← Về trang HSKBuổi 4 →
2026 · 06 · 29  ·  HSK — Buổi 3
你好

第一课:你好!

Bài 1 — Xin chào!

Bấm vào chữ/vần/câu bất kỳ để nghe phát âm. Vần/thanh mẫu đứng riêng lẻ (ai, an, g, k…) được phát qua từ Hán ví dụ chứa đúng âm đó để tránh bị đọc nhầm sang tiếng Anh.

🏯 Theme: Quý Dương · 贵阳Guìyáng — lầu trên đá, sông, núi: 甲秀楼Jiǎxiùlóu · 南明河Nánmíng Hé · 喀斯特kāsītè · 贵州Guìzhōu

👩‍🏫 Autopilot — thầy giảng bài Nghe như đang học trên lớp: thầy giải thích bằng tiếng Việt, rồi đọc mẫu tiếng Trung cho từng phần — vận mẫu, thanh mẫu, âm tiết, mẫu câu, tổng ôn tập.
Đang chuẩn bị bài giảng…
I
韵母
yùnmǔ
Vận mẫu — các vần
aieiaoou anangeneng onger
Hướng dẫn cách đọc
↔ Lướt ngang để xem hết bảng
Vận mẫu Đọc gần giống Ghi chú
ai ai Giống "ai" trong tiếng Việt (VD: ai đó).
ei ây Giống "ây" (VD: ấy) — không phải "ê-i" tách rời.
ao ao Giống "ao" trong tiếng Việt (VD: cái ao).
ou âu Giống "âu" (VD: câu) — miệng tròn dần về cuối.
an an Giống "an" nhưng "a" đọc hơi mở, không kéo dài.
ang ang Giống "ang" (VD: khoảng) — âm mũi ở cuối.
en ân Giống "ân" (VD: ân cần), miệng không mở to.
eng âng / ơng Giữa "âng" và "ơng", âm mũi kéo về sau.
ong ung Giống "ung" (VD: trung) hơn là "ong".
er ơ (uốn lưỡi) Âm đặc biệt, không có trong tiếng Việt: đọc "ơ" rồi cong đầu lưỡi lên.
II
声母
shēngmǔ
Thanh mẫu — phụ âm đầu
g k h
Hướng dẫn cách đọc
g≈ c (không bật hơi)
Âm gốc lưỡi, giống "c" tiếng Việt nhưng nhẹ hơn, hoàn toàn không bật hơi — luồng khí ra rất ít khi phát âm.
k≈ kh (có bật hơi)
Cùng vị trí lưỡi với "g" nhưng bật hơi mạnh, giống "kh" trong tiếng Việt (VD: khô).
h≈ h (ma sát ở họng)
Giống "h" tiếng Việt nhưng ma sát mạnh hơn, phát ra từ sâu trong họng — hơi giống "kh" nhẹ.

Mẹo phân biệt g/k: đặt tay trước miệng — nếu cảm nhận luồng hơi mạnh phả ra là k, gần như không có hơi là g.

7 quy tắc bút thuận — thứ tự nét viết
01Trên sang phải你
02Trên xuống dưới三
03Ngoài vào trong同
04Ở giữa trước, 2 bên sau小
05Phẩy trước, mác sau八
06Ngang trước, sổ sau十
07Vào trước, đóng sau回
III
音节
yīnjié
Âm tiết — ghép vần với g / k / h
↔ Lướt ngang để xem hết bảng
Vận mẫu g k h
ai gai kai hai
ei gei kei hei
ao gao kao hao
ou gou kou hou
an gan kan han
ang gang kang hang
en gen ken hen
eng geng keng heng
ong gong kong hong
er — — —

Ô kei (dòng ei, cột k) — âm tiết này cực hiếm gặp trong tiếng Trung phổ thông (gần như không xuất hiện trong từ vựng thông dụng). Giữ nguyên như trên bảng vì có thể là quy ước riêng của buổi học — nên hỏi lại giáo viên để xác nhận trước khi ôn từ này.

Luyện viết — 好 · 我 · 四
好 hǎo — 6 nét — 女 (nữ) + 子 (tử), cấu trúc trái–phải, nghĩa "tốt, chào"
女nữ — người mẹ/phụ nữ + 子tử — đứa con

Hình ảnh người mẹ ôm đứa con bên cạnh — trong quan niệm của người xưa, nhà có con cái đề huề là chuyện tốt lành, nên 好 mang nghĩa "tốt, tốt đẹp". Đây là chữ hội ý (会意) — ghép hai hình ảnh có nghĩa để tạo ra nghĩa mới.

1phẩy chấm
2phẩy
3ngang
4ngang-phẩy
5sổ-móc
6ngang
我 wǒ — 7 nét — 戈 (qua), độc thể, nghĩa "tôi"
戈qua — vũ khí cổ (giáo/kích)

我 ban đầu KHÔNG có nghĩa là "tôi" — chữ giáp cốt văn vẽ hình một loại vũ khí nghi lễ răng cưa thời cổ. Vì âm đọc trùng với một từ chỉ ngôi thứ nhất, người xưa đã "mượn âm" (假借) để dùng 我 thay cho "tôi/ta", và nghĩa gốc dần bị quên đi — đây là ví dụ điển hình về chữ mượn âm.

1phẩy
2ngang
3sổ-móc
4hất
5móc xiên
6phẩy
7chấm
四 sì — 5 nét — 囗 bao ngoài, cấu trúc bao quanh, nghĩa "số bốn"
囗vi — khung bao ngoài

Theo Thuyết Văn Giải Tự, hình dạng cổ của 四 mô phỏng hơi thở tỏa ra từ lỗ mũi (chỉ ý phân chia, chia nhỏ). Đây là một trong những chữ số đã trải qua nhiều lần đơn giản hoá, nên hình dạng ngày nay không còn phản ánh rõ nghĩa gốc như 好 hay 生 — cứ nhớ mặt chữ và nét viết là đủ, không cần suy luận nghĩa từ bộ thủ.

1sổ
2ngang-gập
3phẩy
4ngang-gập
5ngang
IV
句子
jùzi
Mẫu câu
你好
nǐ hǎo
Xin chào
你好吗?
nǐ hǎo ma?
Bạn khỏe không?
你叫什么名字?
nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
你姓什么?
nǐ xìng shénme?
Bạn họ gì?
请问,您贵姓?
qǐngwèn, nín guìxìng?
Xin hỏi, quý danh của ngài là gì? (thể lịch sự)
笔画 — Các nét cơ bản
TênNétPinyin
Chấm、diǎn Ngang一héng Sổ丨shù Phẩyノpiě Ngang gập乛héngzhé Mác (nả)乀nà Mác (nả)\nà
V
总复习
zǒng fùxí
Tổng ôn tập Bài 1 — gộp Buổi 1, 2, 3

Flashcard gồm toàn bộ câu chào hỏi và chữ Hán đã học qua 3 buổi. Bấm vào thẻ để lật xem đáp án.

1 / 13
Câu mẫu
Bấm để xem đáp án
← Buổi 2 — 你好 Buổi 4 — 你叫什么名字? →
贵阳guìyángQuý Dương甲秀楼jiǎxiùlóulầu Giáp Tú南明河nánmínghésông Nam Minh喀斯特kāsītèkarst