← Về trang HSK
HSK — Buổi 26 · 2026.08.24
第四课

一共多少钱?

Yígòng duōshǎo qián?
第4课 — Mua sắm · Hỏi giá · Đơn vị tiền tệ 块/毛

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới

Danh sách 1 — Từ vựng trong bài học

师傅shīfu
Bác tài, thợ (lái xe taxi, thợ thủ công)
爷爷yéye
Ông nội (đã học ở buổi 14)
椅子yǐzi
Cái ghế
眼睛yǎnjing
Mắt, đôi mắt
大夫dàifu
Bác sĩ

Ghi chú: 师傅 (shīfu) và 大夫 (dàifu) là 2 cách gọi nghề nghiệp thân mật, thường dùng trực tiếp để gọi người (giống cách gọi "bác tài ơi", "bác sĩ ơi") thay vì chỉ dùng làm danh từ mô tả nghề. Từ 椅子 có hậu tố (zi) nhẹ giọng — đặc trưng của danh từ đơn âm tiết ghép thêm trong tiếng Trung khẩu ngữ.

Danh sách 2 — Các loại quả

水果🍎🍇shuǐguǒ
Hoa quả, trái cây (danh từ chung)
苹果🍎píngguǒ
Quả táo
西瓜🍉xīguā
Quả dưa hấu
香蕉🍌xiāngjiāo
Quả chuối
榴莲🟤liúlián
Sầu riêng
葡萄🍇pútao
Nho
草莓🍓cǎoméi
Dâu tây
🍐
Quả lê
橙子🟠chéngzi
Quả cam
柚子🟢yòuzi
Quả bưởi
橘子🍊júzi
Quả quýt

Ghi chú: 水果 (shuǐguǒ — hoa quả) là danh từ tổng quát chỉ tất cả các loại quả, còn các từ còn lại là tên riêng từng loại quả cụ thể — có thể dùng thay thế cho 苹果 trong mẫu câu ở mục II để luyện tập với nhiều loại quả khác nhau, ví dụ 请问,西瓜怎么卖? (Xin hỏi, dưa hấu bán thế nào?).

🍀 Ý nghĩa văn hoá đằng sau tên gọi các loại quả

🍎
苹果
píngguǒ
gần âm với ↓
píng'ān
Táo gần âm với 平安 (bình an) — nên người Trung Quốc hay tặng táo để chúc nhau bình an, nhất là dịp Giáng sinh (平安夜).
🟢
柚子
yòuzi
gần âm với ↓
yòuzǐ
Bưởi gần âm với (phù hộ) — dịp Trung Thu người Hoa hay ăn bưởi để cầu phù hộ, làm ăn thành công, phát tài.
🍐
đồng âm với ↓
Lê đồng âm với (ly biệt) — nên kiêng chia lê để ăn hoặc tặng lê khi đi thăm người bệnh, sợ mang ý nghĩa "chia ly".

Ghi chú: Ngoài ra, 柚子 (yòuzi) và 橘子 (júzi) phát âm gần giống nhau, dễ nghe nhầm nên cần chú ý phân biệt.

🍉 Game: Chém trái cây — nghe nghĩa, chém đúng quả trước khi nó rơi mất

Chém quả:
Điểm 0 ❤️❤️❤️
🍎🍉🍌

Nghe nghĩa tiếng Việt, vuốt qua đúng quả trên màn hình để chém. 3 mạng — chém nhầm hoặc để rơi mất quả đúng sẽ mất 1 mạng.

🖱️ Rê chuột / 👆 vuốt tay qua đúng quả để chém — chém trúng sẽ tự đọc phát âm.

Danh sách 3 — Đơn vị đo lường & tiền tệ

一斤yì jīn
Một cân (= 500 gram)
qián
Tiền
kuài
Tệ (khẩu ngữ)
yuán
Tệ (văn viết, = )
máo
Hào (khẩu ngữ)
jiǎo
Hào (văn viết, = )
fēn
Phân, xu (1/100 tệ)

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Bác tài, thợ

🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)

Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.

📱 Cách bật mic tiếng Trung trên bàn phím

iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.

Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.

Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.

Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán

Đúng: 0/0
Quả táo
(nói tiếng Trung tương ứng)
🎤
II
句子
jùzi
Mẫu câu — mua sắm, hỏi giá

① Hỏi mua gì

Hỏi
你买什么
Nǐ mǎi shénme?
Bạn mua gì?
Trả lời
我买苹果
Wǒ mǎi píngguǒ.
Tôi mua táo.

② Hỏi giá bán

Hỏi
请问,苹果怎么卖
Qǐngwèn, píngguǒ zěnme mài?
Xin hỏi, táo bán thế nào?
Trả lời
六块五毛钱。
Liù kuài wǔ máo qián.
6 tệ 5 hào.

③ Trả tiền và cảm ơn

Người mua
给你钱。
Gěi nǐ qián.
Gửi bạn tiền.
Người bán
谢谢。
Xièxie.
Cảm ơn.
💰 Ngữ pháp — Đơn vị tiền tệ

Tiền Trung Quốc (人民币 — Nhân dân tệ) có 2 hệ đơn vị: hệ chính thức (văn viết) dùng (yuán)/ (jiǎo)/ (fēn), và hệ khẩu ngữ (nói chuyện hằng ngày) dùng (kuài)/ (máo)/ (fēn) — 1 kuài = 1 yuán, 1 máo = 1 jiǎo = 1/10 kuài.

Cấu trúc nói giá: [số] + + [số] + + — ví dụ 六块五毛钱 (6.5 tệ) đọc là "sáu khối năm hào tiền". Từ (qián — tiền) ở cuối câu có thể lược bỏ mà vẫn hiểu đúng nghĩa trong khẩu ngữ.

Văn viết (chính thức) Khẩu ngữ (hằng ngày) Giá trị
yuán kuài 1 đơn vị
jiǎo máo 1/10 đơn vị
fēn fēn 1/100 đơn vị

Ví dụ tách số tiền theo hàng đơn vị

1.12
1 1 2
kuài
máo
fēn

1.12 元 = 一块一毛二 (yī kuài yī máo èr) — chữ ở cuối thường được nói tắt, chỉ giữ lại con số.

怎么卖zěnme mài
请问qǐngwèn
给你gěi nǐ

Luyện đọc giá tiền — gõ chữ Hán theo số

Đúng: 0/0
2.4

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Bạn mua gì?
III
写字
xiězì
Luyện viết — 买卖钱块毛
mǎi — mua · 6 nét (giản thể), trên-dưới

(giản thể của ) nguyên mang bộ (bèi — vỏ sò, dùng làm tiền tệ thời cổ) phía dưới — chữ Hán cổ dùng vỏ sò làm đơn vị trao đổi, nên các chữ liên quan đến tiền bạc/mua bán thường mang bộ /. (mua) và (bán) là 2 chữ gần giống nhau, chỉ khác 1 nét ở trên cùng — dễ viết nhầm nên cần chú ý phân biệt.

1ngang
2sổ
3ngang-gập
4ngang
5phẩy
6chấm
mài — bán · 8 nét (giản thể), trên-dưới
shí — mười, biến thể trên đầu + mǎi — mua (biểu ý)

mang chữ (mua) bên dưới cộng thêm nét trên đầu — nguyên nghĩa "đưa hàng ra để đổi lấy tiền", hành động đối lập với "mua". Trong tiếng Trung, tuy đọc gần giống nhau (chỉ khác thanh điệu: mǎi thanh 3 / mài thanh 4) nhưng nghĩa hoàn toàn trái ngược.

1chữ thập
2ngang
3sổ
4ngang-gập
5ngang
6phẩy
7chấm
8sổ
qián — tiền · 10 nét (giản thể), trái-phải
jīn — kim loại, vàng (biểu ý, bộ 金) + jiān — nhỏ, thanh phù

(giản thể của ) mang bộ (kim loại) — nghĩa gốc liên quan đến tiền xu bằng kim loại thời cổ. Ghép với cho âm đọc. Đây là chữ cơ bản nhất khi nói về mua bán, xuất hiện trong hầu hết các câu hỏi giá (多少钱, 一共多少钱).

1phẩy
2ngang
3ngang
4sổ-hất
5chấm
6phẩy
7ngang
8xiên-móc
9phẩy
10chấm
kuài — tệ, khối · 7 nét (giản thể), trái-phải
tǔ — đất (biểu ý) + guài — thanh phù

(giản thể của ) mang bộ (đất) — nghĩa gốc "cục, khối, mảnh" (một khối đất). Nghĩa mở rộng dùng làm đơn vị đếm tiền khẩu ngữ (giống như tiếng Việt nói "một đồng, hai đồng" xuất phát từ hình dạng đồng tiền xu).

1ngang
2sổ
3hất
4ngang-gập-móc
5phẩy
6ngang
7mác
máo — hào (đơn vị tiền); lông · 4 nét, độc thể

là chữ tượng hình cổ, vẽ hình sợi lông thú mảnh — nghĩa gốc "lông, tóc". Nghĩa mở rộng dùng làm đơn vị tiền tệ khẩu ngữ (1/10 kuài) không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng là cách dùng phổ biến, tương đương (jiǎo) trong văn viết.

1phẩy
2ngang-gập
3ngang
4sổ-uốn-móc
← Buổi 24 — 你每天几点睡觉?(续) Buổi 27 →