🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
1) Nhóm 同 + X (同事/同学/同桌/同屋): đều dùng chữ 同 (tóng) — nghĩa "cùng". Cấu tạo theo mẫu 同 + [nơi/hoạt động chung].
2) 女朋友 / 男朋友 khi nói về người yêu: thường không cần thêm 的. Ví dụ nói tắt 我女朋友 thay vì "我的女朋友"; hỏi thân mật cũng nói thẳng 你有女朋友吗? chứ không cần "你的女朋友".
Gõ pinyin bằng bàn phím Trung để bộ gõ tự ra chữ Hán, rồi bấm Chấm — hệ thống so sánh chữ Hán bạn gõ với đáp án.
Cấu trúc câu
A + 是 + B (A là B).
Hỏi người
Dùng 谁 (shéi) — "ai".
Thêm sở hữu
Thêm 我的 / 你的 / 他的... trước danh từ chỉ người (của tôi/của bạn/của anh
ấy...).
Thay từ khác
Có thể thay 同学 bằng: 同事,
朋友, 同桌, 同屋, 男朋友/女朋友...
Thử hỏi — đáp thêm:
Bài khóa 1 (bài 4 trang 22)
Từ mới trong bài:
哪 (nǎ) — nào (hỏi lựa
chọn)
vd: 哪国 — nước nào.
国 (guó) — nước, quốc gia.
人 (rén) — người
ghép 国 + 人 = quốc tịch, vd 美国人 — người Mỹ.
来自 (láizì) — đến từ.
呢 (ne) — trợ từ hỏi tiếp/hỏi rút
gọn (dùng lại chủ đề đã hỏi)
vd: hỏi A rồi hỏi B thì chỉ cần "B呢?".
吧 (ba) — trợ từ đặt cuối câu khi đoán/gợi ý và muốn xác nhận.
Từ mới trong bài:
和 (hé) — và (nối 2 danh từ chỉ người).
都 (dōu) — đều/cùng (đặt trước động từ khi chủ ngữ số nhiều).
也 (yě) — cũng.
姓 (xìng) — họ (dùng như động
từ)
vd: 我姓马 — tôi họ Mã.
叫 (jiào) — tên là (thường dùng
với tên đầy đủ)
vd: 我叫马克.
学生 (xuésheng) — học sinh/sinh viên.
老师 (lǎoshī) — giáo viên.
Bài khóa 2 (bài 2 trang 23)
两人一组,说一说图中人物是什么关系。
Bài khóa 3 — Luyện nghe (trang 24–25)
— Chờ nội dung transcript —
都 = 者 (giả — người/vật được nhắc đến, cho âm đọc) + 阝 (biến thể bên phải của 邑 — thành ấp, kinh đô). Nghĩa gốc "kinh đô, đô thị lớn" — nơi tụ hội đông người; sau mượn âm để dùng làm phó từ "đều, tất cả" (dōu) như trong 都是, 都有.
和 = 口 (miệng — lời nói, sự dung hoà) + 禾 (lúa, cho âm đọc "hé"). Nghĩa gốc "hài hoà, thuận hoà"; về sau mượn dùng làm liên từ "và, cùng".
同 vốn là chữ tượng hình/hội ý cổ, vẽ một cái nắp (冂) đậy khớp vừa vặn lên miệng một vật đựng (口) — biểu thị "khớp nhau, giống nhau", từ đó thành nghĩa "cùng, chung" như trong 同学, 同事, 同屋.
学 là chữ giản thể của 學 — hội ý: đứa trẻ (子) ngồi dưới mái nhà (冖) để tiếp thu tri thức (các nét chấm/phẩy phía trên tượng trưng cho hai tay truyền dạy hoặc que tính đếm). Nghĩa "học, học tập"; 同学 = bạn học, bạn cùng lớp.
留 = phần trên (biến thể của 丣 — hình hạt giống/quả được giữ lại) + 田 (ruộng đất) — hội ý "giữ lại hạt giống/mùa màng trên ruộng", mở rộng thành nghĩa "lưu lại, ở lại, giữ lại". 留学生 = du học sinh — người "ở lại" học tại một nước khác.
生 là chữ tượng hình: vẽ một chồi cây non (屮) nhô lên khỏi mặt đất (一) — nghĩa gốc "mọc lên, sinh trưởng", mở rộng thành "sinh ra, sự sống, học sinh" như trong 学生, 留学生.
事 vốn là chữ tượng hình/hội ý cổ, vẽ một bàn tay (又, nay biến thành nét sổ-móc ở dưới) cầm một cán cờ hiệu hoặc thẻ tre ghi chép — hình ảnh người coi việc quan, chép sử. Nghĩa gốc "làm quan, coi việc", sau thành nghĩa chung "việc, sự việc"; 同事 = đồng nghiệp.
桌 = 卓 (cao, vượt trội) + 木 (gỗ) — hội ý kiêm hình thanh: một vật bằng gỗ (木) có mặt phẳng cao lên (卓) để đặt đồ vật, tức "cái bàn". 同桌 = bạn cùng bàn.
屋 = 尸 (tượng trưng mái nhà, nơi trú ngụ) + 至 (đến, dừng chân) — hội ý "nơi con người tìm đến để trú ngụ, nghỉ ngơi", nghĩa "nhà, phòng ở". 同屋 = bạn cùng phòng.
朋 nguyên là chữ tượng hình cổ, vẽ hai xâu vỏ sò/ngọc bối (đơn vị tiền tệ thời cổ) buộc thành một cặp — biểu thị "đi cùng nhau thành đôi", từ đó mang nghĩa "bạn bè, đồng môn". Chữ hiện đại trông giống hai chữ 月 (mặt trăng) ghép lại, nhưng đó chỉ là biến dạng hình thể, không liên quan đến trăng.
友 là chữ hội ý: hai bàn tay (𠂇 và 又) đưa ra cùng một hướng, nắm lấy nhau — biểu thị "cùng chung sức, kết giao thân thiết", nghĩa "bạn bè". 朋友 = bạn bè (ghép hai chữ đồng nghĩa).
好 = 女 (người mẹ) + 子 (đứa con) — hội ý: hình ảnh người mẹ bên cạnh con là biểu trưng của điều tốt đẹp, may mắn, sinh sôi — nghĩa "tốt, đẹp, hay".
女 là chữ tượng hình, vẽ dáng người phụ nữ quỳ nghiêng, hai tay khoanh trước ngực — một trong những chữ tượng hình cổ nhất của Hán tự.
男 = 田 (ruộng) + 力 (sức lực, vốn là hình cái cày) — hội ý: người dùng sức cày cấy ngoài ruộng, phản ánh quan niệm cổ đại nam giới đảm nhiệm việc đồng áng — nghĩa "đàn ông, con trai".