🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Ghi chú: Các từ này đều là danh từ chỉ ngành/lĩnh vực, dùng sau động từ 学习 (xuéxí — học) để nói về chuyên ngành đang theo học, ví dụ: 学习经济 (học Kinh tế), 学习汉语 (học tiếng Trung). Trên lớp, giáo viên còn ghi cụm 物流管理 (wùliú guǎnlǐ) — "Quản lý logistics", ghép từ 物流 (logistics) + 管理 (guǎnlǐ — quản lý). Từ khóa chung để gọi tất cả các ngành này là 专业 (zhuānyè — chuyên ngành), dùng trong câu hỏi như 你的专业是什么? (Zhuānyè của bạn là gì?). Ngoài ra còn có 法律 (fǎlǜ — luật, ngành học) và nghề 律师 (lǜshī — luật sư, người hành nghề); từ IT (công nghệ thông tin) thường giữ nguyên chữ Latinh khi nói/viết trong tiếng Trung hiện đại, ít khi dịch sang Hán tự.
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
Cách hỏi khác — dùng 的…是什么
学习什么专业 đặt 什么 (shénme — gì) xen giữa động từ 学习 và danh từ 专业, giống cấu trúc động từ + tân ngữ nghi vấn thông thường (như 你叫什么名字). 专业是什么 đặt 什么 ở cuối câu, làm vị ngữ sau động từ 是 (shì — là), theo mẫu X是什么 đã gặp ở các câu hỏi số điện thoại (buổi 8) và tên (buổi 9).
Cả hai cách hỏi đều cho cùng một câu trả lời — chỉ khác cách đặt câu. Phần 汉语 được gạch chân vì đây là chỗ trống thay thế: có thể đổi thành bất kỳ ngành nào đã học ở phần I (经济, 金融, 医学, 物流管理, 建筑…).
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
学 là chữ giản thể của 學, phần trên tượng trưng cho hai bàn tay và mái nhà (nơi truyền dạy kiến thức), phần dưới 子 (con) chỉ người học trò. 习 là chữ giản thể của 習, nguyên vẽ hình chim non vỗ cánh tập bay (羽 lông vũ) — nghĩa gốc "luyện tập". 学习 ghép lại thành "học tập", vừa tiếp thu (学) vừa rèn luyện (习).
经 (giản thể của 經) mang bộ 纟 (tơ), nghĩa gốc "sợi dọc trên khung dệt" — dẫn đến nghĩa "đường chính, quy tắc, trải qua". 济 (giản thể của 濟) mang bộ 氵(nước), nghĩa gốc "vượt sông, cứu giúp". 经济 (kinh tế) vốn rút gọn từ cụm cổ 经世济民 — "trị đời, cứu dân", sau trở thành thuật ngữ chỉ hoạt động sản xuất, lưu thông của xã hội.
金 là chữ tượng hình, vẽ khuôn đúc kim loại có các hạt quặng — nghĩa gốc "kim loại, vàng". 融 mang bộ 鬲 (nồi ba chân) + 虫, nghĩa gốc "hơi nóng bốc lên khi nấu, tan chảy" — dẫn đến nghĩa "lưu thông, hòa tan". 金融 ghép lại chỉ "sự lưu thông của tiền tệ, vốn" = tài chính.
医 là chữ giản thể của 醫 — chữ phồn thể gồm 医 (hòm đựng tên, chỉ dụng cụ chữa trị) + 殳 (dụng cụ) + 酉 (rượu, dùng làm thuốc sát trùng), biểu thị việc chữa bệnh bằng dụng cụ và rượu thuốc. Bản giản thể chỉ giữ lại phần 医. 医学 (y học) = 医 (chữa bệnh) + 学 (môn học, như đã học ở trên).
汉 là chữ giản thể của 漢, vốn là tên một con sông (sông Hán, Hán Thủy) — sau trở thành tên triều đại nhà Hán, rồi thành tên gọi chung của dân tộc và văn hoá Trung Hoa. 语 mang bộ 讠 (ngôn — lời nói), nghĩa "ngôn ngữ, lời nói". 汉语 = "ngôn ngữ của người Hán" = tiếng Trung.
物 mang bộ 牛 (trâu bò — tài sản, vật nuôi quý giá thời cổ), nghĩa gốc "vật, đồ vật" nói chung. 流 mang bộ 氵 (nước), nghĩa gốc "dòng nước chảy" — dẫn đến nghĩa "lưu thông, di chuyển". 物流 (logistics) = "dòng chảy của hàng hoá" — vận chuyển, lưu kho, phân phối vật phẩm.
建 gồm bộ 廴 (bước đi, hành động kéo dài) và 聿 (cây bút/thước đo), nghĩa gốc "dựng lên, thiết lập theo quy hoạch". 筑 (giản thể của 築) mang bộ 竹 (tre — vật liệu xây dựng cổ), nghĩa gốc "nện đất, xây dựng". 建筑 (kiến trúc) = "dựng lên và xây" — chỉ cả công trình lẫn ngành học thiết kế xây dựng.
专 là chữ giản thể của 專, nguyên vẽ hình con thoi/trục xe kéo sợi — chỉ động tác "chuyên chú vào một việc", dẫn đến nghĩa "chuyên môn, riêng biệt". 业 là chữ giản thể của 業, nguyên vẽ hình giá treo chuông/khánh có răng cưa trên đầu — nghĩa gốc "công việc, sự nghiệp". 专业 (chuyên ngành) = "lĩnh vực công việc/học tập chuyên biệt" — từ khoá chung để hỏi và trả lời về ngành học của một người.
法 là chữ giản thể của 灋, chữ cổ mang hình con thú thần thoại 廌 (dùng để phân xử đúng sai) cùng bộ 氵(nước — biểu tượng sự công bằng, phẳng lặng). 律 mang bộ 彳 (bước đi, hành động) + 聿 (bút, thước đo), nghĩa gốc "khuôn phép, quy tắc được viết ra". 法律 (pháp luật) = "quy tắc công bằng được ghi chép" = luật.
师 là chữ giản thể của 師, nguyên vẽ hình một đội quân đóng trên gò đất (阜 + 帀ー vòng vây), nghĩa gốc "đội quân đông đảo" — dần chuyển nghĩa sang "người dẫn dắt, thầy". 律师 (luật sư) = "người thầy về luật pháp" — người có chuyên môn hành nghề pháp lý.
管 mang bộ 竹 (tre — vật liệu làm ống sáo, chìa khoá thời cổ), nghĩa gốc "ống, chìa khoá" — dẫn đến nghĩa "nắm giữ, cai quản". 理 mang bộ 王/玉 (ngọc), nghĩa gốc "đường vân trong ngọc" — dẫn đến nghĩa "quy luật, sắp xếp hợp lý". 管理 (quản lý) = "nắm giữ và sắp xếp theo quy tắc".