🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
点 · 分 · 半 · 刻 · 差
4 cách nói giờ cho cùng một mốc thời gian
| Giờ thực tế | Cách nói đầy đủ | Cách nói khác |
|---|---|---|
| 8:30 | 8点30分bā diǎn sānshí fēn | 8点半bā diǎn bàn |
| 9:15 | 9点15分jiǔ diǎn shíwǔ fēn | 9点一刻jiǔ diǎn yí kè |
| 8:45 | 8点45分bā diǎn sìshíwǔ fēn | 差一刻9点chà yí kè jiǔ diǎn |
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)
Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.
iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.
Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.
Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.
Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán
① Hỏi giờ hiện tại
Đồng hồ 24 giờ chia màu sáng (vàng, AM) / tối (xanh đậm, PM) — kim giờ chỉ 8, kim phút chỉ 12 → 8点 (8 giờ đúng).
② Hỏi giờ ở một nơi khác (múi giờ)
Cấu trúc: [Chủ ngữ/địa điểm] + 现在 + 几点? — 几点 (jǐ diǎn — mấy giờ) đứng ở cuối câu hỏi, sau 现在 (xiànzài — hiện tại, bây giờ, đã học ở buổi 14).
Câu trả lời có thể chỉ nói giờ đơn giản, hoặc kèm cả buổi trong ngày và phút cụ thể — càng đầy đủ càng rõ nghĩa, đặc biệt khi nói về giờ ở nơi khác múi giờ.
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
Cách chơi: Nhìn mặt đồng hồ và giờ hiển thị dạng số (kiểu AM/PM), gõ cách đọc bằng chữ Hán đầy đủ theo mẫu [số]点[số]分 — ví dụ 2:04 PM → 下午2点4分. Đúng thì được đọc to lên và tự chuyển sang giờ mới.
点 (giản thể của 點) mang bộ 灬 (lửa, dạng 4 chấm) phía dưới — nghĩa gốc "chấm lửa, đốm sáng nhỏ", mở rộng thành "điểm, chấm" nói chung. Trong cách nói giờ, 点 dùng làm đơn vị đếm "giờ" (giống cách tiếng Việt dùng "giờ" sau con số).
分 gồm 八 (vốn tượng hình 2 nét tách ra 2 bên) phía trên và 刀 (dao) phía dưới — hình ảnh "dùng dao chia tách một vật ra 2 phần" biểu thị nghĩa "chia, phân chia". Trong cách nói giờ, 分 dùng làm đơn vị "phút" (một phần nhỏ được chia ra từ 1 giờ).
半 là chữ chỉ sự, gồm bộ 八 (tách đôi) kết hợp với 牛 (niú — con bò, đã lược biến dạng) — hình ảnh cổ xưa "chia đôi một con vật/vật thể" biểu thị nghĩa "một nửa". Dùng trong 8点半 (8 giờ rưỡi) — thay thế cho "30 phút".
✍️ 写字(多)— Luyện viết thêm — 刻 · 差 · 现
刻 mang bộ 刂 (dao) chỉ hành động dùng dao khắc/chạm, kết hợp với 亥 (hài — tên một địa chi) làm thanh phù gợi âm. Nghĩa gốc "khắc, chạm trổ" (khắc từng vạch), mở rộng thành đơn vị đo thời gian "khắc" (15 phút) — tương tự cách khắc vạch trên đồng hồ nước cổ đại.
差 nguyên liên quan đến hình ảnh cây lúa mọc so le, không đều nhau — nghĩa gốc "không đều, sai lệch, chênh lệch". Nghĩa mở rộng "thiếu, kém" dùng khi nói giờ theo kiểu "kém": 差一刻9点 (kém 15 phút nữa là 9 giờ) đã học ở mục I.
现 (giản thể) mang bộ 王 (ngọc, biến thể của 玉) kết hợp với 见 (nhìn thấy) — hình ảnh "ngọc lộ ra để nhìn thấy được", biểu thị nghĩa "hiện ra, xuất hiện". Nghĩa mở rộng "hiện tại, bây giờ" dùng trong 现在 (xiànzài) đã học ở buổi 14, xuất hiện lại trong mẫu câu hỏi giờ 现在几点? ở mục II.