🔊 Bấm vào chữ/âm tiết bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Đây là 2 trong số các "âm tiết nguyên khối" (整体认读音节) của tiếng Trung — phải nghe và bắt chước trực tiếp, không thể ghép vần theo quy tắc thông thường.
| Vận mẫu | zh | ch | sh | r |
|---|---|---|---|---|
| ua | zhua | — | shua | — |
| uo | zhuo | chuo | shuo | ruo |
| uai | zhuai | chuai | shuai | — |
| uei | zhui | chui | shui | rui |
| uan | zhuan | chuan | shuan | ruan |
| uang | zhuang | chuang | shuang | ruang |
| uen | zhun | chun | shun | run |
Ô ruang (dòng uang, cột r) — theo bảng âm tiết chuẩn của tiếng Trung phổ thông, đây không phải một âm tiết thông dụng/chuẩn (r thường không ghép với uang). Mình giữ nguyên như trên bảng vì có thể là quy ước riêng của buổi học — bạn nên hỏi lại giáo viên để xác nhận trước khi ôn từ này.
Trợ từ ngữ khí đặt cuối câu, không có nghĩa riêng nhưng làm thay đổi sắc thái câu nói. Với trình độ hiện tại, cách dùng quan trọng nhất là:
So sánh với 吗 (ma) đã học: 吗 = hỏi Có/Không thuần tuý, người hỏi chưa có phỏng đoán gì; 吧 = hỏi nhưng người hỏi đã có sẵn phỏng đoán, chỉ cần xác nhận lại. Ví dụ: 你是老师吗?(Bạn có phải giáo viên không? — hỏi trung lập) so với 你是老师吧?(Bạn là giáo viên phải không? — mình đoán là vậy rồi).
Bộ 口 bên trái luôn xuất hiện ở các trợ từ ngữ khí vì chúng gắn liền với lời nói, giọng điệu khi giao tiếp — còn 巴 chỉ đóng vai trò cho mượn âm đọc "ba" (nghĩa gốc của 巴 là "bám dính", không liên quan). Đây là chữ hình thanh (形声) điển hình.
Tương tự 吧, bộ 口 cho biết đây là một từ gắn với lời nói (cụ thể là trợ từ nghi vấn), còn 马 chỉ mượn âm "ma" — không hề liên quan gì đến loài ngựa.
Y học cổ đại Trung Hoa gắn liền với việc chữa vết thương do tên bắn — 矢 (mũi tên) nằm trong 匚 (hộp đựng) gợi lên hình ảnh rương thuốc/dụng cụ của thầy lang. Bản phồn thể 醫 còn thêm bộ 酉 (rượu, dùng làm thuốc sát trùng) để nhấn mạnh việc dùng dược liệu chữa bệnh; bản giản thể 医 chỉ giữ lại 匚+矢.
生 (chồi cây mọc từ đất, "sống/sinh") đã học ở Buổi 4 — ôn lại nét viết bên dưới.
学 (đứa trẻ 子 học tri thức 爻 trong nhà 冖) đã học ở Buổi 4 — ôn lại nét viết bên dưới.
11 câu × 3 chế độ = 33 lượt luyện. Cần bật bàn phím/IME tiếng Trung trên máy để gõ được chữ Hán. Chọn chế độ bên dưới rồi gõ đúng chữ Hán vào ô nhập, bấm Enter hoặc "Kiểm tra". Ở chế độ "Chỉ nghe", câu sẽ tự phát khi chuyển thẻ.
Nếu đoán được thân phận (gợi ý là chữ 觉得 — nghĩ/cho rằng) thì dùng 吧; nếu chưa chắc (gợi ý là chữ 不知道 — không biết) thì dùng 吗 hoặc cấu trúc 是不是.