🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Danh sách 1 — Từ vựng trong bài học
Ghi chú: 师傅 (shīfu) và 大夫 (dàifu) là 2 cách gọi nghề nghiệp thân mật, thường dùng trực tiếp để gọi người (giống cách gọi "bác tài ơi", "bác sĩ ơi") thay vì chỉ dùng làm danh từ mô tả nghề. Từ 椅子 có hậu tố 子 (zi) nhẹ giọng — đặc trưng của danh từ đơn âm tiết ghép thêm 子 trong tiếng Trung khẩu ngữ.
Danh sách 2 — Các loại quả
Ghi chú: 水果 (shuǐguǒ — hoa quả) là danh từ tổng quát chỉ tất cả các loại quả, còn các từ còn lại là tên riêng từng loại quả cụ thể — có thể dùng thay thế cho 苹果 trong mẫu câu ở mục II để luyện tập với nhiều loại quả khác nhau, ví dụ 请问,西瓜怎么卖? (Xin hỏi, dưa hấu bán thế nào?).
🍀 Ý nghĩa văn hoá đằng sau tên gọi các loại quả
Ghi chú: Ngoài ra, 柚子 (yòuzi) và 橘子 (júzi) phát âm gần giống nhau, dễ nghe nhầm nên cần chú ý phân biệt.
🍉 Game: Chém trái cây — nghe nghĩa, chém đúng quả trước khi nó rơi mất
🖱️ Rê chuột / 👆 vuốt tay qua đúng quả để chém — chém trúng sẽ tự đọc phát âm.
Danh sách 3 — Đơn vị đo lường & tiền tệ
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)
Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.
iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.
Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.
Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.
Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán
① Hỏi mua gì
② Hỏi giá bán
③ Trả tiền và cảm ơn
Tiền Trung Quốc (人民币 — Nhân dân tệ) có 2 hệ đơn vị: hệ chính thức (văn viết) dùng 元 (yuán)/角 (jiǎo)/分 (fēn), và hệ khẩu ngữ (nói chuyện hằng ngày) dùng 块 (kuài)/毛 (máo)/分 (fēn) — 1 kuài = 1 yuán, 1 máo = 1 jiǎo = 1/10 kuài.
Cấu trúc nói giá: [số] + 块 + [số] + 毛 + 钱 — ví dụ 六块五毛钱 (6.5 tệ) đọc là "sáu khối năm hào tiền". Từ 钱 (qián — tiền) ở cuối câu có thể lược bỏ mà vẫn hiểu đúng nghĩa trong khẩu ngữ.
| Văn viết (chính thức) | Khẩu ngữ (hằng ngày) | Giá trị |
|---|---|---|
| 元yuán | 块kuài | 1 đơn vị |
| 角jiǎo | 毛máo | 1/10 đơn vị |
| 分fēn | 分fēn | 1/100 đơn vị |
Ví dụ tách số tiền theo hàng đơn vị
1.12 元 = 一块一毛二 (yī kuài yī máo èr) — chữ 分 ở cuối thường được nói tắt, chỉ giữ lại con số.
Luyện đọc giá tiền — gõ chữ Hán theo số
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
买 (giản thể của 買) nguyên mang bộ 貝 (bèi — vỏ sò, dùng làm tiền tệ thời cổ) phía dưới — chữ Hán cổ dùng vỏ sò làm đơn vị trao đổi, nên các chữ liên quan đến tiền bạc/mua bán thường mang bộ 貝/贝. 买 (mua) và 卖 (bán) là 2 chữ gần giống nhau, chỉ khác 1 nét ở trên cùng — dễ viết nhầm nên cần chú ý phân biệt.
卖 mang chữ 买 (mua) bên dưới cộng thêm nét trên đầu — nguyên nghĩa "đưa hàng ra để đổi lấy tiền", hành động đối lập với "mua". Trong tiếng Trung, 买 và 卖 tuy đọc gần giống nhau (chỉ khác thanh điệu: mǎi thanh 3 / mài thanh 4) nhưng nghĩa hoàn toàn trái ngược.
钱 (giản thể của 錢) mang bộ 钅 (kim loại) — nghĩa gốc liên quan đến tiền xu bằng kim loại thời cổ. Ghép với 戋 cho âm đọc. Đây là chữ cơ bản nhất khi nói về mua bán, xuất hiện trong hầu hết các câu hỏi giá (多少钱, 一共多少钱).
块 (giản thể của 塊) mang bộ 土 (đất) — nghĩa gốc "cục, khối, mảnh" (một khối đất). Nghĩa mở rộng dùng làm đơn vị đếm tiền khẩu ngữ (giống như tiếng Việt nói "một đồng, hai đồng" xuất phát từ hình dạng đồng tiền xu).
毛 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình sợi lông thú mảnh — nghĩa gốc "lông, tóc". Nghĩa mở rộng dùng làm đơn vị tiền tệ khẩu ngữ (1/10 kuài) không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng là cách dùng phổ biến, tương đương 角 (jiǎo) trong văn viết.