← Về trang HSK
HSK — Buổi 8
数字

Shùzì
Từ mới — Số đếm 1–10

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới — số đếm 1–10
líng
Số 0
Số 1
èr
Số 2
sān
Số 3
Số 4
Số 5
liù
Số 6
Số 7
Số 8
jiǔ
Số 9
shí
Số 10

Ghép số 11–99: 11–19 = + số (vd 十一 shíyī = 11); hàng chục tròn (20,30...90) = số + (vd 二十 èrshí = 20); số lẻ giữa hai hàng chục = số + + số (vd 二十一 èrshíyī = 21).

Đếm số bằng một bàn tay: Người Trung Quốc có thể ra hiệu số từ 1–10 chỉ bằng một bàn tay — số 1–5 gần giống trực giác (giơ đúng số ngón), nhưng số 6–10 dùng cử chỉ riêng: chĩa ngón cái và ngón út; chụm 5 đầu ngón tay lại; giơ ngón cái và ngón trỏ như khẩu súng; móc cong ngón trỏ; nắm tay lại hoặc bắt chéo ngón trỏ. Cách này rất hay dùng khi mặc cả ở chợ hoặc ra hiệu số lượng trong giao tiếp hằng ngày.

Cử chỉ tay đếm số 1-10 tiếng Trung, từng số kèm ảnh minh họa và pinyin
Cử chỉ tay cho từng số 1–10, kèm chữ Hán và pinyin
Sơ đồ tổng hợp cử chỉ tay đếm số 1-10 tiếng Trung
Sơ đồ tổng hợp 10 cử chỉ tay đếm số

Flashcard ôn bài — số ngẫu nhiên 0–99, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
45
II
句子
jùzi
Mẫu câu — hỏi số điện thoại
Hỏi
你的手机号码是多少?
Nǐ de shǒujī hàomǎ shì duōshao?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
Trả lời
我的手机号码是幺九零零幺五六零。
Wǒ de shǒujī hàomǎ shì yāo jiǔ líng líng yāo wǔ liù líng.
Số điện thoại của tôi là 1900 1560.

Từ mới: 手机 (shǒujī) — điện thoại di động; 号码 (hàomǎ) — số, mã số; 手机号码 (shǒujī hàomǎ) — số điện thoại di động; 多少 (duōshao) — bao nhiêu (hỏi số lượng không giới hạn, khác thường dùng cho số dưới 10).

☎️ Lưu ý — đọc số điện thoại

Khi đọc số điện thoại (hoặc số phòng, số xe...), chữ số 1 luôn đọc là 幺 (yāo) thay vì 一 (yī) — để tránh nhầm với 七 (qī) khi nói nhanh qua điện thoại. Các số còn lại đọc bình thường, từng chữ số một (không đọc theo hàng chục/trăm).

1yāo
9jiǔ
0líng
0líng
1yāo
5
6liù
0líng

Cảm ơn — đáp lại

Nói cảm ơn
谢谢!
Xièxie!
Cảm ơn!
Đáp lại — cách 1
不客气。
Bú kèqi.
Không có gì. (đừng khách sáo)
Đáp lại — cách 2
不用谢。
Bú yòng xiè.
Không cần cảm ơn đâu.

Ghi chú: 不客气不用谢 đều dùng để đáp lại lời cảm ơn 谢谢, nghĩa tương đương nhau — có thể dùng câu nào cũng được.

Flashcard ôn bài — số điện thoại ngẫu nhiên, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
090 1234 567
III
写字
xiězì
Luyện viết — chữ số & từ mới
líng — số 0 · 13 nét, trên-dưới (雨 + 令)
yǔ — mưa (biểu ý) + lìng — ra lệnh (thanh phù)

零 vốn nghĩa "mưa rơi lác đác, phần nhỏ còn sót lại" (雨 chỉ nghĩa, 令 cho âm gần giống). Từ nghĩa "phần nhỏ, số lẻ" (như 零钱 = tiền lẻ), chữ này dần được mượn dùng làm số "không" trong hệ đếm hiện đại — trước đây số 0 thường được viết bằng vòng tròn 〇.

1ngang
2chấm
3ngang-móc
4sổ
5chấm
6chấm
7chấm
8chấm
9phẩy
10mác
11chấm
12ngang-móc
13chấm
yī — số 1 · 1 nét, độc thể/chỉ sự

一 là chữ chỉ sự đơn giản nhất trong Hán tự — một nét ngang tượng trưng cho số lượng "một", khái niệm khởi đầu của mọi con số.

1ngang
èr — số 2 · 2 nét, độc thể/chỉ sự

二 gồm hai nét ngang xếp chồng, chỉ sự trực quan cho số "hai" — cùng nguyên lý với 一 và 三.

1ngang
2ngang
sān — số 3 · 3 nét, độc thể/chỉ sự

三 gồm ba nét ngang xếp chồng, chỉ sự cho số "ba"; trong triết học cổ Trung Hoa, 三 còn tượng trưng cho "thiên — địa — nhân" (trời, đất, người).

1ngang
2ngang
3ngang
sì — số 4 · 5 nét, bao vây
khung bao quanh + biến thể bên trong

Giáp cốt văn của số "bốn" ban đầu chỉ là bốn nét ngang xếp chồng (亖). Chữ 四 hiện nay vốn là một chữ khác, nghĩa gốc là "hơi thở ra từ mũi" — do đọc gần giống nên được mượn (假借) làm cách viết chính thức cho số "bốn", còn 亖 gần như không còn dùng.

1sổ
2ngang-gập
3phẩy
4sổ-uốn
5ngang
wǔ — số 5 · 4 nét, độc thể/chỉ sự

五 nguyên là chữ chỉ sự — giáp cốt văn vẽ hai nét chéo giao nhau (hình chữ X) tượng trưng cho sự giao thoa, biến đổi (liên hệ tới ngũ hành); về sau thêm hai nét ngang trên dưới để hoàn thiện hình chữ hiện đại, biểu thị số "năm".

1ngang
2sổ
3ngang-gập
4ngang
liù — số 6 · 4 nét, trên-dưới

六 nguyên là chữ tượng hình, vẽ hình một túp lều/mái nhà nhỏ có nóc và hai vách; sau được mượn âm để biểu thị số "sáu", nghĩa gốc "nhà, lều" không còn dùng.

1chấm
2ngang
3phẩy
4chấm
qī — số 7 · 2 nét, độc thể/chỉ sự

七 nguyên là chữ chỉ sự — giáp cốt văn vẽ một nét ngang bị một nét dọc cắt ngang qua giữa, nghĩa gốc "cắt, chia" (nghĩa này sau được chữ 切 đảm nhiệm); 七 được mượn âm để biểu thị số "bảy".

1ngang
2sổ-uốn-móc
bā — số 8 · 2 nét, độc thể/tượng hình

八 là chữ tượng hình/chỉ sự, vẽ hai nét chia tách ra hai hướng ngược nhau — nghĩa gốc "chia, tách ra" (bộ phận này về sau xuất hiện trong chữ 分 = 八 + 刀, "dùng dao chia ra"); 八 được mượn để biểu thị số "tám".

1phẩy
2mác
jiǔ — số 9 · 2 nét, độc thể/tượng hình

九 nguyên là chữ tượng hình, vẽ hình một cánh tay co lại ở khuỷu — có thuyết cho là hình con rồng cuộn mình. Vì là số lớn nhất trong dãy số đơn (1–9), trong văn hoá Trung Hoa 九 tượng trưng cho sự "tột cùng, vĩnh cửu" (đồng âm với 久 — trường cửu).

1phẩy
2ngang-gập-uốn-móc
shí — số 10 · 2 nét, độc thể/chỉ sự

十 là chữ chỉ sự: hình một nét sổ thẳng có thêm một nút thắt/chấm ở giữa — theo tục cổ, khi đếm đủ mười thì thắt một nút trên sợi dây (kết thằng ký sự) để đánh dấu. Nét thắt này về sau viết thành nét ngang, tạo thành hình chữ thập như hiện nay.

1ngang
2sổ
shǒu — tay · 4 nét, độc thể/tượng hình

手 là chữ tượng hình, vẽ hình một bàn tay xòe rộng với các ngón tay — nét phẩy phía trên là ngón giữa, hai nét ngang là các ngón còn lại, nét sổ-móc dưới cùng là cổ tay. Đây là bộ thủ rất quan trọng, xuất hiện trong nhiều chữ liên quan tới hành động của tay (khi đứng bên trái thường viết gọn thành 扌).

1phẩy
2ngang
3ngang
4sổ-móc
jī — máy móc · 6 nét, trái-phải (木 + 几)
mù — cây, gỗ (biểu ý) + jǐ — cái bàn nhỏ (thanh phù)

机 nghĩa gốc là khung cửi/máy móc làm bằng gỗ — 木 chỉ chất liệu, 几 cho âm đọc gần giống. Nghĩa mở rộng thành "máy móc" nói chung như ngày nay, ví dụ 手机 (điện thoại di động).

1ngang
2sổ
3phẩy
4mác
5phẩy
6ngang-gập-uốn-móc
duō — nhiều · 6 nét, trên-dưới (夕 + 夕)
xī — buổi tối + xī — buổi tối

多 là chữ hội ý, ghép hai chữ 夕 (buổi tối) chồng lên nhau — ý nói "hết đêm này qua đêm khác" tích lũy dần thành nghĩa "nhiều". 多 và 少 thường đi thành cặp đối lập nhiều — ít.

1phẩy
2ngang-phẩy
3chấm
4phẩy
5ngang-phẩy
6chấm
shǎo — ít · 4 nét, trên-dưới

少 vốn được tạo từ 小 (nhỏ) thêm một nét — ý nói "còn ít hơn cả nhỏ", dùng để biểu thị số lượng "ít, thiếu".

1sổ
2phẩy
3mác
4phẩy
yāo — nhỏ, non (đọc số 1 trong số điện thoại) · 3 nét, độc thể/tượng hình

幺 vốn là hình vẽ một búi tơ nhỏ, mảnh — nghĩa gốc "nhỏ, non, bé nhất". Trong tiếng Trung hiện đại, 幺 được mượn để đọc số 1 khi nói số điện thoại, số phòng, biển số xe... nhằm tránh nhầm âm với 七 (qī) khi nói nhanh (xem mục Mẫu câu bên trên).

1phẩy-gập
2phẩy-gập
3chấm
xiè — cảm ơn · 12 nét, trái-giữa-phải (讠 + 身 + 寸)
yán — lời nói (biểu ý) + shè — bắn, gồm 身+寸 (thanh phù)

谢 nghĩa gốc là "từ chối, thoái lui" (dùng lời nói 讠 để đáp lại), phần bên phải 射 (bắn) cho âm đọc gần giống "xiè". Nghĩa dần mở rộng thành "cảm ơn, tạ ơn" như ngày nay.

1chấm
2ngang-gập-hất
3phẩy
4sổ
5ngang-gập
6ngang
7ngang
8ngang
9phẩy
10ngang
11sổ-móc
12chấm
kè — khách · 9 nét, trên-dưới (宀 + 各)
mián — mái nhà (biểu ý) + gè — mỗi, từng (thanh phù)

客 dùng bộ 宀 (mái nhà) để chỉ ý "người được đón tiếp, ở trọ dưới một mái nhà", còn 各 cho âm đọc gần giống "kè" — từ đó thành nghĩa "khách".

1chấm
2chấm
3ngang-móc
4phẩy
5ngang-phẩy
6mác
7sổ
8ngang-gập
9ngang
qì — khí, hơi · 4 nét, độc thể/tượng hình

气 là chữ tượng hình, vốn vẽ hình những làn hơi/mây bốc lên — các nét ngang xếp lớp mô phỏng từng lớp khí, nét cuối uốn cong tượng trưng luồng khí đang chuyển động. Nghĩa gốc "khí, hơi", dùng trong 天气 (thời tiết), 客气 (khách khí — khách sáo).

1phẩy
2ngang
3ngang
4ngang-gập-uốn-móc
yòng — dùng, sử dụng · 5 nét, độc thể/tượng hình

用 là chữ tượng hình, có nhiều giả thuyết về hình gốc — có thuyết cho là hình cái thùng/vại đựng đồ, có thuyết cho là hình một chiếc chuông đồng dùng trong tế lễ. Từ ý "vật dùng để chứa, để tế lễ" dần khái quát hoá thành nghĩa "dùng, sử dụng" như ngày nay.

1sổ
2ngang-gập-móc
3ngang
4sổ
5ngang
← Buổi 7 — 朋友与关系 Buổi 9 →