← Về trang HSK
HSK — Buổi 7
朋友

朋友与关系

Péngyou yǔ guānxì
Từ mới — Bạn bè & các mối quan hệ

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới — bạn bè & quan hệ
dōu
Đều, đều là
我们都是同学。
Wǒmen dōu shì tóngxué.
Chúng tôi đều là bạn cùng lớp.
Đặt trước động từ khi chủ ngữ số nhiều (我们/他们...).
我和你是朋友。
Wǒ hé nǐ shì péngyou.
Tôi và bạn là bạn bè.
Nối 2 danh từ chỉ người.
同学tóngxué
Bạn cùng lớp / bạn học
我们是同学。
Wǒmen shì tóngxué.
Chúng tôi là bạn cùng lớp.
Đã học ở buổi 6 — nhắc lại vì cùng nhóm từ chỉ quan hệ.
留学生liúxuéshēng
Du học sinh
我是留学生。
Wǒ shì liúxuéshēng.
Tôi là du học sinh.
同事tóngshì
Đồng nghiệp
他是我的同事。
Tā shì wǒ de tóngshì.
Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.
同桌tóngzhuō
Bạn cùng bàn
她是我的同桌。
Tā shì wǒ de tóngzhuō.
Cô ấy là bạn cùng bàn của tôi.
同屋tóngwū
Bạn cùng phòng
他是我的同屋。
Tā shì wǒ de tóngwū.
Anh ấy là bạn cùng phòng của tôi.
Từ thông dụng khác cùng nghĩa: 室友 (shìyǒu) — hay dùng cho ký túc xá.
朋友péngyou
Bạn bè
他是我的朋友。
Tā shì wǒ de péngyou.
Anh ấy là bạn của tôi.
好朋友hǎo péngyou
Bạn tốt
她是我的好朋友。
Tā shì wǒ de hǎo péngyou.
Cô ấy là bạn tốt của tôi.
女朋友nǚpéngyou
Bạn gái (người yêu)
他有女朋友吗?
Tā yǒu nǚpéngyou ma?
Anh ấy có bạn gái không?
男朋友nánpéngyou
Bạn trai (người yêu)
她有男朋友。
Tā yǒu nánpéngyou.
Cô ấy có bạn trai.

1) Nhóm + X (同事/同学/同桌/同屋): đều dùng chữ (tóng) — nghĩa "cùng". Cấu tạo theo mẫu 同 + [nơi/hoạt động chung].

2) 女朋友 / 男朋友 khi nói về người yêu: thường không cần thêm 的. Ví dụ nói tắt 我女朋友 thay vì "我的女朋友"; hỏi thân mật cũng nói thẳng 你有女朋友吗? chứ không cần "你的女朋友".

写字练习
xiězì liànxí
Luyện viết — xem nghĩa, gõ lại chữ Hán
Điểm: 0/8
tóngxuéBạn cùng lớp / bạn học
tóngshìĐồng nghiệp
tóngzhuōBạn cùng bàn
tóngwūBạn cùng phòng
péngyouBạn bè
hǎo péngyouBạn tốt
nǚpéngyouBạn gái (người yêu)
nánpéngyouBạn trai (người yêu)
拼音练习
pīnyīn liànxí
Flashcard ôn bài — xem chữ Hán, gõ bằng bàn phím pinyin để ra lại chữ Hán
Đúng: 0/8
Câu 1/8

Gõ pinyin bằng bàn phím Trung để bộ gõ tự ra chữ Hán, rồi bấm Chấm — hệ thống so sánh chữ Hán bạn gõ với đáp án.

II
句子
jùzi
Mẫu câu — giới thiệu người bằng 是
Hỏi
他是
Tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
Trả lời — từ đơn
他是同学
Tā shì tóngxué.
Anh ấy là bạn học.
Trả lời — thêm sở hữu
他是我的同学。
Tā shì wǒ de tóngxué.
Anh ấy là bạn học của tôi.

Cấu trúc câu
A + + B (A là B).

Hỏi người
Dùng (shéi) — "ai".

Thêm sở hữu
Thêm 我的 / 你的 / 他的... trước danh từ chỉ người (của tôi/của bạn/của anh ấy...).

Thay từ khác
Có thể thay 同学 bằng: 同事, 朋友, 同桌, 同屋, 男朋友/女朋友...

Ví dụ 1
他是我的同桌。
Tā shì wǒ de tóngzhuō.
Anh ấy là bạn cùng bàn của tôi.
Ví dụ 2
她是我的女朋友。
Tā shì wǒ de nǚpéngyou.
Cô ấy là bạn gái của tôi.

Thử hỏi — đáp thêm:

III
课文
kèwén
Bài khóa
📖 Phụ lục — Các nhân vật chính
Các nhân vật chính trong bài khóa 1

Bài khóa 1 (bài 4 trang 22)

Minh họa Bài khóa 1 — bài 4 trang 22
他们是哪国人?
Tāmen shì nǎ guó rén?
Họ là người nước nào?
1
阿里是美国人吗?马克呢?
Ālǐ shì Měiguórén ma? Mǎkè ne?
Ali có phải là người Mỹ không? Còn Mark thì sao?
Xem đáp án
阿里不是美国人,他是肯尼亚人。
Ālǐ bú shì Měiguórén, tā shì Kěnníyàrén.
马克是美国人。
Mǎkè shì Měiguórén.
2
杰希来自美国吗?
Jiéxī láizì Měiguó ma?
Jessie đến từ Mỹ phải không?
Xem đáp án
杰希不来自美国,她来自加拿大。
Jiéxī bù láizì Měiguó, tā láizì Jiānádà.
3
莉莉是美国人吧?朱迪呢?
Lìlì shì Měiguórén ba? Zhūdí ne?
Lili là người Mỹ đúng không? Còn Judy thì sao?
Xem đáp án
莉莉是美国人,朱迪是沙特阿拉伯人。
Lìlì shì Měiguórén, Zhūdí shì Shātè'ālābórén.
4
李悦是哪国人?张天林呢?
Lǐ Yuè shì nǎ guó rén? Zhāng Tiānlín ne?
Lý Duyệt là người nước nào? Còn Trương Thiên Lâm thì sao?
Xem đáp án
李悦是中国人,张天林也是中国人。
Lǐ Yuè shì Zhōngguórén, Zhāng Tiānlín yě shì Zhōngguórén.

Từ mới trong bài:

(nǎ) — nào (hỏi lựa chọn)
vd: 哪国 — nước nào.

(guó) — nước, quốc gia.

(rén) — người
ghép 国 + 人 = quốc tịch, vd 美国人 — người Mỹ.

来自 (láizì) — đến từ.

(ne) — trợ từ hỏi tiếp/hỏi rút gọn (dùng lại chủ đề đã hỏi)
vd: hỏi A rồi hỏi B thì chỉ cần "B呢?".

(ba) — trợ từ đặt cuối câu khi đoán/gợi ý và muốn xác nhận.

Từ mới trong bài:

(hé) — và (nối 2 danh từ chỉ người).

(dōu) — đều/cùng (đặt trước động từ khi chủ ngữ số nhiều).

(yě) — cũng.

(xìng) — họ (dùng như động từ)
vd: 我姓马 — tôi họ Mã.

(jiào) — tên là (thường dùng với tên đầy đủ)
vd: 我叫马克.

学生 (xuésheng) — học sinh/sinh viên.

老师 (lǎoshī) — giáo viên.

Bài khóa 2 (bài 2 trang 23)

Minh họa Bài khóa 2 — bài 2 trang 23

两人一组,说一说图中人物是什么关系。

1
卢卡 (Lúkǎ) và 莉莉
Xem đáp án
卢卡和莉莉是同学。
Lúkǎ hé Lìlì shì tóngxué.
卢卡是莉莉的同学。
Lúkǎ shì Lìlì de tóngxué.
莉莉也是卢卡的同学。
Lìlì yě shì Lúkǎ de tóngxué.
2
Xem đáp án
他们都是老师的学生。
Tāmen dōu shì lǎoshī de xuésheng.
他是他们的老师。
Tā shì tāmen de lǎoshī.
3
Xem đáp án
他们是同桌。
Tāmen shì tóngzhuō.
他是她的同桌。
Tā shì tā de tóngzhuō.
她也是他的同桌。
Tā yě shì tā de tóngzhuō.
4
马克 (Mark) và 阿里 (Ali)
Xem đáp án
马克和阿里是同屋。
Mǎkè hé Ālǐ shì tóngwū.
Mark và Ali là bạn cùng phòng.
马克是阿里的同屋。
Mǎkè shì Ālǐ de tóngwū.
阿里也是马克的同屋。
Ālǐ yě shì Mǎkè de tóngwū.
5
Xem đáp án
他们是同事。
Tāmen shì tóngshì.
他是她的同事。
Tā shì tā de tóngshì.
她也是他的同事。
Tā yě shì tā de tóngshì.

Bài khóa 3 — Luyện nghe (trang 24–25)

🎧 听短文,完成练习 — Nghe đoạn văn ngắn, hoàn thành bài tập
Xem transcript

— Chờ nội dung transcript —

Bài tập 1 — nghe và chọn đáp án, trang 24 Bài tập 2, 3 — điền sơ đồ quan hệ & dùng 也/和/都, trang 25
IV
汉字
hànzì
Hán tự — luyện viết các chữ trong mục I
dōu / dū — đều, đều là · 10 nét, trái–phải (者 + 阝)
zhě — người, kẻ ấy (thanh phù) + yì — thành ấp, làng (bộ 邑)

都 = 者 (giả — người/vật được nhắc đến, cho âm đọc) + 阝 (biến thể bên phải của 邑 — thành ấp, kinh đô). Nghĩa gốc "kinh đô, đô thị lớn" — nơi tụ hội đông người; sau mượn âm để dùng làm phó từ "đều, tất cả" (dōu) như trong 都是, 都有.

1ngang
2sổ
3ngang
4phẩy
5sổ
6ngang-gập
7ngang
8ngang
9ngang-phẩy-uốn-móc
10sổ
hé — và · 8 nét, trái–phải (禾 + 口)
hé — lúa, cây lúa (thanh phù) + kǒu — miệng, lời nói

和 = 口 (miệng — lời nói, sự dung hoà) + 禾 (lúa, cho âm đọc "hé"). Nghĩa gốc "hài hoà, thuận hoà"; về sau mượn dùng làm liên từ "và, cùng".

1phẩy
2ngang
3sổ
4phẩy
5chấm
6sổ
7ngang-gập
8ngang
tóng — cùng (同学) · 6 nét, bán bao vây
jiōng — khung/nắp đậy bao quanh + kǒu — miệng bình, vật đựng

同 vốn là chữ tượng hình/hội ý cổ, vẽ một cái nắp (冂) đậy khớp vừa vặn lên miệng một vật đựng (口) — biểu thị "khớp nhau, giống nhau", từ đó thành nghĩa "cùng, chung" như trong 同学, 同事, 同屋.

1sổ
2ngang-gập-móc
3ngang
4sổ
5ngang-gập
6ngang
xué — học (同学) · 8 nét giản thể, trên-dưới
⺍/𡭔trên — tay/que tính, tượng trưng sự truyền thụ + mì — mái nhà che + zǐ — đứa trẻ

学 là chữ giản thể của 學 — hội ý: đứa trẻ (子) ngồi dưới mái nhà (冖) để tiếp thu tri thức (các nét chấm/phẩy phía trên tượng trưng cho hai tay truyền dạy hoặc que tính đếm). Nghĩa "học, học tập"; 同学 = bạn học, bạn cùng lớp.

1chấm
2chấm
3phẩy
4chấm
5ngang-móc
6ngang-móc
7sổ-móc
8ngang
liú — lưu lại, ở lại (留学生) · 10 nét, trên-dưới
biến thể cổ — hình hạt giống/quả treo + tián — ruộng đất

留 = phần trên (biến thể của 丣 — hình hạt giống/quả được giữ lại) + 田 (ruộng đất) — hội ý "giữ lại hạt giống/mùa màng trên ruộng", mở rộng thành nghĩa "lưu lại, ở lại, giữ lại". 留学生 = du học sinh — người "ở lại" học tại một nước khác.

1phẩy
2sổ-hất
3chấm
4ngang-gập-móc
5phẩy
6sổ
7ngang-gập
8ngang
9sổ
10ngang
shēng — sinh, sống (留学生) · 5 nét, độc thể/tượng hình
chè — chồi non mới mọc + mặt đất

生 là chữ tượng hình: vẽ một chồi cây non (屮) nhô lên khỏi mặt đất (一) — nghĩa gốc "mọc lên, sinh trưởng", mở rộng thành "sinh ra, sự sống, học sinh" như trong 学生, 留学生.

1phẩy
2ngang
3ngang
4sổ
5ngang
shì — việc, công việc (同事) · 8 nét, độc thể
biến thể — cán cờ hiệu/thẻ ghi chép + yòu — bàn tay (biến thành nét sổ-móc)

事 vốn là chữ tượng hình/hội ý cổ, vẽ một bàn tay (又, nay biến thành nét sổ-móc ở dưới) cầm một cán cờ hiệu hoặc thẻ tre ghi chép — hình ảnh người coi việc quan, chép sử. Nghĩa gốc "làm quan, coi việc", sau thành nghĩa chung "việc, sự việc"; 同事 = đồng nghiệp.

1ngang
2sổ
3ngang-gập
4ngang
5ngang-gập
6ngang
7ngang
8sổ-móc
zhuō — cái bàn (同桌) · 10 nét, trên-dưới
zhuó — cao, nổi bật + mù — gỗ

桌 = 卓 (cao, vượt trội) + 木 (gỗ) — hội ý kiêm hình thanh: một vật bằng gỗ (木) có mặt phẳng cao lên (卓) để đặt đồ vật, tức "cái bàn". 同桌 = bạn cùng bàn.

1sổ
2ngang
3sổ
4ngang-gập
5ngang
6ngang
7ngang
8sổ
9phẩy
10mác
wū — căn phòng, nhà ở (同屋) · 9 nét, bán bao vây
shī — mái che, dáng người ở/trú + zhì — đến, dừng lại

屋 = 尸 (tượng trưng mái nhà, nơi trú ngụ) + 至 (đến, dừng chân) — hội ý "nơi con người tìm đến để trú ngụ, nghỉ ngơi", nghĩa "nhà, phòng ở". 同屋 = bạn cùng phòng.

1ngang-gập
2ngang
3phẩy
4ngang
5phẩy-gập
6chấm
7ngang
8sổ
9ngang
péng — bạn (朋友) · 8 nét, trái–phải
biến thể cổ của 貝/贝 — xâu vỏ sò + (lặp lại — xâu thứ hai)

朋 nguyên là chữ tượng hình cổ, vẽ hai xâu vỏ sò/ngọc bối (đơn vị tiền tệ thời cổ) buộc thành một cặp — biểu thị "đi cùng nhau thành đôi", từ đó mang nghĩa "bạn bè, đồng môn". Chữ hiện đại trông giống hai chữ 月 (mặt trăng) ghép lại, nhưng đó chỉ là biến dạng hình thể, không liên quan đến trăng.

1phẩy
2ngang-gập-móc
3ngang
4ngang
5phẩy
6ngang-gập-móc
7ngang
8ngang
yǒu — bạn (朋友) · 4 nét, độc thể/hội ý
𠂇biến thể của 又 — bàn tay trái + yòu — bàn tay phải

友 là chữ hội ý: hai bàn tay (𠂇 và 又) đưa ra cùng một hướng, nắm lấy nhau — biểu thị "cùng chung sức, kết giao thân thiết", nghĩa "bạn bè". 朋友 = bạn bè (ghép hai chữ đồng nghĩa).

1ngang
2phẩy
3ngang-phẩy
4mác
hǎo — tốt, đẹp (好朋友) · 6 nét, trái–phải
nǚ — người nữ + zǐ — đứa trẻ

好 = 女 (người mẹ) + 子 (đứa con) — hội ý: hình ảnh người mẹ bên cạnh con là biểu trưng của điều tốt đẹp, may mắn, sinh sôi — nghĩa "tốt, đẹp, hay".

1phẩy-chấm
2phẩy
3ngang
4ngang-móc
5sổ-móc
6ngang
nǚ — nữ, người phụ nữ (女朋友) · 3 nét, độc thể/tượng hình

女 là chữ tượng hình, vẽ dáng người phụ nữ quỳ nghiêng, hai tay khoanh trước ngực — một trong những chữ tượng hình cổ nhất của Hán tự.

1phẩy-chấm
2phẩy
3ngang
nán — nam, con trai (男朋友) · 7 nét, trên-dưới
tián — ruộng đất + lì — sức lực, cái cày

男 = 田 (ruộng) + 力 (sức lực, vốn là hình cái cày) — hội ý: người dùng sức cày cấy ngoài ruộng, phản ánh quan niệm cổ đại nam giới đảm nhiệm việc đồng áng — nghĩa "đàn ông, con trai".

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4sổ
5ngang
6ngang-gập-móc
7phẩy
← Buổi 6 — 你叫什么名字? Buổi 8 →