🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Cấu trúc: 认识 (rènshi) đi với tân ngữ là người — dùng để nói "quen biết ai đó" lần đầu gặp mặt. 高兴 (gāoxìng) là tính từ chỉ cảm xúc, thường đặt sau 很 (hěn — rất) trong câu trần thuật, kể cả khi không nhấn mạnh mức độ "rất" (đây là cách nói tự nhiên trong tiếng Trung, không phải luôn có nghĩa "rất").
Flashcard ôn từ — nghe rồi gõ chữ Hán
Từ mới: 也 (yě) — cũng, dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc điểm chung với điều vừa được nói trước đó; luôn đứng trước động từ/tính từ, ví dụ 我也很高兴 (tôi cũng rất vui) chứ không nói 我很高兴也.
Câu 认识你,我很高兴 và 我很高兴认识你 có nghĩa giống nhau, chỉ khác thứ tự nhấn mạnh: câu đầu nhấn vào "việc quen biết" trước, câu sau nhấn vào "cảm xúc vui" trước. Cả hai đều tự nhiên và dùng được khi mới gặp ai đó lần đầu.
Hỏi — đáp: có quen biết không?
Từ mới: 吗 (ma) — trợ từ đặt cuối câu để tạo câu hỏi Có/Không, chỉ cần thêm vào cuối câu trần thuật là thành câu hỏi (không cần đảo trật tự từ). 不 (bù) — phó từ phủ định, đứng trước động từ/tính từ để phủ định, ví dụ 不认识 (không quen biết). Lưu ý thanh điệu: 不 vốn đọc bù (thanh 4), nhưng khi đứng trước một âm tiết cũng mang thanh 4 (như 认识 → rènshi có thanh 4 ở 认), 不 sẽ biến điệu thành bú (thanh 2) để dễ đọc — đây gọi là quy tắc biến điệu của 不.
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
高 là chữ tượng hình, vẽ hình một tòa lầu cao có mái, thân và nền — nét 口 trên cùng là mái, phần giữa là thân lầu, 口 dưới cùng là cửa/nền nhà. Nghĩa gốc "cao, lầu cao" được giữ nguyên đến ngày nay, dùng cho cả nghĩa đen (chiều cao) và nghĩa bóng (mức độ, như trong 高兴).
兴 là chữ giản thể của 興 — chữ phồn thể vốn vẽ hình bốn bàn tay cùng nâng một vật lên, biểu thị "cùng nhau nâng lên, dấy lên, hưng thịnh". Trong từ 高兴 (gāoxìng), 兴 mang nghĩa "hứng khởi, phấn chấn" — cùng 高 (cao) tạo thành nghĩa "tâm trạng dâng cao" = vui, vui mừng.
认 là chữ giản thể của 認 (讠+ 忍). Bộ 讠 (ngôn) cho biết chữ liên quan đến lời nói, giao tiếp; phần còn lại cho âm đọc gần giống. Nghĩa gốc "nhận ra, nhận biết qua lời nói/quan sát" — ghép với 识 tạo thành 认识 (rènshi) = quen biết, nhận biết.
识 là chữ giản thể của 識. Cũng mang bộ 讠 (ngôn) như 认, cho biết nghĩa liên quan đến "biết, nhận thức qua ngôn ngữ/hiểu biết". Trong 认识 (rènshi), 识 đọc nhẹ (thanh nhẹ "shi") và bổ sung nghĩa cho 认, cùng tạo thành động từ "quen biết, biết đến".