← Về trang HSK
HSK — Buổi 28 · 2026.08.28
第四课

一共多少钱?(付款)

Yígòng duōshǎo qián? (fùkuǎn)
第4课 (tiếp) — Cách thanh toán · Tiền thối lại · Đọc số lớn 万/千/百/十

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới

Danh sách — Thanh toán & tiền lẻ

zhǎo
Tìm; thối (tiền) lại
零钱língqián
Tiền lẻ
yào
Muốn, cần
别的biéde
Cái khác
lái
Lấy, cho (dùng khi gọi thêm đồ)
付现金fù xiànjīn
Trả tiền mặt
刷卡shuākǎ
Quẹt thẻ
扫码sǎomǎ
Quét mã QR
支付zhīfù
Thanh toán (nói chung)
转账zhuǎnzhàng
Chuyển khoản

Cách dùng 来: (lái) vốn nghĩa "đến", nhưng khi gọi món/mua thêm đồ, mang nghĩa "cho, lấy" — ví dụ 再来一斤苹果 (Zài lái yì jīn píngguǒ — Cho thêm một cân táo nữa), tương tự mẫu 再来一个 thường gặp khi gọi đồ.

Nghĩa mở rộng của 找: (zhǎo) nghĩa gốc là "tìm", nhưng trong giao dịch tiền bạc, 找(钱) nghĩa là "thối lại tiền thừa" — như thể người bán phải "tìm" đủ tiền lẻ trả lại cho khách. Ví dụ: 你找我吧 (Nǐ zhǎo wǒ ba — Bạn thối lại cho tôi nhé).

Phân biệt cách thanh toán: 付现金, 刷卡, 扫码 là các cách trả tiền cụ thể hằng ngày (tiền mặt / quẹt thẻ / quét mã QR). 支付 (thanh toán) và 转账 (chuyển khoản) là từ khái quát hơn, thường gặp trong văn viết hoặc ứng dụng ngân hàng.

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Tìm; thối (tiền) lại

🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)

Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.

📱 Cách bật mic tiếng Trung trên bàn phím

iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.

Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.

Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.

Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán

Đúng: 0/0
Quẹt thẻ
(nói tiếng Trung tương ứng)
🎤
II
句子
jùzi
Hội thoại mua hàng & thanh toán

Hội thoại đầy đủ (A = khách mua, B = người bán)

A — Yêu cầu
两斤西瓜。
Wǒ yào liǎng jīn xīguā.
Tôi muốn hai cân dưa hấu.
B — Hỏi thêm
还要别的吗?
Hái yào biéde ma?
Còn muốn gì khác không?
A — Gọi thêm
一斤苹果。
Zài lái yì jīn píngguǒ.
Cho thêm một cân táo nữa.
B — Tính tiền, hỏi cách trả
一共八十五块五。你付现金还是扫码
Yígòng bāshíwǔ kuài wǔ. Nǐ fù xiànjīn háishi sǎomǎ?
Tổng cộng 85.5 tệ. Bạn trả tiền mặt hay quét mã?
A — Trả tiền, xin thối lại
我付现金,我没有零钱,你我吧。
Wǒ fù xiànjīn, wǒ méiyǒu língqián, nǐ zhǎo wǒ ba.
Tôi trả tiền mặt, tôi không có tiền lẻ, bạn thối lại cho tôi nhé.
🔀 Ngữ pháp — Câu hỏi lựa chọn A 还是 B

还是 (háishi — hay là) dùng để hỏi lựa chọn giữa hai phương án, cấu trúc: A + 还是 + B? Ví dụ: 你付现金还是扫码? (Bạn trả tiền mặt hay quét mã?) — người nghe chỉ cần chọn một trong hai để trả lời, không dùng 吗 ở cuối câu.

还是háishi
现金xiànjīn
扫码sǎomǎ
🔢 Ngữ pháp — Đọc số lớn: hàng

Sau (chục), (trăm), (nghìn) đã học, hôm nay thêm (wàn — vạn, 10.000) — số Trung Quốc nhóm theo 4 chữ số một (không nhóm 3 chữ số như tiếng Việt).

Ví dụ tách số theo hàng đơn vị

1 9 7 6 1
1 9 7 6 1
wàn
qiān
bǎi
shí
(个)

19761 = 一万九千七百六十一 (yī wàn jiǔqiān qībǎi liùshíyī) — chữ số cuối cùng (hàng đơn vị/个) không cần đọc kèm tên hàng.

Luyện đọc thêm: 25194 = 二万五千一百九十四 ; 79523 = 七万九千五百二十三. Ở đầu số, 二万 cũng có thể nói thành 两万 trong khẩu ngữ.

Luyện đọc số lớn — gõ chữ Hán theo số

Đúng: 0/0
19761

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Tôi muốn hai cân dưa hấu.
III
写字
xiězì
Luyện viết — 找
zhǎo — tìm; thối (tiền) · 7 nét (giản thể), trái-phải
shǒu — tay, bộ đề thủ (biểu ý) + gē — vũ khí cổ (thanh phù)

找 gồm bộ 扌 (tay) bên trái — thể hiện hành động dùng tay lục tìm — kết hợp với 戈 bên phải. Nghĩa gốc là "tìm kiếm", mở rộng thành nghĩa đặc biệt trong giao dịch tiền bạc: 找钱/找零 — "tìm" lại phần tiền dư để trả cho khách, tức là "thối tiền".

1ngang
2sổ-móc
3hất
4ngang
5móc xiên
6phẩy
7chấm

Ghi chú: 零钱 (língqián — tiền lẻ) và 现金 (xiànjīn — tiền mặt) đều mang bộ 钅/贝-liên quan đến tiền bạc như đã học. Lưu ý thanh điệu líng (thanh 2) trong 零 dễ nhầm với líng trong 邻 hay 铃 — cần luyện tách biệt qua ngữ cảnh.

← Buổi 27 — 一共多少钱?(续) Buổi 29 — 一共多少钱?(衣服)→