← Về trang HSKBuổi 2 →
2026 · 06 · 24 (三)  ·  HSK — Buổi 1
你好

第一课:你好!

Bài 1 — Xin chào!
Dì yī kè: Nǐ hǎo

Bấm vào chữ/vần/âm tiết bất kỳ để nghe phát âm. Vần/thanh mẫu đứng riêng lẻ (a, o, b, p…) được phát qua từ Hán ví dụ chứa đúng âm đó để tránh bị đọc nhầm sang tiếng Anh.

🎡 Theme: Thiên Tân · 天津Tiānjīn — đu quay, sông, tương thanh: 天津之眼Tiānjīn zhī Yǎn · 海河Hǎihé · 相声xiàngsheng · 狗不理Gǒubùlǐ

👩‍🏫 Autopilot — thầy giảng bài Nghe như đang học trên lớp: thầy giải thích bằng tiếng Việt, rồi đọc mẫu tiếng Trung cho từng phần — vận mẫu, thanh điệu, thanh mẫu, âm tiết, chữ Hán, lời chào.
Đang chuẩn bị bài giảng…
I
韵母
yùnmǔ
Vận mẫu — các vần
aoe iuü
Hướng dẫn cách đọc
↔ Lướt ngang để xem hết bảng
Vận mẫu Đọc gần giống Ghi chú
a a Giống "a" tiếng Việt, miệng mở to.
o ô Giống "ô" tiếng Việt, môi tròn.
e ơ Không phải "e" tiếng Việt — đọc giống "ơ", miệng hơi mở, lưỡi rút về sau.
i i Giống "i" tiếng Việt.
u u Giống "u" tiếng Việt, môi tròn và đưa ra trước.
ü uy Miệng chúm như đọc "u" nhưng lưỡi để như đọc "i" — gần giống "uy" tiếng Việt.
II
声调
shēngdiào
Thanh điệu — các thanh
ˊ Thanh 2
Đọc lên giọng, như dấu sắc kéo dài
拔bánhổ, kéo ra
麻mátê, (cây) gai
罚fáphạt
答dátrả lời, đáp
拿nácầm, lấy
ˇ Thanh 3
Giọng trũng xuống rồi nhấc lên
把bǎcầm, nắm
马mǎcon ngựa
法fǎpháp, luật
打dǎđánh, gọi (điện)
哪nǎnào
III
声母
shēngmǔ
Thanh mẫu — phụ âm đầu
bpm fdt nl
Hướng dẫn cách đọc
b≈ p
Không bật hơi — gần giống "p" tiếng Việt hơn là "b".
p≈ ph
Bật hơi mạnh — giống "p" nhưng có luồng hơi rõ, gần "ph".
m= m
Giống hệt "m" tiếng Việt.
f≈ ph
Giống "ph" tiếng Việt, môi trên chạm răng dưới.
d≈ t
Không bật hơi — gần giống "t" tiếng Việt hơn là "đ".
t≈ th
Bật hơi mạnh — giống "th" tiếng Việt.
n= n
Giống hệt "n" tiếng Việt.
l= l
Giống hệt "l" tiếng Việt.

Mẹo: các cặp b/p, d/t đều cùng vị trí lưỡi — khác nhau ở chỗ có bật hơi (thổi mạnh) hay không.

IV
音节
yīnjié
Âm tiết — ghép vần đơn với b / p / m / f / d / t / n / l
↔ Lướt ngang để xem hết bảng
Vận mẫu b p m f d t n l
a ba pa ma fa da ta na la
o bo po mo fo — — — —
e — — — — de te ne le
i bi pi mi — di ti ni li
u bu pu mu fu du tu nu lu
ü — — — — — — nü lü
V
笔画
bǐhuà
Nét cơ bản
TênNétPinyin
Ngang一héng Sổ丨shù Chấm﹒diǎn Phẩy丿piě
好 hǎo — 6 nét — 女 (nữ) + 子 (tử), cấu trúc trái–phải, nghĩa "tốt, chào"
女nữ — người mẹ/phụ nữ + 子tử — đứa con

Hình ảnh người mẹ ôm đứa con bên cạnh — trong quan niệm của người xưa, nhà có con cái đề huề là chuyện tốt lành, nên 好 mang nghĩa "tốt, tốt đẹp". Đây là chữ hội ý (会意) — ghép hai hình ảnh có nghĩa để tạo ra nghĩa mới.

1phẩy chấm
2phẩy
3ngang
4ngang-phẩy
5sổ-móc
6ngang
VI
问候语
wènhòuyǔ
Lời chào
🧑‍🏫👋
老师好
Chào cô/thầy — học sinh chào giáo viên
🙋‍♂️🙋‍♀️
你好
Xin chào — hai bạn chào nhau
Từ mới — đại từ ngôi thứ ba
他
tā
anh ấy, nó (ngôi thứ ba số ít, nam/vật)
她
tā
chị ấy, cô ấy (ngôi thứ ba số ít, nữ)
Buổi 2 — 你好 →
天津tiānjīnThiên Tân天津之眼tiānjīnzhīyǎnMắt Thiên Tân海河hǎihésông Hải Hà相声xiàngshēngtương thanh (hài đối thoại)