🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Cặp từ liên quan
⇄ đối lập nghĩa · = hai cách nói đồng nghĩa
Ghi chú: 吃饭 (chīfàn, ở mục "Từ khác" bên dưới) là cách nói chung "ăn cơm" không chỉ rõ bữa nào, khác với 6 từ chỉ bữa cụ thể (早餐/早饭 v.v.) ở mục "Cặp từ liên quan" phía trên.
Từ khác
Minh hoạ — một ngày điển hình theo thứ tự hoạt động
Bấm vào từng vòng tròn để nghe phát âm. Màu sắc chuyển dần từ sáng (起床) sang tối (睡觉), mô phỏng ánh sáng trong ngày.
Minh hoạ — thời gian biểu của "anh ấy" (bấm để nghe cả câu)
Bấm vào từng vòng tròn để nghe cả câu — ví dụ 6:00 → "他6点起床。" (Anh ấy 6 giờ thức dậy). Đây là dạng câu trần thuật (không phải câu hỏi), dùng cấu trúc [Chủ ngữ] + [giờ] + [động từ] đã học ở buổi 20 và 23.
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)
Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.
iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.
Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.
Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.
Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán
Hỏi giờ đi ngủ mỗi ngày
...的时候 — Vào lúc..., khi...
Cấu trúc: [Thời điểm/sự việc] + 的时候,+ [câu chính] — 时候 (shíhou — lúc, thời điểm) kết hợp với trợ từ 的 (đã học) tạo thành cụm ...的时候 đặt sau danh từ/cụm từ chỉ thời gian hoặc sự việc, đóng vai trò như mệnh đề trạng ngữ "vào lúc..., khi..." — luôn đứng ở đầu câu, có dấu phẩy ngăn cách với câu chính theo sau.
Có thể thay 周末 bằng bất kỳ từ chỉ thời gian nào đã học — thứ trong tuần (星期几 ở buổi 19), buổi trong ngày (早上/晚上 ở buổi 20), hoặc cả cụm dài hơn diễn tả một sự việc/tình huống cụ thể.
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 每天 + [giờ/thời gian] + [động từ] — 每天 (měitiān — mỗi ngày, hằng ngày) đứng ở đúng vị trí của các từ chỉ thời gian đã học (早上/中午/晚上 ở buổi 20), trước 几点 hoặc giờ cụ thể.
每天 khác 今天 (jīntiān — hôm nay, đã học ở buổi 16) ở chỗ: 今天 chỉ nói về một ngày cụ thể (hôm nay), còn 每天 diễn tả thói quen lặp lại — việc xảy ra đều đặn vào mỗi ngày, không riêng ngày nào. Câu 你每天几点睡觉? hỏi về thói quen ngủ hằng ngày, khác với 你今天几点睡觉? chỉ hỏi về tối nay.
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
每 vốn là biến thể của chữ 母 (mẹ) — hình ảnh người phụ nữ, nghĩa gốc liên quan đến "sinh sôi, sinh ra". Nghĩa mở rộng "mỗi, từng cái" gợi ý từ ý niệm "mỗi lần sinh nở là một cá thể riêng biệt" — dùng làm từ chỉ định lượng "mỗi" trong 每天 (mỗi ngày), 每个 (mỗi cái).
班 gồm 2 chữ 王 (ngọc) đặt 2 bên và 刂 (dao) ở giữa — hình ảnh cổ xưa "dùng dao cắt/chia ngọc thành từng phần" biểu thị nghĩa "phân chia thành nhóm, ban". Nghĩa mở rộng "ca làm việc, ban làm việc" dùng trong 上班/下班 (đi làm/tan làm).
饭 (giản thể của 飯) mang bộ 饣 (bộ thực, liên quan đến ăn uống) — ghép với 反 cho âm đọc. Nghĩa gốc "cơm, gạo nấu chín", mở rộng thành "bữa ăn" nói chung — xuất hiện trong 吃饭, 早饭/午饭/晚饭 đã học ở buổi 19 và 21.
✍️ 写字(多)— Luyện viết thêm — 周末 · 回家 · 一般 · 早餐
周 nguyên là chữ tượng hình cổ, vẽ hình một thửa ruộng được trồng trọt kín, đều đặn — nghĩa gốc "đầy đủ, khắp lượt, chu đáo". Nghĩa mở rộng "một vòng tuần hoàn" áp dụng cho "tuần lễ" (7 ngày lặp lại đều đặn) — dùng trong 周末 (zhōumò — cuối tuần).
回 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình một vòng xoáy nước (hình vuông nhỏ lồng trong hình vuông lớn) — nghĩa gốc "xoáy tròn, quay vòng". Nghĩa mở rộng "quay trở lại" dùng trong 回家 (huíjiā — về nhà).
末 là chữ chỉ sự, thêm 1 nét ngang ở phía trên chữ 木 (cây) để chỉ vào phần "ngọn cây" — nghĩa "đầu mút, phần cuối". Đối lập với chữ 本 (běn — gốc, rễ) thêm nét ngang ở phía dưới chữ 木 để chỉ "gốc rễ" — cặp 本/末 kinh điển trong tiếng Hán chỉ "gốc và ngọn". Dùng trong 周末 (zhōumò — cuối tuần, "ngọn/cuối của tuần").
般 mang bộ 舟 (thuyền) kết hợp với 殳 (tay cầm dụng cụ) — hình ảnh cổ xưa "chèo/đẩy thuyền xoay chuyển", nghĩa gốc liên quan đến "xoay vòng, biến chuyển". Nghĩa mở rộng "loại, kiểu, dạng" dùng trong 一般 (yìbān — một kiểu chung, tức "thông thường").
餐 là chữ phức tạp, phần dưới mang bộ 食 (shí — ăn, đồ ăn) làm nghĩa chính "bữa ăn, cơm". Như đã học ở mục I, 餐 và 饭 đều nghĩa "bữa ăn" nhưng 餐 nghe trang trọng hơn — dùng trong 早餐/午餐/晚餐 và phổ biến trên menu/thực đơn nhà hàng.