我和我的家人
第2课 — Số đếm 0–999 · Hỏi số lượng bằng 多少
I. 生词 shēngcí — Từ mới
Ghi chú: 零 (líng — số 0) bắt buộc phải đọc khi có một hàng bị "trống" ở giữa số, ví dụ 101 = 一百零一 (một trăm, trống hàng chục, một) chứ không nói tắt 一百一. Nếu hàng chục có giá trị, không cần 零, ví dụ 115 = 一百一十五.
Ghi chú: Khi số đứng trước 百 (bǎi — trăm) là 2, phải dùng 两 (liǎng) thay vì 二 (èr) — ví dụ 200 = 两百 (liǎngbǎi), không nói 二百 khi đứng một mình (mặc dù 二百一十三 vẫn dùng 二 vì lúc này 2 không đứng ngay trước 百 để tạo số tròn trăm độc lập — cách dùng linh hoạt, học viên có thể ưu tiên nhớ quy tắc "200 độc lập luôn là 两百").
Bảng đối chiếu — số gốc (1–9) và số tròn trăm (100–900)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số gốc | 一yī | 二èr | 三sān | 四sì | 五wǔ | 六liù | 七qī | 八bā | 九jiǔ |
| Ghép với 百 (bǎi) → số tròn trăm | |||||||||
| Số tròn trăm | 一百yìbǎi100 | 两百liǎngbǎi200 | 三百sānbǎi300 | 四百sìbǎi400 | 五百wǔbǎi500 | 六百liùbǎi600 | 七百qībǎi700 | 八百bābǎi800 | 九百jiǔbǎi900 |
Biến âm khi đọc — 3 trường hợp cần nhớ:
1) 一 (yī) đổi thành yì khi đứng trước 百: 一百 đọc là yìbǎi, không đọc "yī bǎi" — do 一 mang thanh 1 đứng trước âm mang thanh 4 (bǎi) nên biến thành thanh 4 (yì) để đọc thuận miệng hơn. Quy tắc này chỉ áp dụng cho 100; các số 300–900 (三百, 四百, 五百...) giữ nguyên thanh điệu gốc của số đó, không biến âm.
2) 二 (èr) và 两 (liǎng) ở vị trí hàng trăm — 200 là trường hợp đặc biệt: Khi nói số tròn trăm 200 một cách độc lập, bắt buộc dùng 两百 (liǎngbǎi), không nói 二百. Từ 300 trở đi (三百, 四百, 五百...) vẫn dùng số gốc bình thường vì hàng trăm không phải là 2.
3) 二 vẫn xuất hiện khi đếm/liệt kê tuần tự hoặc đứng sau hàng chục: Ví dụ khi đếm nối tiếp 一百, 二百, 三百... hoặc trong số ghép như 二百一十三 (213) và 二十 (20), vẫn dùng 二 chứ không đổi thành 两. 两 chỉ thay thế 二 khi đứng độc lập ngay trước một lượng từ/đơn vị lớn để chỉ số lượng "hai" (200 = 两百, "hai người" = 两个人).
Flashcard ôn số — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
II. 句子 jùzi — Mẫu câu
① Hỏi số lượng bạn học trong lớp
② Hỏi số lượng đồng nghiệp trong công ty
③ Hỏi số lượng nhân viên (dùng 人员)
多少 (duōshǎo) dùng để hỏi số lượng không giới hạn — có thể là số nhỏ hoặc rất lớn, và không bắt buộc có lượng từ ở giữa (dù trong câu trên có thêm 个 cho tự nhiên). Khác với 几 (jǐ) đã học ở buổi 16 — chỉ dùng để hỏi số nhỏ, thường dưới 10, và bắt buộc có lượng từ theo sau (ví dụ 几岁, 几个).
Cấu trúc chung: [Chủ ngữ] + 有 + 多少 + (个) + [danh từ]? — 有 (yǒu — có) là động từ bắt buộc trong câu hỏi kiểu này, đặt trước 多少.
Mẹo nhớ nhanh: thấy số chắc chắn nhỏ (tuổi trẻ em, vài quyển sách, vài người trong nhóm nhỏ...) → dùng 几; không chắc số lớn hay nhỏ (sĩ số lớp, tiền, dân số, số nhân viên công ty...) → dùng 多少.
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
III. 读数 dúshù — Đọc số
Ghi chú: Đây là bài luyện đọc số nhanh, ôn lại cách ghép số đã học ở mục I — không theo trình tự cố định, giúp phản xạ đọc số ngẫu nhiên nhanh hơn. Chọn 2 chữ số hoặc 3 chữ số để luyện riêng từng mức độ.
IV. 写字 xiězì — Luyện viết
百 gồm nét ngang (một) phía trên chữ 白 (trắng) — thời cổ dùng lối viết này để biểu thị một đơn vị đếm lớn "trăm", tách biệt khỏi nghĩa gốc của 白.
千 là chữ chỉ sự đơn giản, gồm nét phẩy trên nét ngang-sổ — nguyên vẽ hình một người (人) với thêm một nét ngang phía dưới đánh dấu số lượng lớn "nghìn". Tuy chưa xuất hiện trong ví dụ số ở buổi này, 千 là bước tiếp theo tự nhiên sau 百 khi đếm đến hàng nghìn.
多 gồm hai chữ 夕 (buổi tối) chồng lên nhau — hình ảnh "nhiều đêm trôi qua" biểu thị ý "nhiều, lâu dài". Ghép với 少 (ít) tạo thành cụm hỏi số lượng quen thuộc 多少.
少 dựa trên chữ 小 (nhỏ) thêm một nét phẩy — hình ảnh "vật nhỏ lại bị bớt thêm" nhấn mạnh nghĩa "ít, thiếu". Đối lập trực tiếp với 多, ghép thành 多少 (duōshǎo — bao nhiêu), cụm từ nghi vấn dùng trong mẫu câu buổi này.