Chú Kỹ Sư
← Về trang HSK
HSK1 — Buổi 16 · ⚛️ Bản React (thử nghiệm)

我和我的家人

第2课 — Hỏi tuổi

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung

I. 生词 shēngcí — Từ mới

今年jīnnián
Năm nay
suì
Tuổi
年纪niánjì
Tuổi tác (dùng kính trọng)

今年 (jīnnián) ghép từ (jīn — nay, hiện tại) + (nián — năm), dùng để mốc thời gian khi nói về tuổi hoặc sự kiện đang diễn ra trong năm hiện tại. (suì) là lượng từ đếm tuổi, đặt sau số, ví dụ 30 (30 tuổi) — không cần thêm danh từ "tuổi" phía sau như 30岁的年纪. 年纪 (niánjì) cũng nghĩa "tuổi tác" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng khi hỏi người lớn tuổi thay vì .

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Tuổi tác (dùng kính trọng)

II. 句子 jùzi — Mẫu câu

① Hỏi người ngang hàng / trung niên

Hỏi
你今年多大了?
Nǐ jīnnián duōdà le?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
Trả lời
我今年30岁了。
Wǒ jīnnián sānshí suì le.
Năm nay tôi 30 tuổi.

② Hỏi trẻ nhỏ

Hỏi
你弟弟今年岁了?
Nǐ dìdi jīnnián jǐ suì le?
Em trai bạn năm nay mấy tuổi?
Trả lời
他今年5岁了。
Tā jīnnián wǔ suì le.
Năm nay nó 5 tuổi.

③ Hỏi người lớn tuổi (kính trọng)

Hỏi
你爷爷今年多大年纪
Nǐ yéye jīnnián duōdà niánjì?
Năm nay ông nội bạn bao nhiêu tuổi?
Trả lời
他今年60岁了。
Tā jīnnián liùshí suì le.
Năm nay ông ấy 60 tuổi.
🎂Lưu ý — 3 cách hỏi tuổi theo đối tượng

Tiếng Trung có nhiều cách hỏi tuổi khác nhau tuỳ vào người được hỏi lớn hay nhỏ tuổi — dùng sai có thể nghe hơi kỳ hoặc thiếu lịch sự (ví dụ hỏi người già bằng cách hỏi trẻ con).

Người ngang hàng, trung niên: 多大了?(duōdà le?) — trung tính, phổ biến nhất.

Trẻ em: 几岁了?(jǐ suì le?) — dùng cho số nhỏ (dưới 10), mang sắc thái thân mật.

Người lớn tuổi: 多大年纪?(duōdà niánjì?) — trang trọng, thể hiện sự kính trọng.

(le) ở cuối câu hỏi/trả lời mang sắc thái "hiện tại đã là..." — nhấn mạnh trạng thái tuổi tác tính đến năm nay, thường xuất hiện khi hỏi người ngang hàng hoặc trẻ nhỏ; với câu hỏi kính trọng người lớn tuổi, có thể lược bỏ mà câu vẫn tự nhiên.

多大了duōdà le
几岁了jǐ suì le
多大年纪duōdà niánjì

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Năm nay tôi 30 tuổi.

III. 写字 xiězì — Luyện viết

jīnnay, hiện tại · 4 nét, trên-dưới

là chữ chỉ sự cổ xưa, vẽ hình cái nắp đậy trên một vật — biểu thị ý "đóng lại, khép kín tại một thời điểm", dẫn đến nghĩa "hiện tại, bây giờ" (thời điểm đang khép lại, đang diễn ra).

1nét người
2ngang-phẩy
3chấm
4ngang
niánnăm · 6 nét, độc thể

nguyên là chữ tượng hình, vẽ hình một người vác bó lúa trên vai — vụ mùa thu hoạch chỉ diễn ra một lần trong 12 tháng, nên mang nghĩa "một năm" (chu kỳ mùa vụ).

1phẩy
2ngang
3ngang
4sổ
5ngang
6ngang
suìtuổi · 6 nét, giản thể, trên-dưới
shān — núi (dạng biến thể trên đầu)+xī — buổi tối (thanh phù)

(giản thể của ) nguyên là tên một ngôi sao/hành tinh dùng để tính lịch thời cổ (Mộc tinh — 岁星), chu kỳ vận hành gắn liền với việc đếm năm — dần chuyển thành lượng từ đếm tuổi của con người.

1sổ
2ngang-gập
3phẩy
4sổ
5phẩy
6mác
kỷ, ghi chép · 6 nét, giản thể, trái-phải
mì — sợi tơ (biểu ý, bộ 糸)+jǐ — thanh phù

mang bộ (tơ), nghĩa gốc "đầu mối sợi tơ, mối dây" — dẫn đến nghĩa "trật tự, ghi chép, kỷ cương". Trong 年纪 (tuổi tác), mang sắc thái "quãng thời gian được đánh dấu, ghi nhận" — ghép với tạo thành từ trang trọng chỉ tuổi tác.

1phẩy-gập
2phẩy-gập
3hất
4ngang-gập-uốn-móc
5sổ-uốn
我和我的家人 · 第2课 — HSK Buổi 16