← Về trang HSK
HSK — Buổi 24 · 2026.08.19
第三课

你每天几点睡觉

Nǐ měitiān jǐ diǎn shuìjiào?
第3课 — 或者 · 常常 · 有时候 · Hoạt động hằng ngày

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới

跑步 · 游泳 · 学汉语 · 写作业 · 上网

跑步pǎobù
Chạy bộ
游泳yóuyǒng
Bơi
学汉语xué Hànyǔ
Học tiếng Trung
写作业xiě zuòyè
Viết/làm bài tập
上网shàngwǎng
Lên mạng, vào mạng

Ghi chú: Đây là các động từ hoạt động dùng để trả lời câu hỏi 做什么 (zuò shénme — làm gì) ở mục II — có thể thay thế cho 上网/吃早饭 (lên mạng/ăn sáng) trong mẫu câu 有时候...,有时候... để tạo câu mới, ví dụ 有时候游泳,有时候跑步 (có lúc bơi, có lúc chạy bộ).

Từ vựng thêm — 或者 · 常常 · 有时候

或者huòzhě
Hoặc là (nối lựa chọn trong câu trần thuật)
常常chángcháng
Thường thường, hay
有时候yǒu shíhou
Có lúc, đôi khi
Ghi chú: 或者 (huòzhě) và 还是 (háishi, đã học ở buổi 21) đều dịch "hoặc/hay" nhưng dùng trong 2 loại câu khác nhau:
或者huòzhě
Câu trần thuật
Khẳng định có nhiều khả năng — không phải câu hỏi
上午或者下午sáng hoặc chiều
VS
还是háishi
Câu hỏi lựa chọn
Chỉ dùng để hỏi — buộc chọn 1 trong 2
上午还是下午?sáng hay chiều?
Ghi chú: 有时候 (yǒu shíhou) thường dùng theo cấu trúc lặp lại 2 lần: 有时候...,有时候... để liệt kê các khả năng xen kẽ, không cố định — khác với 常常 (chángcháng) chỉ tần suất cao, đều đặn.
总是zǒngshìluôn luôn
常常chángchángthường thường
有时候yǒu shíhouthỉnh thoảng
很少hěn shǎorất ít khi
Thang mức độ tần suất — giảm dần từ trái sang phải
她常常学汉语。Cô ấy thường xuyên học tiếng Trung. (tần suất cao, đều đặn)
我有时候游泳,有时候跑步。Tôi có lúc bơi, có lúc chạy bộ. (tần suất thấp, xen kẽ không cố định)

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Chạy bộ

🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)

Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.

📱 Cách bật mic tiếng Trung trên bàn phím

iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.

Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.

Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.

Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán

Đúng: 0/0
Hoặc là
(nói tiếng Trung tương ứng)
🎤
II
句子
jùzi
Mẫu câu

① Hỏi khi nào học tiếng Trung

Hỏi
你什么时候学汉语?
Nǐ shénme shíhou xué Hànyǔ?
Bạn học tiếng Trung khi nào?
Trả lời
我一般上午或者下午学汉语。
Wǒ yìbān shàngwǔ huòzhě xiàwǔ xué Hànyǔ.
Tôi thường học vào buổi sáng hoặc buổi chiều.
或者 — câu trần thuật 还是 — câu hỏi lựa chọn
上午或者下午shàngwǔ huòzhě xiàwǔ 上午还是下午?shàngwǔ háishi xiàwǔ?

② Hỏi thói quen buổi sáng

Hỏi
你早上常常做什么?
Nǐ zǎoshang chángcháng zuò shénme?
Buổi sáng bạn thường làm gì?
Trả lời
有时候上网,有时候吃早饭。
Wǒ yǒu shíhou shàngwǎng, yǒu shíhou chī zǎofàn.
Tôi có lúc lên mạng, có lúc ăn sáng.
🔁 Ngữ pháp — 有时候...,有时候... (liệt kê xen kẽ)

Cấu trúc: 有时候 + [hoạt động A],有时候 + [hoạt động B] — lặp lại 有时候 trước mỗi hoạt động để diễn tả "lúc thì làm cái này, lúc thì làm cái kia", không có thứ tự cố định hay quy luật rõ ràng.

Câu hỏi 做什么 (zuò shénme — làm gì) là cách hỏi chung chung về hành động, khác với các câu hỏi cụ thể đã học (几点吃饭, 什么时候学汉语) — dùng khi muốn hỏi về hoạt động mà chưa biết trước là gì.

有时候yǒu shíhou
常常chángcháng
做什么zuò shénme

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Bạn học tiếng Trung khi nào?
III
写字
xiězì
Luyện viết — 或常网
huò — hoặc · 8 nét, bán bao vây
gē — cây giáo, vũ khí (biểu ý) + wéi — vây quanh, biến thể (biểu ý)

或 nguyên là chữ tượng hình cổ vẽ hình một vùng đất được bảo vệ bằng vũ khí (戈) — nghĩa gốc "vùng đất, quốc gia" (sau này thêm bộ 土 tạo thành 域). Nghĩa "hoặc, hoặc là" là nghĩa mượn âm, dùng trong 或者 để nối các lựa chọn.

1ngang
2sổ
3ngang-gập-móc
4phẩy
5ngang
6xiên-móc
7chấm
8chấm
cháng — thường, luôn · 11 nét, trên-dưới
shàng — cao quý, thanh phù + jīn — vải, khăn (biểu ý)

常 mang bộ 巾 (vải) phía dưới — nghĩa gốc "tấm vải dài" (dùng làm cờ hoặc y phục), mở rộng thành nghĩa "thường xuyên, bất biến" (một vật dài, kéo dài liên tục). Trong 常常 (lặp 2 lần để nhấn mạnh), dùng chỉ tần suất cao.

1chấm
2chấm
3ngang
4phẩy
5chấm
6sổ
7ngang-gập
8ngang
9sổ
10sổ
11sổ
wǎng — mạng, lưới · 6 nét, bao vây

网 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình một tấm lưới đan đầy các mắt lưới — nghĩa gốc "cái lưới" (dùng đánh cá/bẫy chim). Nghĩa mở rộng "mạng lưới" áp dụng cho cả mạng Internet hiện đại — dùng trong 上网 (shàngwǎng — lên mạng, "bước lên tấm lưới thông tin").

1sổ
2ngang-gập
3phẩy
4sổ
5sổ
6ngang

✍️ 写字(多)— Luyện viết thêm — 跑步 · 游泳 · 写 · 者

pǎo — chạy · 12 nét, trái-phải (足 + 包)
zú — chân (biểu ý) + bāo — thanh phù (gợi âm)

跑 mang bộ 足 (chân) chỉ hoạt động liên quan đến chân, kết hợp với 包 (bāo) làm thanh phù gợi âm đọc gần giống "pǎo" — nghĩa "chạy, chạy bộ". Ghép với 步 (bù — bước) tạo từ 跑步 (pǎobù), trong đó 跑 nhấn mạnh tốc độ nhanh.

bù — bước chân · 7 nét, trên-dưới

步 là chữ hội ý, mô phỏng hai dấu chân nối tiếp nhau (chân trước phía trên, chân sau phía dưới) — nghĩa gốc "bước đi". Ghép với 跑 tạo từ 跑步 (pǎobù — chạy bộ), trong đó 步 chỉ động tác bước chân nói chung, không nhấn mạnh tốc độ như 跑.

yóu — bơi, dạo chơi · 12 nét, trái-phải (氵 + 斿)
shuǐ — nước, biến thể của 水 (biểu ý) + yóu — thanh phù, nghĩa gốc "cờ phướn tung bay"

游 mang bộ 氵 (nước) chỉ hoạt động liên quan đến nước, kết hợp với 斿 (yóu — vốn chỉ lá cờ tung bay trong gió) làm thanh phù gợi âm — nghĩa mở rộng thành "bơi" (di chuyển tự do trong nước) và "dạo chơi, du lịch" (như trong 旅游 lǚyóu).

yǒng — bơi lội · 8 nét, trái-phải (氵 + 永)
shuǐ — nước (biểu ý) + yǒng — thanh phù, nghĩa gốc "dòng nước chảy dài"

泳 mang bộ 氵 (nước), kết hợp với 永 (yǒng — nguyên nghĩa "dòng nước chảy dài mãi") vừa gợi âm vừa gợi nghĩa — chỉ động tác "bơi lội". 游 và 泳 luôn đi cùng nhau tạo từ 游泳 (yóuyǒng — bơi): 游 nhấn mạnh việc di chuyển, 泳 nhấn mạnh kỹ năng/hình thức bơi.

xiě — viết · 5 nét, trên-dưới (giản thể của 寫)

写 là chữ giản thể của 寫 (nguyên gồm bộ 宀 "mái nhà" ghép với 舄 "chim thước", biểu thị nghĩa "đặt để, sắp xếp" rồi mượn dùng cho nghĩa "viết"). Chữ giản thể hiện đại lược bớt nét, chỉ giữ lại phần trên gợi hình mái che — nghĩa "viết, ghi chép", dùng trong 写字 (viết chữ) và 写作业 (viết/làm bài tập).

zhě — người, kẻ (hậu tố chỉ người) · 8 nét, trên-dưới

者 là chữ tượng hình cổ, nghĩa gốc còn nhiều giả thuyết. Trong tiếng Hán hiện đại, 者 chủ yếu dùng làm hậu tố chỉ người/chủ thể (như 读者 dúzhě — độc giả, 记者 jìzhě — nhà báo), hoặc trong liên từ 或者 (huòzhě — hoặc là) đã học ở mục II.

← Buổi 23 — 你每天几点睡觉?(续) Ôn tập 18–24 — 你每天几点睡觉? → Buổi 26 — 一共多少钱? →