你每天几点睡觉?
第3课 — Ngày tháng năm · Hỏi ngày, hỏi sinh nhật
I. 生词 shēngcí — Từ mới
Bộ từ chỉ năm đi song song với bộ từ chỉ ngày, chỉ khác 1 chữ ở vị trí "hôm qua/năm ngoái": ngày dùng 昨天 (zuótiān) nhưng năm dùng 去年 (qùnián) — không nói 昨年. Các vị trí còn lại đều thay 天 (tiān — ngày) bằng 年 (nián — năm): 前天→前年, 今天→今年, 明天→明年, 后天→后年.
Tiếng Trung có 2 cách nói "ngày" trong tháng: 号 (hào) dùng phổ biến trong khẩu ngữ, nói chuyện hằng ngày — ví dụ 5号 (ngày 5); 日 (rì) dùng trong văn viết, giấy tờ, lịch chính thức — cùng nghĩa, có thể thay thế cho nhau. 年 (nián — năm) đã học ở buổi 16 trong từ 今年 (năm nay); ở buổi này 年 dùng độc lập để nói số năm cụ thể, ví dụ 2026年.
Khi đọc năm, tiếng Trung đọc từng chữ số riêng lẻ rồi thêm 年, KHÔNG đọc theo cách gộp số như hàng nghìn/hàng trăm đã học ở buổi 17. Ví dụ 2026 đọc là 二零二六 (èr líng èr liù — hai không hai sáu), không đọc là 两千零二十六 (hai nghìn không trăm hai mươi sáu). Thứ tự đọc ngày tháng năm trong tiếng Trung luôn là năm → tháng → ngày (ngược với tiếng Việt "ngày/tháng/năm").
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
II. 句子 jùzi — Mẫu câu
Hỏi ngày hôm nay
Hỏi sinh nhật
Hỏi ngày mai (áp dụng tương tự cho 前天/昨天/后天)
Hỏi năm (áp dụng tương tự cho 前年/去年/后年)
Cấu trúc hỏi dùng từ nghi vấn 几 (jǐ) lặp lại 2 lần — một lần hỏi tháng, một lần hỏi ngày; không cần từ nối giữa 月 và 号 thứ hai:
[Chủ ngữ/thời gian] + 几月几号?
Không giống tiếng Việt (ngày/tháng/năm), thứ tự trong tiếng Trung luôn là 年 (năm) → 月 (tháng) → 号/日 (ngày) — từ đơn vị lớn đến nhỏ. Khi không cần nói năm (như hỏi ngày hôm nay, hỏi sinh nhật hằng năm), có thể bỏ qua 年 và chỉ hỏi/trả lời 月 + 号.
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
III. 写字 xiězì — Luyện viết
年 đã luyện viết ở buổi 16 (trong 今年) — ôn lại nét viết bên dưới. Nguyên là chữ tượng hình vẽ hình người vác bó lúa trên vai, biểu thị chu kỳ mùa vụ "một năm".
月 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình mặt trăng khuyết — người xưa tính tháng theo chu kỳ mặt trăng, nên 月 vừa có nghĩa "mặt trăng" vừa có nghĩa "tháng".
号 (giản thể của 號) mang bộ 口 (miệng) phía trên — nghĩa gốc liên quan đến "hô hào, gọi tên, số hiệu". Trong tiếng Trung hiện đại, 号 dùng phổ biến để chỉ "ngày trong tháng" khi nói khẩu ngữ, thay cho 日 trang trọng hơn.
日 là chữ tượng hình cổ xưa, vẽ hình mặt trời tròn với một chấm ở giữa — nghĩa gốc "mặt trời", sau mở rộng thành "ngày" (một vòng mặt trời mọc-lặn). Dùng trong văn viết, giấy tờ trang trọng, thay cho 号 khẩu ngữ.