← Về trang HSKBuổi 16 →
HSK — Buổi 15 · 2026.07.29
第二课

我和我的家人

Wǒ hé wǒ de jiārén
第2课 — Giới thiệu người · 这/那

Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

⛰️ Theme: Trương Gia Giới · 张家界Zhāngjiājiè — núi đá, mây, đẹp như tranh: 漂亮piàoliang · 山峰shānfēng · 云海yúnhǎi · 阿凡达Āfándá

I
生词
shēngcí
Từ mới

Trên bảng

这zhè
Này, đây
那nà
Đó, kia
家人jiārén
Người nhà, người thân

Từ mới đi kèm — xuất hiện trong mẫu câu

都dōu
Đều, tất cả
谁shéi
Ai
帅shuài
Đẹp trai, ngầu

Khen ngoại hình — mở rộng

高gāo
Cao (nhắc lại)
矮ǎi
Thấp
胖pàng
Mập, béo
瘦shòu
Ốm, gầy
漂亮piàoliang
Đẹp
可爱kě'ài
Đáng yêu
美女měinǚ
Mỹ nữ, gái đẹp
帅哥shuàigē
Soái ca, trai đẹp

Ghi chú: 这 (zhè — này, đây) và 那 (nà — đó, kia) là cặp đại từ chỉ định đối lập gần — xa, dùng đứng trước 是 để giới thiệu người/vật, ví dụ 这是我哥哥 (Đây là anh trai tôi). 谁 (shéi) là đại từ nghi vấn "ai", đặt sau 是 để hỏi danh tính. 都 (dōu — đều) là phó từ luôn đứng trước động từ/tính từ, dùng để nhấn mạnh tất cả các đối tượng đã nhắc đến đều có chung đặc điểm.

Ghi chú: 高/矮 (cao/thấp) và 胖/瘦 (mập/ốm) là các cặp tính từ đối lập miêu tả ngoại hình, dùng được với cấu trúc 很 + tính từ đã học (giống 他很帅), ví dụ 她很高 (Cô ấy cao), 他很瘦 (Anh ấy gầy). 漂亮 (piàoliang) và 可爱 (kě'ài) cũng là tính từ, dùng tương tự.

Ghi chú: 美女 và 帅哥 là danh từ gọi người (khác với tính từ 漂亮/帅) — ghép từ 美 (đẹp) + 女 (nữ, đã học), và 帅 (đẹp trai) + 哥 (anh, đã học ở buổi 13). Có thể dùng làm chủ ngữ (那个美女是谁? — Mỹ nữ đó là ai?) hoặc cách gọi thân mật, không nhất thiết mang nghĩa xưng hô gia đình như 哥哥.

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Này, đây
II
句子
jùzi
Mẫu câu — giới thiệu người thân

Một đoạn hội thoại giới thiệu người

Giới thiệu
这是我哥哥。
Zhè shì wǒ gēge.
Đây là anh trai tôi.
↓
Hỏi về nhóm người
他们是谁?
Tāmen shì shéi?
Họ là ai?
↓
Trả lời
他们都是我家人。
Tāmen dōu shì wǒ jiārén.
Họ đều là người nhà tôi.
↓
Hỏi nhận xét
他怎么样?
Tā zěnmeyàng?
Anh ấy thế nào?
↓
Trả lời
他很帅。
Tā hěn shuài.
Anh ấy rất đẹp trai.
🗣️ Lưu ý — 这/那 và mở rộng cách dùng 怎么样

Câu 这是我哥哥 dùng 这 (gần, đây) vì đang giới thiệu người ở ngay trước mặt — nếu người đó ở xa hơn (ví dụ chỉ vào ảnh xa) thì đổi thành 那是我哥哥 (Đó là anh trai tôi).

怎么样 (zěnmeyàng) đã học ở buổi 14 để hỏi về sức khỏe (身体怎么样), nay dùng rộng hơn để hỏi về đặc điểm, tính cách, ngoại hình nói chung — chỉ cần bỏ 身体, hỏi thẳng 他怎么样? Câu trả lời dùng cấu trúc quen thuộc 很 + tính từ, ví dụ 他很帅 (giống 我很高兴 đã học ở buổi 9).

这zhè
是shì
我哥哥wǒ gēge

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Đây là anh trai tôi.
III
写字
xiězì
Luyện viết — 这那都谁帅
这 zhè — này, đây · 7 nét (giản thể), bán bao vây
辶chuò — đi, bước (biểu ý, bộ 辵) + 文wén — thanh phù, giản thể

这 (giản thể của 這) mang bộ 辶 (đi lại, di chuyển) — nhiều đại từ chỉ định trong tiếng Trung mang bộ này vì liên quan đến việc "chỉ tay, hướng tới" một vị trí. 这 chỉ vị trí gần với người nói, dịch là "này, đây".

1chấm
2ngang-gập
3ngang
4phẩy
5chấm
6gập-gập-phẩy
7mác
那 nà — đó, kia · 6 nét, trái-phải

那 nguyên là tên một vùng đất cổ, sau được mượn âm để làm đại từ chỉ định — đối lập với 这, chỉ vị trí xa với người nói, dịch là "đó, kia".

1gập-gập
2sổ
3ngang-gập-móc
4phẩy
5sổ
6sổ-uốn-móc
都 dōu — đều, tất cả · 10 nét, trái-phải
者zhě — người, vật (thanh phù) + 阝yì — thành ấp (biểu ý, bộ 邑)

都 mang bộ 阝(邑 — thành ấp), nghĩa gốc "kinh đô, thành lớn" (như trong 首都 — thủ đô). Khi đọc là dōu, chữ này được mượn âm để làm phó từ "đều, tất cả" — một cách dùng tách biệt hoàn toàn với nghĩa gốc.

1ngang
2ngang
3phẩy
4sổ
5ngang
6phẩy
7chấm
8ngang-phẩy-uốn-móc
9sổ
10sổ-uốn-móc
谁 shéi — ai · 10 nét (giản thể), trái-phải
讠yán — lời nói (biểu ý, bộ 言) + 隹zhuī — chim đuôi ngắn (thanh phù)

谁 mang bộ 讠 (lời nói) — hợp lý vì đây là đại từ dùng trong câu hỏi (lời nói để hỏi han), ghép với 隹 cho âm đọc gần giống. 谁 (ai) dùng để hỏi về danh tính người, tương tự cách 什么 hỏi về vật/việc.

1chấm
2ngang-gập-hất
3phẩy
4ngang
5ngang
6ngang
7sổ
8ngang
9phẩy
10mác
帅 shuài — đẹp trai, ngầu · 6 nét (giản thể), trái-phải

帅 (giản thể của 帥) nghĩa gốc "vị tướng chỉ huy quân đội" (như trong 元帅 — nguyên soái) — hình ảnh vị tướng oai phong dẫn đến nghĩa mở rộng trong khẩu ngữ hiện đại "đẹp trai, bảnh bao, ngầu" khi miêu tả ngoại hình nam giới.

1sổ
2ngang-gập-móc
3sổ
4phẩy
5ngang
6sổ-móc
矮 ǎi — thấp · 13 nét, trái-phải
矢shǐ — mũi tên (biểu ý) + 委wěi — thanh phù, gợi nghĩa "cong xuống"

矮 mang bộ 矢 (mũi tên — vật có chiều dài đo được), ghép với 委 (uốn cong, thấp xuống) — hàm ý "chiều dài/chiều cao ngắn, thấp". Đối lập trực tiếp với 高 đã học ở buổi 9.

1phẩy
2ngang
3ngang
4phẩy
5mác
6phẩy
7ngang
8sổ
9phẩy
10mác
11phẩy chấm
12phẩy
13ngang
胖 pàng — mập, béo · 9 nét, trái-phải
月ròu — thịt (biểu ý, dạng 肉) + 半bàn — nửa (thanh phù)

胖 mang bộ 月 (vốn là 肉 — thịt), liên quan đến cơ thể — ghép với 半 cho âm đọc, tạo thành tính từ miêu tả cơ thể "nhiều thịt" = mập, béo.

1phẩy
2ngang-gập-móc
3ngang
4ngang
5chấm
6phẩy
7ngang
8ngang
9sổ
瘦 shòu — ốm, gầy · 14 nét, bán bao vây
疒nè — bệnh tật (biểu ý) + 叟sǒu — thanh phù

瘦 mang bộ 疒 (bệnh, nằm giường) — thời cổ gầy ốm thường gắn với ốm yếu, bệnh tật, ghép với 叟 cho âm đọc. Đối lập trực tiếp với 胖.

1chấm
2ngang
3phẩy
4chấm
5hất
6phẩy
7sổ
8ngang
9ngang-gập
10ngang
11ngang
12sổ
13ngang-móc
14mác
漂亮 piàoliang — đẹp · 漂 14 nét (trái-phải) · 亮 9 nét (trên-dưới)
氵shuǐ — nước (biểu ý) + 票piào — thanh phù

漂 mang bộ 氵 (nước), nghĩa gốc "nổi trên mặt nước, trôi nổi" — nghĩa bóng "sáng sủa, rực rỡ". 亮 là chữ tượng hình, vẽ hình ánh sáng chiếu từ trên cao — nghĩa "sáng, rõ". 漂亮 (đẹp) = "sáng sủa, rực rỡ" — miêu tả vẻ ngoài ưa nhìn.

1chấm
2chấm
3hất
4ngang
5sổ
6ngang-gập
7sổ
8sổ
9ngang
10ngang
11ngang
12sổ-móc
13phẩy
14chấm
1chấm
2ngang
3sổ
4ngang-gập
5ngang
6chấm
7ngang-móc
8phẩy
9sổ-uốn-móc
可爱 kě'ài — đáng yêu · 可 5 nét (bán bao vây) · 爱 10 nét (giản thể)

可 nghĩa gốc "có thể, đáng" — dùng làm phó từ đứng trước động từ để tạo tính từ mang nghĩa "đáng được...". 爱 (yêu, đã học ở buổi 14 trong 亲爱的) ghép lại: 可爱 = "đáng được yêu thương" = đáng yêu.

1ngang
2sổ
3ngang-gập
4ngang
5sổ-móc

爱 đã luyện viết ở buổi 14 (亲爱的).

美女 · 帅哥 měinǚ / shuàigē — mỹ nữ / soái ca · 美 9 nét (trên-dưới)
羊yáng — con dê (biểu ý) + 大dà — lớn, người (biểu ý)

美 gồm 羊 (con dê — con vật quý, thời cổ dê béo tốt được coi là đẹp) và 大 (người/lớn) — hình ảnh "người đội sừng dê lớn khi múa lễ" hoặc "dê to béo" đều gợi ý nghĩa "đẹp, tốt lành". 女 (nữ) và 哥 (anh trai) đã học trước đó — 美女/帅哥 chỉ ghép danh từ mới 美 vào cấu trúc quen thuộc.

1chấm
2phẩy
3ngang
4ngang
5sổ
6ngang
7ngang
8phẩy
9mác

女 (buổi 14) và 哥 (buổi 13) đã luyện viết trước đó.

← Buổi 14 — 我和我的家人 (续) Buổi 16 — 我和我的家人 (续) →
张家界zhāngjiājièTrương Gia Giới漂亮piàoliàngđẹp山峰shānfēngđỉnh núi云海yúnhǎibiển mây