Chú Kỹ Sư
← Về trang HSK
HSK1 — Ôn tập Buổi 18–24

总复习:你每天几点睡觉?

第3课 — Tổng ôn ngày tháng năm, thứ trong tuần & các buổi trong ngày, Buổi 18–24

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung

I. 词汇 cíhuì — Từ vựng theo buổi

Buổi 18Ngày tháng năm, hỏi sinh nhật

yuè
Tháng
hào
Ngày (khẩu ngữ)
Ngày (văn viết, trang trọng)
前天qiántiān
Hôm kia
昨天zuótiān
Hôm qua
明天míngtiān
Ngày mai
后天hòutiān
Ngày kia
前年qiánnián
Năm kia
去年qùnián
Năm ngoái
明年míngnián
Năm sau, năm tới
后年hòunián
Năm sau nữa
生日shēngrì
Sinh nhật

Buổi 19Thứ trong tuần, tuần/tháng tương đối

星期一xīngqīyī
Thứ Hai
星期二xīngqī'èr
Thứ Ba
星期三xīngqīsān
Thứ Tư
星期四xīngqīsì
Thứ Năm
星期五xīngqīwǔ
Thứ Sáu
星期六xīngqīliù
Thứ Bảy
星期日xīngqīrì
Chủ nhật (văn viết)
星期天xīngqītiān
Chủ nhật (khẩu ngữ)
这个星期zhège xīngqī
Tuần này
上个星期shàng ge xīngqī
Tuần trước
下个星期xià ge xīngqī
Tuần sau
这个月zhège yuè
Tháng này
上个月shàng ge yuè
Tháng trước
下个月xià ge yuè
Tháng sau

Buổi 20Các buổi trong ngày, hỏi thời gian tổng quát

早上zǎoshang
Buổi sáng sớm
上午shàngwǔ
Buổi sáng
中午zhōngwǔ
Buổi trưa
下午xiàwǔ
Buổi chiều
晚上wǎnshang
Buổi tối
早安zǎo'ān
Chào buổi sáng
晚安wǎn'ān
Chúc ngủ ngon
蛋糕dàngāo
Bánh kem
过生日guò shēngrì
Tổ chức sinh nhật
吃蛋糕chī dàngāo
Ăn bánh kem

Buổi 21那里/那儿, câu hỏi lựa chọn 还是, cùng ai làm gì — 跟...一起

那里nàlǐ
Ở đó, chỗ đó
那儿nàr
Ở đó, chỗ đó (khẩu ngữ, miền Bắc TQ)
还是háishi
Hay là (nối 2 lựa chọn trong câu hỏi)
护士hùshi
Y tá
男孩儿nánháir
Bé trai
女孩儿nǚháir
Bé gái
gěi
Cho, tặng, đưa
礼物lǐwù
Quà, món quà

Buổi 22Hỏi giờ — 点/分/半/刻/差

diǎn
Giờ (đơn vị đếm giờ)
fēn
Phút
bàn
Rưỡi, nửa (= 30 phút)
Khắc (= 15 phút)
chà
Thiếu, kém (dùng khi nói kém X phút)

Buổi 23Hoạt động và bữa ăn hằng ngày — 每天

睡觉shuìjiào
Đi ngủ
起床qǐchuáng
Thức dậy
上班shàngbān
Đi làm
下班xiàbān
Tan làm
吃饭chīfàn
Ăn cơm
吃早餐chī zǎocān
Ăn sáng
吃早饭chī zǎofàn
Ăn sáng
吃午餐chī wǔcān
Ăn trưa
吃午饭chī wǔfàn
Ăn trưa
吃晚餐chī wǎncān
Ăn tối
吃晚饭chī wǎnfàn
Ăn tối
周末zhōumò
Cuối tuần
回家huíjiā
Về nhà
一般yìbān
Thông thường, thường thường
时候shíhou
Lúc, thời điểm

Buổi 24Hoạt động hằng ngày — 或者/常常/有时候

跑步pǎobù
Chạy bộ
游泳yóuyǒng
Bơi
学汉语xué Hànyǔ
Học tiếng Trung
写作业xiě zuòyè
Viết/làm bài tập
上网shàngwǎng
Lên mạng, vào mạng
或者huòzhě
Hoặc là
常常chángcháng
Thường thường, hay
有时候yǒu shíhou
Có lúc, đôi khi

II. 语法 yǔfǎ — Ngữ pháp và mẫu câu

Buổi 18Ngày tháng năm, hỏi sinh nhật

几月几号?— Hỏi ngày tháng
[Chủ ngữ/thời gian] + 几月几号?

Thứ tự luôn là 年 (năm) → 月 (tháng) → 号/日 (ngày) — từ lớn đến nhỏ, ngược với tiếng Việt. Có thể bỏ 年 khi không cần nói năm.

今天几月几号?
Jīntiān jǐ yuè jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
今天8月5号。
Jīntiān bā yuè wǔ hào.
Hôm nay là ngày 5 tháng 8.
你的生日几月几号?
Nǐ de shēngrì jǐ yuè jǐ hào?
Sinh nhật bạn ngày mấy tháng mấy?
我的生日1月4号。
Wǒ de shēngrì yī yuè sì hào.
Sinh nhật tôi ngày 4 tháng 1.
明天几月几号?
Míngtiān jǐ yuè jǐ hào?
Ngày mai là ngày mấy tháng mấy?
明天8月6号。
Míngtiān bā yuè liù hào.
Ngày mai là ngày 6 tháng 8.
明年是哪一年?
Míngnián shì nǎ yì nián?
Năm sau là năm nào?
明年是2027年。
Míngnián shì èr líng èr qī nián.
Năm sau là năm 2027.

Buổi 19Thứ trong tuần, tuần/tháng tương đối

星期几?— Hỏi thứ, cùng 这个/上个/下个
[Chủ ngữ/thời gian] + 星期几?

几 đặt sau 星期 (khác 几月几号 đặt 几 trước). 这个/上个/下个 ghép trực tiếp với 星期 hoặc 月 để chỉ thời điểm này/trước/sau.

今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
Hôm nay thứ mấy?
今天星期五。
Jīntiān xīngqīwǔ.
Hôm nay thứ Sáu.
你这个星期忙吗?
Nǐ zhège xīngqī máng ma?
Tuần này bạn có bận không?
我这个星期很忙。
Wǒ zhège xīngqī hěn máng.
Tuần này tôi rất bận.
上个月是几月?
Shàng ge yuè shì jǐ yuè?
Tháng trước là tháng mấy?
上个月是7月。
Shàng ge yuè shì qī yuè.
Tháng trước là tháng 7.
下个星期一是几月几号?
Xià ge xīngqīyī shì jǐ yuè jǐ hào?
Thứ Hai tuần sau là ngày mấy tháng mấy?
下个星期一是8月10号。
Xià ge xīngqīyī shì bā yuè shí hào.
Thứ Hai tuần sau là ngày 10 tháng 8.

Buổi 20Các buổi trong ngày, hỏi thời gian tổng quát

什么时候 — Hỏi khi nào (tổng quát)
[Chủ ngữ] + 什么时候 + [động từ]?

什么时候 hỏi thời gian phạm vi rộng (buổi/ngày/tháng...), khác 几点 chỉ hỏi giờ cụ thể. Đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

你什么时候吃蛋糕?
Nǐ shénme shíhou chī dàngāo?
Khi nào bạn ăn bánh kem?
我下午吃蛋糕。
Wǒ xiàwǔ chī dàngāo.
Buổi chiều tôi ăn bánh kem.
祝你生日快乐!
Zhù nǐ shēngrì kuàilè!
Chúc mừng sinh nhật bạn!
你早上几点起床?
Nǐ zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng?
Buổi sáng bạn mấy giờ thức dậy?
我早上七点起床。
Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
Buổi sáng tôi 7 giờ thức dậy.
你中午几点吃午饭?
Nǐ zhōngwǔ jǐ diǎn chī wǔfàn?
Buổi trưa bạn mấy giờ ăn trưa?
我中午十二点吃午饭。
Wǒ zhōngwǔ shí'èr diǎn chī wǔfàn.
Buổi trưa tôi 12 giờ ăn trưa.
你晚上几点睡觉?
Nǐ wǎnshang jǐ diǎn shuìjiào?
Buổi tối bạn mấy giờ đi ngủ?
我晚上十一点睡觉。
Wǒ wǎnshang shíyī diǎn shuìjiào.
Buổi tối tôi 11 giờ đi ngủ.

Buổi 21那里/那儿, câu hỏi lựa chọn 还是, cùng ai làm gì — 跟...一起

A + 还是 + B?— Câu hỏi lựa chọn
[Chủ ngữ] + A + [động từ] + 还是 + B + [động từ]?

Trả lời chỉ cần chọn 1 trong 2 phương án đã nêu, không trả lời bằng 是/不是 như câu hỏi 吗.

跟...一起 — Cùng ai đó làm gì
[Chủ ngữ] + 跟 + [người] + 一起 + [động từ]

跟 (cùng, với) đứng trước đối tượng cùng làm việc, 一起 (cùng nhau) đứng ngay trước động từ chính.

给...的... — Cho, tặng ai cái gì
给 + [người] + 的 + [danh từ]

给 là giới từ 'cho, tặng'. 给 + người + 的 + danh từ nghĩa '[danh từ] dành cho [người]'. 给 cũng dùng độc lập làm động từ 'đưa, cho'.

你上午吃还是下午吃?
Nǐ shàngwǔ chī háishi xiàwǔ chī?
Bạn ăn buổi sáng hay buổi chiều?
你上午学习中文还是晚上学习中文?
Nǐ shàngwǔ xuéxí Zhōngwén háishi wǎnshang xuéxí Zhōngwén?
Bạn học tiếng Trung buổi sáng hay buổi tối?
我跟谁一起过生日?
Wǒ gēn shéi yìqǐ guò shēngrì?
Tôi cùng ai tổ chức sinh nhật?
我跟朋友一起过生日。
Wǒ gēn péngyou yìqǐ guò shēngrì.
Tôi cùng bạn bè tổ chức sinh nhật.
我一个人过生日。
Wǒ yí ge rén guò shēngrì.
Tôi một mình tổ chức sinh nhật.
这是给你的礼物。
Zhè shì gěi nǐ de lǐwù.
Đây là quà tặng cho bạn.

Buổi 22Hỏi giờ — 点/分/半/刻/差

现在几点?— Hỏi giờ hiện tại
[Chủ ngữ/địa điểm] + 现在 + 几点?

几点 đứng cuối câu hỏi, sau 现在. Trả lời có thể chỉ nói giờ đơn giản hoặc kèm buổi trong ngày + phút cụ thể.

现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ mấy giờ?
现在8点。
Xiànzài bā diǎn.
Bây giờ 8 giờ.
中国现在几点?
Zhōngguó xiànzài jǐ diǎn?
Trung Quốc bây giờ mấy giờ?
中国现在晚上9点35分。
Zhōngguó xiànzài wǎnshang jiǔ diǎn sānshíwǔ fēn.
Trung Quốc bây giờ là 9 giờ 35 phút tối.

Buổi 23Hoạt động và bữa ăn hằng ngày — 每天

...的时候 — Vào lúc..., khi...
[Thời điểm/sự việc] + 的时候,+ [câu chính]

的时候 đặt sau danh từ/cụm chỉ thời gian, đóng vai trò mệnh đề trạng ngữ, luôn đứng đầu câu, có dấu phẩy ngăn với câu chính.

每天 — Mỗi ngày (khác 今天)
[Chủ ngữ] + 每天 + [giờ/thời gian] + [động từ]

每天 diễn tả thói quen lặp lại hằng ngày, khác 今天 (hôm nay) chỉ nói về một ngày cụ thể.

你每天几点睡觉?
Nǐ měitiān jǐ diǎn shuìjiào?
Mỗi ngày bạn mấy giờ đi ngủ?
我每天11点睡觉。
Wǒ měitiān shíyī diǎn shuìjiào.
Mỗi ngày tôi 11 giờ đi ngủ.
我每天晚上12点睡觉。
Wǒ měitiān wǎnshang shí'èr diǎn shuìjiào.
Tôi đi ngủ lúc 12 giờ tối mỗi ngày.
我一般11点睡觉。
Wǒ yìbān shíyī diǎn shuìjiào.
Tôi thường 11 giờ đi ngủ.
周末的时候,我12点睡觉。
Zhōumò de shíhou, wǒ shí'èr diǎn shuìjiào.
Vào cuối tuần, tôi ngủ lúc 12 giờ.
星期天的时候,我12点睡觉。
Xīngqītiān de shíhou, wǒ shí'èr diǎn shuìjiào.
Vào Chủ nhật, tôi ngủ lúc 12 giờ.

Buổi 24Hoạt động hằng ngày — 或者/常常/有时候

或者 — Hoặc là (câu trần thuật)
[Lựa chọn A] + 或者 + [Lựa chọn B]

或者 nối các lựa chọn trong câu trần thuật (khẳng định), khác 还是 chỉ dùng trong câu hỏi lựa chọn — vd. 上午或者下午 (trần thuật) vs 上午还是下午?(câu hỏi).

有时候...,有时候... — Lúc thì..., lúc thì...
有时候 + [hoạt động A],有时候 + [hoạt động B]

Lặp lại 有时候 trước mỗi hoạt động để liệt kê các khả năng xen kẽ, không có thứ tự cố định. Tần suất thấp hơn 常常 (thường thường).

你什么时候学汉语?
Nǐ shénme shíhou xué Hànyǔ?
Bạn học tiếng Trung khi nào?
我一般上午或者下午学汉语。
Wǒ yìbān shàngwǔ huòzhě xiàwǔ xué Hànyǔ.
Tôi thường học vào buổi sáng hoặc buổi chiều.
你早上常常做什么?
Nǐ zǎoshang chángcháng zuò shénme?
Buổi sáng bạn thường làm gì?
我有时候上网,有时候吃早饭。
Wǒ yǒu shíhou shàngwǎng, yǒu shíhou chī zǎofàn.
Tôi có lúc lên mạng, có lúc ăn sáng.

III. 汉字 hànzì — Chữ Hán đã học

Flashcard ôn từ vựng

Nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán — 72 từ (Buổi 18–24)

Đúng: 0/0
Năm ngoái

Flashcard ôn câu

Dịch câu, gõ chữ Hán — 45 câu (Buổi 18–24)

Đúng: 0/0
Hôm nay thứ mấy?
你每天几点睡觉?· 第3课 — Tổng ôn Buổi 18–24