← Về trang HSK
HSK — Buổi 23
第三课

你每天几点睡觉

Nǐ měitiān jǐ diǎn shuìjiào?
第3课 — 每天 · Hoạt động và bữa ăn hằng ngày

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới

Cặp từ liên quan

睡觉shuìjiào
Đi ngủ
起床qǐchuáng
Thức dậy
上班shàngbān
Đi làm
下班xiàbān
Tan làm
吃早餐chī zǎocān
Ăn sáng
=
吃早饭chī zǎofàn
Ăn sáng
吃午餐chī wǔcān
Ăn trưa
=
吃午饭chī wǔfàn
Ăn trưa
吃晚餐chī wǎncān
Ăn tối
=
吃晚饭chī wǎnfàn
Ăn tối

đối lập nghĩa · = hai cách nói đồng nghĩa

Ghi chú: 上班 (shàngbān) và 下班 (xiàbān) đối lập trực tiếp, dùng chung chữ (bān — ca làm việc) với / (đến/rời) đã học ở buổi 20.
上班shàngbān
Đến ca làm
Bắt đầu giờ làm việc
我9点上班。Tôi 9 giờ đi làm.
VS
下班xiàbān
Rời ca làm
Kết thúc giờ làm việc
我5点下班。Tôi 5 giờ tan làm.

Ghi chú: 吃饭 (chīfàn, ở mục "Từ khác" bên dưới) là cách nói chung "ăn cơm" không chỉ rõ bữa nào, khác với 6 từ chỉ bữa cụ thể (早餐/早饭 v.v.) ở mục "Cặp từ liên quan" phía trên.

Ghi chú: Mỗi bữa ăn có 2 cách nói tương đương: (cān) và (fàn) đều nghĩa "bữa ăn, cơm" — dùng thay thế cho nhau hoàn toàn tự do, không có khác biệt vùng miền như 那里/那儿 đã học ở buổi 21.
fàn
Khẩu ngữ
Phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày
我七点吃早饭。Tôi 7 giờ ăn sáng.
=
cān
Trang trọng
Thường thấy trên menu/thực đơn
早餐时间是七点。Giờ ăn sáng là 7 giờ.

Từ khác

吃饭chīfàn
Ăn cơm
周末zhōumò
Cuối tuần
回家huíjiā
Về nhà
一般yìbān
Thông thường, thường thường
时候shíhou
Lúc, thời điểm
Ghi chú: 一般 (yìbān) có thể dùng thay thế cho 每天 trong nhiều câu, mang sắc thái "theo thói quen bình thường" thay vì nhấn mạnh "mọi ngày không trừ ngày nào".
一般yìbān
Cho phép ngoại lệ
Thói quen thông thường, thỉnh thoảng có thể khác
我一般11点睡觉。Tôi thường 11 giờ đi ngủ.
每天měitiān
Tuyệt đối, không trừ ngày
Nhấn mạnh mọi ngày đều như vậy
我每天11点睡觉。Mỗi ngày tôi 11 giờ đi ngủ.

Minh hoạ — một ngày điển hình theo thứ tự hoạt động

起床 qǐchuáng 吃早饭 chī zǎofàn 上班 shàngbān 吃午饭 chī wǔfàn 下班 xiàbān 吃晚饭 chī wǎnfàn 睡觉 shuìjiào 一天的活动顺序 · thứ tự hoạt động trong một ngày →

Bấm vào từng vòng tròn để nghe phát âm. Màu sắc chuyển dần từ sáng (起床) sang tối (睡觉), mô phỏng ánh sáng trong ngày.

Minh hoạ — thời gian biểu của "anh ấy" (bấm để nghe cả câu)

6:00 起床 liù diǎn 7:30 吃早饭 qī diǎn bàn 9:00 上班 jiǔ diǎn 12:00 吃午饭 shí'èr diǎn 5:00 下班 wǔ diǎn 6:30 吃晚饭 liù diǎn bàn 9:00 睡觉 jiǔ diǎn 他每天的时间表 · thời gian biểu hằng ngày của anh ấy →

Bấm vào từng vòng tròn để nghe cả câu — ví dụ 6:00 → "他6点起床。" (Anh ấy 6 giờ thức dậy). Đây là dạng câu trần thuật (không phải câu hỏi), dùng cấu trúc [Chủ ngữ] + [giờ] + [động từ] đã học ở buổi 20 và 23.

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Đi ngủ

🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)

Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.

📱 Cách bật mic tiếng Trung trên bàn phím

iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.

Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.

Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.

Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán

Đúng: 0/0
Đi ngủ
(nói tiếng Trung tương ứng)
🎤
II
句子
jùzi
Mẫu câu — 每天 (mỗi ngày)

Hỏi giờ đi ngủ mỗi ngày

Hỏi
每天几点睡觉?
Nǐ měitiān jǐ diǎn shuìjiào?
Mỗi ngày bạn mấy giờ đi ngủ?
Trả lời
每天11点睡觉。
Wǒ měitiān shíyī diǎn shuìjiào.
Mỗi ngày tôi 11 giờ đi ngủ.
Trả lời khác — kèm buổi
每天晚上12点睡觉。
Wǒ měitiān wǎnshang shí'èr diǎn shuìjiào.
Tôi đi ngủ lúc 12 giờ tối mỗi ngày.
Trả lời khác — dùng 一般
一般11点睡觉。
Wǒ yìbān shíyī diǎn shuìjiào.
Tôi thường 11 giờ đi ngủ.

...的时候 — Vào lúc..., khi...

Vào cuối tuần
周末的时候,我12点睡觉。
Zhōumò de shíhou, wǒ shí'èr diǎn shuìjiào.
Vào cuối tuần, tôi ngủ lúc 12 giờ.
Vào Chủ nhật
星期天的时候,我12点睡觉。
Xīngqītiān de shíhou, wǒ shí'èr diǎn shuìjiào.
Vào Chủ nhật, tôi ngủ lúc 12 giờ.
⏰ Ngữ pháp — ...的时候 (vào lúc..., khi...)

Cấu trúc: [Thời điểm/sự việc] + 的时候,+ [câu chính]时候 (shíhou — lúc, thời điểm) kết hợp với trợ từ (đã học) tạo thành cụm ...的时候 đặt sau danh từ/cụm từ chỉ thời gian hoặc sự việc, đóng vai trò như mệnh đề trạng ngữ "vào lúc..., khi..." — luôn đứng ở đầu câu, có dấu phẩy ngăn cách với câu chính theo sau.

Có thể thay 周末 bằng bất kỳ từ chỉ thời gian nào đã học — thứ trong tuần (星期几 ở buổi 19), buổi trong ngày (早上/晚上 ở buổi 20), hoặc cả cụm dài hơn diễn tả một sự việc/tình huống cụ thể.

的时候de shíhou
周末zhōumò
星期天xīngqītiān
📅 Ngữ pháp — 每天 (mỗi ngày) khác 今天 như thế nào?

Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 每天 + [giờ/thời gian] + [động từ]每天 (měitiān — mỗi ngày, hằng ngày) đứng ở đúng vị trí của các từ chỉ thời gian đã học (早上/中午/晚上 ở buổi 20), trước 几点 hoặc giờ cụ thể.

每天 khác 今天 (jīntiān — hôm nay, đã học ở buổi 16) ở chỗ: 今天 chỉ nói về một ngày cụ thể (hôm nay), còn 每天 diễn tả thói quen lặp lại — việc xảy ra đều đặn vào mỗi ngày, không riêng ngày nào. Câu 你每天几点睡觉? hỏi về thói quen ngủ hằng ngày, khác với 你今天几点睡觉? chỉ hỏi về tối nay.

每天měitiān
今天jīntiān
睡觉shuìjiào

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Mỗi ngày bạn mấy giờ đi ngủ?
III
写字
xiězì
Luyện viết — 每班饭
měi — mỗi · 7 nét, trên-dưới
mǔ — mẹ, đã học ở buổi 14 (biểu ý, biến thể)

每 vốn là biến thể của chữ 母 (mẹ) — hình ảnh người phụ nữ, nghĩa gốc liên quan đến "sinh sôi, sinh ra". Nghĩa mở rộng "mỗi, từng cái" gợi ý từ ý niệm "mỗi lần sinh nở là một cá thể riêng biệt" — dùng làm từ chỉ định lượng "mỗi" trong 每天 (mỗi ngày), 每个 (mỗi cái).

1phẩy
2ngang
3ngang
4sổ-móc
5ngang
6phẩy
7chấm
bān — ca, lớp, làm việc · 10 nét, trái-giữa-phải
wáng — ngọc, viết gọn 2 bên (biểu ý, bộ 玉) + dāo — con dao, đứng giữa (biểu ý)

班 gồm 2 chữ 王 (ngọc) đặt 2 bên và 刂 (dao) ở giữa — hình ảnh cổ xưa "dùng dao cắt/chia ngọc thành từng phần" biểu thị nghĩa "phân chia thành nhóm, ban". Nghĩa mở rộng "ca làm việc, ban làm việc" dùng trong 上班/下班 (đi làm/tan làm).

1ngang
2ngang
3sổ
4sổ
5phẩy
6sổ
7ngang
8ngang
9sổ
10sổ
fàn — cơm, bữa ăn · 7 nét (giản thể), trái-phải
shí — ăn, đồ ăn (biểu ý, bộ 食) + fǎn — thanh phù

饭 (giản thể của 飯) mang bộ 饣 (bộ thực, liên quan đến ăn uống) — ghép với 反 cho âm đọc. Nghĩa gốc "cơm, gạo nấu chín", mở rộng thành "bữa ăn" nói chung — xuất hiện trong 吃饭, 早饭/午饭/晚饭 đã học ở buổi 19 và 21.

1chấm
2ngang-móc
3hất
4ngang
5phẩy
6phẩy
7mác

✍️ 写字(多)— Luyện viết thêm — 周末 · 回家 · 一般 · 早餐

zhōu — tuần, chu kỳ · 8 nét, bao vây

周 nguyên là chữ tượng hình cổ, vẽ hình một thửa ruộng được trồng trọt kín, đều đặn — nghĩa gốc "đầy đủ, khắp lượt, chu đáo". Nghĩa mở rộng "một vòng tuần hoàn" áp dụng cho "tuần lễ" (7 ngày lặp lại đều đặn) — dùng trong 周末 (zhōumò — cuối tuần).

huí — về, quay về · 6 nét, bao vây

回 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình một vòng xoáy nước (hình vuông nhỏ lồng trong hình vuông lớn) — nghĩa gốc "xoáy tròn, quay vòng". Nghĩa mở rộng "quay trở lại" dùng trong 回家 (huíjiā — về nhà).

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4sổ
5ngang-gập
6ngang
mò — cuối, ngọn · 5 nét, độc thể
mù — cây (biểu ý)

末 là chữ chỉ sự, thêm 1 nét ngang ở phía trên chữ 木 (cây) để chỉ vào phần "ngọn cây" — nghĩa "đầu mút, phần cuối". Đối lập với chữ 本 (běn — gốc, rễ) thêm nét ngang ở phía dưới chữ 木 để chỉ "gốc rễ" — cặp 本/末 kinh điển trong tiếng Hán chỉ "gốc và ngọn". Dùng trong 周末 (zhōumò — cuối tuần, "ngọn/cuối của tuần").

1ngang
2ngang
3sổ
4phẩy
5mác
bān — loại, kiểu · 10 nét, trái-phải (舟 + 殳)
zhōu — thuyền (biểu ý) + shū — tay cầm dụng cụ chèo/đẩy (biểu ý)

般 mang bộ 舟 (thuyền) kết hợp với 殳 (tay cầm dụng cụ) — hình ảnh cổ xưa "chèo/đẩy thuyền xoay chuyển", nghĩa gốc liên quan đến "xoay vòng, biến chuyển". Nghĩa mở rộng "loại, kiểu, dạng" dùng trong 一般 (yìbān — một kiểu chung, tức "thông thường").

cān — bữa ăn · 16 nét, trên-dưới

餐 là chữ phức tạp, phần dưới mang bộ 食 (shí — ăn, đồ ăn) làm nghĩa chính "bữa ăn, cơm". Như đã học ở mục I, 餐 và 饭 đều nghĩa "bữa ăn" nhưng 餐 nghe trang trọng hơn — dùng trong 早餐/午餐/晚餐 và phổ biến trên menu/thực đơn nhà hàng.

← Buổi 22 — 你每天几点睡觉?(续) Buổi 24 — 你每天几点睡觉?(续) →