我和我的家人
第2课 — Hỏi tuổi
I. 生词 shēngcí — Từ mới
今年 (jīnnián) ghép từ 今 (jīn — nay, hiện tại) + 年 (nián — năm), dùng để mốc thời gian khi nói về tuổi hoặc sự kiện đang diễn ra trong năm hiện tại. 岁 (suì) là lượng từ đếm tuổi, đặt sau số, ví dụ 30岁 (30 tuổi) — không cần thêm danh từ "tuổi" phía sau như 30岁的年纪. 年纪 (niánjì) cũng nghĩa "tuổi tác" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng khi hỏi người lớn tuổi thay vì 岁.
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
II. 句子 jùzi — Mẫu câu
① Hỏi người ngang hàng / trung niên
② Hỏi trẻ nhỏ
③ Hỏi người lớn tuổi (kính trọng)
Tiếng Trung có nhiều cách hỏi tuổi khác nhau tuỳ vào người được hỏi lớn hay nhỏ tuổi — dùng sai có thể nghe hơi kỳ hoặc thiếu lịch sự (ví dụ hỏi người già bằng cách hỏi trẻ con).
Người ngang hàng, trung niên: 多大了?(duōdà le?) — trung tính, phổ biến nhất.
Trẻ em: 几岁了?(jǐ suì le?) — 几 dùng cho số nhỏ (dưới 10), mang sắc thái thân mật.
Người lớn tuổi: 多大年纪?(duōdà niánjì?) — trang trọng, thể hiện sự kính trọng.
了 (le) ở cuối câu hỏi/trả lời mang sắc thái "hiện tại đã là..." — nhấn mạnh trạng thái tuổi tác tính đến năm nay, thường xuất hiện khi hỏi người ngang hàng hoặc trẻ nhỏ; với câu hỏi kính trọng người lớn tuổi, 了 có thể lược bỏ mà câu vẫn tự nhiên.
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
III. 写字 xiězì — Luyện viết
今 là chữ chỉ sự cổ xưa, vẽ hình cái nắp đậy trên một vật — biểu thị ý "đóng lại, khép kín tại một thời điểm", dẫn đến nghĩa "hiện tại, bây giờ" (thời điểm đang khép lại, đang diễn ra).
年 nguyên là chữ tượng hình, vẽ hình một người vác bó lúa trên vai — vụ mùa thu hoạch chỉ diễn ra một lần trong 12 tháng, nên 年 mang nghĩa "một năm" (chu kỳ mùa vụ).
岁 (giản thể của 歲) nguyên là tên một ngôi sao/hành tinh dùng để tính lịch thời cổ (Mộc tinh — 岁星), chu kỳ vận hành gắn liền với việc đếm năm — dần chuyển thành lượng từ đếm tuổi của con người.
纪 mang bộ 纟 (tơ), nghĩa gốc "đầu mối sợi tơ, mối dây" — dẫn đến nghĩa "trật tự, ghi chép, kỷ cương". Trong 年纪 (tuổi tác), 纪 mang sắc thái "quãng thời gian được đánh dấu, ghi nhận" — ghép với 年 tạo thành từ trang trọng chỉ tuổi tác.