← Về trang HSK
HSK — Buổi 9
高兴

认识你,我很高兴

Rènshi nǐ, wǒ hěn gāoxìng.
Từ mới — Vui, quen biết (高兴 · 认识)

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới
高兴😊gāoxìng
Vui, vui mừng, vui vẻ
认识你,我很高兴。
Rènshi nǐ, wǒ hěn gāoxìng.
Quen biết bạn, tôi rất vui.
认识rènshi
Quen biết, nhận biết
我认识她。
Wǒ rènshi tā.
Tôi quen (biết) cô ấy.

Cấu trúc: 认识 (rènshi) đi với tân ngữ là người — dùng để nói "quen biết ai đó" lần đầu gặp mặt. 高兴 (gāoxìng) là tính từ chỉ cảm xúc, thường đặt sau (hěn — rất) trong câu trần thuật, kể cả khi không nhấn mạnh mức độ "rất" (đây là cách nói tự nhiên trong tiếng Trung, không phải luôn có nghĩa "rất").

Flashcard ôn từ — nghe rồi gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Vui, vui mừng
II
句子
jùzi
Mẫu câu — làm quen
Nói
认识你,我很高兴。
Rènshi nǐ, wǒ hěn gāoxìng.
Quen biết bạn, tôi rất vui.
Cách nói khác — đảo vị trí
我很高兴认识你。
Wǒ hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Tôi rất vui được quen biết bạn.
Đáp lại — thêm 也
认识你,我很高兴。
Rènshi nǐ, wǒ yě hěn gāoxìng.
Quen biết bạn, tôi cũng rất vui.

Từ mới: (yě) — cũng, dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc điểm chung với điều vừa được nói trước đó; luôn đứng trước động từ/tính từ, ví dụ 我也很高兴 (tôi cũng rất vui) chứ không nói 我很高兴也.

🤝 Lưu ý — hai cách nói tương đương

Câu 认识你,我很高兴我很高兴认识你 có nghĩa giống nhau, chỉ khác thứ tự nhấn mạnh: câu đầu nhấn vào "việc quen biết" trước, câu sau nhấn vào "cảm xúc vui" trước. Cả hai đều tự nhiên và dùng được khi mới gặp ai đó lần đầu.

认识你rènshi nǐ
 
我很高兴wǒ hěn gāoxìng

Hỏi — đáp: có quen biết không?

Hỏi
你认识他
Nǐ rènshi tā ma?
Bạn có quen biết anh ấy không?
Trả lời — khẳng định
我认识他。
Wǒ rènshi tā.
Tôi quen biết anh ấy.
Trả lời — phủ định
认识他。
Wǒ bú rènshi tā.
Tôi không quen biết anh ấy.

Từ mới: (ma) — trợ từ đặt cuối câu để tạo câu hỏi Có/Không, chỉ cần thêm vào cuối câu trần thuật là thành câu hỏi (không cần đảo trật tự từ). (bù) — phó từ phủ định, đứng trước động từ/tính từ để phủ định, ví dụ 不认识 (không quen biết). Lưu ý thanh điệu: 不 vốn đọc (thanh 4), nhưng khi đứng trước một âm tiết cũng mang thanh 4 (như 认识 → rènshi có thanh 4 ở 认), 不 sẽ biến điệu thành (thanh 2) để dễ đọc — đây gọi là quy tắc biến điệu của 不.

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Quen biết bạn, tôi rất vui.
III
写字
xiězì
Luyện viết — 高兴 · 认识
gāo — cao · 10 nét, độc thể/tượng hình

高 là chữ tượng hình, vẽ hình một tòa lầu cao có mái, thân và nền — nét 口 trên cùng là mái, phần giữa là thân lầu, 口 dưới cùng là cửa/nền nhà. Nghĩa gốc "cao, lầu cao" được giữ nguyên đến ngày nay, dùng cho cả nghĩa đen (chiều cao) và nghĩa bóng (mức độ, như trong 高兴).

1chấm
2ngang
3sổ
4ngang-gập
5ngang
6sổ
7ngang-gập
8ngang
9sổ
10ngang
xìng / xīng — hứng thú, dấy lên · 6 nét, độc thể

兴 là chữ giản thể của 興 — chữ phồn thể vốn vẽ hình bốn bàn tay cùng nâng một vật lên, biểu thị "cùng nhau nâng lên, dấy lên, hưng thịnh". Trong từ 高兴 (gāoxìng), 兴 mang nghĩa "hứng khởi, phấn chấn" — cùng 高 (cao) tạo thành nghĩa "tâm trạng dâng cao" = vui, vui mừng.

1chấm
2chấm
3ngang-móc
4phẩy
5ngang
6chấm
rèn — nhận biết · 4 nét, trái-phải (讠+ 人)
ngôn — lời nói (biểu ý) + rén — người (thanh phù, giản thể của 忍)

认 là chữ giản thể của 認 (讠+ 忍). Bộ 讠 (ngôn) cho biết chữ liên quan đến lời nói, giao tiếp; phần còn lại cho âm đọc gần giống. Nghĩa gốc "nhận ra, nhận biết qua lời nói/quan sát" — ghép với 识 tạo thành 认识 (rènshi) = quen biết, nhận biết.

1chấm
2ngang-gập-hất
3phẩy
4mác
shi / shí — biết, nhận thức · 7 nét, trái-phải (讠+ 只)
ngôn — lời nói (biểu ý) + zhǐ — chỉ, giản thể của 戠 (thanh phù)

识 là chữ giản thể của 識. Cũng mang bộ 讠 (ngôn) như 认, cho biết nghĩa liên quan đến "biết, nhận thức qua ngôn ngữ/hiểu biết". Trong 认识 (rènshi), 识 đọc nhẹ (thanh nhẹ "shi") và bổ sung nghĩa cho 认, cùng tạo thành động từ "quen biết, biết đến".

1chấm
2ngang-gập-hất
3sổ
4ngang-gập
5ngang
6phẩy
7chấm
← Buổi 8 — 数字 Ôn tập 1–9 →