← Về trang HSK
HSK — Buổi 20
第三课

你每天几点睡觉

Nǐ měitiān jǐ diǎn shuìjiào?
第3课 — Các buổi trong ngày · 早上/上午/中午/下午/晚上

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới — các buổi trong ngày

早上 · 上午 · 中午 · 下午 · 晚上

早上zǎoshang
Buổi sáng sớm
上午shàngwǔ
Buổi sáng
中午zhōngwǔ
Buổi trưa
下午xiàwǔ
Buổi chiều
晚上wǎnshang
Buổi tối

Minh hoạ — 5 buổi trong ngày theo mốc giờ

早上 zǎoshang 5:00–8:00 上午 shàngwǔ 8:00–11:00 中午 zhōngwǔ 11:00–13:00 下午 xiàwǔ 13:00–18:00 晚上 wǎnshang 18:00–24:00 一天 24 小时 · yì tiān 24 xiǎoshí

Bấm vào từng khung giờ trên hình để nghe phát âm. Mốc giờ chỉ mang tính tương đối — khung giờ thực tế có thể khác nhau tuỳ thói quen mỗi người.

Ghi chú: 早上 (zǎoshang) và 上午 (shàngwǔ) đều dịch là "buổi sáng" nhưng khác sắc thái.
早上zǎoshang
Sáng sớm
Khoảnh khắc vừa thức dậy, thường trước 8–9h
VS
上午shàngwǔ
Cả buổi sáng
Toàn bộ nửa đầu ngày, đến 11–12h

中午 (zhōngwǔ — buổi trưa) là khoảng thời gian ngắn quanh giờ ăn trưa, khác với 下午 (xiàwǔ — buổi chiều) là cả quãng thời gian dài sau đó.

早安 · 晚安 — Lời chào theo buổi

早安zǎo'ān
Chào buổi sáng
晚安wǎn'ān
Chúc ngủ ngon
Ghi chú: 早安 (zǎo'ān) và 晚安 (wǎn'ān) là lời chào cố định, ghép từ / (sớm/muộn) + (ān — an, yên) — khác với 早上/晚上 chỉ đơn thuần là danh từ chỉ thời gian. Không thể ghép 安 với 中午/下午 để tạo lời chào tương tự.
早安zǎo'ān
Lời chào
Chào khi gặp nhau buổi sáng — như "Good morning"
VS
晚安wǎn'ān
Lời chào
Chia tay buổi tối/trước khi ngủ — như "Good night"

蛋糕 · 过生日 — Từ vựng sinh nhật

蛋糕dàngāo
Bánh kem
过生日guò shēngrì
Tổ chức sinh nhật
吃蛋糕chī dàngāo
Ăn bánh kem
Ghi chú: (guò) trong 过生日 mang nghĩa "trải qua, đón".
过生日guò shēngrì
Nghĩa chung
"Đón/trải qua sinh nhật" — nói chung về việc tổ chức/kỷ niệm
VS
吃蛋糕chī dàngāo
Hành động cụ thể
Chỉ riêng việc "ăn bánh kem" trong ngày sinh nhật

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Buổi sáng sớm

🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)

Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.

📱 Cách bật mic tiếng Trung trên bàn phím

iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.

Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.

Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.

Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán

Đúng: 0/0
Buổi sáng sớm
(nói tiếng Trung tương ứng)
🎤
II
句子
jùzi
Mẫu câu

Hỏi khi nào ăn bánh kem

Hỏi
什么时候吃蛋糕?
Nǐ shénme shíhou chī dàngāo?
Khi nào bạn ăn bánh kem?
Trả lời
下午吃蛋糕。
Wǒ xiàwǔ chī dàngāo.
Buổi chiều tôi ăn bánh kem.

Lưu ý trật tự từ: Trong 我下午吃蛋糕, từ chỉ thời gian (下午) luôn đứng trước hành động (吃蛋糕) — khác với tiếng Việt thường nói "Tôi ăn bánh kem buổi chiều" (thời gian ở cuối câu). Cấu trúc chuẩn tiếng Trung là [Chủ ngữ] + [Thời gian] + [Động từ], không đặt thời gian sau động từ như tiếng Việt.

❓ Ngữ pháp — 什么时候 (khi nào)

Cấu trúc hỏi: [Chủ ngữ] + 什么时候 + [động từ]? — 什么时候 (shénme shíhou) đứng ở vị trí sau chủ ngữ, trước động từ, giống vị trí của 几点 (mấy giờ) và các từ chỉ buổi đã học.

什么时候 là cụm hỏi thời gian tổng quát, phạm vi rộng — khác với 几点 (jǐ diǎn — mấy giờ, đã học ở buổi 18) chỉ hỏi giờ cụ thể. Câu trả lời cho 什么时候 có thể linh hoạt dùng bất kỳ đơn vị thời gian nào đã học — buổi trong ngày, ngày trong tuần, hoặc ngày tháng cụ thể.

Cụm hỏi Phạm vi trả lời Ví dụ trả lời
什么时候 Rộng — buổi/ngày/tháng... 下午buổi chiều
几点 Hẹp — giờ cụ thể 三点3 giờ
什么时候shénme shíhou
下午xiàwǔ
星期五xīngqīwǔ
8月10号bā yuè shí hào

Câu chúc sinh nhật

Lời chúc sinh nhật
祝你生日快乐
Zhù nǐ shēngrì kuàilè!
Chúc mừng sinh nhật bạn!

Ghi chú: (zhù — chúc) là động từ mở đầu cho hầu hết các câu chúc trong tiếng Trung, theo cấu trúc + [người được chúc] + [điều được chúc]. 快乐 (kuàilè — vui vẻ, hạnh phúc) có thể thay thế bằng lời chúc khác để dùng trong dịp khác nhau, ví dụ 新年快乐 (chúc mừng năm mới), giữ nguyên cấu trúc + đối tượng + 快乐.

➕ Mẫu câu mở rộng (tự soạn) — nói việc làm theo buổi

Lưu ý: Cô giáo chưa cung cấp thêm mẫu câu chính thức cho các buổi khác — 3 cặp câu dưới đây là ví dụ mở rộng tự soạn dựa trên từ vựng đã học (早上/中午/晚上 kết hợp với 几点 đã học ở buổi 18), chỉ mang tính tham khảo thêm.

① Hỏi giờ thức dậy buổi sáng

Hỏi
早上几点起床?
Nǐ zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng?
Buổi sáng bạn mấy giờ thức dậy?
Trả lời
早上七点起床。
Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
Buổi sáng tôi 7 giờ thức dậy.

② Hỏi giờ ăn trưa

Hỏi
中午几点吃午饭?
Nǐ zhōngwǔ jǐ diǎn chī wǔfàn?
Buổi trưa bạn mấy giờ ăn trưa?
Trả lời
中午十二点吃午饭。
Wǒ zhōngwǔ shí'èr diǎn chī wǔfàn.
Buổi trưa tôi 12 giờ ăn trưa.

③ Hỏi giờ đi ngủ buổi tối

Hỏi
晚上几点睡觉?
Nǐ wǎnshang jǐ diǎn shuìjiào?
Buổi tối bạn mấy giờ đi ngủ?
Trả lời
晚上十一点睡觉。
Wǒ wǎnshang shíyī diǎn shuìjiào.
Buổi tối tôi 11 giờ đi ngủ.

Cấu trúc chung: [Chủ ngữ] + [buổi] + 几点 + [động từ]? — từ chỉ buổi (早上/上午/中午/下午/晚上) luôn đứng sau chủ ngữ, trước 几点, không đứng ở đầu hay cuối câu như trong tiếng Việt đôi khi vẫn nói được ("Bạn thức dậy mấy giờ buổi sáng?").

Có thể thay 几点 bằng giờ cụ thể để trả lời, giữ nguyên vị trí của từ chỉ buổi — ví dụ 我下午三点上课 (Buổi chiều tôi 3 giờ vào học).

早上zǎoshang
中午zhōngwǔ
晚上wǎnshang

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Buổi sáng bạn mấy giờ thức dậy?
III
写字
xiězì
Luyện viết — 早上下午晚
zǎo — sớm · 6 nét, trên-dưới
rì — mặt trời, đã học ở buổi 18 (biểu ý) + shí — mười, hình ảnh cách điệu thân cây/cọc (biểu ý)

早 vẽ hình mặt trời (日) mọc lên phía trên một vật đứng thẳng (十, cách điệu từ hình cây cỏ) — hình ảnh "mặt trời vừa mọc trên ngọn cây" biểu thị thời điểm "sớm" trong ngày.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang
5sổ
6ngang
shàng — trên · 3 nét, độc thể

上 là chữ chỉ sự (không phải tượng hình), gồm một nét ngang dài phía dưới (mặt đất/mốc chuẩn) và một nét ngắn phía trên — biểu thị vị trí "ở trên" mốc chuẩn đó. Trong 上午 (buổi sáng), 上 mang nghĩa "nửa đầu, trước" của khoảng thời gian trong ngày.

1sổ
2ngang
3ngang
xià — dưới · 3 nét, độc thể

下 đối lập trực tiếp với 上 — cũng là chữ chỉ sự, có nét ngang dài phía trên (mốc chuẩn) và nét ngắn phía dưới, biểu thị vị trí "ở dưới". Trong 下午 (buổi chiều), 下 mang nghĩa "nửa sau" của khoảng thời gian trong ngày, đối lập với 上 trong 上午.

1ngang
2sổ
3chấm
wǔ — giữa trưa · 4 nét, độc thể

午 nguyên là tên một chi trong 12 địa chi (dùng để tính giờ, ngày, năm theo lịch cổ Trung Hoa) — giờ Ngọ (午) tương ứng khoảng 11h–13h, thời điểm mặt trời đứng bóng giữa trưa. Từ đó 午 mang nghĩa "buổi trưa, giữa ngày", xuất hiện trong 上午/中午/下午.

1phẩy
2ngang
3sổ
4ngang
wǎn — muộn, tối · 11 nét, trái-phải
rì — mặt trời (biểu ý) + miǎn — thanh phù

晚 mang bộ 日 (mặt trời) bên trái — liên quan đến thời điểm trong ngày, ghép với 免 cho âm đọc. Nghĩa gốc "muộn, trễ" (mặt trời đã lặn xuống thấp), mở rộng thành "buổi tối" trong 晚上, và "bữa tối" trong 晚饭 đã học ở buổi 19.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang
5phẩy
6phẩy
7ngang-phẩy
8sổ-cong-móc
9phẩy
10chấm
11chấm

✍️ 写字(多)— Luyện viết thêm — 安 · 过 · 吃

ān — an, yên · 6 nét, trên-dưới (宀 + 女)
mián — mái nhà (biểu ý) + nǚ — người phụ nữ (biểu ý)

安 vẽ hình một người phụ nữ (女) ở trong nhà (宀) — hình ảnh cổ xưa biểu thị sự "an toàn, yên ổn". Dùng trong 早安 (chào buổi sáng, "an lành buổi sớm") và 晚安 (chúc ngủ ngon, "an lành ban đêm").

guò — qua, trải qua · 6 nét, giản thể (bán bao vây, 辶 + 寸)
chuò — đi, di chuyển (biểu ý) + cùn — tấc, thanh phù

过 (giản thể của 過) mang bộ 辶 (đi, di chuyển) kết hợp với 寸 (cùn — vốn nghĩa "tấc", ở đây làm thanh phù) — nghĩa "đi qua, trải qua". Dùng trong 过生日 (guò shēngrì — đón/tổ chức sinh nhật).

chī — ăn · 6 nét, trái-phải (口 + 乞)
kǒu — miệng (biểu ý) + qǐ — khất, xin (thanh phù)

吃 mang bộ 口 (miệng) chỉ hành động liên quan đến miệng, kết hợp với 乞 (qǐ) làm thanh phù gợi âm đọc — nghĩa "ăn". Dùng trong 吃蛋糕 (chī dàngāo — ăn bánh kem), 吃饭 (đã học ở buổi 19).

IV
声调标注规则
shēngdiào biāozhù guīzé
Phụ lục — Quy tắc đánh dấu thanh điệu

Nguyên tắc chung: Khi một âm tiết (vần) có từ 2 nguyên âm trở lên, dấu thanh điệu chỉ đặt trên một nguyên âm duy nhất — nguyên âm nào xuất hiện trước theo thứ tự ưu tiên dưới đây sẽ được đặt dấu. Nếu âm tiết chỉ có 1 nguyên âm, dấu luôn đặt trên nguyên âm đó.

a ưu tiên 1
o ưu tiên 2
e ưu tiên 3
i ưu tiên 4
u ưu tiên 5
ü ưu tiên 6

⚠️ Ngoại lệ duy nhất — vần iuui: Khi iu đứng cạnh nhau (không có nguyên âm nào khác), dấu luôn đặt trên nguyên âm đứng sau. Ví dụ: liù (vần iu → dấu trên u) và huì/huí (vần ui → dấu trên i) — cùng vần ui nhưng khác thanh điệu tạo thành 2 âm tiết khác nhau.

Ví dụ minh hoạ từ bảng lớp học

Vần Pinyin có dấu Giải thích
ao hǎotốt, đẹp a đứng trước o trong thứ tự ưu tiên → dấu trên a
iu lsố sáu i+u đứng cạnh nhau → dấu trên nguyên âm sau (u)
ui hbiết, sẽ (thanh 4) u+i đứng cạnh nhau → dấu trên nguyên âm sau (i)
ui hquay về (thanh 2) cùng vần ui như 会 nhưng khác thanh điệu → nghĩa khác hẳn

Đánh dấu thanh trên chữ i: Khi dấu thanh đặt trên i, dấu chấm phía trên chữ i biến mất — viết huí, chứ không viết huḯ hay lï̌. Dấu thanh thay thế dấu chấm, không đặt chồng lên nhau.

Viết hoa tên riêng: Khi pinyin là tên riêng (tên người, địa danh, quốc gia...), chữ cái đầu tiên viết hoa — ví dụ Běijīng (北京 — Bắc Kinh), Zhōngguó (中国 — Trung Quốc). Quy tắc này áp dụng cho toàn bộ âm tiết đầu của tên riêng, kể cả khi tên gồm nhiều chữ Hán ghép lại (chỉ viết hoa chữ cái đầu, không viết hoa từng âm tiết như BeiJing).

Dấu nháy đơn ' giữa 2 nguyên âm: Khi một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm (a, o, e) đứng ngay sau một âm tiết khác trong cùng một từ, dùng dấu ' (apostrophe) để phân tách rõ ranh giới 2 âm tiết — tránh gây nhầm lẫn khi đọc gộp thành 1 âm tiết khác. Ví dụ: Xī'ān (西安 — Tây An) — nếu không có dấu ', "xian" dễ bị đọc nhầm thành âm tiết xian (như trong 先 xiān) thay vì 2 âm tiết riêng + ān.

Đánh dấu thanh điệu trên bàn phím

Gõ số sau nguyên âm (phổ biến nhất): gõ pinyin không dấu, thêm số 1/2/3/4 ngay sau âm tiết — ví dụ gõ hao3 sẽ tự động hiện thành hǎo trong hầu hết bộ gõ tiếng Trung (Sogou, Google Input Tools...). Bộ gõ tự áp dụng đúng quy tắc ưu tiên a-o-e-i-u-ü.
Phím tắt (khi không có bộ gõ tiếng Trung): trên Windows giữ Alt + mã số Numpad (ví dụ Alt+0257 = ā); trên MacOption + A rồi gõ nguyên âm. Cách này khá bất tiện vì phải nhớ nhiều mã khác nhau.
Dùng bộ gõ có sẵn (khuyến nghị): cài bộ gõ tiếng Trung hỗ trợ pinyin trên điện thoại/máy tính — gõ chữ Hán bình thường, bộ gõ hiển thị pinyin có dấu kèm theo trong phần gợi ý từ.
← Buổi 19 — 你每天几点睡觉?(续) Buổi 21 — 你每天几点睡觉?(续) →