← Về trang HSK
HSK — Buổi 19 · 2026.08.07
第三课

你每天几点睡觉

Nǐ měitiān jǐ diǎn shuìjiào?
第3课 — Thứ trong tuần · Hỏi hôm nay thứ mấy

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới — 星期 (thứ trong tuần)

星期一 đến 星期日 / 星期天 — Thứ Hai đến Chủ nhật

星期一 xīngqīyī Thứ Hai
星期二 xīngqī'èr Thứ Ba
星期三 xīngqīsān Thứ Tư
星期四 xīngqīsì Thứ Năm
星期五 xīngqīwǔ Thứ Sáu
星期六 xīngqīliù Thứ Bảy
星期日 xīngqīrì Chủ nhật (văn viết)
星期天 xīngqītiān Chủ nhật (khẩu ngữ)
Ghi chú: 星期 (xīngqī — tuần) ghép với số từ 一 đến 六 để chỉ Thứ Hai đến Thứ Bảy. Riêng Chủ nhật2 cách nói — cả hai đều đúng, thường thay thế cho nhau.
星期日xīngqīrì
Trang trọng
Dùng trong văn viết
Chủ nhật
=
星期天xīngqītiān
Khẩu ngữ
Phổ biến hơn trong nói chuyện hằng ngày
Chủ nhật

这个 · 上个 · 下个 — Tuần này/tháng này · Tuần trước/tháng trước · Tuần sau/tháng sau

星期 (tuần) 月 (tháng)
上个
(trước)
上个星期shàng ge xīngqīTuần trước 上个月shàng ge yuèTháng trước
这个
(này)
这个星期zhège xīngqīTuần này 这个月zhège yuèTháng này
下个
(sau)
下个星期xià ge xīngqīTuần sau 下个月xià ge yuèTháng sau

Ghi chú: Bộ từ 这个 (zhège — này) / 上个 (shàng ge — trước, vừa qua) / 下个 (xià ge — sau, tới) dùng chung được cho cả 星期 (tuần) và (tháng) — chỉ cần ghép trực tiếp, không cần đổi từ. Ví dụ: 这个星期 (tuần này), 这个月 (tháng này), 上个星期 (tuần trước), 下个月 (tháng sau). Đây cũng là cấu trúc dùng được cho (năm): 这个年 không tự nhiên, thay vào đó dùng riêng 今年/去年/明年 đã học ở buổi 18.

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Thứ Hai

日历游戏 ① · Trò chơi lịch — đọc ngày tháng năm và thứ

Ghi chú vùng miền: Tuần trong tiếng Trung có thứ tự bắt đầu khác nhau tuỳ vùng. 🇨🇳 Đại lục Trung Quốc tính tuần bắt đầu từ 星期一 (Thứ Hai) và kết thúc vào 星期日 (Chủ nhật) — theo chuẩn quốc tế ISO 8601, dùng phổ biến trong công sở, trường học, lịch làm việc. 🇹🇼 Đài Loan · 🇭🇰 Hồng Kông · 🇲🇴 Ma Cao theo truyền thống cũ (ảnh hưởng phương Tây) thường tính tuần bắt đầu từ 星期日 (Chủ nhật) và kết thúc vào 星期六 (Thứ Bảy). Lịch tháng bên dưới dùng theo quy ước đại lục (Thứ Hai đầu tuần) vì đây là giáo trình tiếng Trung phổ thông chuẩn đại lục.

Cách chơi: Mỗi lượt hiện 1 trong 2 loại lịch ngẫu nhiên — lịch tờ đơn (số ngày lớn, tháng, năm, thứ) hoặc lịch tháng dạng lưới (ngày hôm nay tô đậm màu đỏ). Gõ cách đọc đầy đủ bằng chữ Hán theo thứ tự 星期, ví dụ 2026年8月7号星期五. Đúng thì sẽ được đọc to lên và tự chuyển sang lịch mới; sai thì xem đáp án và thử lại.

Đúng: 0/0

日历游戏 ② · Trò chơi lịch tương đối — 上个/这个/下个 星期/月

Cách chơi: Lịch hiện ngày mốc (hôm nay)1 ngày khác cần xác định — gõ cụm từ tương đối đúng bằng chữ Hán: 上个星期/这个星期/下个星期 hoặc 上个月/这个月/下个月 tuỳ vào ngày đó rơi vào tuần/tháng nào so với hôm nay.

Đúng: 0/0

🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)

Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.

📱 Cách bật mic tiếng Trung trên bàn phím

iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.

Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.

Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.

Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán

Đúng: 0/0
Tuần này
(nói tiếng Trung tương ứng)
🎤
II
句子
jùzi
Mẫu câu — hỏi thứ trong tuần

① Hỏi hôm nay thứ mấy

Hỏi
今天星期几
Jīntiān xīngqī jǐ?
Hôm nay thứ mấy?
Trả lời
今天星期五
Jīntiān xīngqīwǔ.
Hôm nay thứ Sáu.

② Hỏi tuần trước/tuần này/tuần sau có gì

Hỏi
这个星期忙吗?
Nǐ zhège xīngqī máng ma?
Tuần này bạn có bận không?
Trả lời
这个星期很忙。
Wǒ zhège xīngqī hěn máng.
Tuần này tôi rất bận.

③ Hỏi tháng trước là tháng mấy (áp dụng tương tự cho 上个/下个 星期/)

Hỏi
上个月是几月?
Shàng ge yuè shì jǐ yuè?
Tháng trước là tháng mấy?
Trả lời
上个月7月。
Shàng ge yuè shì qī yuè.
Tháng trước là tháng 7.

④ Hỏi ngày tháng của một thứ cụ thể trong tuần tới

Hỏi
下个星期一是几月几号?
Xià ge xīngqīyī shì jǐ yuè jǐ hào?
Thứ Hai tuần sau là ngày mấy tháng mấy?
Trả lời
下个星期一810号。
Xià ge xīngqīyī shì bā yuè shí hào.
Thứ Hai tuần sau là ngày 10 tháng 8.
📅 Lưu ý — cấu trúc hỏi 星期几 và 这个/上个/下个

Cấu trúc hỏi thứ: [Chủ ngữ/thời gian] + 星期几? — (jǐ) đặt sau 星期, khác với cấu trúc hỏi ngày tháng (几月几号) đã học ở buổi 18 là 几 đặt trước 月/号.

这个/上个/下个 ghép trực tiếp với 星期 hoặc để chỉ thời điểm tương đối so với hiện tại — không cần đổi từ, chỉ thay danh từ theo sau.

星期几xīngqī jǐ
这个zhège
上个shàng ge
下个xià ge

7 thứ trong tuần (lấy hôm nay là thứ Sáu 8月7号 làm mốc):

日/天
8月3号xīngqīyī 8月4号xīngqī'èr 8月5号xīngqīsān 8月6号xīngqīsì 8月7号xīngqīwǔ 8月8号xīngqīliù 8月9号xīngqīrì

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Hôm nay thứ mấy?
III
写字
xiězì
Luyện viết — 星期
xīng — sao, ngôi sao · 9 nét, trên-dưới
rì — mặt trời (biểu ý) + shēng — sinh, thanh phù

星 mang bộ 日 (mặt trời/ánh sáng) phía trên, ghép với 生 cho âm đọc — nghĩa gốc "ngôi sao" (vật thể phát sáng trên trời). Trong 星期 (tuần lễ), 星 gợi liên hệ đến thiên văn cổ, vì hệ 7 ngày trong tuần bắt nguồn từ việc quan sát 7 thiên thể (mặt trời, mặt trăng, và 5 hành tinh).

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang
5phẩy
6ngang
7ngang
8sổ
9ngang
qī — kỳ, hạn · 12 nét, trái-phải
qí — thanh phù + yuè — mặt trăng, đã học ở buổi 18 (biểu ý)

期 mang bộ 月 (mặt trăng/tháng) — liên quan đến chu kỳ thời gian, ghép với 其 cho âm đọc. Nghĩa gốc "kỳ hạn, chu kỳ định sẵn". 星期 (xīngqī) ghép 星 + 期 = "chu kỳ [theo] các vì sao" — chỉ đơn vị thời gian 1 tuần.

1ngang
2sổ
3sổ
4ngang
5ngang
6ngang
7sổ
8phẩy
9ngang-gập-móc
10ngang
11ngang
12sổ

✍️ 写字(多)— Luyện viết thêm — 上 · 下

shàng — trên, trước · 3 nét, chỉ sự

上 là chữ chỉ sự, gồm một nét ngắn nằm phía trên một nét ngang dài — biểu thị vị trí "ở trên, phía trên". Nghĩa mở rộng về thời gian "trước, kỳ trước" dùng trong 上个星期 (tuần trước), 上个月 (tháng trước).

1sổ
2ngang
3ngang
xià — dưới, sau · 3 nét, chỉ sự

下 là chữ chỉ sự, đối lập với 上 — nét ngang dài phía trên, nét sổ và chấm phía dưới, biểu thị vị trí "ở dưới, phía dưới". Nghĩa mở rộng về thời gian "sau, kỳ sau" dùng trong 下个星期 (tuần sau), 下个月 (tháng sau).

1ngang
2sổ-móc
3chấm
← Buổi 18 — 你每天几点睡觉?(续) Buổi 20 — 你每天几点睡觉?(续) →