🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Ghép số 11–99: 11–19 = 十 + số (vd 十一 shíyī = 11); hàng chục tròn (20,30...90) = số + 十 (vd 二十 èrshí = 20); số lẻ giữa hai hàng chục = số + 十 + số (vd 二十一 èrshíyī = 21).
Đếm số bằng một bàn tay: Người Trung Quốc có thể ra hiệu số từ 1–10 chỉ bằng một bàn tay — số 1–5 gần giống trực giác (giơ đúng số ngón), nhưng số 6–10 dùng cử chỉ riêng: 六 chĩa ngón cái và ngón út; 七 chụm 5 đầu ngón tay lại; 八 giơ ngón cái và ngón trỏ như khẩu súng; 九 móc cong ngón trỏ; 十 nắm tay lại hoặc bắt chéo ngón trỏ. Cách này rất hay dùng khi mặc cả ở chợ hoặc ra hiệu số lượng trong giao tiếp hằng ngày.
Flashcard ôn bài — số ngẫu nhiên 0–99, gõ chữ Hán
Từ mới: 手机 (shǒujī) — điện thoại di động; 号码 (hàomǎ) — số, mã số; 手机号码 (shǒujī hàomǎ) — số điện thoại di động; 多少 (duōshao) — bao nhiêu (hỏi số lượng không giới hạn, khác 几 thường dùng cho số dưới 10).
Khi đọc số điện thoại (hoặc số phòng, số xe...), chữ số 1 luôn đọc là 幺 (yāo) thay vì 一 (yī) — để tránh nhầm với 七 (qī) khi nói nhanh qua điện thoại. Các số còn lại đọc bình thường, từng chữ số một (không đọc theo hàng chục/trăm).
Cảm ơn — đáp lại
Ghi chú: 不客气 và 不用谢 đều dùng để đáp lại lời cảm ơn 谢谢, nghĩa tương đương nhau — có thể dùng câu nào cũng được.
Flashcard ôn bài — số điện thoại ngẫu nhiên, gõ chữ Hán
零 vốn nghĩa "mưa rơi lác đác, phần nhỏ còn sót lại" (雨 chỉ nghĩa, 令 cho âm gần giống). Từ nghĩa "phần nhỏ, số lẻ" (như 零钱 = tiền lẻ), chữ này dần được mượn dùng làm số "không" trong hệ đếm hiện đại — trước đây số 0 thường được viết bằng vòng tròn 〇.
一 là chữ chỉ sự đơn giản nhất trong Hán tự — một nét ngang tượng trưng cho số lượng "một", khái niệm khởi đầu của mọi con số.
二 gồm hai nét ngang xếp chồng, chỉ sự trực quan cho số "hai" — cùng nguyên lý với 一 và 三.
三 gồm ba nét ngang xếp chồng, chỉ sự cho số "ba"; trong triết học cổ Trung Hoa, 三 còn tượng trưng cho "thiên — địa — nhân" (trời, đất, người).
Giáp cốt văn của số "bốn" ban đầu chỉ là bốn nét ngang xếp chồng (亖). Chữ 四 hiện nay vốn là một chữ khác, nghĩa gốc là "hơi thở ra từ mũi" — do đọc gần giống nên được mượn (假借) làm cách viết chính thức cho số "bốn", còn 亖 gần như không còn dùng.
五 nguyên là chữ chỉ sự — giáp cốt văn vẽ hai nét chéo giao nhau (hình chữ X) tượng trưng cho sự giao thoa, biến đổi (liên hệ tới ngũ hành); về sau thêm hai nét ngang trên dưới để hoàn thiện hình chữ hiện đại, biểu thị số "năm".
六 nguyên là chữ tượng hình, vẽ hình một túp lều/mái nhà nhỏ có nóc và hai vách; sau được mượn âm để biểu thị số "sáu", nghĩa gốc "nhà, lều" không còn dùng.
七 nguyên là chữ chỉ sự — giáp cốt văn vẽ một nét ngang bị một nét dọc cắt ngang qua giữa, nghĩa gốc "cắt, chia" (nghĩa này sau được chữ 切 đảm nhiệm); 七 được mượn âm để biểu thị số "bảy".
八 là chữ tượng hình/chỉ sự, vẽ hai nét chia tách ra hai hướng ngược nhau — nghĩa gốc "chia, tách ra" (bộ phận này về sau xuất hiện trong chữ 分 = 八 + 刀, "dùng dao chia ra"); 八 được mượn để biểu thị số "tám".
九 nguyên là chữ tượng hình, vẽ hình một cánh tay co lại ở khuỷu — có thuyết cho là hình con rồng cuộn mình. Vì là số lớn nhất trong dãy số đơn (1–9), trong văn hoá Trung Hoa 九 tượng trưng cho sự "tột cùng, vĩnh cửu" (đồng âm với 久 — trường cửu).
十 là chữ chỉ sự: hình một nét sổ thẳng có thêm một nút thắt/chấm ở giữa — theo tục cổ, khi đếm đủ mười thì thắt một nút trên sợi dây (kết thằng ký sự) để đánh dấu. Nét thắt này về sau viết thành nét ngang, tạo thành hình chữ thập như hiện nay.
手 là chữ tượng hình, vẽ hình một bàn tay xòe rộng với các ngón tay — nét phẩy phía trên là ngón giữa, hai nét ngang là các ngón còn lại, nét sổ-móc dưới cùng là cổ tay. Đây là bộ thủ rất quan trọng, xuất hiện trong nhiều chữ liên quan tới hành động của tay (khi đứng bên trái thường viết gọn thành 扌).
机 nghĩa gốc là khung cửi/máy móc làm bằng gỗ — 木 chỉ chất liệu, 几 cho âm đọc gần giống. Nghĩa mở rộng thành "máy móc" nói chung như ngày nay, ví dụ 手机 (điện thoại di động).
多 là chữ hội ý, ghép hai chữ 夕 (buổi tối) chồng lên nhau — ý nói "hết đêm này qua đêm khác" tích lũy dần thành nghĩa "nhiều". 多 và 少 thường đi thành cặp đối lập nhiều — ít.
少 vốn được tạo từ 小 (nhỏ) thêm một nét — ý nói "còn ít hơn cả nhỏ", dùng để biểu thị số lượng "ít, thiếu".
幺 vốn là hình vẽ một búi tơ nhỏ, mảnh — nghĩa gốc "nhỏ, non, bé nhất". Trong tiếng Trung hiện đại, 幺 được mượn để đọc số 1 khi nói số điện thoại, số phòng, biển số xe... nhằm tránh nhầm âm với 七 (qī) khi nói nhanh (xem mục Mẫu câu bên trên).
谢 nghĩa gốc là "từ chối, thoái lui" (dùng lời nói 讠 để đáp lại), phần bên phải 射 (bắn) cho âm đọc gần giống "xiè". Nghĩa dần mở rộng thành "cảm ơn, tạ ơn" như ngày nay.
客 dùng bộ 宀 (mái nhà) để chỉ ý "người được đón tiếp, ở trọ dưới một mái nhà", còn 各 cho âm đọc gần giống "kè" — từ đó thành nghĩa "khách".
气 là chữ tượng hình, vốn vẽ hình những làn hơi/mây bốc lên — các nét ngang xếp lớp mô phỏng từng lớp khí, nét cuối uốn cong tượng trưng luồng khí đang chuyển động. Nghĩa gốc "khí, hơi", dùng trong 天气 (thời tiết), 客气 (khách khí — khách sáo).
用 là chữ tượng hình, có nhiều giả thuyết về hình gốc — có thuyết cho là hình cái thùng/vại đựng đồ, có thuyết cho là hình một chiếc chuông đồng dùng trong tế lễ. Từ ý "vật dùng để chứa, để tế lễ" dần khái quát hoá thành nghĩa "dùng, sử dụng" như ngày nay.