🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Ông bà nội ngoại
Bố mẹ
Con cái
Vợ chồng & cách xưng hô
Ghi chú: Tiếng Trung phân biệt ông bà nội (bên bố: 爷爷/奶奶) và ông bà ngoại (bên mẹ), riêng ông bà ngoại lại có 2 cách gọi theo vùng miền: miền Nam Trung Quốc dùng 外公/外婆, miền Bắc dùng 姥爷/姥姥 — cả hai đều đúng và thông dụng, có thể dùng cách nào cũng được. 父母 (fùmǔ) là cách gọi gộp chung, trang trọng hơn 爸爸妈妈, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói khái quát (ví dụ: 我的父母 = bố mẹ của tôi).
Ghi chú: Nhóm xưng hô vợ chồng có 3 sắc thái: 老公/老婆 — thân mật, khẩu ngữ hằng ngày; 宝贝/亲爱的 — tình cảm, âu yếm (dùng được cho cả người yêu, không chỉ vợ chồng); 先生/太太 — lịch sự, trang trọng, thường dùng khi giới thiệu với người ngoài (ví dụ: 这是我先生 = đây là chồng tôi).
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
Cấu trúc: 你 + [người thân] + 身体怎么样? — dùng để hỏi thăm sức khỏe của một người thân trong gia đình. 身体 (shēntǐ) nghĩa là "thân thể, sức khỏe"; 怎么样 (zěnmeyàng) là cụm hỏi "như thế nào, ra sao" — rất linh hoạt, có thể hỏi về bất kỳ tình trạng gì, không riêng sức khỏe.
Phần 爷爷 là chỗ trống thay thế — có thể đổi thành bất kỳ thành viên nào đã học ở mục I, ví dụ 你奶奶身体怎么样?, 你外公身体怎么样?
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
爷 (giản thể) mang bộ 父 (cha) phía trên, gợi ý liên hệ huyết thống theo dòng cha — ghép với 巴 cho âm đọc, tạo thành cách gọi thân mật cho "ông" (thường hiểu là ông nội, bên họ cha).
奶 mang bộ 女 (nữ), ghép với 乃 (nǎi) cho âm đọc — nghĩa gốc còn liên quan đến "sữa" (nuôi dưỡng), dần chuyển thành cách gọi thân mật cho "bà" (bà nội).
外 gồm 夕 (buổi tối) + 卜 (bói) — thời cổ, việc bói toán thường làm vào buổi sáng, làm vào buổi tối là "khác thường, ở ngoài lệ" — dần mang nghĩa "bên ngoài". Trong 外公/外婆, 外 chỉ "bên ngoại" (họ mẹ), phân biệt với "bên nội" (họ cha, không cần chữ 外).
公 (gōng — ông, đã quen thuộc trong 公司) đã học ở Buổi 12 — ôn lại nét viết bên dưới.
婆 (pó — bà) gồm 波 (phía trên, chỉ mượn âm đọc, không liên quan nghĩa) + 女 (nữ, phía dưới, chỉ nghĩa) — chữ hình thanh.
姥 mang bộ 女 (nữ) + 老 (già), dùng trong phương ngữ miền Bắc Trung Quốc để gọi bà/ông ngoại: 姥姥 (bà ngoại), 姥爷 (ông ngoại — 爷 đã học ở trên).
父 và 母 đều là chữ tượng hình cổ xưa — 父 vẽ bàn tay cầm dụng cụ/quyền uy của người cha, 母 vẽ hình người phụ nữ có thêm hai chấm biểu thị bầu vú, chỉ chức năng nuôi con của người mẹ. 父母 ghép lại thành từ trang trọng chỉ chung "cha mẹ, phụ mẫu".
儿 (giản thể của 兒) là chữ tượng hình, vẽ hình đầu trẻ nhỏ với thóp chưa khép kín trên đỉnh đầu — nghĩa gốc "trẻ con, con cái". 子 cũng là chữ tượng hình vẽ hình một đứa trẻ quấn tã. 儿子 (con trai) ghép hai chữ cùng nghĩa "con" để chỉ rõ giới tính nam.
儿 đã học ở Buổi 11 (trong 哪儿) — ôn lại nét viết bên dưới.
女 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình người phụ nữ quỳ/ngồi khoanh tay — nghĩa gốc "phụ nữ, con gái". Ghép với 儿 (con, đã học ở trên), 女儿 (con gái) = "con [thuộc giới] nữ", phân biệt với 儿子 (con trai).
老 là chữ tượng hình, vẽ hình một người già tóc dài chống gậy — nghĩa gốc "già, lâu năm". Trong tiếng Trung khẩu ngữ hiện đại, 老 còn dùng như tiền tố thân mật (không liên quan tuổi tác), ghép với 公 (ông, đã học) và 婆 (bà, đã học) tạo thành cách gọi thân mật vợ chồng: 老公 (chồng), 老婆 (vợ).
公 và 婆 đã luyện viết ở phần 外公/外婆 phía trên.
宝 (giản thể của 寶) mang bộ 宀 (mái nhà) phía trên và 玉 (ngọc quý, giản lược thành hình giống chữ 王) phía dưới, nghĩa gốc "vật quý (ngọc) cất giữ trong nhà". Bản phồn thể 寶 đầy đủ còn thêm bộ 缶 (chum) và 貝 (vỏ sò, tiền tệ cổ) — bản giản thể đã lược bớt hai bộ này. 宝贝 (bảo bối) = "vật quý giá" — nghĩa bóng dùng để gọi âu yếm người thân yêu.
贝 (giản thể của 貝) là chữ tượng hình, vẽ hình con sò biển — thời cổ dùng làm tiền tệ, nên các chữ mang bộ 贝 thường liên quan tới tiền bạc, của cải (như 财, 购, 贵...).
亲 (giản thể của 親) nghĩa gốc "thân thiết, ruột thịt". 爱 (giản thể của 愛) nguyên gồm bộ 心 (tim) ở giữa, biểu thị "yêu thương xuất phát từ trái tim" (bản giản thể đã lược bỏ bộ tim). 亲爱 ghép lại nghĩa "thân yêu", thêm trợ từ 的 tạo thành cách gọi âu yếm "người thân yêu ơi".
先 nghĩa gốc "trước, đi trước" — 先生 nguyên nghĩa "người sinh trước, bậc tiền bối", dùng làm kính ngữ cho nam giới (như "quý ông", "tiên sinh"), khi dùng cho vợ/chồng thì nghĩa là "chồng tôi" theo cách nói lịch sự. 太 nghĩa "rất, quá" — 太太 lặp lại tạo thành kính ngữ trang trọng gọi "quý bà, vợ tôi".