← Về trang HSK
HSK — Buổi 27 · 2026.08.26
第四课

一共多少钱?(续)

Yígòng duōshǎo qián? (xù)
第4课 (tiếp) — So sánh giá cả · Mặc cả · Tính từ đối lập

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới

Danh sách — Tính từ đối lập & mức độ

To, lớn (trái nghĩa 小)
xiǎo
Nhỏ, bé (trái nghĩa 大)
guì
Đắt (trái nghĩa 便宜)
便宜piányi
Rẻ (trái nghĩa 贵)
有点儿yǒudiǎnr
Hơi, một chút (thường đi trước tính từ tiêu cực)
hěn
Rất, lắm (đi trước tính từ để nhấn mạnh)
Không (phủ định tính từ & động từ)

Phủ định tính từ: 不大 (bù dà — không to) và 不小 (bù xiǎo — không nhỏ) dùng đứng trước tính từ để phủ định nhẹ nhàng — khác với "nhỏ" hay "to" hoàn toàn, mang nghĩa "chưa đến mức đó". Ví dụ: 这个苹果不大。 (Zhège píngguǒ bù dà. — Quả táo này không to lắm.) So sánh: 不贵 (không đắt) ≠ 便宜 (rẻ) — "không đắt" chưa hẳn là "rẻ".

Mức độ tính từ: 很大 (hěn dà — rất to) là cách nói trung tính thường gặp nhất. So sánh 3 mức: 有点儿大 (hơi to — hơi chê) → 很大 (rất to — trung tính/khen) → 太大了 (to quá — nhấn mạnh cực độ). Trong hội thoại hôm nay, người bán dùng 我的苹果大 để khen hàng của mình, rồi tiếp tục bằng 很便宜 để thuyết phục khách.

Cấu trúc: 太…了 (tài…le) — "quá…", dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ. Ví dụ: 太贵了! (Tài guì le! — Đắt quá!), 太便宜了! (Rẻ quá!). Khác với 有点儿 (yǒudiǎnr) — mang sắc thái nhẹ nhàng, hơi chê một chút chứ không gay gắt như 太…了, ví dụ 有点儿贵 (hơi đắt) nhẹ nhàng hơn nhiều so với 太贵了 (đắt quá, rất đắt).

Ghi chú: (jīn) là đơn vị cân truyền thống của Trung Quốc, 1 斤 ≈ 500g (nửa cân), thường dùng khi mua bán rau củ quả ở chợ. Cấu trúc hỏi giá theo cân: [đồ vật] + 多少钱 + 一斤? — ví dụ 苹果多少钱一斤? (Táo bao nhiêu tiền một cân?).

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
To, lớn

🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)

Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.

📱 Cách bật mic tiếng Trung trên bàn phím

iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.

Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.

Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.

Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán

Đúng: 0/0
Đắt
(nói tiếng Trung tương ứng)
🎤
II
句子
jùzi
Hội thoại — mặc cả khi mua táo

Hội thoại đầy đủ (A = khách mua, B = người bán)

A — Khách hỏi giá
请问,苹果多少钱一斤?
Qǐngwèn, píngguǒ duōshǎo qián yì jīn?
Xin hỏi, táo bao nhiêu tiền một cân?
B — Người bán trả lời
三块五一斤。
Sān kuài wǔ yì jīn.
3.5 tệ một cân.
A — Mặc cả
有点儿贵,两块一斤,行吗
Yǒudiǎnr guì, liǎng kuài yì jīn, xíng ma?
Hơi đắt, 2 tệ một cân, được không?
B — Giải thích, từ chối khéo
我的苹果,三块五一斤很便宜
别的地方都是五块。
Wǒ de píngguǒ dà, sān kuài wǔ yì jīn hěn piányi, biéde dìfang dōu shì wǔ kuài.
Táo của tôi to, 3.5 tệ một cân là rẻ lắm rồi, chỗ khác đều 5 tệ.
A — Chốt mua
我要两斤,一共多少钱
Wǒ yào liǎng jīn, yígòng duōshǎo qián?
Tôi muốn hai cân, tổng cộng bao nhiêu tiền?
B — Tính tiền
一共七块
Yígòng qī kuài.
Tổng cộng 7 tệ.
🍎 Ngữ pháp — Mặc cả & so sánh giá

Khi trả giá, người Trung Quốc thường không nói thẳng "đắt quá" ngay mà dùng 有点儿 + tính từ để giữ lịch sự, sau đó đề nghị mức giá mong muốn kèm 行吗? (được không?) để hỏi ý kiến người bán.

Người bán thường giải thích lý do giá cao bằng cách khen chất lượng hàng của mình (我的苹果大) rồi so sánh với giá nơi khác (别的地方都是五块) để thuyết phục khách rằng giá hiện tại đã rẻ.

Phép tính tổng tiền: đơn giá × số lượng = 一共 + tổng tiền — ví dụ 3.5 块/斤 × 2 斤 = 一共七块.

有点儿yǒudiǎnr
行吗xíng ma
一共yígòng

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Xin hỏi, táo bao nhiêu tiền một cân?
III
写字
xiězì
Luyện viết — 贵
guì — đắt, quý · 9 nét (giản thể), trên-dưới
trên đầu, biến thể + bèi — vỏ sò, tiền tệ (biểu ý)

贵 mang bộ 贝 (vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc thời cổ) ở phía dưới — cùng nhóm chữ với 钱, 买, 卖 đã học — thể hiện ý nghĩa liên quan đến giá trị, tiền của. Nghĩa gốc "quý giá", mở rộng thành "đắt" khi nói về giá cả.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4sổ
5ngang
6phẩy
7ngang-gập
8sổ-uốn-móc
9chấm

Ghi chú: 便宜 (piányi — rẻ) là từ ghép 2 âm tiết, khi đọc lưu ý chữ 便 ở đây đọc là pián (không phải biàn như trong 方便 fāngbiàn — tiện lợi). Có thể luyện viết riêng 2 chữ này ở buổi ôn tập sau.

← Buổi 26 — 一共多少钱? Buổi 28 — 一共多少钱?(付款)→