← Về trang HSK
2026 · 07 · 06 (一)  ·  HSK — Buổi 6
图书馆

第二课:你叫什么名字?

Dì èr kè: Nǐ jiào shénme míngzi?
Bài 2 — Bạn tên là gì? (nhóm vận mẫu ü)

🔊 Bấm vào chữ/vần/âm tiết bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

🚀 Autopilot — đọc toàn bài Ôn bài bị động: bấm Phát để nghe lần lượt mọi vần, câu, từ vựng trong bài.
Đang chuẩn bị danh sách…
I
韵母
yùnmǔ
Vận mẫu — nhóm vần ü
üeüanün
Hướng dẫn cách đọc
Vận mẫu Đọc gần giống Ghi chú
üe uê (môi chúm) Giống "uê" nhưng môi chúm tròn như đọc "u", lưỡi để như đọc "i".
üan uên (môi chúm) Môi chúm tròn suốt cả âm, gần giống "uên" nhưng tròn môi hơn tiếng Việt.
ün uyn Giống "uyn" (như trong "tuyên" bỏ âm cuối), môi chúm tròn.
Quy tắc viết khi đứng một mình / sau j,q,x
üyu (đứng riêng)
üeyue (đứng riêng)
üanyuan (đứng riêng)
ünyun (đứng riêng)
j/q/x + ü…bỏ 2 chấm (ju, qu, xu…)

Mẹo quan trọng: sau j, q, x, y chữ "u" viết ra luôn luôn là ü (mất dấu 2 chấm) — không bao giờ là "u" tròn môi sâu như sau b/p/m/f/g/k/h. Đây là lý do "ju, qu, xu" đọc khác hẳn "gu, ku, hu".

Viết gốc Viết thực tế Ví dụ
q + ü qu 去 (qù — đi), 取 (qǔ — lấy)
j + ü ju 局 (jú — cuộc), 举 (jǔ — nâng)
x + ü xu 需 (xū — cần), 续 (xù — tiếp tục)

Phân biệt quan trọng: "qu" trong 去 (qù) không phải là "uen" rút gọn như lún/hùn — vì q/j/x không bao giờ ghép với "uen", chỉ ghép với ü-family. Quy tắc mất 2 chấm áp dụng cho ü ở mọi dạng: đứng một mình (qu), hoặc ghép thêm e/an/n (que, quan, qun).

Điểm dễ nhầm: chữ viết "un" thực chất có 2 nguồn gốc khác nhau — sau j/q/x/y thì "un" = ün (môi chúm, ví dụ qún 群 — đám đông, xún 寻 — tìm kiếm); còn sau các phụ âm khác thì "un" = uen (không chúm môi hoàn toàn, ví dụ lún 轮 — bánh xe, hùn 混 — trộn lẫn). Cùng viết "un" nhưng đọc khác nhau tuỳ phụ âm đứng trước.

Chữ Hán tự Nghĩa "un" này là...
lún bánh xe; vòng, lượt (量词: 轮 — một lượt/vòng) uen — l không bao giờ ghép với ü, nên "un" ở đây chắc chắn là uen, đọc không chúm môi hoàn toàn
qún đám đông, bầy, nhóm (一群人 — một đám người) ün — vì đứng sau q (chỉ j/q/x/y mới ghép ü), môi chúm tròn suốt âm
hùn trộn lẫn, hỗn tạp (混合 — hỗn hợp) uen — h không ghép với ü, nên "un" ở đây là uen
xún tìm kiếm (寻找 — tìm kiếm) ün — vì đứng sau x, môi chúm tròn suốt âm

Mẹo nhớ nhanh: nhìn phụ âm đứng trước "un" — nếu là j, q, x, y thì đọc chúm môi (ün); còn lại (b,d,g,h,k,l,n,s,t,z,zh,ch,sh,r…) thì đọc uen, môi không chúm tròn hoàn toàn từ đầu.

"un" là viết tắt của âm đầy đủ nào?
Chữ viết Viết gốc (đầy đủ) Vì sao rút gọn
lún luén (l+uen) uen → un, mất chữ "e" khi ghép sau phụ âm thường
qún qǘn (q+ün) ün mất 2 dấu chấm khi đứng sau q
hùn huèn (h+uen) uen → un, mất chữ "e" khi ghép sau phụ âm thường
xún xǘn (x+ün) ün mất 2 dấu chấm khi đứng sau x
II
音节
yīnjié
Âm tiết — ghép vần ü với j / q / x
Vận mẫu j q x
üe jue que xue
üan juan quan xuan
ün jun qun xun

Dạng đứng riêng (không có thanh mẫu) và ví dụ có dấu thanh — xem ghi chú "un" ở mục I:

yuèyuànyùn
lúnqúnhùnxún
III
句子
jùzi
Mẫu câu
你是越南人吗?
Nǐ shì Yuènán rén ma?
Bạn có phải người Việt Nam không?
我是越南人
Wǒ shì Yuènán rén
Tôi là người Việt Nam
我不是中国人
Wǒ bú shì Zhōngguó rén
Tôi không phải là người Trung Quốc
你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?
IV
短文
duǎnwén
Đoạn văn ngắn (cột phải trên bảng)

Trên bảng chỉ viết pinyin, không có chữ Hán. Mình suy đoán chữ Hán dựa theo cách viết văn bản tiếng Trung sơ cấp phổ biến — cần xác nhận lại với giáo viên trước khi ôn theo bản này.

Suy đoán — cần xác nhận
小强今天去图书馆借书。
Xiǎoqiáng jīntiān qù túshūguǎn jièshū.
Tiểu Cường hôm nay đi thư viện mượn sách.
Suy đoán — cần xác nhận
他先找到一本科学书。
Tā xiān zhǎodào yì běn kēxué shū.
Cậu ấy trước tiên tìm thấy một cuốn sách khoa học.

Lưu ý: chữ thứ 2 trong câu 2 trên bảng ghi là "xiàn" nhưng theo ngữ pháp câu này mình đoán là "xiān" (先 — trước tiên) hợp lý hơn — đây cũng là điểm cần xác nhận lại.

V
课文
kèwén
Bài khóa 1 — 功能表达 1
Mục tiêu: học cách chào hỏi; nói về thân phận; phủ định a, khẳng định b (không phải a, mà là b); nói tên/họ; nói về điểm giống nhau với người khác (也 + V / 也不 + V).
马克 Mǎkè
你好!
Nǐ hǎo!
Xin chào!
金志英 Jīn Zhìyīng
你好!
Nǐ hǎo!
Xin chào!
马克 Mǎkè
你是老师吗?
Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
金志英 Jīn Zhìyīng
我不是老师,我是学生。我叫金志英,是新生。你也是新生吧?你叫什么名字?
Wǒ bú shì lǎoshī, wǒ shì xuéshēng. Wǒ jiào Jīn Zhìyīng, shì xīnshēng. Nǐ yě shì xīnshēng ba? Nǐ jiào shénme míngzi?
Tôi không phải giáo viên, tôi là học sinh. Tôi tên là Kim Chí Anh, là học sinh mới. Bạn cũng là học sinh mới đúng không? Bạn tên là gì?
马克 Mǎkè
是,我也是新生,我叫马克。
Shì, wǒ yě shì xīnshēng, wǒ jiào Mǎkè.
Đúng vậy, tôi cũng là học sinh mới, tôi tên là Mark.
李悦 Lǐ Yuè
同学们好!我姓李,叫李悦,是你们的老师。
Tóngxuémen hǎo! Wǒ xìng Lǐ, jiào Lǐ Yuè, shì nǐmen de lǎoshī.
Chào các bạn! Tôi họ Lý, tên là Lý Duyệt, là giáo viên của các bạn.
马克、金志英 Mǎkè, Jīn Zhìyīng
李老师,您好!
Lǐ lǎoshī, nín hǎo!
Chào cô Lý ạ!
"你好" dùng để chào hỏi khi gặp mặt. "您" là cách xưng hô mang tính kính trọng — dùng thay cho "你" khi nói với người lớn tuổi hơn, cấp trên, hoặc để thể hiện sự tôn trọng (như với giáo viên).
# Hán tự Pinyin Loại từ Nghĩa Ví dụ
1 danh. bạn 你好;你们
2 hǎo tính. tốt, khỏe 你好;好朋友
3 shì động. 李悦是老师。
4 老师 lǎoshī danh. giáo viên 老师好!
5 ma trợ. phải không (từ để hỏi) 马克是老师吗?
6 đại. tôi 我姓李。
7 phó. không 不是;不叫
8 学生 xuéshēng danh. học sinh 好学生
9 jiào động. tên là, gọi là 我叫马克。
10 新生 xīnshēng danh. học sinh mới 我是新生。
xīn tính. mới 新老师;新同学
11 phó. cũng 也是……;我也姓李。
12 ba trợ. giọng điệu suy đoán 你是学生吧?
13 什么 shénme đại. cái gì, gì 姓什么?叫什么?
14 名字 míngzi danh. tên 叫什么名字?
15 同学 tóngxué danh. bạn học 同学们好!
16 xìng động./danh. họ (họ tên) 姓李
17 你们 nǐmen đại. các bạn 你们好!
~们 men (hậu tố) chỉ số nhiều 我们;他们;同学们
18 de trợ. trợ từ kết cấu 我的老师
19 nín đại. ngài, ông/bà/anh… (kính ngữ) 您好!
Tóm tắt bài khóa (kể ở ngôi thứ ba)
马克不是老师,他是新生。
Mǎkè bú shì lǎoshī, tā shì xīnshēng.
Mark không phải là giáo viên, anh ấy là học sinh mới.
金志英也是新生。
Jīn Zhìyīng yě shì xīnshēng.
Kim Chí Anh cũng là học sinh mới.
老师姓李,他叫李悦。
Lǎoshī xìng Lǐ, tā jiào Lǐ Yuè.
Giáo viên họ Lý, thầy tên là Lý Duyệt.
Tóm tắt đầy đủ (tham khảo)
马克和金志英见面,互相问好。马克问金志英是不是老师,金志英说她不是老师,她是学生,也是新生,她叫金志英。她也问马克是不是新生,马克说他不是老师,他是新生,他叫马克。后来,李老师来了。老师姓李,他叫李悦,跟同学们打招呼,说他是他们的老师。马克和金志英对李老师说"您好"。
Mǎkè hé Jīn Zhìyīng jiànmiàn, hùxiāng wènhǎo. Mǎkè wèn Jīn Zhìyīng shì bú shì lǎoshī, Jīn Zhìyīng shuō tā bú shì lǎoshī, tā shì xuéshēng, yě shì xīnshēng, tā jiào Jīn Zhìyīng. Tā yě wèn Mǎkè shì bú shì xīnshēng, Mǎkè shuō tā bú shì lǎoshī, tā shì xīnshēng, tā jiào Mǎkè. Hòulái, Lǐ lǎoshī lái le. Lǎoshī xìng Lǐ, tā jiào Lǐ Yuè, gēn tóngxuémen dǎzhāohu, shuō tā shì tāmen de lǎoshī. Mǎkè hé Jīn Zhìyīng duì Lǐ lǎoshī shuō "nín hǎo".
Mark và Kim Chí Anh gặp nhau, chào hỏi nhau. Mark hỏi Kim Chí Anh có phải giáo viên không, Kim Chí Anh nói cô ấy không phải giáo viên, cô ấy là học sinh, cũng là học sinh mới, tên là Kim Chí Anh. Cô cũng hỏi lại Mark có phải học sinh mới không, Mark nói anh ấy không phải giáo viên, anh ấy là học sinh mới, tên là Mark. Sau đó, thầy giáo đến. Thầy họ Lý, tên là Lý Duyệt, chào các bạn học sinh, nói thầy là giáo viên của họ. Mark và Kim Chí Anh nói với thầy Lý "chào thầy ạ".
VI
课文 2
kèwén 2
Bài khóa 2 — Quốc gia & Quốc tịch
莉莉:认识你们,我也很高兴。
Lìlì: Rènshi nǐmen, wǒ yě hěn gāoxìng.
Lili: Rất vui được làm quen với các bạn.

Đây có vẻ là câu thoại tiếp nối của một hội thoại dài hơn (giới thiệu nhân vật "莉莉" mới) — trang sách chỉ chụp được câu này, phần trước đó chưa có.

Bảng quốc gia — quốc tịch
Quốc kỳ Quốc gia Quốc tịch
🇻🇳
越南
Yuènán
Việt Nam
越南人
Yuènánrén
Người Việt Nam
🇨🇳
中国
Zhōngguó
Trung Quốc
中国人
Zhōngguórén
Người Trung Quốc
🇯🇵
日本
Rìběn
Nhật Bản
日本人
Rìběnrén
Người Nhật
🇰🇷
韩国
Hánguó
Hàn Quốc
韩国人
Hánguórén
Người Hàn Quốc
🇬🇧
英国
Yīngguó
Anh Quốc
英国人
Yīngguórén
Người Anh
🇺🇸
美国
Měiguó
Nước Mỹ
美国人
Měiguórén
Người Mỹ
🇷🇺
俄罗斯
Éluósī
Nga
俄罗斯人
Éluósīrén
Người Nga
🇫🇷
法国
Fǎguó
Pháp
法国人
Fǎguórén
Người Pháp
🇩🇪
德国
Déguó
Đức
德国人
Déguórén
Người Đức
🇰🇪
肯尼亚
Kěnníyà
Kenya
肯尼亚人
Kěnníyàrén
Người Kenya
🇨🇦
加拿大
Jiānádà
Canada
加拿大人
Jiānádàrén
Người Canada
🇦🇺
澳大利亚
Àodàlìyà
Úc
澳大利亚人
Àodàlìyàrén
Người Úc
🇮🇹
意大利
Yìdàlì
Ý
意大利人
Yìdàlìrén
Người Ý
🇪🇸
西班牙
Xībānyá
Tây Ban Nha
西班牙人
Xībānyárén
Người Tây Ban Nha
🇹🇭
泰国
Tàiguó
Thái Lan
泰国人
Tàiguórén
Người Thái
🇸🇬
新加坡
Xīnjiāpō
Singapore
新加坡人
Xīnjiāpōrén
Người Singapore
🇮🇳
印度
Yìndù
Ấn Độ
印度人
Yìndùrén
Người Ấn Độ
🇮🇩
印度尼西亚
Yìndùníxīyà
Indonesia
印度尼西亚人
Yìndùníxīyàrén
Người Indonesia
🇧🇷
巴西
Bāxī
Brazil
巴西人
Bāxīrén
Người Brazil
🇪🇬
埃及
Āijí
Ai Cập
埃及人
Āijírén
Người Ai Cập
🇲🇽
墨西哥
Mòxīgē
Mexico
墨西哥人
Mòxīgērén
Người Mexico
你的国家叫什么名字?用中文写在这里:
Tên quốc gia của bạn là gì? Hãy viết tên quốc gia đó bằng tiếng Trung vào đây:

Gợi ý: nếu bạn ở Việt Nam thì đáp án là 越南 (Yuènán) — bấm vào chữ ở trên để nghe thử trước khi tự gõ.

VII
汉字
hànzì
Hán tự — luyện viết
越南 🇻🇳 Yuènán — Việt Nam (越: 12 nét, bán bao vây · 南: 9 nét, trên–dưới)
zǒu — đi, chạy + yuè — cái rìu cổ, cho âm đọc

越 = 走 (đi/chạy) + 戉 (rìu cổ, cho âm "yuè") — nghĩa gốc "vượt qua, băng qua", mở rộng thành "vượt trội, siêu việt". Chữ này dùng để phiên âm "Việt" trong 越南.

1ngang
2sổ
3ngang
4sổ
5ngang
6phẩy
7mác
8ngang
9ngang-gập
10ngang-gập
11phẩy
12mác
shí — số mười (bộ) + 冂+羊-biến thểhình chuông/nhạc khí cổ

南 nguyên là chữ tượng hình, vẽ hình một loại nhạc khí/chuông treo thời cổ, sau mượn để chỉ phương hướng "nam". Chữ này dùng để phiên âm "Nam" trong 越南.

1ngang
2sổ
3sổ
4ngang-gập
5mác
6phẩy
7ngang
8ngang
9sổ
zhōng — 4 nét — độc thể, nghĩa "giữa, trung tâm" (trong 中国 — Trung Quốc)
đường thẳng xuyên qua + khung/vùng đất

Hình ảnh một lá cờ/mũi tên cắm xuyên qua chính giữa một ô vuông/vòng tròn — biểu thị vị trí "chính giữa, trung tâm". Đây là chữ chỉ sự/tượng hình (指事), thuộc nhóm chữ cổ, hình ảnh cụ thể vẫn còn tranh luận (có thuyết cho là lá cờ cắm giữa doanh trại, có thuyết cho là mũi tên giữa bia bắn) nhưng nghĩa "ở giữa" thì thống nhất.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4sổ
guó — 8 nét — 囗 (vi, bao quanh) + 玉, cấu trúc bao quanh, nghĩa "nước, quốc gia"
wéi — biên giới bao quanh + yù — ngọc, tượng trưng vua/quyền lực

国 là chữ giản thể — được đơn giản hoá vào thế kỷ 20 bằng cách thay bộ phận bên trong 囗 (biên giới, lãnh thổ có ranh giới) bằng 玉 (ngọc — tượng trưng ngọc tỷ/quyền lực nhà vua) cho dễ nhớ, dễ viết. Chữ phồn thể gốc 國 mới là chữ có từ nguyên cổ hơn: 口 (vùng đất/dân cư) + 戈 (vũ khí) + 一 (ranh giới đất đai), tất cả nằm trong 囗 — hội ý "dùng vũ khí bảo vệ vùng đất có ranh giới" → nghĩa "nước, quốc gia".

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang
5sổ
6ngang
7chấm
8ngang

Luyện viết tiếp các chữ Hán trong tên 8 quốc gia + Australia đã học ở mục VI (bỏ qua 国 vì đã luyện ở trên).

日本 🇯🇵 Rìběn — Nhật Bản (日: 4 nét, độc thể/tượng hình · 本: 5 nét, chỉ sự)
rì — hình mặt trời

日 là chữ tượng hình cổ, vẽ lại hình mặt trời (hình chữ nhật có một vạch ngang ở giữa tượng trưng cho ánh sáng/vết trên mặt trời) — nghĩa "mặt trời, ngày".

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang
mù — cây + vạch chỉ vào gốc

本 là chữ chỉ sự: lấy chữ 木 (cây) rồi thêm một vạch ngang tại phần gốc rễ để "chỉ" vào đó — nghĩa "gốc, căn bản". Trong 日本, 本 chỉ mượn để ghép âm chứ không liên quan nghĩa gốc.

1ngang
2sổ
3phẩy
4mác
5ngang
韩国 🇰🇷 Hánguó — Hàn Quốc (韩: 12 nét, hình thanh, cấu trúc trái–phải)
vi — bộ da thuộc, nghĩa gốc + 卓-biến thểcho âm đọc

韩 vốn là chữ hình thanh phức tạp, bộ 韦 (da thuộc) bên trái mang nghĩa gốc, phần bên phải cho âm đọc. Ngày nay 韩 chủ yếu dùng để phiên âm tên nước/họ "Hàn" (韩国 — Hàn Quốc).

1ngang
2sổ
3sổ
4ngang-gập
5ngang
6ngang
7ngang
8sổ
9ngang
10ngang
11ngang-gập
12sổ
英国 🇬🇧 Yīngguó — Anh Quốc (英: 8 nét, hình thanh, cấu trúc trên–dưới)
thảo — cỏ, hoa + yāng — ở giữa, cho âm đọc

Nghĩa gốc của 英 là "hoa, tinh hoa của cây cỏ" (bộ 艹 ở trên), sau mở rộng thành "xuất sắc, anh hùng" (anh tài). Ngày nay 英 còn dùng để phiên âm "Anh" (England → 英格兰, rút gọn thành 英国).

1ngang
2sổ
3sổ
4sổ
5ngang-gập
6ngang
7phẩy
8mác
美国 🇺🇸 Měiguó — nước Mỹ (美: 9 nét, hội ý, cấu trúc trên–dưới)
yáng — con dê + dà — to, béo

Người Trung Hoa cổ coi con dê béo tốt (羊 to = 大) là hình ảnh của sự "đẹp, ngon lành" — vì vậy 羊+大 ghép thành 美, nghĩa "đẹp". Đây cũng là chữ dùng phiên âm "Mỹ" (rút gọn từ 亚美利加 — America).

1chấm
2phẩy
3ngang
4ngang
5sổ
6ngang
7ngang
8phẩy
9mác
俄罗斯 🇷🇺 Éluósī — Nga (俄: 9 nét · 罗: 8 nét · 斯: 12 nét — cả 3 chữ đều mượn âm)
rén — người + wǒ — tôi, cho âm đọc

俄 = 亻(người) + 我 (âm đọc) — chữ hình thanh, dùng để phiên âm "Nga" (Russia → Éluósī — phiên âm Hán hoá của "Русь/Russ").

1phẩy
2sổ
3phẩy
4ngang
5sổ-móc
6ngang
7phẩy
8phẩy
9mác
lưới bủa vây + (giản thể từ 羅)

罗 là giản thể của 羅 — chữ hội ý gốc vẽ cảnh dùng lưới (罒) bắt chim (隹), qua tơ lưới (糸). Giản thể chỉ giữ lại phần trên cùng để dễ viết. Trong 俄罗斯, 罗 chỉ mượn âm "luo".

1sổ
2ngang-gập
3sổ
4sổ
5ngang
6phẩy
7ngang-gập
8mác
qí — cái đó, cho âm + jīn — cái rìu

斯 = 其 (cho âm) + 斤 (rìu, mang nghĩa "chặt, tách ra" — nghĩa gốc của 斯 là "cái này/tách rời"). Chữ này rất hay dùng để phiên âm địa danh nước ngoài có âm "xi/sī" (斯里兰卡, 巴基斯坦, 俄罗斯…).

1ngang
2sổ
3sổ
4ngang
5ngang
6ngang
7phẩy
8mác
9phẩy
10phẩy
11ngang
12sổ
德国 🇩🇪 Déguó — Đức (德: 15 nét, hội ý, cấu trúc trái–phải)
bước chân, đi + 直+心nhìn thẳng + tấm lòng

德 hội ý từ "đi thẳng theo đúng đường" (彳 + phần biến thể của 直 "ngay thẳng") kết hợp với 心 (tấm lòng) — nghĩa "đạo đức, phẩm hạnh". Chữ này còn dùng để phiên âm "Đức" (Deutschland → Déguó).

1phẩy
2phẩy
3sổ
4ngang
5sổ
6sổ
7ngang-gập
8sổ
9sổ
10ngang
11ngang
12mác
13ngang-gập
14mác
15mác
肯尼亚 🇰🇪 Kěnníyà — Kenya (肯: 8 nét · 尼: 5 nét · 亚: 6 nét — cả 3 chữ đều mượn âm)
zhǐ — dừng lại, chân + ròu — thịt (bộ nhục)

Nghĩa gốc của 肯 là phần thịt dính chặt vào xương (khó tách rời) — từ đó mở rộng thành nghĩa "chịu, bằng lòng, đồng ý" (khẳng định). Ở đây 肯 chỉ mượn âm "kěn" cho tên Kenya.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang
5phẩy
6ngang-gập-móc
7ngang
8ngang
shī — mái nhà/thân người + bǐ — cho âm đọc

尼 = 尸 + 匕, chữ hình thanh. Nghĩa quen thuộc nhất là trong 尼姑 (ni cô — nhà sư nữ, mượn âm từ tiếng Phạn "bhikṣuṇī"). Trong 肯尼亚, 尼 chỉ mượn âm "ní".

1ngang-gập
2ngang
3phẩy
4phẩy
5ngang-gập
独体độc thể + 象形tượng hình cổ

亚 (giản thể của 亞) vốn là hình vẽ nền móng/đài tế lễ thời cổ, nghĩa gốc "thứ hai, kém hơn" (á quân, á khôi). Ngày nay dùng phổ biến để phiên âm "Á" — trong tên châu Á và rất nhiều quốc gia (肯尼亚, 澳大利亚…).

1ngang
2sổ
3sổ
4mác
5phẩy
6ngang
加拿大 🇨🇦 Jiānádà — Canada (加: 5 nét · 拿: 10 nét · 大: 3 nét — cả 3 chữ đều mượn âm)
lì — sức mạnh + kǒu — miệng, lời nói

加 hội ý: dùng thêm sức mạnh (力) hỗ trợ bằng lời nói/hô hào (口) — nghĩa "thêm vào, cộng thêm". Ở đây chỉ mượn âm "jiā" mở đầu tên Canada.

1phẩy
2ngang-gập-móc
3sổ
4ngang-gập
5ngang
hé — hợp lại + shǒu — tay

拿 hội ý: hai tay hợp (合) lại nắm giữ — nghĩa "cầm, nắm, lấy". Trong 加拿大, 拿 chỉ mượn âm "ná".

1phẩy
2mác
3ngang
4sổ
5ngang-gập
6ngang
7phẩy
8ngang
9ngang
10sổ
dà — người dang tay chân

大 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình một người đứng dang rộng hai tay hai chân — nghĩa "to, lớn". Đây là chữ đã gặp nhiều lần (中国, 加拿大, 澳大利亚) nên rất đáng luyện kỹ.

1ngang
2phẩy
3mác
澳大利亚 🇦🇺 Àodàlìyà — Australia (澳: 15 nét · 大: đã luyện ở trên · 利: 7 nét · 亚: đã luyện ở trên)
shuǐ — nước + ào — sâu kín, cho âm

澳 = 氵 (nước) + 奥 (âm đọc, nghĩa gốc "sâu kín, uyên áo") — nghĩa gốc là vùng nước/vịnh sâu kín. Đây là chữ nhiều nét nhất trong buổi này (15 nét) — bấm "Xem lại" bên dưới để xem hoạt hoạ đúng thứ tự nét thay vì cố nhớ từng nét một.

大 và 亚 trong 澳大利亚 đã luyện viết ở các mục trên (加拿大, 肯尼亚) — không lặp lại ở đây.

hé — lúa + dāo — dao

利 hội ý: dùng dao (刂) cắt lúa (禾) — hình ảnh lưỡi dao sắc bén cắt ngọt cây lúa, nghĩa mở rộng thành "sắc bén, có lợi, thuận lợi". Trong 澳大利亚, 利 chỉ mượn âm "lì".

1phẩy
2ngang
3sổ
4phẩy
5mác
6sổ
7sổ-móc
VIII
总复习
zǒng fùxí
Flashcard ôn tập — câu mẫu, từ vựng & quốc gia đã học

Flashcard gồm câu mẫu, từ vựng và tên quốc gia/quốc tịch của buổi này. Bấm vào thẻ để lật xem đáp án.

1 / 41
Câu mẫu
Bấm để xem đáp án
← Buổi 5 — 你好 Buổi 7 — 朋友与关系 →