← Về trang HSK
HSK — Buổi 10 · 2026.07.15
第二课

我和我的家人

Wǒ hé wǒ de jiārén
第2课 — Ngành học · Chuyên ngành

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới — ngành học, chuyên ngành
学习xuéxí
Học (động từ)
经济jīngjì
Kinh tế
金融jīnróng
Tài chính
医学yīxué
Y học
汉语Hànyǔ
Tiếng Trung (Hán ngữ)
物流wùliú
Logistics
建筑jiànzhù
Kiến trúc
专业zhuānyè
Chuyên ngành
法律fǎlǜ
Luật
律师lǜshī
Luật sư
ITài-tī
Công nghệ thông tin
管理guǎnlǐ
Quản lý

Ghi chú: Các từ này đều là danh từ chỉ ngành/lĩnh vực, dùng sau động từ 学习 (xuéxí — học) để nói về chuyên ngành đang theo học, ví dụ: 学习经济 (học Kinh tế), 学习汉语 (học tiếng Trung). Trên lớp, giáo viên còn ghi cụm 物流管理 (wùliú guǎnlǐ) — "Quản lý logistics", ghép từ 物流 (logistics) + 管理 (guǎnlǐ — quản lý). Từ khóa chung để gọi tất cả các ngành này là 专业 (zhuānyè — chuyên ngành), dùng trong câu hỏi như 你的专业是什么? (Zhuānyè của bạn là gì?). Ngoài ra còn có 法律 (fǎlǜ — luật, ngành học) và nghề 律师 (lǜshī — luật sư, người hành nghề); từ IT (công nghệ thông tin) thường giữ nguyên chữ Latinh khi nói/viết trong tiếng Trung hiện đại, ít khi dịch sang Hán tự.

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Kinh tế
II
句子
jùzi
Mẫu câu — hỏi chuyên ngành
Hỏi — dùng 学习
你学习什么专业?
Nǐ xuéxí shénme zhuānyè?
Bạn học chuyên ngành gì?
Trả lời
我学习汉语
Wǒ xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung.

Cách hỏi khác — dùng 的…是什么

Hỏi — dùng 的…是什么
你的专业是什么?
Nǐ de zhuānyè shì shénme?
Chuyên ngành của bạn là gì?
Trả lời
我的专业是汉语
Wǒ de zhuānyè shì Hànyǔ.
Chuyên ngành của tôi là tiếng Trung.
🎓 Lưu ý — hai cấu trúc hỏi tương đương

学习什么专业 đặt 什么 (shénme — gì) xen giữa động từ 学习 và danh từ 专业, giống cấu trúc động từ + tân ngữ nghi vấn thông thường (như 你叫什么名字). 专业是什么 đặt 什么 ở cuối câu, làm vị ngữ sau động từ 是 (shì — là), theo mẫu X是什么 đã gặp ở các câu hỏi số điện thoại (buổi 8) và tên (buổi 9).

Cả hai cách hỏi đều cho cùng một câu trả lời — chỉ khác cách đặt câu. Phần 汉语 được gạch chân vì đây là chỗ trống thay thế: có thể đổi thành bất kỳ ngành nào đã học ở phần I (经济, 金融, 医学, 物流管理, 建筑…).

我学习wǒ xuéxí
经济jīngjì
金融jīnróng
医学yīxué
建筑jiànzhù
法律fǎlǜ
管理guǎnlǐ

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Bạn học chuyên ngành gì?
III
写字
xiězì
Luyện viết — từ vựng ngành học
学习 xuéxí — học · 学 8 nét (trên-dưới) · 习 3 nét (giản thể, độc thể)

学 là chữ giản thể của 學, phần trên tượng trưng cho hai bàn tay và mái nhà (nơi truyền dạy kiến thức), phần dưới 子 (con) chỉ người học trò. 习 là chữ giản thể của 習, nguyên vẽ hình chim non vỗ cánh tập bay (羽 lông vũ) — nghĩa gốc "luyện tập". 学习 ghép lại thành "học tập", vừa tiếp thu (学) vừa rèn luyện (习).

经济 jīngjì — kinh tế · 经 8 nét (trái-phải) · 济 9 nét (giản thể, trái-phải)
mì — sợi tơ (biểu ý, bộ 糸) + 巛/工thanh phù

经 (giản thể của 經) mang bộ 纟 (tơ), nghĩa gốc "sợi dọc trên khung dệt" — dẫn đến nghĩa "đường chính, quy tắc, trải qua". 济 (giản thể của 濟) mang bộ 氵(nước), nghĩa gốc "vượt sông, cứu giúp". 经济 (kinh tế) vốn rút gọn từ cụm cổ 经世济民 — "trị đời, cứu dân", sau trở thành thuật ngữ chỉ hoạt động sản xuất, lưu thông của xã hội.

金融 jīnróng — tài chính · 金 8 nét (độc thể) · 融 16 nét (trái-phải)
jīn — vàng, kim loại (tượng hình) + róng — tan chảy, lưu thông

金 là chữ tượng hình, vẽ khuôn đúc kim loại có các hạt quặng — nghĩa gốc "kim loại, vàng". 融 mang bộ 鬲 (nồi ba chân) + 虫, nghĩa gốc "hơi nóng bốc lên khi nấu, tan chảy" — dẫn đến nghĩa "lưu thông, hòa tan". 金融 ghép lại chỉ "sự lưu thông của tiền tệ, vốn" = tài chính.

医学 yīxué — y học · 医 7 nét (giản thể, bao vây) · 学 8 nét (trên-dưới)
yī — thầy thuốc (giản thể của 醫)

医 là chữ giản thể của 醫 — chữ phồn thể gồm 医 (hòm đựng tên, chỉ dụng cụ chữa trị) + 殳 (dụng cụ) + 酉 (rượu, dùng làm thuốc sát trùng), biểu thị việc chữa bệnh bằng dụng cụ và rượu thuốc. Bản giản thể chỉ giữ lại phần 医. 医学 (y học) = 医 (chữa bệnh) + 学 (môn học, như đã học ở trên).

汉语 Hànyǔ — tiếng Trung · 汉 5 nét (giản thể, trái-phải) · 语 9 nét (trái-phải)
thủy — nước (biểu ý) + thanh phù, giản thể của 漢

汉 là chữ giản thể của 漢, vốn là tên một con sông (sông Hán, Hán Thủy) — sau trở thành tên triều đại nhà Hán, rồi thành tên gọi chung của dân tộc và văn hoá Trung Hoa. 语 mang bộ 讠 (ngôn — lời nói), nghĩa "ngôn ngữ, lời nói". 汉语 = "ngôn ngữ của người Hán" = tiếng Trung.

物流 wùliú — logistics · 物 8 nét (trái-phải) · 流 10 nét (trái-phải)
niú — trâu, bò (biểu ý) + wù — thanh phù

物 mang bộ 牛 (trâu bò — tài sản, vật nuôi quý giá thời cổ), nghĩa gốc "vật, đồ vật" nói chung. 流 mang bộ 氵 (nước), nghĩa gốc "dòng nước chảy" — dẫn đến nghĩa "lưu thông, di chuyển". 物流 (logistics) = "dòng chảy của hàng hoá" — vận chuyển, lưu kho, phân phối vật phẩm.

建筑 jiànzhù — kiến trúc · 建 8 nét (bán bao vây) · 筑 9 nét (giản thể, trên-dưới)
dẫn — bước dài (biểu ý) + bút — dụng cụ đo vẽ

建 gồm bộ 廴 (bước đi, hành động kéo dài) và 聿 (cây bút/thước đo), nghĩa gốc "dựng lên, thiết lập theo quy hoạch". 筑 (giản thể của 築) mang bộ 竹 (tre — vật liệu xây dựng cổ), nghĩa gốc "nện đất, xây dựng". 建筑 (kiến trúc) = "dựng lên và xây" — chỉ cả công trình lẫn ngành học thiết kế xây dựng.

专业 zhuānyè — chuyên ngành · 专 4 nét (giản thể, độc thể) · 业 5 nét (giản thể, độc thể)
zhuān — giản thể của 專 + yè — giản thể của 業

专 là chữ giản thể của 專, nguyên vẽ hình con thoi/trục xe kéo sợi — chỉ động tác "chuyên chú vào một việc", dẫn đến nghĩa "chuyên môn, riêng biệt". 业 là chữ giản thể của 業, nguyên vẽ hình giá treo chuông/khánh có răng cưa trên đầu — nghĩa gốc "công việc, sự nghiệp". 专业 (chuyên ngành) = "lĩnh vực công việc/học tập chuyên biệt" — từ khoá chung để hỏi và trả lời về ngành học của một người.

法律 fǎlǜ — luật · 法 8 nét (trái-phải) · 律 9 nét (trái-phải)
thủy — nước (biểu ý) + qù — thanh phù, giản thể của 灋

法 là chữ giản thể của 灋, chữ cổ mang hình con thú thần thoại 廌 (dùng để phân xử đúng sai) cùng bộ 氵(nước — biểu tượng sự công bằng, phẳng lặng). 律 mang bộ 彳 (bước đi, hành động) + 聿 (bút, thước đo), nghĩa gốc "khuôn phép, quy tắc được viết ra". 法律 (pháp luật) = "quy tắc công bằng được ghi chép" = luật.

律师 lǜshī — luật sư · 律 9 nét (trái-phải) · 师 6 nét (giản thể, trái-phải)
shī — giản thể của 師

师 là chữ giản thể của 師, nguyên vẽ hình một đội quân đóng trên gò đất (阜 + 帀ー vòng vây), nghĩa gốc "đội quân đông đảo" — dần chuyển nghĩa sang "người dẫn dắt, thầy". 律师 (luật sư) = "người thầy về luật pháp" — người có chuyên môn hành nghề pháp lý.

管理 guǎnlǐ — quản lý · 管 14 nét (trên-dưới) · 理 11 nét (trái-phải)
zhú — tre (biểu ý) + guān — quan chức (thanh phù)

管 mang bộ 竹 (tre — vật liệu làm ống sáo, chìa khoá thời cổ), nghĩa gốc "ống, chìa khoá" — dẫn đến nghĩa "nắm giữ, cai quản". 理 mang bộ 王/玉 (ngọc), nghĩa gốc "đường vân trong ngọc" — dẫn đến nghĩa "quy luật, sắp xếp hợp lý". 管理 (quản lý) = "nắm giữ và sắp xếp theo quy tắc".

← Ôn tập 1–9