Chú Kỹ Sư
← Về trang HSK
HSK1 — Ôn tập Buổi 10–17

总复习:我和我的家人

Tổng ôn từ vựng & mẫu câu Buổi 10–17 trước khi sang bài mới

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung

I. 词汇 cíhuì — Từ vựng theo buổi

Buổi 10Ngành học, chuyên ngành

学习xuéxí
Học (động từ)
经济jīngjì
Kinh tế
金融jīnróng
Tài chính
医学yīxué
Y học
汉语Hànyǔ
Tiếng Trung (Hán ngữ)
物流wùliú
Logistics
建筑jiànzhù
Kiến trúc
专业zhuānyè
Chuyên ngành
法律fǎlǜ
Luật
律师lǜshī
Luật sư
管理guǎnlǐ
Quản lý

Buổi 11Đại học, nơi học tập

大学Dàxué
Đại học
zài
Ở, tại
哪儿nǎr
Ở đâu
天南大学Tiānnán Dàxué
Đại học Thiên Nam (tên riêng)

Buổi 12Nơi làm việc, nghề nghiệp

工作gōngzuò
Công việc, làm việc
服务员fúwùyuán
Nhân viên phục vụ
公司gōngsī
Công ty
银行yínháng
Ngân hàng
学校xuéxiào
Trường học
医院yīyuàn
Bệnh viện
历史lìshǐ
Lịch sử
法学fǎxué
Luật học
职员zhíyuán
Nhân viên văn phòng
司机sījī
Lái xe, tài xế
医生yīshēng
Bác sĩ
大学生dàxuéshēng
Sinh viên đại học

Buổi 13Gia đình, anh chị em

家人jiārén
Người nhà, thành viên gia đình
爸爸bàba
Bố
妈妈māma
Mẹ
哥哥gēge
Anh trai
姐姐jiějie
Chị gái
弟弟dìdi
Em trai
妹妹mèimei
Em gái
yǒu
没有méiyǒu
Không có

Buổi 14Đại gia đình, vợ chồng

爷爷yéye
Ông nội
奶奶nǎinai
Bà nội
外公wàigōng
Ông ngoại (miền Nam TQ)
外婆wàipó
Bà ngoại (miền Nam TQ)
姥爷lǎoye
Ông ngoại (miền Bắc TQ)
姥姥lǎolao
Bà ngoại (miền Bắc TQ)
父母fùmǔ
Bố mẹ, cha mẹ
儿子érzi
Con trai
女儿nǚ'ér
Con gái
孩子háizi
Con cái, trẻ em (gọi chung)
老公lǎogōng
Chồng, ông xã
老婆lǎopo
Vợ, bà xã
宝贝bǎobèi
Bảo bối, em/anh yêu
亲爱的qīn'ài de
Cưng à, người yêu ơi
先生xiānsheng
Tiên sinh, chồng tôi
太太tàitai
Thái thái, vợ tôi

Buổi 15Giới thiệu người thân — 这/那

zhè
Này, đây
Đó, kia
dōu
Đều, tất cả
shéi
Ai
shuài
Đẹp trai, ngầu
gāo
Cao
ǎi
Thấp
pàng
Mập, béo
shòu
Ốm, gầy
漂亮piàoliang
Đẹp
可爱kě'ài
Đáng yêu
美女měinǚ
Mỹ nữ, gái đẹp
帅哥shuàigē
Soái ca, trai đẹp

Buổi 16Hỏi tuổi

今年jīnnián
Năm nay
suì
Tuổi
年纪niánjì
Tuổi tác (dùng kính trọng)

Buổi 17Số đếm 0–999, hỏi số lượng

líng
0
1
èr
2
sān
3
4
5
liù
6
7
8
jiǔ
9
shí
10
二十èrshí
20
三十sānshí
30
九十九jiǔshíjiǔ
99
一百yìbǎi
100
两百liǎngbǎi
200
五百wǔbǎi
500
一百零一yìbǎi líng yī
101
一百一十五yìbǎi yīshíwǔ
115
二百零五èrbǎi líng wǔ
205
九百一十二jiǔbǎi yīshí'èr
912

II. 语法 yǔfǎ — Ngữ pháp và mẫu câu

Buổi 10Ngành học, chuyên ngành

学习什么专业 / 专业是什么 — Hai cách hỏi ngành học
学习 + 什么 + 专业? ⇄ 专业 + 是 + 什么?

什么 có thể xen giữa động từ-danh từ (như 你叫什么名字), hoặc đứng cuối câu sau 是 (như hỏi số điện thoại buổi 8, tên buổi 9) — hai cách hỏi cho cùng một câu trả lời.

你学习什么专业?
Nǐ xuéxí shénme zhuānyè?
Bạn học chuyên ngành gì?
我学习汉语。
Wǒ xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung.
你的专业是什么?
Nǐ de zhuānyè shì shénme?
Chuyên ngành của bạn là gì?
我的专业是汉语。
Wǒ de zhuānyè shì Hànyǔ.
Chuyên ngành của tôi là tiếng Trung.

Buổi 11Đại học, nơi học tập

在 + địa điểm + động từ
[Chủ ngữ] + 在 + [địa điểm] + [động từ]

在 đứng trước địa điểm để chỉ nơi hành động diễn ra. Câu hỏi thay địa điểm bằng 哪儿 (ở đâu).

你在哪儿学习?
Nǐ zài nǎr xuéxí?
Bạn học ở đâu?
我在天南大学学习。
Wǒ zài Tiānnán Dàxué xuéxí.
Tôi học ở đại học Thiên Nam.
我学习胡志明市国家大学自然科学大学。
Wǒ xuéxí Húzhìmíng Shì Guójiā Dàxué Zìrán Kēxué Dàxué.
Tôi học Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM.
我学习自然科学大学。
Wǒ xuéxí Zìrán Kēxué Dàxué.
Tôi học Đại học Khoa học Tự nhiên.
我在胡志明市国家大学自然科学大学学习IT。
Wǒ zài Húzhìmíng Shì Guójiā Dàxué Zìrán Kēxué Dàxué xuéxí IT.
Tôi học IT ở Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM.
我在胡志明市自然科学大学学习信息技术学士。
Wǒ zài Húzhìmíng Shì Zìrán Kēxué Dàxué xuéxí Xìnxī Jìshù xuéshì.
Tôi học cử nhân Công nghệ thông tin tại Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM.

Buổi 12Nơi làm việc, nghề nghiệp

做什么工作 / 在哪儿工作 — Hai cách hỏi khác nhau
做 + 什么 + 工作? ⇄ 在 + 哪儿 + 工作?

做什么工作 hỏi chức danh/nghề nghiệp (trả lời bằng 是 + tên nghề). 在哪儿工作 hỏi nơi làm việc (trả lời bằng cấu trúc 在 + địa điểm + 工作 đã học ở buổi 11).

你做什么工作?
Nǐ zuò shénme gōngzuò?
Bạn làm công việc gì?
我是职员。
Wǒ shì zhíyuán.
Tôi là nhân viên văn phòng.
你在哪儿工作?
Nǐ zài nǎr gōngzuò?
Bạn làm việc ở đâu?
我在公司工作。
Wǒ zài gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc ở công ty.

Buổi 13Gia đình, anh chị em

Số + Lượng từ + Danh từ
[Số] + [Lượng từ] + [Danh từ]

Bắt buộc có lượng từ (量词) chen giữa số và danh từ, không nói trực tiếp Số + Danh từ, ví dụ 四口人, 两个哥哥.

两 vs 二
两 + [Lượng từ] ⇄ 二 (số độc lập)

两 thay 二 khi đứng trước lượng từ để đếm số lượng (两个哥哥, không nói 二个哥哥). 二 dùng khi đếm số thứ tự hoặc số độc lập.

你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Nhà tôi có 4 người.
你家有什么人?
Nǐ jiā yǒu shénme rén?
Nhà bạn có những ai?
你有哥哥吗?
Nǐ yǒu gēge ma?
Bạn có anh trai không?
我有两个哥哥。
Wǒ yǒu liǎng ge gēge.
Tôi có 2 anh trai.
你有兄弟姐妹吗?
Nǐ yǒu xiōngdì jiěmèi ma?
Bạn có anh chị em không?

Buổi 14Đại gia đình, vợ chồng

身体怎么样?— Hỏi thăm sức khỏe
你 + [người thân] + 身体怎么样?

怎么样 (như thế nào) là cụm hỏi linh hoạt, không chỉ dùng riêng cho sức khỏe.

你爷爷身体怎么样?
Nǐ yéye shēntǐ zěnmeyàng?
Ông nội bạn sức khỏe thế nào?
你奶奶身体怎么样?
Nǐ nǎinai shēntǐ zěnmeyàng?
Bà nội bạn sức khỏe thế nào?
你外公身体怎么样?
Nǐ wàigōng shēntǐ zěnmeyàng?
Ông ngoại bạn sức khỏe thế nào?
你外婆身体怎么样?
Nǐ wàipó shēntǐ zěnmeyàng?
Bà ngoại bạn sức khỏe thế nào?

Buổi 15Giới thiệu người thân — 这/那

这/那 và mở rộng cách dùng 怎么样
这/那 + 是 + [người] · [Chủ thể] + 怎么样?→ 很 + [tính từ]

这 dùng khi người/vật ở gần, 那 khi ở xa. 怎么样 (đã học ở buổi 14 để hỏi sức khỏe) nay mở rộng hỏi đặc điểm, ngoại hình chung.

这是我哥哥。
Zhè shì wǒ gēge.
Đây là anh trai tôi.
他们是谁?
Tāmen shì shéi?
Họ là ai?
他们都是我家人。
Tāmen dōu shì wǒ jiārén.
Họ đều là người nhà tôi.
他怎么样?
Tā zěnmeyàng?
Anh ấy thế nào?
他很帅。
Tā hěn shuài.
Anh ấy rất đẹp trai.

Buổi 16Hỏi tuổi

3 cách hỏi tuổi theo đối tượng
多大了?(ngang hàng) · 几岁了?(trẻ em) · 多大年纪?(người lớn tuổi)

Chọn cách hỏi theo đối tượng để giữ lịch sự — hỏi người lớn tuổi bằng cách hỏi trẻ con nghe không hợp.

你今年多大了?
Nǐ jīnnián duōdà le?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
我今年30岁了。
Wǒ jīnnián sānshí suì le.
Năm nay tôi 30 tuổi.
你弟弟今年几岁了?
Nǐ dìdi jīnnián jǐ suì le?
Em trai bạn năm nay mấy tuổi?
他今年5岁了。
Tā jīnnián wǔ suì le.
Năm nay nó 5 tuổi.
你爷爷今年多大年纪?
Nǐ yéye jīnnián duōdà niánjì?
Năm nay ông nội bạn bao nhiêu tuổi?
他今年60岁了。
Tā jīnnián liùshí suì le.
Năm nay ông ấy 60 tuổi.

Buổi 17Số đếm 0–999, hỏi số lượng

多少 khác 几 như thế nào?
[Chủ ngữ] + 有 + 多少 + (个) + [danh từ]?

多少 hỏi số lượng không giới hạn, không bắt buộc lượng từ. 几 (buổi 16) chỉ hỏi số nhỏ (dưới 10), bắt buộc có lượng từ theo sau.

你班有多少个同学?
Nǐ bān yǒu duōshǎo gè tóngxué?
Lớp bạn có bao nhiêu bạn học?
我班有20个同学。
Wǒ bān yǒu èrshí gè tóngxué.
Lớp tôi có 20 bạn học.
你公司有多少个同事?
Nǐ gōngsī yǒu duōshǎo gè tóngshì?
Công ty bạn có bao nhiêu đồng nghiệp?
我公司有100个同事。
Wǒ gōngsī yǒu yìbǎi gè tóngshì.
Công ty tôi có 100 đồng nghiệp.
你公司有多少个人员?
Nǐ gōngsī yǒu duōshǎo gè rényuán?
Công ty bạn có bao nhiêu nhân viên?
我公司有两百个人员。
Wǒ gōngsī yǒu liǎngbǎi gè rényuán.
Công ty tôi có 200 nhân viên.

III. 汉字 hànzì — Chữ Hán đã học

Flashcard ôn từ vựng

Nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán — 90 từ (Buổi 10–17)

Đúng: 0/0
Quản lý

Flashcard ôn câu

Dịch câu, gõ chữ Hán — 41 câu (Buổi 10–17)

Đúng: 0/0
Tôi có 2 anh trai.
我和我的家人 · Tổng ôn Buổi 10–17