🔊 Bấm vào chữ/vần/âm tiết bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
| Vận mẫu | Đọc gần giống | Ghi chú |
|---|---|---|
| üe | uê (môi chúm) | Giống "uê" nhưng môi chúm tròn như đọc "u", lưỡi để như đọc "i". |
| üan | uên (môi chúm) | Môi chúm tròn suốt cả âm, gần giống "uên" nhưng tròn môi hơn tiếng Việt. |
| ün | uyn | Giống "uyn" (như trong "tuyên" bỏ âm cuối), môi chúm tròn. |
Mẹo quan trọng: sau j, q, x, y chữ "u" viết ra luôn luôn là ü (mất dấu 2 chấm) — không bao giờ là "u" tròn môi sâu như sau b/p/m/f/g/k/h. Đây là lý do "ju, qu, xu" đọc khác hẳn "gu, ku, hu".
| Viết gốc | Viết thực tế | Ví dụ |
|---|---|---|
| q + ü | qu | 去 (qù — đi), 取 (qǔ — lấy) |
| j + ü | ju | 局 (jú — cuộc), 举 (jǔ — nâng) |
| x + ü | xu | 需 (xū — cần), 续 (xù — tiếp tục) |
Phân biệt quan trọng: "qu" trong 去 (qù) không phải là "uen" rút gọn như lún/hùn — vì q/j/x không bao giờ ghép với "uen", chỉ ghép với ü-family. Quy tắc mất 2 chấm áp dụng cho ü ở mọi dạng: đứng một mình (qu), hoặc ghép thêm e/an/n (que, quan, qun).
Điểm dễ nhầm: chữ viết "un" thực chất có 2 nguồn gốc khác nhau — sau j/q/x/y thì "un" = ün (môi chúm, ví dụ qún 群 — đám đông, xún 寻 — tìm kiếm); còn sau các phụ âm khác thì "un" = uen (không chúm môi hoàn toàn, ví dụ lún 轮 — bánh xe, hùn 混 — trộn lẫn). Cùng viết "un" nhưng đọc khác nhau tuỳ phụ âm đứng trước.
| Chữ | Hán tự | Nghĩa | "un" này là... |
|---|---|---|---|
| lún | 轮 | bánh xe; vòng, lượt (量词: 轮 — một lượt/vòng) | uen — l không bao giờ ghép với ü, nên "un" ở đây chắc chắn là uen, đọc không chúm môi hoàn toàn |
| qún | 群 | đám đông, bầy, nhóm (一群人 — một đám người) | ün — vì đứng sau q (chỉ j/q/x/y mới ghép ü), môi chúm tròn suốt âm |
| hùn | 混 | trộn lẫn, hỗn tạp (混合 — hỗn hợp) | uen — h không ghép với ü, nên "un" ở đây là uen |
| xún | 寻 | tìm kiếm (寻找 — tìm kiếm) | ün — vì đứng sau x, môi chúm tròn suốt âm |
Mẹo nhớ nhanh: nhìn phụ âm đứng trước "un" — nếu là j, q, x, y thì đọc chúm môi (ün); còn lại (b,d,g,h,k,l,n,s,t,z,zh,ch,sh,r…) thì đọc uen, môi không chúm tròn hoàn toàn từ đầu.
| Chữ viết | Viết gốc (đầy đủ) | Vì sao rút gọn |
|---|---|---|
| lún | luén (l+uen) | uen → un, mất chữ "e" khi ghép sau phụ âm thường |
| qún | qǘn (q+ün) | ün mất 2 dấu chấm khi đứng sau q |
| hùn | huèn (h+uen) | uen → un, mất chữ "e" khi ghép sau phụ âm thường |
| xún | xǘn (x+ün) | ün mất 2 dấu chấm khi đứng sau x |
| Vận mẫu | j | q | x |
|---|---|---|---|
| üe | jue | que | xue |
| üan | juan | quan | xuan |
| ün | jun | qun | xun |
Dạng đứng riêng (không có thanh mẫu) và ví dụ có dấu thanh — xem ghi chú "un" ở mục I:
Trên bảng chỉ viết pinyin, không có chữ Hán. Mình suy đoán chữ Hán dựa theo cách viết văn bản tiếng Trung sơ cấp phổ biến — cần xác nhận lại với giáo viên trước khi ôn theo bản này.
Lưu ý: chữ thứ 2 trong câu 2 trên bảng ghi là "xiàn" nhưng theo ngữ pháp câu này mình đoán là "xiān" (先 — trước tiên) hợp lý hơn — đây cũng là điểm cần xác nhận lại.
| # | Hán tự | Pinyin | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 你 | nǐ | danh. | bạn | 你好;你们 |
| 2 | 好 | hǎo | tính. | tốt, khỏe | 你好;好朋友 |
| 3 | 是 | shì | động. | là | 李悦是老师。 |
| 4 | 老师 | lǎoshī | danh. | giáo viên | 老师好! |
| 5 | 吗 | ma | trợ. | phải không (từ để hỏi) | 马克是老师吗? |
| 6 | 我 | wǒ | đại. | tôi | 我姓李。 |
| 7 | 不 | bù | phó. | không | 不是;不叫 |
| 8 | 学生 | xuéshēng | danh. | học sinh | 好学生 |
| 9 | 叫 | jiào | động. | tên là, gọi là | 我叫马克。 |
| 10 | 新生 | xīnshēng | danh. | học sinh mới | 我是新生。 |
| 新 | xīn | tính. | mới | 新老师;新同学 | |
| 11 | 也 | yě | phó. | cũng | 也是……;我也姓李。 |
| 12 | 吧 | ba | trợ. | giọng điệu suy đoán | 你是学生吧? |
| 13 | 什么 | shénme | đại. | cái gì, gì | 姓什么?叫什么? |
| 14 | 名字 | míngzi | danh. | tên | 叫什么名字? |
| 15 | 同学 | tóngxué | danh. | bạn học | 同学们好! |
| 16 | 姓 | xìng | động./danh. | họ (họ tên) | 姓李 |
| 17 | 你们 | nǐmen | đại. | các bạn | 你们好! |
| ~们 | men | (hậu tố) | chỉ số nhiều | 我们;他们;同学们 | |
| 18 | 的 | de | trợ. | trợ từ kết cấu | 我的老师 |
| 19 | 您 | nín | đại. | ngài, ông/bà/anh… (kính ngữ) | 您好! |
Đây có vẻ là câu thoại tiếp nối của một hội thoại dài hơn (giới thiệu nhân vật "莉莉" mới) — trang sách chỉ chụp được câu này, phần trước đó chưa có.
| Quốc kỳ | Quốc gia | Quốc tịch |
|---|---|---|
| 🇻🇳 |
越南
Yuènán
Việt Nam
|
越南人
Yuènánrén
Người Việt Nam
|
| 🇨🇳 |
中国
Zhōngguó
Trung Quốc
|
中国人
Zhōngguórén
Người Trung Quốc
|
| 🇯🇵 |
日本
Rìběn
Nhật Bản
|
日本人
Rìběnrén
Người Nhật
|
| 🇰🇷 |
韩国
Hánguó
Hàn Quốc
|
韩国人
Hánguórén
Người Hàn Quốc
|
| 🇬🇧 |
英国
Yīngguó
Anh Quốc
|
英国人
Yīngguórén
Người Anh
|
| 🇺🇸 |
美国
Měiguó
Nước Mỹ
|
美国人
Měiguórén
Người Mỹ
|
| 🇷🇺 |
俄罗斯
Éluósī
Nga
|
俄罗斯人
Éluósīrén
Người Nga
|
| 🇫🇷 |
法国
Fǎguó
Pháp
|
法国人
Fǎguórén
Người Pháp
|
| 🇩🇪 |
德国
Déguó
Đức
|
德国人
Déguórén
Người Đức
|
| 🇰🇪 |
肯尼亚
Kěnníyà
Kenya
|
肯尼亚人
Kěnníyàrén
Người Kenya
|
| 🇨🇦 |
加拿大
Jiānádà
Canada
|
加拿大人
Jiānádàrén
Người Canada
|
| 🇦🇺 |
澳大利亚
Àodàlìyà
Úc
|
澳大利亚人
Àodàlìyàrén
Người Úc
|
| 🇮🇹 |
意大利
Yìdàlì
Ý
|
意大利人
Yìdàlìrén
Người Ý
|
| 🇪🇸 |
西班牙
Xībānyá
Tây Ban Nha
|
西班牙人
Xībānyárén
Người Tây Ban Nha
|
| 🇹🇭 |
泰国
Tàiguó
Thái Lan
|
泰国人
Tàiguórén
Người Thái
|
| 🇸🇬 |
新加坡
Xīnjiāpō
Singapore
|
新加坡人
Xīnjiāpōrén
Người Singapore
|
| 🇮🇳 |
印度
Yìndù
Ấn Độ
|
印度人
Yìndùrén
Người Ấn Độ
|
| 🇮🇩 |
印度尼西亚
Yìndùníxīyà
Indonesia
|
印度尼西亚人
Yìndùníxīyàrén
Người Indonesia
|
| 🇧🇷 |
巴西
Bāxī
Brazil
|
巴西人
Bāxīrén
Người Brazil
|
| 🇪🇬 |
埃及
Āijí
Ai Cập
|
埃及人
Āijírén
Người Ai Cập
|
| 🇲🇽 |
墨西哥
Mòxīgē
Mexico
|
墨西哥人
Mòxīgērén
Người Mexico
|
Gợi ý: nếu bạn ở Việt Nam thì đáp án là 越南 (Yuènán) — bấm vào chữ ở trên để nghe thử trước khi tự gõ.
越 = 走 (đi/chạy) + 戉 (rìu cổ, cho âm "yuè") — nghĩa gốc "vượt qua, băng qua", mở rộng thành "vượt trội, siêu việt". Chữ này dùng để phiên âm "Việt" trong 越南.
南 nguyên là chữ tượng hình, vẽ hình một loại nhạc khí/chuông treo thời cổ, sau mượn để chỉ phương hướng "nam". Chữ này dùng để phiên âm "Nam" trong 越南.
Hình ảnh một lá cờ/mũi tên cắm xuyên qua chính giữa một ô vuông/vòng tròn — biểu thị vị trí "chính giữa, trung tâm". Đây là chữ chỉ sự/tượng hình (指事), thuộc nhóm chữ cổ, hình ảnh cụ thể vẫn còn tranh luận (có thuyết cho là lá cờ cắm giữa doanh trại, có thuyết cho là mũi tên giữa bia bắn) nhưng nghĩa "ở giữa" thì thống nhất.
国 là chữ giản thể — được đơn giản hoá vào thế kỷ 20 bằng cách thay bộ phận bên trong 囗 (biên giới, lãnh thổ có ranh giới) bằng 玉 (ngọc — tượng trưng ngọc tỷ/quyền lực nhà vua) cho dễ nhớ, dễ viết. Chữ phồn thể gốc 國 mới là chữ có từ nguyên cổ hơn: 口 (vùng đất/dân cư) + 戈 (vũ khí) + 一 (ranh giới đất đai), tất cả nằm trong 囗 — hội ý "dùng vũ khí bảo vệ vùng đất có ranh giới" → nghĩa "nước, quốc gia".
Luyện viết tiếp các chữ Hán trong tên 8 quốc gia + Australia đã học ở mục VI (bỏ qua 国 vì đã luyện ở trên).
日 là chữ tượng hình cổ, vẽ lại hình mặt trời (hình chữ nhật có một vạch ngang ở giữa tượng trưng cho ánh sáng/vết trên mặt trời) — nghĩa "mặt trời, ngày".
本 là chữ chỉ sự: lấy chữ 木 (cây) rồi thêm một vạch ngang tại phần gốc rễ để "chỉ" vào đó — nghĩa "gốc, căn bản". Trong 日本, 本 chỉ mượn để ghép âm chứ không liên quan nghĩa gốc.
韩 vốn là chữ hình thanh phức tạp, bộ 韦 (da thuộc) bên trái mang nghĩa gốc, phần bên phải cho âm đọc. Ngày nay 韩 chủ yếu dùng để phiên âm tên nước/họ "Hàn" (韩国 — Hàn Quốc).
Nghĩa gốc của 英 là "hoa, tinh hoa của cây cỏ" (bộ 艹 ở trên), sau mở rộng thành "xuất sắc, anh hùng" (anh tài). Ngày nay 英 còn dùng để phiên âm "Anh" (England → 英格兰, rút gọn thành 英国).
Người Trung Hoa cổ coi con dê béo tốt (羊 to = 大) là hình ảnh của sự "đẹp, ngon lành" — vì vậy 羊+大 ghép thành 美, nghĩa "đẹp". Đây cũng là chữ dùng phiên âm "Mỹ" (rút gọn từ 亚美利加 — America).
俄 = 亻(người) + 我 (âm đọc) — chữ hình thanh, dùng để phiên âm "Nga" (Russia → Éluósī — phiên âm Hán hoá của "Русь/Russ").
罗 là giản thể của 羅 — chữ hội ý gốc vẽ cảnh dùng lưới (罒) bắt chim (隹), qua tơ lưới (糸). Giản thể chỉ giữ lại phần trên cùng để dễ viết. Trong 俄罗斯, 罗 chỉ mượn âm "luo".
斯 = 其 (cho âm) + 斤 (rìu, mang nghĩa "chặt, tách ra" — nghĩa gốc của 斯 là "cái này/tách rời"). Chữ này rất hay dùng để phiên âm địa danh nước ngoài có âm "xi/sī" (斯里兰卡, 巴基斯坦, 俄罗斯…).
德 hội ý từ "đi thẳng theo đúng đường" (彳 + phần biến thể của 直 "ngay thẳng") kết hợp với 心 (tấm lòng) — nghĩa "đạo đức, phẩm hạnh". Chữ này còn dùng để phiên âm "Đức" (Deutschland → Déguó).
Nghĩa gốc của 肯 là phần thịt dính chặt vào xương (khó tách rời) — từ đó mở rộng thành nghĩa "chịu, bằng lòng, đồng ý" (khẳng định). Ở đây 肯 chỉ mượn âm "kěn" cho tên Kenya.
尼 = 尸 + 匕, chữ hình thanh. Nghĩa quen thuộc nhất là trong 尼姑 (ni cô — nhà sư nữ, mượn âm từ tiếng Phạn "bhikṣuṇī"). Trong 肯尼亚, 尼 chỉ mượn âm "ní".
亚 (giản thể của 亞) vốn là hình vẽ nền móng/đài tế lễ thời cổ, nghĩa gốc "thứ hai, kém hơn" (á quân, á khôi). Ngày nay dùng phổ biến để phiên âm "Á" — trong tên châu Á và rất nhiều quốc gia (肯尼亚, 澳大利亚…).
加 hội ý: dùng thêm sức mạnh (力) hỗ trợ bằng lời nói/hô hào (口) — nghĩa "thêm vào, cộng thêm". Ở đây chỉ mượn âm "jiā" mở đầu tên Canada.
拿 hội ý: hai tay hợp (合) lại nắm giữ — nghĩa "cầm, nắm, lấy". Trong 加拿大, 拿 chỉ mượn âm "ná".
大 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình một người đứng dang rộng hai tay hai chân — nghĩa "to, lớn". Đây là chữ đã gặp nhiều lần (中国, 加拿大, 澳大利亚) nên rất đáng luyện kỹ.
澳 = 氵 (nước) + 奥 (âm đọc, nghĩa gốc "sâu kín, uyên áo") — nghĩa gốc là vùng nước/vịnh sâu kín. Đây là chữ nhiều nét nhất trong buổi này (15 nét) — bấm "Xem lại" bên dưới để xem hoạt hoạ đúng thứ tự nét thay vì cố nhớ từng nét một.
大 và 亚 trong 澳大利亚 đã luyện viết ở các mục trên (加拿大, 肯尼亚) — không lặp lại ở đây.
利 hội ý: dùng dao (刂) cắt lúa (禾) — hình ảnh lưỡi dao sắc bén cắt ngọt cây lúa, nghĩa mở rộng thành "sắc bén, có lợi, thuận lợi". Trong 澳大利亚, 利 chỉ mượn âm "lì".
Flashcard gồm câu mẫu, từ vựng và tên quốc gia/quốc tịch của buổi này. Bấm vào thẻ để lật xem đáp án.