← Về trang HSK
2026 · 07 · 03 (五)  ·  HSK — Buổi 5
卷舌

第一课:你好

Dì yī kè: Nǐ hǎo
Bài 1 — Xin chào (âm uốn lưỡi)

🔊 Bấm vào chữ/âm tiết bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

🚀 Autopilot — đọc toàn bài Ôn bài bị động: bấm Phát để nghe lần lượt mọi âm, câu, từ vựng trong bài.
Đang chuẩn bị danh sách…
I
声母
shēngmǔ
Thanh mẫu — zh / ch / sh / r (âm uốn lưỡi)
zhchshr
Hướng dẫn cách đọc
zh≈ tr (không bật hơi, uốn lưỡi)
Đầu lưỡi cong lên chạm ngạc cứng (vòm miệng), gần giống "tr" tiếng Việt nhưng lưỡi cong hơn, không có hơi.
ch≈ tr (bật hơi mạnh)
Cùng vị trí lưỡi với "zh" nhưng bật hơi mạnh — giống "tr" thổi hơi.
sh≈ s (uốn lưỡi)
Giống "s" nhưng đầu lưỡi cong lên, gần giống âm "s" của người miền Nam khi nói nhanh.
r≈ r tiếng Anh (uốn lưỡi)
Đầu lưỡi cong lên gần vòm miệng (giống vị trí zh/ch/sh) nhưng không chạm vào, dây thanh rung liên tục, hơi thoát nhẹ nhàng — gần giống "r" trong tiếng Anh (red) nhưng lưỡi cong hơn. Không phải "r" rung/lăn đầu lưỡi kiểu Tây Ban Nha hay "r/gi" tiếng Việt.
So sánh z/c/s (buổi 4) và zh/ch/sh/r khi ghép với "i"
z / c / s + i → zi ci si
Đầu lưỡi thẳng, chạm sau răng trên. "i" biến thành âm rung dẹt, không mở miệng.
字 zì次 cì四 sì
zh / ch / sh / r + i → zhi chi shi ri
Đầu lưỡi cong ngược lên (uốn lưỡi). "i" biến thành âm rung sâu hơn, khác hẳn "i" thường.
知 zhī嗤 chī诗 shī日 rì

Đây là 2 trong số các "âm tiết nguyên khối" (整体认读音节) của tiếng Trung — phải nghe và bắt chước trực tiếp, không thể ghép vần theo quy tắc thông thường.

II
音节
yīnjié
Âm tiết — ghép vần nhóm u với zh / ch / sh / r
Vận mẫu zh ch sh r
ua zhua shua
uo zhuo chuo shuo ruo
uai zhuai chuai shuai
uei zhui chui shui rui
uan zhuan chuan shuan ruan
uang zhuang chuang shuang ruang
uen zhun chun shun run

Ô ruang (dòng uang, cột r) — theo bảng âm tiết chuẩn của tiếng Trung phổ thông, đây không phải một âm tiết thông dụng/chuẩn (r thường không ghép với uang). Mình giữ nguyên như trên bảng vì có thể là quy ước riêng của buổi học — bạn nên hỏi lại giáo viên để xác nhận trước khi ôn từ này.

III
生词与句子
shēngcí yǔ jùzi
Từ mới & mẫu câu
Từ mới
他们
tāmen
họ, bọn họ (ngôi thứ ba số nhiều)
觉得
juéde
nghĩ, cho rằng
不知道
bù zhīdào
không biết
医生
yīshēng
bác sĩ
Mẫu câu
你是老师吧?
Nǐ shì lǎoshī ba?
Bạn là giáo viên đúng không?
我不是老师
Wǒ bú shì lǎoshī
Tôi không phải là giáo viên
对不起
Duìbuqǐ
Xin lỗi
没关系
Méiguānxi
Không sao đâu
我不知道
Wǒ bù zhīdào
Tôi không biết
IV
语法
yǔfǎ
Ngữ pháp — trợ từ ngữ khí "吧"
吧 (ba)

Trợ từ ngữ khí đặt cuối câu, không có nghĩa riêng nhưng làm thay đổi sắc thái câu nói. Với trình độ hiện tại, cách dùng quan trọng nhất là:

  • Hỏi kèm phỏng đoán — người hỏi đã đoán trước câu trả lời, chỉ muốn xác nhận lại (giống "…phải không?", "chắc là…nhỉ?"). 你是老师吧?Bạn là giáo viên, đúng không? (mình đoán vậy)
  • Đề nghị, rủ rê — giống "…thôi", "…nhé". 我们走吧Chúng ta đi thôi
  • Đồng ý, chấp nhận nhẹ nhàng. 好吧Thôi được

So sánh với 吗 (ma) đã học: = hỏi Có/Không thuần tuý, người hỏi chưa có phỏng đoán gì; = hỏi nhưng người hỏi đã có sẵn phỏng đoán, chỉ cần xác nhận lại. Ví dụ: 你是老师?(Bạn có phải giáo viên không? — hỏi trung lập) so với 你是老师?(Bạn là giáo viên phải không? — mình đoán là vậy rồi).

V
汉字
hànzì
Hán tự — luyện viết
ba — 7 nét — 口 (khẩu) + 巴, cấu trúc trái–phải, trợ từ ngữ khí
khẩu — miệng, liên quan lời nói + ba — chỉ mượn để lấy âm đọc

Bộ 口 bên trái luôn xuất hiện ở các trợ từ ngữ khí vì chúng gắn liền với lời nói, giọng điệu khi giao tiếp — còn 巴 chỉ đóng vai trò cho mượn âm đọc "ba" (nghĩa gốc của 巴 là "bám dính", không liên quan). Đây là chữ hình thanh (形声) điển hình.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang-gập
5sổ
6ngang
7sổ cong móc
ma — 6 nét — 口 (khẩu) + 马, cấu trúc trái–phải, trợ từ hỏi Có/Không
khẩu — miệng, liên quan lời nói + mã — ngựa, chỉ mượn để lấy âm đọc

Tương tự 吧, bộ 口 cho biết đây là một từ gắn với lời nói (cụ thể là trợ từ nghi vấn), còn 马 chỉ mượn âm "ma" — không hề liên quan gì đến loài ngựa.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang-gập
5sổ-gập-gập-móc
6ngang
医生 🧑‍⚕️ yīshēng — bác sĩ (医: 7 nét, 匚+矢 · 生: 5 nét, độc thể)
hộp/khung đựng đồ + thỉ — mũi tên

Y học cổ đại Trung Hoa gắn liền với việc chữa vết thương do tên bắn — 矢 (mũi tên) nằm trong 匚 (hộp đựng) gợi lên hình ảnh rương thuốc/dụng cụ của thầy lang. Bản phồn thể 醫 còn thêm bộ 酉 (rượu, dùng làm thuốc sát trùng) để nhấn mạnh việc dùng dược liệu chữa bệnh; bản giản thể 医 chỉ giữ lại 匚+矢.

1ngang
2phẩy
3ngang
4ngang
5phẩy
6chấm
7sổ-gập

生 (chồi cây mọc từ đất, "sống/sinh") đã học ở Buổi 4 — ôn lại nét viết bên dưới.

1phẩy
2ngang
3sổ
4ngang
5ngang
xué — 8 nét — 子 (tử), cấu trúc trên–dưới, nghĩa "học" (trong 学生 — học sinh)

学 (đứa trẻ 子 học tri thức 爻 trong nhà 冖) đã học ở Buổi 4 — ôn lại nét viết bên dưới.

1chấm
2chấm
3phẩy
4chấm
5ngang-phẩy
6ngang-phẩy
7sổ-móc
8ngang
VI
打字练习
dǎzì liànxí
Luyện gõ chữ Hán

11 câu × 3 chế độ = 33 lượt luyện. Cần bật bàn phím/IME tiếng Trung trên máy để gõ được chữ Hán. Chọn chế độ bên dưới rồi gõ đúng chữ Hán vào ô nhập, bấm Enter hoặc "Kiểm tra". Ở chế độ "Chỉ nghe", câu sẽ tự phát khi chuyển thẻ.

1 / 11 · Đúng: 0/0
VII
练习
liànxí
Bài tập — dùng 吧 hoặc 吗 hỏi thân phận nhân vật trong hình

Nếu đoán được thân phận (gợi ý là chữ 觉得 — nghĩ/cho rằng) thì dùng ; nếu chưa chắc (gợi ý là chữ 不知道 — không biết) thì dùng hoặc cấu trúc 是不是.

觉得她是老师
Tā shì lǎoshī ba?Chị ấy là giáo viên, đúng không?
觉得他们是学生
Tāmen shì xuésheng ba?Họ là học sinh, đúng không?
觉得他是医生
Tā shì yīshēng ba?Anh ấy là bác sĩ, đúng không?
不知道他是不是老师
Tā shì bú shì lǎoshī?Anh ấy có phải giáo viên không?
不知道她是不是学生
Tā shì bú shì xuésheng?Cô ấy có phải học sinh không?
不知道她是不是医生
Tā shì bú shì yīshēng?Cô ấy có phải bác sĩ không?
← Buổi 4 — 你叫什么名字? Buổi 6 — 你叫什么名字? (vận mẫu ü) →