总复习:你每天几点睡觉?
第3课 — Tổng ôn ngày tháng năm, thứ trong tuần & các buổi trong ngày, Buổi 18–24
I. 词汇 cíhuì — Từ vựng theo buổi
Buổi 18— Ngày tháng năm, hỏi sinh nhật
Buổi 19— Thứ trong tuần, tuần/tháng tương đối
Buổi 20— Các buổi trong ngày, hỏi thời gian tổng quát
Buổi 21— 那里/那儿, câu hỏi lựa chọn 还是, cùng ai làm gì — 跟...一起
Buổi 22— Hỏi giờ — 点/分/半/刻/差
Buổi 23— Hoạt động và bữa ăn hằng ngày — 每天
Buổi 24— Hoạt động hằng ngày — 或者/常常/有时候
II. 语法 yǔfǎ — Ngữ pháp và mẫu câu
Buổi 18— Ngày tháng năm, hỏi sinh nhật
Thứ tự luôn là 年 (năm) → 月 (tháng) → 号/日 (ngày) — từ lớn đến nhỏ, ngược với tiếng Việt. Có thể bỏ 年 khi không cần nói năm.
Buổi 19— Thứ trong tuần, tuần/tháng tương đối
几 đặt sau 星期 (khác 几月几号 đặt 几 trước). 这个/上个/下个 ghép trực tiếp với 星期 hoặc 月 để chỉ thời điểm này/trước/sau.
Buổi 20— Các buổi trong ngày, hỏi thời gian tổng quát
什么时候 hỏi thời gian phạm vi rộng (buổi/ngày/tháng...), khác 几点 chỉ hỏi giờ cụ thể. Đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
Buổi 21— 那里/那儿, câu hỏi lựa chọn 还是, cùng ai làm gì — 跟...一起
Trả lời chỉ cần chọn 1 trong 2 phương án đã nêu, không trả lời bằng 是/不是 như câu hỏi 吗.
跟 (cùng, với) đứng trước đối tượng cùng làm việc, 一起 (cùng nhau) đứng ngay trước động từ chính.
给 là giới từ 'cho, tặng'. 给 + người + 的 + danh từ nghĩa '[danh từ] dành cho [người]'. 给 cũng dùng độc lập làm động từ 'đưa, cho'.
Buổi 22— Hỏi giờ — 点/分/半/刻/差
几点 đứng cuối câu hỏi, sau 现在. Trả lời có thể chỉ nói giờ đơn giản hoặc kèm buổi trong ngày + phút cụ thể.
Buổi 23— Hoạt động và bữa ăn hằng ngày — 每天
的时候 đặt sau danh từ/cụm chỉ thời gian, đóng vai trò mệnh đề trạng ngữ, luôn đứng đầu câu, có dấu phẩy ngăn với câu chính.
每天 diễn tả thói quen lặp lại hằng ngày, khác 今天 (hôm nay) chỉ nói về một ngày cụ thể.
Buổi 24— Hoạt động hằng ngày — 或者/常常/有时候
或者 nối các lựa chọn trong câu trần thuật (khẳng định), khác 还是 chỉ dùng trong câu hỏi lựa chọn — vd. 上午或者下午 (trần thuật) vs 上午还是下午?(câu hỏi).
Lặp lại 有时候 trước mỗi hoạt động để liệt kê các khả năng xen kẽ, không có thứ tự cố định. Tần suất thấp hơn 常常 (thường thường).
III. 汉字 hànzì — Chữ Hán đã học
Flashcard ôn từ vựng
Nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán — 72 từ (Buổi 18–24)
Flashcard ôn câu
Dịch câu, gõ chữ Hán — 45 câu (Buổi 18–24)