← Về trang HSKBuổi 3 →
2026 · 06 · 26 (五)  ·  HSK — Buổi 2
你好

第一课:你好

Bài 1 — Xin chào

Bấm vào chữ/vần/âm tiết/câu bất kỳ để nghe phát âm. Vần/thanh mẫu đứng riêng lẻ được phát qua từ Hán ví dụ chứa đúng âm đó để tránh bị đọc nhầm sang tiếng Anh.

🌺 Theme: Lạc Dương · 洛阳Luòyáng — hang đá, mẫu đơn, cố đô: 龙门石窟Lóngmén Shíkū · 牡丹mǔdān · 伊河Yīhé · 古都gǔdū

👩‍🏫 Autopilot — thầy giảng bài Nghe như đang học trên lớp: thầy giải thích bằng tiếng Việt, rồi đọc mẫu tiếng Trung cho từng phần — vận mẫu, thanh điệu, thanh mẫu, âm tiết, mẫu câu, chữ Hán.
Đang chuẩn bị bài giảng…
I
韵母
yùnmǔ
Vận mẫu — các vần
Vần đơn
aoeiuü
Vần ghép nhóm i
iaieiaoiou
Vần mũi nhóm i
ianianginingiong
Hướng dẫn cách đọc
↔ Lướt ngang để xem hết bảng
Vận mẫu Đọc gần giống Ghi chú
a a Giống "a" tiếng Việt.
o ô Giống "ô" tiếng Việt.
e ơ Không phải "e" — đọc giống "ơ", lưỡi rút về sau.
i i Giống "i" tiếng Việt.
u u Giống "u" tiếng Việt.
ü uy Môi chúm như "u", lưỡi để như "i".
ia ia Giống "ia" trong "gia".
ie iê Giống "iê" trong "biết", đọc nhanh, gọn.
iao eo Gần giống "eo" (VD: kẹo) với thoáng âm "i" ở đầu.
iou yêu / iu Khi đứng một mình viết là "you"; đọc gần giống "yêu" hơi lướt.
ian iên Giống "iên" trong "biên" — lưu ý "a" đọc thành "ê".
iang iang Giống "giang" tiếng Việt (bỏ phụ âm "gi").
in in Giống "in" tiếng Việt (VD: tin).
ing inh Giống "inh" tiếng Việt (VD: linh).
iong yung / iung Gần giống "yung", môi tròn dần về cuối.
II
声调
shēngdiào
Thanh điệu — các thanh
ˉ Thanh 1
Đọc cao và bằng, giữ đều giọng
妈māmẹ
八bāsố 8
他tāanh ấy
发fāphát ra, mọc
拉lākéo
ˊ Thanh 2
Đọc lên giọng, như dấu sắc kéo dài
拔bánhổ, kéo ra
麻mátê, (cây) gai
答dátrả lời
拿nácầm, lấy
极jícực, rất
ˇ Thanh 3
Giọng trũng xuống rồi nhấc lên
把bǎcầm, nắm
马mǎcon ngựa
打dǎđánh, gọi (điện)
哪nǎnào
小xiǎonhỏ
ˋ Thanh 4
Đọc từ cao xuống thấp, dứt khoát
骂màmắng, chửi
大dàlớn, to
那nàđó, kia
爸bàbố
见jiàngặp

Mẹo nhớ 4 thanh bằng một từ: 妈 mā (mẹ) — 麻 má (tê) — 马 mǎ (ngựa) — 骂 mà (mắng).

III
声母
shēngmǔ
Thanh mẫu — phụ âm đầu
bpm fdt nl
jqx
Hướng dẫn cách đọc
b≈ p
Không bật hơi — gần "p" hơn là "b".
p≈ ph
Bật hơi mạnh — gần "ph".
m= m
Giống hệt "m" tiếng Việt.
f≈ ph
Giống "ph" tiếng Việt.
d≈ t
Không bật hơi — gần "t" hơn là "đ".
t≈ th
Bật hơi mạnh — gần "th".
n= n
Giống hệt "n" tiếng Việt.
l= l
Giống hệt "l" tiếng Việt.
j≈ ch
Không bật hơi — gần "ch" nhẹ, lưỡi chạm ngạc trên.
q≈ ch (bật hơi)
Cùng vị trí lưỡi với "j" nhưng bật hơi mạnh.
x≈ x nhẹ
Giống "x" tiếng Việt nhưng nhẹ và có hơi gió hơn.

Mẹo: j/q/x chỉ ghép với các vần bắt đầu bằng i hoặc ü (không ghép với a/o/e/u) — đó là lý do chúng luôn xuất hiện cùng nhóm vần i ở trên.

Quy tắc viết khi ghép với i / iou / ian…
i→yi
ia→ya
ie→ye
iao→yao
iong→yong
iou→you
ian→yan
iang→yang
in→yin
ing→ying
IV
音节
yīnjié
Âm tiết — ghép vần nhóm i với j / q / x
↔ Lướt ngang để xem hết bảng
Vận mẫu j q x
ia jia qia xia
ie jie qie xie
iao jiao qiao xiao
iou jiu qiu xiu
ian jian qian xian
iang jiang qiang xiang
in jin qin xin
ing jing qing xing
iong jiong qiong xiong
V
句子
jùzi
Mẫu câu
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
我叫……
Wǒ jiào…
Tôi tên là…
你好吗?
Nǐ hǎo ma?
Bạn khỏe không?
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi khỏe, còn bạn?
我也很好
Wǒ yě hěn hǎo
Tôi cũng khỏe
VI
汉字
hànzì
Hán tự — nét viết
Nét cơ bản
一 丨 、 丿
Héng (ngang)Shù (sổ) Diǎn (chấm)Piě (phẩy)
TênNétPinyin
Hất (提)㇀tí Móc (钩)㇗gōu Gập (折)㇕zhé

Ví dụ: nét hất trong chữ 打 (đả), nét móc trong chữ 我 / 小, nét gập trong chữ 口 / 日.

你 nǐ — 7 nét — 亻 (nhân đứng) + 尔, cấu trúc trái–phải, nghĩa "bạn"
亻nhân đứng — biến thể của 人, "người" + 尔nhĩ — chỉ mượn để lấy âm đọc

你 là chữ hình thanh (形声): bộ 亻 bên trái cho biết chữ này liên quan đến "người" (vì "bạn" cũng là một người), còn 尔 bên phải chỉ đọc gần giống "nǐ" — ghép lại tạo một chữ mới chuyên dùng làm đại từ ngôi thứ hai.

1phẩy
2sổ
3phẩy
4ngang-phẩy
5sổ-móc
6phẩy
7chấm
← Buổi 1 — 你好! Buổi 3 — 你好 →
洛阳luòyángLạc Dương龙门石窟lóngménshíkūhang đá Long Môn牡丹mǔdānmẫu đơn古都gǔdūcổ đô