Chú Kỹ Sư
← Về trang HSK
HSK1 — Buổi 18 · ⚛️ Bản React (thử nghiệm)

你每天几点睡觉?

第3课 — Ngày tháng năm · Hỏi ngày, hỏi sinh nhật

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung

I. 生词 shēngcí — Từ mới

yuè
Tháng
hào
Ngày (khẩu ngữ)
Ngày (văn viết, trang trọng)
前天qiántiān
Hôm kia
昨天zuótiān
Hôm qua
明天míngtiān
Ngày mai
后天hòutiān
Ngày kia
前年qiánnián
Năm kia
去年qùnián
Năm ngoái
明年míngnián
Năm sau, năm tới
后年hòunián
Năm sau nữa
生日shēngrì
Sinh nhật

Bộ từ chỉ năm đi song song với bộ từ chỉ ngày, chỉ khác 1 chữ ở vị trí "hôm qua/năm ngoái": ngày dùng 昨天 (zuótiān) nhưng năm dùng 去年 (qùnián) — không nói 昨年. Các vị trí còn lại đều thay (tiān — ngày) bằng (nián — năm): 前天前年, 今天今年, 明天明年, 后天后年.

Tiếng Trung có 2 cách nói "ngày" trong tháng: (hào) dùng phổ biến trong khẩu ngữ, nói chuyện hằng ngày — ví dụ 5 (ngày 5); (rì) dùng trong văn viết, giấy tờ, lịch chính thức — cùng nghĩa, có thể thay thế cho nhau. (nián — năm) đã học ở buổi 16 trong từ 今年 (năm nay); ở buổi này dùng độc lập để nói số năm cụ thể, ví dụ 2026.

Khi đọc năm, tiếng Trung đọc từng chữ số riêng lẻ rồi thêm , KHÔNG đọc theo cách gộp số như hàng nghìn/hàng trăm đã học ở buổi 17. Ví dụ 2026 đọc là 二零二六 (èr líng èr liù — hai không hai sáu), không đọc là 两千零二十六 (hai nghìn không trăm hai mươi sáu). Thứ tự đọc ngày tháng năm trong tiếng Trung luôn là năm → tháng → ngày (ngược với tiếng Việt "ngày/tháng/năm").

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Ngày kia

II. 句子 jùzi — Mẫu câu

Hỏi ngày hôm nay

Hỏi
今天号?
Jīntiān jǐ yuè jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
Trả lời
今天85号。
Jīntiān bā yuè wǔ hào.
Hôm nay là ngày 5 tháng 8.

Hỏi sinh nhật

Hỏi
你的生日几月几号?
Nǐ de shēngrì jǐ yuè jǐ hào?
Sinh nhật bạn ngày mấy tháng mấy?
Trả lời
我的生日14号。
Wǒ de shēngrì yī yuè sì hào.
Sinh nhật tôi ngày 4 tháng 1.

Hỏi ngày mai (áp dụng tương tự cho 前天/昨天/后天)

Hỏi
明天几月几号?
Míngtiān jǐ yuè jǐ hào?
Ngày mai là ngày mấy tháng mấy?
Trả lời
明天86号。
Míngtiān bā yuè liù hào.
Ngày mai là ngày 6 tháng 8.

Hỏi năm (áp dụng tương tự cho 前年/去年/后年)

Hỏi
明年是哪一年?
Míngnián shì nǎ yì nián?
Năm sau là năm nào?
Trả lời
明年2027年。
Míngnián shì èr líng èr qī nián.
Năm sau là năm 2027.
📅Lưu ý — thứ tự và cấu trúc hỏi ngày tháng

Cấu trúc hỏi dùng từ nghi vấn (jǐ) lặp lại 2 lần — một lần hỏi tháng, một lần hỏi ngày; không cần từ nối giữa thứ hai:

[Chủ ngữ/thời gian] + 几月几号?

Không giống tiếng Việt (ngày/tháng/năm), thứ tự trong tiếng Trung luôn là (năm) → (tháng) → / (ngày) — từ đơn vị lớn đến nhỏ. Khi không cần nói năm (như hỏi ngày hôm nay, hỏi sinh nhật hằng năm), có thể bỏ qua và chỉ hỏi/trả lời + .

几月jǐ yuè
几号jǐ hào
生日shēngrì

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Sinh nhật tôi ngày 4 tháng 1.

III. 写字 xiězì — Luyện viết

niánnăm · 6 nét, độc thể

đã luyện viết ở buổi 16 (trong 今年) — ôn lại nét viết bên dưới. Nguyên là chữ tượng hình vẽ hình người vác bó lúa trên vai, biểu thị chu kỳ mùa vụ "một năm".

1phẩy
2ngang
3ngang
4sổ
5ngang
6ngang
yuètháng · 4 nét, độc thể

là chữ tượng hình cổ, vẽ hình mặt trăng khuyết — người xưa tính tháng theo chu kỳ mặt trăng, nên vừa có nghĩa "mặt trăng" vừa có nghĩa "tháng".

1phẩy
2ngang-gập-móc
3ngang
4ngang
hàongày (khẩu ngữ) · 5 nét, giản thể, trên-dưới
kǒu — miệng (biểu ý)+khǎo — thanh phù, giản lược

(giản thể của ) mang bộ (miệng) phía trên — nghĩa gốc liên quan đến "hô hào, gọi tên, số hiệu". Trong tiếng Trung hiện đại, dùng phổ biến để chỉ "ngày trong tháng" khi nói khẩu ngữ, thay cho trang trọng hơn.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4sổ
5ngang
ngày (văn viết) · 4 nét, độc thể

là chữ tượng hình cổ xưa, vẽ hình mặt trời tròn với một chấm ở giữa — nghĩa gốc "mặt trời", sau mở rộng thành "ngày" (một vòng mặt trời mọc-lặn). Dùng trong văn viết, giấy tờ trang trọng, thay cho khẩu ngữ.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang
你每天几点睡觉? · 第3课 — HSK Buổi 18