🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
早上 · 上午 · 中午 · 下午 · 晚上
Minh hoạ — 5 buổi trong ngày theo mốc giờ
Bấm vào từng khung giờ trên hình để nghe phát âm. Mốc giờ chỉ mang tính tương đối — khung giờ thực tế có thể khác nhau tuỳ thói quen mỗi người.
中午 (zhōngwǔ — buổi trưa) là khoảng thời gian ngắn quanh giờ ăn trưa, khác với 下午 (xiàwǔ — buổi chiều) là cả quãng thời gian dài sau đó.
早安 · 晚安 — Lời chào theo buổi
蛋糕 · 过生日 — Từ vựng sinh nhật
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)
Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.
iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.
Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.
Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.
Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán
Hỏi khi nào ăn bánh kem
Lưu ý trật tự từ: Trong 我下午吃蛋糕, từ chỉ thời gian (下午) luôn đứng trước hành động (吃蛋糕) — khác với tiếng Việt thường nói "Tôi ăn bánh kem buổi chiều" (thời gian ở cuối câu). Cấu trúc chuẩn tiếng Trung là [Chủ ngữ] + [Thời gian] + [Động từ], không đặt thời gian sau động từ như tiếng Việt.
Cấu trúc hỏi: [Chủ ngữ] + 什么时候 + [động từ]? — 什么时候 (shénme shíhou) đứng ở vị trí sau chủ ngữ, trước động từ, giống vị trí của 几点 (mấy giờ) và các từ chỉ buổi đã học.
什么时候 là cụm hỏi thời gian tổng quát, phạm vi rộng — khác với 几点 (jǐ diǎn — mấy giờ, đã học ở buổi 18) chỉ hỏi giờ cụ thể. Câu trả lời cho 什么时候 có thể linh hoạt dùng bất kỳ đơn vị thời gian nào đã học — buổi trong ngày, ngày trong tuần, hoặc ngày tháng cụ thể.
| Cụm hỏi | Phạm vi trả lời | Ví dụ trả lời |
|---|---|---|
| 什么时候 | Rộng — buổi/ngày/tháng... | 下午buổi chiều |
| 几点 | Hẹp — giờ cụ thể | 三点3 giờ |
Câu chúc sinh nhật
Ghi chú: 祝 (zhù — chúc) là động từ mở đầu cho hầu hết các câu chúc trong tiếng Trung, theo cấu trúc 祝 + [người được chúc] + [điều được chúc]. 快乐 (kuàilè — vui vẻ, hạnh phúc) có thể thay thế bằng lời chúc khác để dùng trong dịp khác nhau, ví dụ 新年快乐 (chúc mừng năm mới), giữ nguyên cấu trúc 祝 + đối tượng + 快乐.
Lưu ý: Cô giáo chưa cung cấp thêm mẫu câu chính thức cho các buổi khác — 3 cặp câu dưới đây là ví dụ mở rộng tự soạn dựa trên từ vựng đã học (早上/中午/晚上 kết hợp với 几点 đã học ở buổi 18), chỉ mang tính tham khảo thêm.
① Hỏi giờ thức dậy buổi sáng
② Hỏi giờ ăn trưa
③ Hỏi giờ đi ngủ buổi tối
Cấu trúc chung: [Chủ ngữ] + [buổi] + 几点 + [động từ]? — từ chỉ buổi (早上/上午/中午/下午/晚上) luôn đứng sau chủ ngữ, trước 几点, không đứng ở đầu hay cuối câu như trong tiếng Việt đôi khi vẫn nói được ("Bạn thức dậy mấy giờ buổi sáng?").
Có thể thay 几点 bằng giờ cụ thể để trả lời, giữ nguyên vị trí của từ chỉ buổi — ví dụ 我下午三点上课 (Buổi chiều tôi 3 giờ vào học).
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
早 vẽ hình mặt trời (日) mọc lên phía trên một vật đứng thẳng (十, cách điệu từ hình cây cỏ) — hình ảnh "mặt trời vừa mọc trên ngọn cây" biểu thị thời điểm "sớm" trong ngày.
上 là chữ chỉ sự (không phải tượng hình), gồm một nét ngang dài phía dưới (mặt đất/mốc chuẩn) và một nét ngắn phía trên — biểu thị vị trí "ở trên" mốc chuẩn đó. Trong 上午 (buổi sáng), 上 mang nghĩa "nửa đầu, trước" của khoảng thời gian trong ngày.
下 đối lập trực tiếp với 上 — cũng là chữ chỉ sự, có nét ngang dài phía trên (mốc chuẩn) và nét ngắn phía dưới, biểu thị vị trí "ở dưới". Trong 下午 (buổi chiều), 下 mang nghĩa "nửa sau" của khoảng thời gian trong ngày, đối lập với 上 trong 上午.
午 nguyên là tên một chi trong 12 địa chi (dùng để tính giờ, ngày, năm theo lịch cổ Trung Hoa) — giờ Ngọ (午) tương ứng khoảng 11h–13h, thời điểm mặt trời đứng bóng giữa trưa. Từ đó 午 mang nghĩa "buổi trưa, giữa ngày", xuất hiện trong 上午/中午/下午.
晚 mang bộ 日 (mặt trời) bên trái — liên quan đến thời điểm trong ngày, ghép với 免 cho âm đọc. Nghĩa gốc "muộn, trễ" (mặt trời đã lặn xuống thấp), mở rộng thành "buổi tối" trong 晚上, và "bữa tối" trong 晚饭 đã học ở buổi 19.
✍️ 写字(多)— Luyện viết thêm — 安 · 过 · 吃
安 vẽ hình một người phụ nữ (女) ở trong nhà (宀) — hình ảnh cổ xưa biểu thị sự "an toàn, yên ổn". Dùng trong 早安 (chào buổi sáng, "an lành buổi sớm") và 晚安 (chúc ngủ ngon, "an lành ban đêm").
过 (giản thể của 過) mang bộ 辶 (đi, di chuyển) kết hợp với 寸 (cùn — vốn nghĩa "tấc", ở đây làm thanh phù) — nghĩa "đi qua, trải qua". Dùng trong 过生日 (guò shēngrì — đón/tổ chức sinh nhật).
吃 mang bộ 口 (miệng) chỉ hành động liên quan đến miệng, kết hợp với 乞 (qǐ) làm thanh phù gợi âm đọc — nghĩa "ăn". Dùng trong 吃蛋糕 (chī dàngāo — ăn bánh kem), 吃饭 (đã học ở buổi 19).
Nguyên tắc chung: Khi một âm tiết (vần) có từ 2 nguyên âm trở lên, dấu thanh điệu chỉ đặt trên một nguyên âm duy nhất — nguyên âm nào xuất hiện trước theo thứ tự ưu tiên dưới đây sẽ được đặt dấu. Nếu âm tiết chỉ có 1 nguyên âm, dấu luôn đặt trên nguyên âm đó.
⚠️ Ngoại lệ duy nhất — vần iu và ui: Khi i và u đứng cạnh nhau (không có nguyên âm nào khác), dấu luôn đặt trên nguyên âm đứng sau. Ví dụ: liù (vần iu → dấu trên u) và huì/huí (vần ui → dấu trên i) — cùng vần ui nhưng khác thanh điệu tạo thành 2 âm tiết khác nhau.
Ví dụ minh hoạ từ bảng lớp học
| Vần | Pinyin có dấu | Giải thích |
|---|---|---|
| ao | hǎo好tốt, đẹp | a đứng trước o trong thứ tự ưu tiên → dấu trên a |
| iu | liù六số sáu | i+u đứng cạnh nhau → dấu trên nguyên âm sau (u) |
| ui | huì会biết, sẽ (thanh 4) | u+i đứng cạnh nhau → dấu trên nguyên âm sau (i) |
| ui | huí回quay về (thanh 2) | cùng vần ui như 会 nhưng khác thanh điệu → nghĩa khác hẳn |
Đánh dấu thanh trên chữ i: Khi dấu thanh đặt trên i, dấu chấm phía trên chữ i biến mất — viết huí, lǐ chứ không viết huḯ hay lï̌. Dấu thanh thay thế dấu chấm, không đặt chồng lên nhau.
Viết hoa tên riêng: Khi pinyin là tên riêng (tên người, địa danh, quốc gia...), chữ cái đầu tiên viết hoa — ví dụ Běijīng (北京 — Bắc Kinh), Zhōngguó (中国 — Trung Quốc). Quy tắc này áp dụng cho toàn bộ âm tiết đầu của tên riêng, kể cả khi tên gồm nhiều chữ Hán ghép lại (chỉ viết hoa chữ cái đầu, không viết hoa từng âm tiết như BeiJing).
Dấu nháy đơn ' giữa 2 nguyên âm: Khi một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm (a, o, e) đứng ngay sau một âm tiết khác trong cùng một từ, dùng dấu ' (apostrophe) để phân tách rõ ranh giới 2 âm tiết — tránh gây nhầm lẫn khi đọc gộp thành 1 âm tiết khác. Ví dụ: Xī'ān (西安 — Tây An) — nếu không có dấu ', "xian" dễ bị đọc nhầm thành âm tiết xian (như trong 先 xiān) thay vì 2 âm tiết riêng xī + ān.
Đánh dấu thanh điệu trên bàn phím
hao3 sẽ tự động hiện
thành hǎo trong hầu hết bộ gõ tiếng Trung (Sogou, Google Input
Tools...). Bộ gõ tự áp dụng đúng quy tắc ưu tiên a-o-e-i-u-ü.Option + A rồi gõ nguyên âm. Cách này khá bất tiện vì phải nhớ nhiều mã
khác nhau.