← Về trang HSK
HSK — Buổi 14 · 2026.07.27
第二课

我和我的家人

Wǒ hé wǒ de jiārén
第2课 — Đại gia đình · Ông bà, con cái, vợ chồng

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới — đại gia đình, vợ chồng

Ông bà nội ngoại

爷爷yéye
Ông nội
奶奶nǎinai
Bà nội
外公wàigōng
Ông ngoại (miền Nam TQ)
外婆wàipó
Bà ngoại (miền Nam TQ)
姥爷lǎoye
Ông ngoại (miền Bắc TQ)
姥姥lǎolao
Bà ngoại (miền Bắc TQ)

Bố mẹ

爸爸bàba
Bố / Ba
妈妈māma
Mẹ / Má
父母fùmǔ
Bố mẹ, cha mẹ (nói chung, trang trọng)

Con cái

儿子érzi
Con trai
女儿nǚ'ér
Con gái
孩子háizi
Con cái, trẻ em (gọi chung)

Vợ chồng & cách xưng hô

老公lǎogōng
Chồng, ông xã (thân mật)
老婆lǎopo
Vợ, bà xã (thân mật)
宝贝bǎobèi
Bảo bối, em/anh yêu
亲爱的qīn'ài de
Cưng à, người yêu ơi
先生xiānsheng
Tiên sinh, chồng tôi (lịch sự)
太太tàitai
Thái thái, vợ tôi (lịch sự)

Ghi chú: Tiếng Trung phân biệt ông bà nội (bên bố: 爷爷/奶奶) và ông bà ngoại (bên mẹ), riêng ông bà ngoại lại có 2 cách gọi theo vùng miền: miền Nam Trung Quốc dùng 外公/外婆, miền Bắc dùng 姥爷/姥姥 — cả hai đều đúng và thông dụng, có thể dùng cách nào cũng được. 父母 (fùmǔ) là cách gọi gộp chung, trang trọng hơn 爸爸妈妈, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói khái quát (ví dụ: 我的父母 = bố mẹ của tôi).

Ghi chú: Nhóm xưng hô vợ chồng có 3 sắc thái: 老公/老婆 — thân mật, khẩu ngữ hằng ngày; 宝贝/亲爱的 — tình cảm, âu yếm (dùng được cho cả người yêu, không chỉ vợ chồng); 先生/太太 — lịch sự, trang trọng, thường dùng khi giới thiệu với người ngoài (ví dụ: 这是我先生 = đây là chồng tôi).

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Ông nội
II
句子
jùzi
Mẫu câu — hỏi thăm sức khỏe
Hỏi thăm
爷爷身体怎么样?
Nǐ yéye shēntǐ zěnmeyàng?
Ông nội bạn sức khỏe thế nào?
🩺 Lưu ý — cấu trúc hỏi thăm sức khỏe

Cấu trúc: + [người thân] + 身体怎么样? — dùng để hỏi thăm sức khỏe của một người thân trong gia đình. 身体 (shēntǐ) nghĩa là "thân thể, sức khỏe"; 怎么样 (zěnmeyàng) là cụm hỏi "như thế nào, ra sao" — rất linh hoạt, có thể hỏi về bất kỳ tình trạng gì, không riêng sức khỏe.

Phần 爷爷 là chỗ trống thay thế — có thể đổi thành bất kỳ thành viên nào đã học ở mục I, ví dụ 你奶奶身体怎么样?, 你外公身体怎么样?

爷爷yéye
奶奶nǎinai
外公wàigōng
外婆wàipó

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Ông nội bạn sức khỏe thế nào?
III
写字
xiězì
Luyện viết — đại gia đình, vợ chồng
yé — ông (nội) · 6 nét (giản thể), trên-dưới
fù — cha (biểu ý) + bā — thanh phù, biến âm thành "yé"

爷 (giản thể) mang bộ 父 (cha) phía trên, gợi ý liên hệ huyết thống theo dòng cha — ghép với 巴 cho âm đọc, tạo thành cách gọi thân mật cho "ông" (thường hiểu là ông nội, bên họ cha).

1phẩy
2chấm
3phẩy
4mác
5ngang-gập-móc
6sổ
nǎi — bà (nội) · 5 nét, trái-phải
nǚ — nữ (biểu ý) + nǎi — thanh phù

奶 mang bộ 女 (nữ), ghép với 乃 (nǎi) cho âm đọc — nghĩa gốc còn liên quan đến "sữa" (nuôi dưỡng), dần chuyển thành cách gọi thân mật cho "bà" (bà nội).

1phẩy chấm
2phẩy
3ngang
4ngang-gập-gập-gập-móc
5phẩy
wài — ngoài, bên ngoại · 5 nét, trái-phải
xī — buổi tối (biểu ý) + bǔ — bói toán (biểu ý)

外 gồm 夕 (buổi tối) + 卜 (bói) — thời cổ, việc bói toán thường làm vào buổi sáng, làm vào buổi tối là "khác thường, ở ngoài lệ" — dần mang nghĩa "bên ngoài". Trong 外公/外婆, 外 chỉ "bên ngoại" (họ mẹ), phân biệt với "bên nội" (họ cha, không cần chữ 外).

1phẩy
2ngang-phẩy
3chấm
4sổ
5chấm

公 (gōng — ông, đã quen thuộc trong 公司) đã học ở Buổi 12 — ôn lại nét viết bên dưới.

1phẩy
2chấm
3ngang-phẩy
4chấm

婆 (pó — bà) gồm 波 (phía trên, chỉ mượn âm đọc, không liên quan nghĩa) + 女 (nữ, phía dưới, chỉ nghĩa) — chữ hình thanh.

1chấm
2chấm
3hất
4ngang-móc
5phẩy
6sổ
7ngang-móc
8mác
9phẩy chấm
10phẩy
11ngang
lǎo — bà (ngoại, miền Bắc) · 9 nét, trái-phải
nǚ — nữ (biểu ý) + lǎo — già (biểu ý + thanh phù)

姥 mang bộ 女 (nữ) + 老 (già), dùng trong phương ngữ miền Bắc Trung Quốc để gọi bà/ông ngoại: 姥姥 (bà ngoại), 姥爷 (ông ngoại — 爷 đã học ở trên).

1phẩy chấm
2phẩy
3ngang
4ngang
5sổ
6ngang
7phẩy
8phẩy
9sổ-cong-móc
父母 fùmǔ — bố mẹ · 父 4 nét (độc thể) · 母 5 nét (độc thể)
fù — cha (tượng hình: tay cầm roi) + mǔ — mẹ (tượng hình: hình người mẹ có vú)

父 và 母 đều là chữ tượng hình cổ xưa — 父 vẽ bàn tay cầm dụng cụ/quyền uy của người cha, 母 vẽ hình người phụ nữ có thêm hai chấm biểu thị bầu vú, chỉ chức năng nuôi con của người mẹ. 父母 ghép lại thành từ trang trọng chỉ chung "cha mẹ, phụ mẫu".

1phẩy
2chấm
3phẩy
4mác
1sổ-gập
2ngang-gập-móc
3chấm
4ngang
5chấm
儿子 érzi — con trai · 儿 2 nét (giản thể) · 子 3 nét (độc thể)

儿 (giản thể của 兒) là chữ tượng hình, vẽ hình đầu trẻ nhỏ với thóp chưa khép kín trên đỉnh đầu — nghĩa gốc "trẻ con, con cái". 子 cũng là chữ tượng hình vẽ hình một đứa trẻ quấn tã. 儿子 (con trai) ghép hai chữ cùng nghĩa "con" để chỉ rõ giới tính nam.

儿 đã học ở Buổi 11 (trong 哪儿) — ôn lại nét viết bên dưới.

1phẩy
2sổ-cong-móc
1ngang-phẩy
2sổ-móc
3ngang
女儿 nǚ'ér — con gái · 女 3 nét (độc thể) · 儿 2 nét (giản thể)

女 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình người phụ nữ quỳ/ngồi khoanh tay — nghĩa gốc "phụ nữ, con gái". Ghép với 儿 (con, đã học ở trên), 女儿 (con gái) = "con [thuộc giới] nữ", phân biệt với 儿子 (con trai).

1phẩy chấm
2phẩy
3ngang
老公 · 老婆 lǎogōng / lǎopó — chồng / vợ · 老 6 nét (độc thể)
lǎo — già (tượng hình: người chống gậy)

老 là chữ tượng hình, vẽ hình một người già tóc dài chống gậy — nghĩa gốc "già, lâu năm". Trong tiếng Trung khẩu ngữ hiện đại, 老 còn dùng như tiền tố thân mật (không liên quan tuổi tác), ghép với 公 (ông, đã học) và 婆 (bà, đã học) tạo thành cách gọi thân mật vợ chồng: 老公 (chồng), 老婆 (vợ).

1ngang
2sổ
3ngang
4phẩy
5phẩy
6sổ-cong-móc

公 và 婆 đã luyện viết ở phần 外公/外婆 phía trên.

宝贝 bǎobèi — bảo bối, cưng · 宝 8 nét (giản thể) · 贝 4 nét (giản thể)
miān — mái nhà (biểu ý) + yù — ngọc quý, viết gọn thành hình 王 (biểu ý)

宝 (giản thể của 寶) mang bộ 宀 (mái nhà) phía trên và 玉 (ngọc quý, giản lược thành hình giống chữ 王) phía dưới, nghĩa gốc "vật quý (ngọc) cất giữ trong nhà". Bản phồn thể 寶 đầy đủ còn thêm bộ 缶 (chum) và 貝 (vỏ sò, tiền tệ cổ) — bản giản thể đã lược bớt hai bộ này. 宝贝 (bảo bối) = "vật quý giá" — nghĩa bóng dùng để gọi âu yếm người thân yêu.

1chấm
2chấm
3ngang-móc
4ngang
5ngang
6sổ
7ngang
8chấm

贝 (giản thể của 貝) là chữ tượng hình, vẽ hình con sò biển — thời cổ dùng làm tiền tệ, nên các chữ mang bộ 贝 thường liên quan tới tiền bạc, của cải (như 财, 购, 贵...).

1sổ
2ngang-gập
3phẩy
4chấm
亲爱的 qīn'ài de — cưng à · 亲 9 nét (giản thể) · 爱 10 nét (giản thể) · 的 8 nét

亲 (giản thể của 親) nghĩa gốc "thân thiết, ruột thịt". 爱 (giản thể của 愛) nguyên gồm bộ 心 (tim) ở giữa, biểu thị "yêu thương xuất phát từ trái tim" (bản giản thể đã lược bỏ bộ tim). 亲爱 ghép lại nghĩa "thân yêu", thêm trợ từ 的 tạo thành cách gọi âu yếm "người thân yêu ơi".

1chấm
2ngang
3chấm
4phẩy
5ngang
6ngang
7sổ
8phẩy
9mác
1phẩy
2chấm
3chấm
4phẩy
5chấm
6ngang-móc
7ngang
8phẩy
9ngang-móc
10mác
先生 · 太太 xiānsheng / tàitai — chồng/vợ (lịch sự) · 先 6 · 太 4 nét

先 nghĩa gốc "trước, đi trước" — 先生 nguyên nghĩa "người sinh trước, bậc tiền bối", dùng làm kính ngữ cho nam giới (như "quý ông", "tiên sinh"), khi dùng cho vợ/chồng thì nghĩa là "chồng tôi" theo cách nói lịch sự. 太 nghĩa "rất, quá" — 太太 lặp lại tạo thành kính ngữ trang trọng gọi "quý bà, vợ tôi".

1phẩy
2ngang
3sổ
4ngang
5phẩy
6sổ-cong-móc
1ngang
2phẩy
3mác
4chấm
← Buổi 13 — 我和我的家人 (续) Buổi 15 — 我和我的家人 (续) →