总复习:我和我的家人
Tổng ôn từ vựng & mẫu câu Buổi 10–17 trước khi sang bài mới
I. 词汇 cíhuì — Từ vựng theo buổi
Buổi 10— Ngành học, chuyên ngành
Buổi 11— Đại học, nơi học tập
Buổi 12— Nơi làm việc, nghề nghiệp
Buổi 13— Gia đình, anh chị em
Buổi 14— Đại gia đình, vợ chồng
Buổi 15— Giới thiệu người thân — 这/那
Buổi 16— Hỏi tuổi
Buổi 17— Số đếm 0–999, hỏi số lượng
II. 语法 yǔfǎ — Ngữ pháp và mẫu câu
Buổi 10— Ngành học, chuyên ngành
什么 có thể xen giữa động từ-danh từ (như 你叫什么名字), hoặc đứng cuối câu sau 是 (như hỏi số điện thoại buổi 8, tên buổi 9) — hai cách hỏi cho cùng một câu trả lời.
Buổi 11— Đại học, nơi học tập
在 đứng trước địa điểm để chỉ nơi hành động diễn ra. Câu hỏi thay địa điểm bằng 哪儿 (ở đâu).
Buổi 12— Nơi làm việc, nghề nghiệp
做什么工作 hỏi chức danh/nghề nghiệp (trả lời bằng 是 + tên nghề). 在哪儿工作 hỏi nơi làm việc (trả lời bằng cấu trúc 在 + địa điểm + 工作 đã học ở buổi 11).
Buổi 13— Gia đình, anh chị em
Bắt buộc có lượng từ (量词) chen giữa số và danh từ, không nói trực tiếp Số + Danh từ, ví dụ 四口人, 两个哥哥.
两 thay 二 khi đứng trước lượng từ để đếm số lượng (两个哥哥, không nói 二个哥哥). 二 dùng khi đếm số thứ tự hoặc số độc lập.
Buổi 14— Đại gia đình, vợ chồng
怎么样 (như thế nào) là cụm hỏi linh hoạt, không chỉ dùng riêng cho sức khỏe.
Buổi 15— Giới thiệu người thân — 这/那
这 dùng khi người/vật ở gần, 那 khi ở xa. 怎么样 (đã học ở buổi 14 để hỏi sức khỏe) nay mở rộng hỏi đặc điểm, ngoại hình chung.
Buổi 16— Hỏi tuổi
Chọn cách hỏi theo đối tượng để giữ lịch sự — hỏi người lớn tuổi bằng cách hỏi trẻ con nghe không hợp.
Buổi 17— Số đếm 0–999, hỏi số lượng
多少 hỏi số lượng không giới hạn, không bắt buộc lượng từ. 几 (buổi 16) chỉ hỏi số nhỏ (dưới 10), bắt buộc có lượng từ theo sau.
III. 汉字 hànzì — Chữ Hán đã học
Flashcard ôn từ vựng
Nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán — 90 từ (Buổi 10–17)
Flashcard ôn câu
Dịch câu, gõ chữ Hán — 41 câu (Buổi 10–17)