← Về trang HSK
HSK — Buổi 21
第三课

你每天几点睡觉

Nǐ měitiān jǐ diǎn shuìjiào?
第3课 — 那里/那儿 · 还是 (câu hỏi lựa chọn) · 跟...一起

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới

那里 · 那儿 — Ở đó, chỗ đó

那里nàlǐ
Ở đó, chỗ đó
那儿nàr
Ở đó, chỗ đó (khẩu ngữ, miền Bắc TQ)
Ghi chú: 那里 (nàlǐ) và 那儿 (nàr) đều nghĩa "ở đó, chỗ đó" và dùng thay thế cho nhau — khác biệt chủ yếu ở vùng miền.
那里nàlǐ
Trung tính
Dùng được ở mọi vùng miền và trong văn viết
=
那儿nàr
Khẩu ngữ
Phổ biến miền Bắc TQ (Bắc Kinh), đọc uốn lưỡi 儿化音 érhuà

还是 — Hay là

还是háishi
Hay là (nối 2 lựa chọn trong câu hỏi)

Ghi chú: 还是 (háishi) dùng để nối 2 lựa chọn trong một câu hỏi, tạo thành câu hỏi lựa chọn (khác với câu hỏi có/không dùng 吗 đã học trước đây). Cấu trúc: A + 还是 + B? — người nghe chọn 1 trong 2 phương án A hoặc B để trả lời, không trả lời bằng "có/không".

护士 · 早饭 · 晚饭 · 男孩儿 · 女孩儿

Tham khảo Bài khoá, trang 70

护士hùshi
Y tá
早饭zǎofàn
Bữa sáng (đã học ở buổi 19)
晚饭wǎnfàn
Bữa tối (đã học ở buổi 19)
男孩儿nánháir
Bé trai
女孩儿nǚháir
Bé gái
Ghi chú: 男孩儿 (nánháir) và 女孩儿 (nǚháir) đều mang hậu tố (儿化音 — érhuà, đã nhắc ở phần 那儿 phía trên) — có thể lược bỏ 儿 mà vẫn đúng nghĩa nhưng nghe trang trọng hơn.
男孩儿nánháir
Bé trai
Trang trọng hơn: 男孩
VS
女孩儿nǚháir
Bé gái
Trang trọng hơn: 女孩

给 · 礼物 — Cho, tặng · Quà

gěi
Cho, tặng, đưa (giới từ/động từ)
礼物lǐwù
Quà, món quà

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Ở đó, chỗ đó
II
句子
jùzi
Mẫu câu

① Câu hỏi lựa chọn — ăn buổi nào

Hỏi
你上午吃还是下午吃?
Nǐ shàngwǔ chī háishi xiàwǔ chī?
Bạn ăn buổi sáng hay buổi chiều?

② Câu hỏi lựa chọn — học tiếng Trung buổi nào

Hỏi
你上午学习中文还是晚上学习中文?
Nǐ shàngwǔ xuéxí Zhōngwén háishi wǎnshang xuéxí Zhōngwén?
Bạn học tiếng Trung buổi sáng hay buổi tối?
🔀 Ngữ pháp — Câu hỏi lựa chọn với 还是

Cấu trúc: A + 还是 + B? — trong đó A và B là 2 lựa chọn đối lập, thường lặp lại cùng một động từ (như 吃/吃, 学习中文/学习中文) để nhấn mạnh chỉ khác nhau ở phần thời gian/đối tượng cần chọn.

Câu trả lời chỉ cần chọn 1 trong 2 phương án đã nêu (ví dụ: 上午 hoặc 下午), không trả lời bằng /不是 như câu hỏi 吗.

chủ ngữ
上午 lựa chọn A
động từ
还是 hay là
下午 lựa chọn B
động từ

③ Hỏi cùng ai tổ chức sinh nhật

Hỏi
跟谁一起过生日?
Wǒ gēn shéi yìqǐ guò shēngrì?
Tôi cùng ai tổ chức sinh nhật?
Trả lời
跟朋友一起过生日。
Wǒ gēn péngyou yìqǐ guò shēngrì.
Tôi cùng bạn bè tổ chức sinh nhật.
Trả lời khác — một mình
一个人过生日。
Wǒ yí ge rén guò shēngrì.
Tôi một mình tổ chức sinh nhật.
🤝 Ngữ pháp — 跟...一起 (cùng ai đó làm gì)

Cấu trúc: [Chủ ngữ] + + [người] + 一起 + [động từ] — (gēn — cùng, với) đứng trước đối tượng cùng làm việc, 一起 (yìqǐ — cùng nhau) đứng sau đối tượng đó, ngay trước động từ chính.

Khi hỏi "cùng ai", dùng (shéi — ai, đã học ở buổi 15) thay vào vị trí [người]: 跟谁一起 — cấu trúc câu hỏi và câu trả lời hoàn toàn song song, chỉ thay 谁 bằng đối tượng cụ thể.

chủ ngữ
cùng, với
朋友 người cùng
一起 cùng nhau
过生日 động từ

Ghi chú: Ngoài trả lời bằng + người + 一起, có thể trả lời "không cùng ai" bằng 一个人 (yí ge rén — một mình, một người) đặt ở đúng vị trí [người + 一起] trong câu — ví dụ 我一个人过生日 (Tôi một mình tổ chức sinh nhật), không cần thêm hay 一起 trong trường hợp này.

④ Tặng quà — 给你

Tặng quà
这是给你的礼物。
Zhè shì gěi nǐ de lǐwù.
Đây là quà tặng cho bạn.
🎁 Ngữ pháp — 给 (cho, tặng)

Cấu trúc: + [người] — (gěi) là giới từ "cho, tặng", đứng trước đối tượng nhận. Trong 给你的礼物, cụm 给你 (cho bạn) bổ nghĩa cho 礼物 (lǐwù — quà, món quà) thông qua trợ từ — cấu trúc + người + + danh từ nghĩa là "[danh từ] dành cho [người]".

cũng có thể dùng làm động từ độc lập nghĩa "đưa, cho" — ví dụ 我给你 (Tôi đưa cho bạn) — không cần 的 và danh từ theo sau khi dùng theo cách này.

gěi
给你gěi nǐ
礼物lǐwù

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Bạn ăn buổi sáng hay buổi chiều?
III
写字
xiězì
Luyện viết — 那还跟
nà — đó, kia · 6 nét, trái-phải

那 đã luyện viết ở buổi 15 (trong 这/那 giới thiệu người) — ôn lại nét viết bên dưới. Nguyên là tên một vùng đất cổ, sau được mượn âm để làm đại từ chỉ định, đối lập với 这 (này), chỉ vị trí xa với người nói. Trong 那里/那儿, 那 giữ nguyên nghĩa "đó, kia".

1gập-gập
2sổ
3ngang-gập-móc
4phẩy
5sổ
6sổ-uốn-móc
hái — còn, vẫn · 7 nét (giản thể), bán bao vây
chuò — đi, bước (biểu ý, bộ 辵) + bù — không, giản lược thành thanh phù

还 (giản thể của 還) mang bộ 辶 (đi lại) — nghĩa gốc "quay trở về, tiếp tục". Khi đọc là hái, mang nghĩa "còn, vẫn" — dùng trong 还是 để nối 2 lựa chọn, gợi ý "còn có lựa chọn khác nữa" khi hỏi.

1ngang
2sổ
3chấm
4chấm
5gập-gập-phẩy
6mác
7chấm
gēn — cùng, với; theo · 13 nét, trái-phải
zú — chân (biểu ý, dạng 足字旁) + gèn — thanh phù

跟 mang bộ 足 (chân) — nghĩa gốc "gót chân, đi theo sau" (dùng chân để theo/bám sát). Ghép với 艮 cho âm đọc. Từ nghĩa "đi theo" mở rộng thành giới từ "cùng, với" trong 跟...一起, và cũng dùng làm động từ "đi theo, bám theo" trong một số ngữ cảnh khác.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang
5sổ
6phẩy
7mác
8phẩy
9ngang
10sổ
11ngang-gập
12ngang
13phẩy

✍️ 写字(多)— Luyện viết thêm — 给

gěi — cho, tặng, đưa · 9 nét, trái-phải (纟 + 合)
sī — tơ, sợi (biểu ý, bộ 糸) + hé — hợp, thanh phù

给 mang bộ 纟 (tơ, sợi) — nghĩa gốc liên quan đến "cung cấp đủ tơ lụa" (cấp phát vật phẩm), kết hợp với 合 (hé) làm thanh phù. Nghĩa mở rộng "cho, tặng, đưa" — dùng làm giới từ trong 给你的礼物 (quà tặng cho bạn), hoặc động từ độc lập trong 我给你 (tôi đưa cho bạn).

IV
发音练习
fāyīn liànxí
Luyện phát âm — dùng mic Dictation trên bàn phím

Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.

📱 Cách bật mic tiếng Trung trên bàn phím

iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.

Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.

Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.

Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán

Đúng: 0/0
Ở đó, chỗ đó
(nói tiếng Trung tương ứng)
🎤
← Buổi 20 — 你每天几点睡觉?(续) Buổi 22 — 你每天几点睡觉?(续) →