/蓝色/黄色/颜色, 有/没有, mẫu câu hỏi 你要买什么颜色的T恤?· 有没有蓝色的?
HSK1 - Buổi 3311/09一共多少钱?(食品饮料)🍺 Thanh ĐảoĐồ ăn uống — 饼干/面包/茶/咖啡/奶茶/牛奶, lượng từ 个/杯/盒/瓶/听/包/袋, mẫu câu hỏi 你要买什么?· 饼干多少钱一盒?, luyện viết 饼/面/茶
HSK1 - Buổi 3414/09一共多少钱?(文具家电)🔬 Hợp PhìĐồ dùng học tập & đồ điện — 书包/书/本子/铅笔/电脑/洗衣机/空调/电视, lượng từ 个/本/支/台, mẫu câu hỏi 这个书包多少钱?, luyện viết 包/本/台
🔄 Ôn tập 26–34Ôn tập — 一共多少钱?Tổng ôn mua sắm, hỏi giá, thanh toán, quần áo & màu sắc, đồ ăn uống, văn phòng phẩm & đồ điện — Buổi 26–34
📚 Ôn tập toàn bộ từ vựng HSK1总复习:HSK1 词汇Tổng hợp toàn bộ từ vựng, chữ Hán & câu ví dụ đã học — tra cứu nhanh + flashcard, dùng để ôn thi HSK1
🗂️ Ôn từ vựng theo chủ đề分类词汇Toàn bộ từ vựng HSK1 gom theo chủ đề (gia đình, số đếm, thời gian, đồ ăn, nơi chốn...) để ôn theo nhóm nghĩa
➕ Từ vựng học thêm补充词汇Từ vựng ngoài Đại cương HSK1 nhưng cần thiết trong giao tiếp thực tế (nhà cửa, các phòng...), gom theo chủ đề
🆕 Từ vựng mở rộng (dự đoán đề thi)HSK(一级)词汇大纲Đối chiếu 150 từ trong Đại cương HSK1 chính thức với những gì đã học, luyện riêng các từ còn thiếu
📋 全真模拟题 1 - Đề thi mô phỏng 1HSK1 全真模拟题 第1套40 câu đầy đủ 听力 (20 câu) + 阅读 (20 câu), bộ đề in sẵn, đồng hồ 40 phút, tự chấm điểm
📋 全真模拟题 2 - Đề thi mô phỏng 2HSK1 全真模拟题 第2套40 câu đầy đủ 听力 (20 câu) + 阅读 (20 câu), bộ đề in sẵn, đồng hồ 40 phút, tự chấm điểm
📋 全真模拟题 3 - Đề thi mô phỏng 3HSK1 全真模拟题 第3套40 câu đầy đủ 听力 (20 câu) + 阅读 (20 câu), bộ đề in sẵn, đồng hồ 40 phút, tự chấm điểm
📋 全真模拟题 4 - Đề thi mô phỏng 4HSK1 全真模拟题 第4套40 câu đầy đủ 听力 (20 câu) + 阅读 (20 câu), bộ đề in sẵn, đồng hồ 40 phút, tự chấm điểm
📋 全真模拟题 5 - Đề thi mô phỏng 5HSK1 全真模拟题 第5套40 câu đầy đủ 听力 (20 câu) + 阅读 (20 câu), bộ đề in sẵn, đồng hồ 40 phút, tự chấm điểm
📝 Luyện thi HSK1Đề luyện thi mô phỏng40 câu trắc nghiệm 听力 + 阅读, tự sinh từ toàn bộ từ vựng & câu đã học Buổi 1–31
语音总汇 - Tổng hợp phát âmTổng hợp Buổi 1–6Thanh mẫu, vận mẫu & bảng ghép âm đã học
写字总汇 - Luyện viếtTổng hợp Buổi 1–632 chữ Hán đã luyện viết, không trùng lặp
打字总复习 - Luyện gõ tổng hợpTổng hợp Buổi 1–6Luyện gõ Pinyin (qua IME) toàn bộ từ & câu đã học, không trùng lặp