🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Trên bảng
Từ mới đi kèm — xuất hiện trong mẫu câu
Khen ngoại hình — mở rộng
Ghi chú: 这 (zhè — này, đây) và 那 (nà — đó, kia) là cặp đại từ chỉ định đối lập gần — xa, dùng đứng trước 是 để giới thiệu người/vật, ví dụ 这是我哥哥 (Đây là anh trai tôi). 谁 (shéi) là đại từ nghi vấn "ai", đặt sau 是 để hỏi danh tính. 都 (dōu — đều) là phó từ luôn đứng trước động từ/tính từ, dùng để nhấn mạnh tất cả các đối tượng đã nhắc đến đều có chung đặc điểm.
Ghi chú: 高/矮 (cao/thấp) và 胖/瘦 (mập/ốm) là các cặp tính từ đối lập miêu tả ngoại hình, dùng được với cấu trúc 很 + tính từ đã học (giống 他很帅), ví dụ 她很高 (Cô ấy cao), 他很瘦 (Anh ấy gầy). 漂亮 (piàoliang) và 可爱 (kě'ài) cũng là tính từ, dùng tương tự.
Ghi chú: 美女 và 帅哥 là danh từ gọi người (khác với tính từ 漂亮/帅) — ghép từ 美 (đẹp) + 女 (nữ, đã học), và 帅 (đẹp trai) + 哥 (anh, đã học ở buổi 13). Có thể dùng làm chủ ngữ (那个美女是谁? — Mỹ nữ đó là ai?) hoặc cách gọi thân mật, không nhất thiết mang nghĩa xưng hô gia đình như 哥哥.
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
Một đoạn hội thoại giới thiệu người
Câu 这是我哥哥 dùng 这 (gần, đây) vì đang giới thiệu người ở ngay trước mặt — nếu người đó ở xa hơn (ví dụ chỉ vào ảnh xa) thì đổi thành 那是我哥哥 (Đó là anh trai tôi).
怎么样 (zěnmeyàng) đã học ở buổi 14 để hỏi về sức khỏe (身体怎么样), nay dùng rộng hơn để hỏi về đặc điểm, tính cách, ngoại hình nói chung — chỉ cần bỏ 身体, hỏi thẳng 他怎么样? Câu trả lời dùng cấu trúc quen thuộc 很 + tính từ, ví dụ 他很帅 (giống 我很高兴 đã học ở buổi 9).
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
这 (giản thể của 這) mang bộ 辶 (đi lại, di chuyển) — nhiều đại từ chỉ định trong tiếng Trung mang bộ này vì liên quan đến việc "chỉ tay, hướng tới" một vị trí. 这 chỉ vị trí gần với người nói, dịch là "này, đây".
那 nguyên là tên một vùng đất cổ, sau được mượn âm để làm đại từ chỉ định — đối lập với 这, chỉ vị trí xa với người nói, dịch là "đó, kia".
都 mang bộ 阝(邑 — thành ấp), nghĩa gốc "kinh đô, thành lớn" (như trong 首都 — thủ đô). Khi đọc là dōu, chữ này được mượn âm để làm phó từ "đều, tất cả" — một cách dùng tách biệt hoàn toàn với nghĩa gốc.
谁 mang bộ 讠 (lời nói) — hợp lý vì đây là đại từ dùng trong câu hỏi (lời nói để hỏi han), ghép với 隹 cho âm đọc gần giống. 谁 (ai) dùng để hỏi về danh tính người, tương tự cách 什么 hỏi về vật/việc.
帅 (giản thể của 帥) nghĩa gốc "vị tướng chỉ huy quân đội" (như trong 元帅 — nguyên soái) — hình ảnh vị tướng oai phong dẫn đến nghĩa mở rộng trong khẩu ngữ hiện đại "đẹp trai, bảnh bao, ngầu" khi miêu tả ngoại hình nam giới.
矮 mang bộ 矢 (mũi tên — vật có chiều dài đo được), ghép với 委 (uốn cong, thấp xuống) — hàm ý "chiều dài/chiều cao ngắn, thấp". Đối lập trực tiếp với 高 đã học ở buổi 9.
胖 mang bộ 月 (vốn là 肉 — thịt), liên quan đến cơ thể — ghép với 半 cho âm đọc, tạo thành tính từ miêu tả cơ thể "nhiều thịt" = mập, béo.
瘦 mang bộ 疒 (bệnh, nằm giường) — thời cổ gầy ốm thường gắn với ốm yếu, bệnh tật, ghép với 叟 cho âm đọc. Đối lập trực tiếp với 胖.
漂 mang bộ 氵 (nước), nghĩa gốc "nổi trên mặt nước, trôi nổi" — nghĩa bóng "sáng sủa, rực rỡ". 亮 là chữ tượng hình, vẽ hình ánh sáng chiếu từ trên cao — nghĩa "sáng, rõ". 漂亮 (đẹp) = "sáng sủa, rực rỡ" — miêu tả vẻ ngoài ưa nhìn.
可 nghĩa gốc "có thể, đáng" — dùng làm phó từ đứng trước động từ để tạo tính từ mang nghĩa "đáng được...". 爱 (yêu, đã học ở buổi 14 trong 亲爱的) ghép lại: 可爱 = "đáng được yêu thương" = đáng yêu.
爱 đã luyện viết ở buổi 14 (亲爱的).
美 gồm 羊 (con dê — con vật quý, thời cổ dê béo tốt được coi là đẹp) và 大 (người/lớn) — hình ảnh "người đội sừng dê lớn khi múa lễ" hoặc "dê to béo" đều gợi ý nghĩa "đẹp, tốt lành". 女 (nữ) và 哥 (anh trai) đã học trước đó — 美女/帅哥 chỉ ghép danh từ mới 美 vào cấu trúc quen thuộc.
女 (buổi 14) và 哥 (buổi 13) đã luyện viết trước đó.