🔊 Bấm vào chữ/vần/âm tiết/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
| Vận mẫu | Đọc gần giống | Ghi chú |
|---|---|---|
| ua | oa | Giống "oa" trong "hoa". |
| uo | uô | Giống "uô" trong "chuông", lướt nhanh từ u sang ô. |
| uai | oai | Giống "oai" trong "ngoài". |
| uei | uây | Khi ghép phụ âm chỉ viết "-ui" (VD: zui), nhưng vẫn đọc đủ "uây". |
| uen | uân | Khi ghép phụ âm chỉ viết "-un" (VD: zun), đọc gần giống "uân" trong "xuân". |
| ueng | uâng / ung | Chỉ đứng một mình (weng), không ghép với phụ âm đầu. |
| uan | oan | Giống "oan" trong "ngoan". |
| uang | oang | Giống "oang" trong "hoang". |
Mẹo: z/c/s ghép với "i" thì không đọc "i" thường — đọc thành âm rung nhẹ, kéo dài đầu lưỡi (gần giống "ưw"), khác hẳn "i" trong "bi" hay "ji".
| Vận mẫu | z | c | s |
|---|---|---|---|
| ua | — | — | — |
| uo | zuo | cuo | suo |
| uai | — | — | — |
| uei | zui | cui | sui |
| uen | zun | cun | sun |
| ueng | — | — | — |
| uan | zuan | cuan | suan |
| uang | — | — | — |
"不" vốn mang thanh 4 (bù). Khi đứng trước một chữ cũng mang thanh 4, nó đổi thành thanh 2 (bú) để dễ đọc hơn; đứng trước các thanh khác thì vẫn giữ nguyên bù.
Người xưa lấy hình ảnh mặt trời luôn đi đúng quỹ đạo của nó (日) để tượng trưng cho sự "chính xác, đúng đắn" (正) — nghĩa gốc của 是 là "đúng". Về sau chữ này được dùng rộng ra thành động từ nối "là" trong câu khẳng định.
Chữ phồn thể 學 vẽ hình một đứa trẻ (子) ngồi trong nhà (冖) học các ký hiệu tri thức (爻) — đó là nghĩa gốc của "học". Chữ giản thể 学 rút gọn phần trên thành nét đơn giản hơn nhưng vẫn giữ 子 ở dưới, nhắc ta nhớ "học" luôn gắn với hình ảnh một người học trò.
生 là chữ tượng hình (象形) — bức tranh thu nhỏ của một mầm cây con vừa nhú lên khỏi mặt đất. Hình ảnh giản dị nhưng trực tiếp cho "sự sống, sinh trưởng, ra đời" — đây là một trong những chữ tượng hình dễ nhận ra nhất trong tiếng Hán.
Nguồn gốc hình vẽ ban đầu của 不 vẫn còn tranh luận — có giả thuyết cho rằng đó là hình đài hoa (phần cuống hoa) thời giáp cốt văn, có giả thuyết khác cho là hình một con chim đang bay lên. Dù là gì, nghĩa "không, chẳng phải" mà ta dùng ngày nay không liên quan đến hình vẽ gốc — đây là chữ mượn âm (假借), giống 我.