🔊 Bấm vào chữ/vần/câu bất kỳ để nghe phát âm. Vần/thanh mẫu đứng riêng lẻ (ai, an, g, k…) được phát qua từ Hán ví dụ chứa đúng âm đó để tránh bị đọc nhầm sang tiếng Anh.
| Vận mẫu | Đọc gần giống | Ghi chú |
|---|---|---|
| ai | ai | Giống "ai" trong tiếng Việt (VD: ai đó). |
| ei | ây | Giống "ây" (VD: ấy) — không phải "ê-i" tách rời. |
| ao | ao | Giống "ao" trong tiếng Việt (VD: cái ao). |
| ou | âu | Giống "âu" (VD: câu) — miệng tròn dần về cuối. |
| an | an | Giống "an" nhưng "a" đọc hơi mở, không kéo dài. |
| ang | ang | Giống "ang" (VD: khoảng) — âm mũi ở cuối. |
| en | ân | Giống "ân" (VD: ân cần), miệng không mở to. |
| eng | âng / ơng | Giữa "âng" và "ơng", âm mũi kéo về sau. |
| ong | ung | Giống "ung" (VD: trung) hơn là "ong". |
| er | ơ (uốn lưỡi) | Âm đặc biệt, không có trong tiếng Việt: đọc "ơ" rồi cong đầu lưỡi lên. |
Mẹo phân biệt g/k: đặt tay trước miệng — nếu cảm nhận luồng hơi mạnh phả ra là k, gần như không có hơi là g.
| Vận mẫu | g | k | h |
|---|---|---|---|
| ai | gai | kai | hai |
| ei | gei | kei | hei |
| ao | gao | kao | hao |
| ou | gou | kou | hou |
| an | gan | kan | han |
| ang | gang | kang | hang |
| en | gen | ken | hen |
| eng | geng | keng | heng |
| ong | gong | kong | hong |
| er | — | — | — |
Ô kei (dòng ei, cột k) — âm tiết này cực hiếm gặp trong tiếng Trung phổ thông (gần như không xuất hiện trong từ vựng thông dụng). Giữ nguyên như trên bảng vì có thể là quy ước riêng của buổi học — nên hỏi lại giáo viên để xác nhận trước khi ôn từ này.
Hình ảnh người mẹ ôm đứa con bên cạnh — trong quan niệm của người xưa, nhà có con cái đề huề là chuyện tốt lành, nên 好 mang nghĩa "tốt, tốt đẹp". Đây là chữ hội ý (会意) — ghép hai hình ảnh có nghĩa để tạo ra nghĩa mới.
我 ban đầu KHÔNG có nghĩa là "tôi" — chữ giáp cốt văn vẽ hình một loại vũ khí nghi lễ răng cưa thời cổ. Vì âm đọc trùng với một từ chỉ ngôi thứ nhất, người xưa đã "mượn âm" (假借) để dùng 我 thay cho "tôi/ta", và nghĩa gốc dần bị quên đi — đây là ví dụ điển hình về chữ mượn âm.
Theo Thuyết Văn Giải Tự, hình dạng cổ của 四 mô phỏng hơi thở tỏa ra từ lỗ mũi (chỉ ý phân chia, chia nhỏ). Đây là một trong những chữ số đã trải qua nhiều lần đơn giản hoá, nên hình dạng ngày nay không còn phản ánh rõ nghĩa gốc như 好 hay 生 — cứ nhớ mặt chữ và nét viết là đủ, không cần suy luận nghĩa từ bộ thủ.
Flashcard gồm toàn bộ câu chào hỏi và chữ Hán đã học qua 3 buổi. Bấm vào thẻ để lật xem đáp án.