🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
跑步 · 游泳 · 学汉语 · 写作业 · 上网
Ghi chú: Đây là các động từ hoạt động dùng để trả lời câu hỏi 做什么 (zuò shénme — làm gì) ở mục II — có thể thay thế cho 上网/吃早饭 (lên mạng/ăn sáng) trong mẫu câu 有时候...,有时候... để tạo câu mới, ví dụ 有时候游泳,有时候跑步 (có lúc bơi, có lúc chạy bộ).
Từ vựng thêm — 或者 · 常常 · 有时候
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)
Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.
iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.
Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.
Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.
Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán
① Hỏi khi nào học tiếng Trung
| 或者 — câu trần thuật | 还是 — câu hỏi lựa chọn |
|---|---|
| 上午或者下午shàngwǔ huòzhě xiàwǔ | 上午还是下午?shàngwǔ háishi xiàwǔ? |
② Hỏi thói quen buổi sáng
Cấu trúc: 有时候 + [hoạt động A],有时候 + [hoạt động B] — lặp lại 有时候 trước mỗi hoạt động để diễn tả "lúc thì làm cái này, lúc thì làm cái kia", không có thứ tự cố định hay quy luật rõ ràng.
Câu hỏi 做什么 (zuò shénme — làm gì) là cách hỏi chung chung về hành động, khác với các câu hỏi cụ thể đã học (几点吃饭, 什么时候学汉语) — dùng khi muốn hỏi về hoạt động mà chưa biết trước là gì.
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
或 nguyên là chữ tượng hình cổ vẽ hình một vùng đất được bảo vệ bằng vũ khí (戈) — nghĩa gốc "vùng đất, quốc gia" (sau này thêm bộ 土 tạo thành 域). Nghĩa "hoặc, hoặc là" là nghĩa mượn âm, dùng trong 或者 để nối các lựa chọn.
常 mang bộ 巾 (vải) phía dưới — nghĩa gốc "tấm vải dài" (dùng làm cờ hoặc y phục), mở rộng thành nghĩa "thường xuyên, bất biến" (một vật dài, kéo dài liên tục). Trong 常常 (lặp 2 lần để nhấn mạnh), dùng chỉ tần suất cao.
网 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình một tấm lưới đan đầy các mắt lưới — nghĩa gốc "cái lưới" (dùng đánh cá/bẫy chim). Nghĩa mở rộng "mạng lưới" áp dụng cho cả mạng Internet hiện đại — dùng trong 上网 (shàngwǎng — lên mạng, "bước lên tấm lưới thông tin").
✍️ 写字(多)— Luyện viết thêm — 跑步 · 游泳 · 写 · 者
跑 mang bộ 足 (chân) chỉ hoạt động liên quan đến chân, kết hợp với 包 (bāo) làm thanh phù gợi âm đọc gần giống "pǎo" — nghĩa "chạy, chạy bộ". Ghép với 步 (bù — bước) tạo từ 跑步 (pǎobù), trong đó 跑 nhấn mạnh tốc độ nhanh.
步 là chữ hội ý, mô phỏng hai dấu chân nối tiếp nhau (chân trước phía trên, chân sau phía dưới) — nghĩa gốc "bước đi". Ghép với 跑 tạo từ 跑步 (pǎobù — chạy bộ), trong đó 步 chỉ động tác bước chân nói chung, không nhấn mạnh tốc độ như 跑.
游 mang bộ 氵 (nước) chỉ hoạt động liên quan đến nước, kết hợp với 斿 (yóu — vốn chỉ lá cờ tung bay trong gió) làm thanh phù gợi âm — nghĩa mở rộng thành "bơi" (di chuyển tự do trong nước) và "dạo chơi, du lịch" (như trong 旅游 lǚyóu).
泳 mang bộ 氵 (nước), kết hợp với 永 (yǒng — nguyên nghĩa "dòng nước chảy dài mãi") vừa gợi âm vừa gợi nghĩa — chỉ động tác "bơi lội". 游 và 泳 luôn đi cùng nhau tạo từ 游泳 (yóuyǒng — bơi): 游 nhấn mạnh việc di chuyển, 泳 nhấn mạnh kỹ năng/hình thức bơi.
写 là chữ giản thể của 寫 (nguyên gồm bộ 宀 "mái nhà" ghép với 舄 "chim thước", biểu thị nghĩa "đặt để, sắp xếp" rồi mượn dùng cho nghĩa "viết"). Chữ giản thể hiện đại lược bớt nét, chỉ giữ lại phần trên gợi hình mái che — nghĩa "viết, ghi chép", dùng trong 写字 (viết chữ) và 写作业 (viết/làm bài tập).
者 là chữ tượng hình cổ, nghĩa gốc còn nhiều giả thuyết. Trong tiếng Hán hiện đại, 者 chủ yếu dùng làm hậu tố chỉ người/chủ thể (như 读者 dúzhě — độc giả, 记者 jìzhě — nhà báo), hoặc trong liên từ 或者 (huòzhě — hoặc là) đã học ở mục II.