🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
那里 · 那儿 — Ở đó, chỗ đó
还是 — Hay là
Ghi chú: 还是 (háishi) dùng để nối 2 lựa chọn trong một câu hỏi, tạo thành câu hỏi lựa chọn (khác với câu hỏi có/không dùng 吗 đã học trước đây). Cấu trúc: A + 还是 + B? — người nghe chọn 1 trong 2 phương án A hoặc B để trả lời, không trả lời bằng "có/không".
护士 · 早饭 · 晚饭 · 男孩儿 · 女孩儿
Tham khảo Bài khoá, trang 70
给 · 礼物 — Cho, tặng · Quà
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
① Câu hỏi lựa chọn — ăn buổi nào
② Câu hỏi lựa chọn — học tiếng Trung buổi nào
Cấu trúc: A + 还是 + B? — trong đó A và B là 2 lựa chọn đối lập, thường lặp lại cùng một động từ (như 吃/吃, 学习中文/学习中文) để nhấn mạnh chỉ khác nhau ở phần thời gian/đối tượng cần chọn.
Câu trả lời chỉ cần chọn 1 trong 2 phương án đã nêu (ví dụ: 上午 hoặc 下午), không trả lời bằng 是/不是 như câu hỏi 吗.
③ Hỏi cùng ai tổ chức sinh nhật
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 跟 + [người] + 一起 + [động từ] — 跟 (gēn — cùng, với) đứng trước đối tượng cùng làm việc, 一起 (yìqǐ — cùng nhau) đứng sau đối tượng đó, ngay trước động từ chính.
Khi hỏi "cùng ai", dùng 谁 (shéi — ai, đã học ở buổi 15) thay vào vị trí [người]: 跟谁一起 — cấu trúc câu hỏi và câu trả lời hoàn toàn song song, chỉ thay 谁 bằng đối tượng cụ thể.
Ghi chú: Ngoài trả lời bằng 跟 + người + 一起, có thể trả lời "không cùng ai" bằng 一个人 (yí ge rén — một mình, một người) đặt ở đúng vị trí [người + 一起] trong câu — ví dụ 我一个人过生日 (Tôi một mình tổ chức sinh nhật), không cần thêm 跟 hay 一起 trong trường hợp này.
④ Tặng quà — 给你
Cấu trúc: 给 + [người] — 给 (gěi) là giới từ "cho, tặng", đứng trước đối tượng nhận. Trong 给你的礼物, cụm 给你 (cho bạn) bổ nghĩa cho 礼物 (lǐwù — quà, món quà) thông qua trợ từ 的 — cấu trúc 给 + người + 的 + danh từ nghĩa là "[danh từ] dành cho [người]".
给 cũng có thể dùng làm động từ độc lập nghĩa "đưa, cho" — ví dụ 我给你 (Tôi đưa cho bạn) — không cần 的 và danh từ theo sau khi dùng theo cách này.
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
那 đã luyện viết ở buổi 15 (trong 这/那 giới thiệu người) — ôn lại nét viết bên dưới. Nguyên là tên một vùng đất cổ, sau được mượn âm để làm đại từ chỉ định, đối lập với 这 (này), chỉ vị trí xa với người nói. Trong 那里/那儿, 那 giữ nguyên nghĩa "đó, kia".
还 (giản thể của 還) mang bộ 辶 (đi lại) — nghĩa gốc "quay trở về, tiếp tục". Khi đọc là hái, mang nghĩa "còn, vẫn" — dùng trong 还是 để nối 2 lựa chọn, gợi ý "còn có lựa chọn khác nữa" khi hỏi.
跟 mang bộ 足 (chân) — nghĩa gốc "gót chân, đi theo sau" (dùng chân để theo/bám sát). Ghép với 艮 cho âm đọc. Từ nghĩa "đi theo" mở rộng thành giới từ "cùng, với" trong 跟...一起, và cũng dùng làm động từ "đi theo, bám theo" trong một số ngữ cảnh khác.
✍️ 写字(多)— Luyện viết thêm — 给
给 mang bộ 纟 (tơ, sợi) — nghĩa gốc liên quan đến "cung cấp đủ tơ lụa" (cấp phát vật phẩm), kết hợp với 合 (hé) làm thanh phù. Nghĩa mở rộng "cho, tặng, đưa" — dùng làm giới từ trong 给你的礼物 (quà tặng cho bạn), hoặc động từ độc lập trong 我给你 (tôi đưa cho bạn).
Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.
iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.
Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.
Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.
Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán