← Về trang HSK
HSK — Buổi 22 · 2026.08.14
第三课

你每天几点睡觉

Nǐ měitiān jǐ diǎn shuìjiào?
第3课 — Hỏi giờ · 点/分/半/刻/差

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới — cách nói giờ

点 · 分 · 半 · 刻 · 差

diǎn
Giờ (đơn vị đếm giờ)
fēn
Phút
bàn
Rưỡi, nửa (= 30 phút)
Khắc (= 15 phút)
chà
Thiếu, kém (dùng khi nói "kém X phút")
Ghi chú: Cấu trúc đầy đủ để nói giờ: [số] + + [số] + , ví dụ 9点35分 (9 giờ 35 phút). (bàn) là cách nói rút gọn thay cho "30 phút".
30分sānshí fēn
Đầy đủ
Cách nói chính xác, dùng số cụ thể
8点30分8 giờ 30 phút
=
bàn
Rút gọn
Tự nhiên hơn trong khẩu ngữ
8点半8 giờ rưỡi
Ghi chú: (kè) là đơn vị 15 phút, dùng với 一刻/三刻 để "cộng thêm" vào giờ chẵn. (chà) dùng khi giờ gần đến mốc tiếp theo, nói theo kiểu "đếm ngược, còn thiếu".
一刻yí kè
Cộng thêm
[Giờ chẵn] + 一刻/三刻 (+15/+45 phút)
9点一刻9:15 — 9 giờ 15
VS
chà
Đếm ngược
+ [số phút thiếu] + [giờ sắp tới]
差一刻9点8:45 — kém 15 phút nữa là 9 giờ

4 cách nói giờ cho cùng một mốc thời gian

Giờ thực tế Cách nói đầy đủ Cách nói khác
8:30 8点30分bā diǎn sānshí fēn 8点半bā diǎn bàn
9:15 9点15分jiǔ diǎn shíwǔ fēn 9点一刻jiǔ diǎn yí kè
8:45 8点45分bā diǎn sìshíwǔ fēn 差一刻9点chà yí kè jiǔ diǎn

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Giờ (đơn vị đếm giờ)

🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)

Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.

📱 Cách bật mic tiếng Trung trên bàn phím

iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.

Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.

Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.

Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán

Đúng: 0/0
Giờ (đơn vị đếm giờ)
(nói tiếng Trung tương ứng)
🎤
II
句子
jùzi
Mẫu câu — hỏi giờ hiện tại

① Hỏi giờ hiện tại

Hỏi
现在几点
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ mấy giờ?
Trả lời
现在8点。
Xiànzài bā diǎn.
Bây giờ 8 giờ.
12 3 6 9

Đồng hồ 24 giờ chia màu sáng (vàng, AM) / tối (xanh đậm, PM) — kim giờ chỉ 8, kim phút chỉ 12 → 8点 (8 giờ đúng).

② Hỏi giờ ở một nơi khác (múi giờ)

Hỏi
中国现在几点?
Zhōngguó xiànzài jǐ diǎn?
Trung Quốc bây giờ mấy giờ?
Trả lời
中国现在晚上9点35分
Zhōngguó xiànzài wǎnshang jiǔ diǎn sānshíwǔ fēn.
Trung Quốc bây giờ là 9 giờ 35 phút tối.
🕐 Lưu ý — cấu trúc câu hỏi giờ với 几点

Cấu trúc: [Chủ ngữ/địa điểm] + 现在 + 几点? — 几点 (jǐ diǎn — mấy giờ) đứng ở cuối câu hỏi, sau 现在 (xiànzài — hiện tại, bây giờ, đã học ở buổi 14).

Câu trả lời có thể chỉ nói giờ đơn giản, hoặc kèm cả buổi trong ngày và phút cụ thể — càng đầy đủ càng rõ nghĩa, đặc biệt khi nói về giờ ở nơi khác múi giờ.

8点
Đơn giản
Chỉ nói giờ, đủ dùng khi ngữ cảnh rõ ràng
8 giờ
VS
晚上9点35分
Đầy đủ
Kèm buổi + phút, rõ nghĩa khi nói giờ nơi khác múi giờ
9 giờ 35 phút tối
几点jǐ diǎn
现在xiànzài
中国Zhōngguó

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Bây giờ mấy giờ?
III
读钟表
dú zhōngbiǎo
Trò chơi luyện đọc giờ trên đồng hồ

Cách chơi: Nhìn mặt đồng hồ và giờ hiển thị dạng số (kiểu AM/PM), gõ cách đọc bằng chữ Hán đầy đủ theo mẫu [số][số] — ví dụ 2:04 PM → 下午2点4分. Đúng thì được đọc to lên và tự chuyển sang giờ mới.

Đúng: 0/0
2:04 PM
IV
写字
xiězì
Luyện viết — 点分半
diǎn — điểm, giờ · 9 nét (giản thể), trên-dưới
zhàn — chiếm, thanh phù + huǒ — lửa, biến thể bộ 火

点 (giản thể của 點) mang bộ 灬 (lửa, dạng 4 chấm) phía dưới — nghĩa gốc "chấm lửa, đốm sáng nhỏ", mở rộng thành "điểm, chấm" nói chung. Trong cách nói giờ, 点 dùng làm đơn vị đếm "giờ" (giống cách tiếng Việt dùng "giờ" sau con số).

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4sổ
5ngang-gập
6ngang
7chấm
8chấm
9chấm
fēn — phút, chia · 4 nét, trên-dưới
bā — số 8, hình ảnh tách đôi (biểu ý) + dāo — con dao (biểu ý)

分 gồm 八 (vốn tượng hình 2 nét tách ra 2 bên) phía trên và 刀 (dao) phía dưới — hình ảnh "dùng dao chia tách một vật ra 2 phần" biểu thị nghĩa "chia, phân chia". Trong cách nói giờ, 分 dùng làm đơn vị "phút" (một phần nhỏ được chia ra từ 1 giờ).

1phẩy
2mác
3phẩy
4ngang-gập-móc
bàn — nửa, rưỡi · 5 nét, độc thể

半 là chữ chỉ sự, gồm bộ 八 (tách đôi) kết hợp với 牛 (niú — con bò, đã lược biến dạng) — hình ảnh cổ xưa "chia đôi một con vật/vật thể" biểu thị nghĩa "một nửa". Dùng trong 8点半 (8 giờ rưỡi) — thay thế cho "30 phút".

1chấm
2ngang
3sổ
4ngang
5sổ

✍️ 写字(多)— Luyện viết thêm — 刻 · 差 · 现

kè — khắc (15 phút), khắc chạm · 8 nét, trái-phải (亥 + 刂)
hài — chi Hợi, thanh phù + dāo — con dao (biểu ý)

刻 mang bộ 刂 (dao) chỉ hành động dùng dao khắc/chạm, kết hợp với 亥 (hài — tên một địa chi) làm thanh phù gợi âm. Nghĩa gốc "khắc, chạm trổ" (khắc từng vạch), mở rộng thành đơn vị đo thời gian "khắc" (15 phút) — tương tự cách khắc vạch trên đồng hồ nước cổ đại.

chà/chā — thiếu, kém, sai lệch · 9 nét, trên-dưới

差 nguyên liên quan đến hình ảnh cây lúa mọc so le, không đều nhau — nghĩa gốc "không đều, sai lệch, chênh lệch". Nghĩa mở rộng "thiếu, kém" dùng khi nói giờ theo kiểu "kém": 差一刻9点 (kém 15 phút nữa là 9 giờ) đã học ở mục I.

xiàn — hiện tại, xuất hiện · 8 nét, trái-phải (王 + 见)
wáng — ngọc, biến thể bộ 玉 (biểu ý) + jiàn — nhìn thấy (biểu ý)

现 (giản thể) mang bộ 王 (ngọc, biến thể của 玉) kết hợp với 见 (nhìn thấy) — hình ảnh "ngọc lộ ra để nhìn thấy được", biểu thị nghĩa "hiện ra, xuất hiện". Nghĩa mở rộng "hiện tại, bây giờ" dùng trong 现在 (xiànzài) đã học ở buổi 14, xuất hiện lại trong mẫu câu hỏi giờ 现在几点? ở mục II.

1ngang
2ngang
3sổ
4ngang
5sổ
6ngang-gập
7phẩy
8sổ-uốn-móc
← Buổi 21 — 你每天几点睡觉?(续) Buổi 23 — 你每天几点睡觉?(续) →