← Về trang HSK
HSK1 — Ôn tập Buổi 1–9
总复习
Tổng ôn ngữ âm, từ vựng & mẫu câu Buổi 1–9 trước khi sang bài mới
✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung
I. 词汇 cíhuì — Từ vựng theo buổi
Buổi 1— Chào hỏi cơ bản & phát âm b/p, d/t
他tā
anh ấy, nó (ngôi thứ ba số ít, nam/vật)
她tā
chị ấy, cô ấy (ngôi thứ ba số ít, nữ)
Buổi 2— Phát âm j/q/x & các vần i/ü
Buổi này tập trung ngữ âm, chưa có từ vựng riêng — xem mục II (chữ Hán).
Buổi 3— Phân biệt phát âm g/k
Buổi này tập trung ngữ âm, chưa có từ vựng riêng — xem mục II (chữ Hán).
Buổi 4— Phát âm z/c/s & biến điệu của 不
学生xuéshēng
Học sinh
新生xīnshēng
Học sinh mới, tân sinh
老生lǎoshēng
Học sinh cũ, học viên lâu năm
Buổi 5— Phát âm zh/ch/sh/r & trợ từ ngữ khí 吧
他们tāmen
họ, bọn họ (ngôi thứ ba số nhiều)
觉得juéde
nghĩ, cho rằng
不知道bù zhīdào
không biết
医生yīshēng
bác sĩ
Buổi 6— Vận mẫu ü (üe/üan/ün) & quốc gia/quốc tịch
老师lǎoshī
giáo viên
叫jiào
tên là, gọi là
新xīn
mới
也yě
cũng
什么shénme
cái gì, gì
名字míngzi
tên
同学tóngxué
bạn học
姓xìng
họ (họ tên)
你们nǐmen
các bạn
~们men
hậu tố chỉ số nhiều (我们, 他们, 同学们)
的de
trợ từ kết cấu
您nín
ngài, ông/bà/anh… (kính ngữ)
哪nǎ
nào (nghi vấn)
越南Yuènán
Việt Nam
越南人Yuènánrén
người Việt Nam
中国Zhōngguó
Trung Quốc
中国人Zhōngguórén
người Trung Quốc
日本Rìběn
Nhật Bản
日本人Rìběnrén
người Nhật
韩国Hánguó
Hàn Quốc
韩国人Hánguórén
người Hàn Quốc
英国Yīngguó
Anh Quốc
英国人Yīngguórén
người Anh
美国Měiguó
nước Mỹ
美国人Měiguórén
người Mỹ
俄罗斯Éluósī
Nga
俄罗斯人Éluósīrén
người Nga
法国Fǎguó
Pháp
法国人Fǎguórén
người Pháp
德国Déguó
Đức
德国人Déguórén
người Đức
肯尼亚Kěnníyà
Kenya
肯尼亚人Kěnníyàrén
người Kenya
加拿大Jiānádà
Canada
加拿大人Jiānádàrén
người Canada
Buổi 7— Bạn bè & quan hệ — giới thiệu người bằng 是
都dōu
Đều, đều là
和hé
Và
同学tóngxué
Bạn cùng lớp / bạn học
留学生liúxuéshēng
Du học sinh
同事tóngshì
Đồng nghiệp
同桌tóngzhuō
Bạn cùng bàn
同屋tóngwū
Bạn cùng phòng
朋友péngyou
Bạn bè
好朋友hǎo péngyou
Bạn tốt
女朋友nǚpéngyou
Bạn gái (người yêu)
男朋友nánpéngyou
Bạn trai (người yêu)
Buổi 8— Số đếm 1–10 — hỏi số điện thoại
零líng
Số 0
一yī
Số 1
二èr
Số 2
三sān
Số 3
四sì
Số 4
五wǔ
Số 5
六liù
Số 6
七qī
Số 7
八bā
Số 8
九jiǔ
Số 9
十shí
Số 10
手机shǒujī
Điện thoại di động
号码hàomǎ
Số, mã số
多少duōshao
Bao nhiêu, mấy
Buổi 9— Làm quen — 认识/高兴, trợ từ 吗 & phủ định 不
高兴gāoxìng
Vui, vui mừng
认识rènshi
Quen biết, nhận biết
II. 语法 yǔfǎ — Ngữ pháp và mẫu câu
Buổi 1— Chào hỏi cơ bản & phát âm b/p, d/t
老师好
Lǎoshī hǎo
Chào cô/thầy — học sinh chào giáo viên
你好
Nǐ hǎo
Xin chào — hai bạn chào nhau
Buổi 2— Phát âm j/q/x & các vần i/ü
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
我叫……
Wǒ jiào…
Tôi tên là…
你好吗?
Nǐ hǎo ma?
Bạn khỏe không?
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi khỏe, còn bạn?
我也很好
Wǒ yě hěn hǎo
Tôi cũng khỏe
Buổi 3— Phân biệt phát âm g/k
你好
nǐ hǎo
Xin chào
你好吗?
nǐ hǎo ma?
Bạn khỏe không?
你叫什么名字?
nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
你姓什么?
nǐ xìng shénme?
Bạn họ gì?
请问,您贵姓?
qǐngwèn, nín guìxìng?
Xin hỏi, quý danh của ngài là gì? (thể lịch sự)
Buổi 4— Phát âm z/c/s & biến điệu của 不
你是学生吗?
Nǐ shì xuéshēng ma?
Bạn là học sinh phải không?
我是学生
Wǒ shì xuéshēng
Tôi là học sinh
我不是学生
Wǒ bú shì xuéshēng
Tôi không phải là học sinh
Buổi 5— Phát âm zh/ch/sh/r & trợ từ ngữ khí 吧
你是老师吧?
Nǐ shì lǎoshī ba?
Bạn là giáo viên đúng không?
我不是老师
Wǒ bú shì lǎoshī
Tôi không phải là giáo viên
对不起
Duìbuqǐ
Xin lỗi
没关系
Méiguānxi
Không sao đâu
我不知道
Wǒ bù zhīdào
Tôi không biết
Buổi 6— Vận mẫu ü (üe/üan/ün) & quốc gia/quốc tịch
你是越南人吗?
Nǐ shì Yuènán rén ma?
Bạn có phải người Việt Nam không?
我是越南人
Wǒ shì Yuènán rén
Tôi là người Việt Nam
我不是中国人
Wǒ bú shì Zhōngguó rén
Tôi không phải là người Trung Quốc
你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?
马克不是老师,他是新生。
Mǎkè bú shì lǎoshī, tā shì xīnshēng.
Mark không phải là giáo viên, anh ấy là học sinh mới.
金志英也是新生。
Jīn Zhìyīng yě shì xīnshēng.
Kim Chí Anh cũng là học sinh mới.
老师姓李,他叫李悦。
Lǎoshī xìng Lǐ, tā jiào Lǐ Yuè.
Giáo viên họ Lý, thầy tên là Lý Duyệt.
Buổi 7— Bạn bè & quan hệ — giới thiệu người bằng 是
A + 是 + B — Giới thiệu người
[A] + 是 + [B]
是 nghĩa 'là', dùng để giới thiệu A chính là B. Thêm sở hữu bằng 我的/你的/他的... trước danh từ chỉ người.
他是谁?
Tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
他是同学。
Tā shì tóngxué.
Anh ấy là bạn học.
他是我的同学。
Tā shì wǒ de tóngxué.
Anh ấy là bạn học của tôi.
Buổi 8— Số đếm 1–10 — hỏi số điện thoại
...是多少?— Hỏi số điện thoại, số lượng lớn
[Chủ ngữ] + 是 + 多少?
多少 hỏi số lượng không giới hạn (khác 几 chỉ dùng cho số dưới 10). Khi đọc số điện thoại, số 1 luôn đọc 幺 (yāo) thay vì 一, tránh nhầm với 七.
你的手机号码是多少?
Nǐ de shǒujī hàomǎ shì duōshao?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
我的手机号码是幺九零零幺五六零。
Wǒ de shǒujī hàomǎ shì yāo jiǔ líng líng yāo wǔ liù líng.
Số điện thoại của tôi là 1900 1560.
谢谢!
Xièxie!
Cảm ơn!
不客气。
Bú kèqi.
Không có gì. (đừng khách sáo)
不用谢。
Bú yòng xiè.
Không cần cảm ơn đâu.
Buổi 9— Làm quen — 认识/高兴, trợ từ 吗 & phủ định 不
吗 / 不 — Câu hỏi có/không và phủ định
[Câu trần thuật] + 吗? · 不 + [động từ]
吗 đặt cuối câu trần thuật để tạo câu hỏi có/không. 不 đặt trước động từ để phủ định. 也 (cũng) luôn đứng trước động từ/tính từ.
认识你,我很高兴。
Rènshi nǐ, wǒ hěn gāoxìng.
Quen biết bạn, tôi rất vui.
我很高兴认识你。
Wǒ hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Tôi rất vui được quen biết bạn.
认识你,我也很高兴。
Rènshi nǐ, wǒ yě hěn gāoxìng.
Quen biết bạn, tôi cũng rất vui.
你认识他吗?
Nǐ rènshi tā ma?
Bạn có quen biết anh ấy không?
我认识他。
Wǒ rènshi tā.
Tôi quen biết anh ấy.
我不认识他。
Wǒ bú rènshi tā.
Tôi không quen biết anh ấy.
III. 汉字 hànzì — Chữ Hán đã học
Flashcard ôn từ vựng
Nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán — 70 từ (Buổi 1–9)
Đúng: 0/0
người Kenya
Flashcard ôn câu
Dịch câu, gõ chữ Hán — 38 câu (Buổi 1–9)
Đúng: 0/0
Anh ấy là ai?