🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Danh sách — Thanh toán & tiền lẻ
Cách dùng 来: 来 (lái) vốn nghĩa "đến", nhưng khi gọi món/mua thêm đồ, 来 mang nghĩa "cho, lấy" — ví dụ 再来一斤苹果 (Zài lái yì jīn píngguǒ — Cho thêm một cân táo nữa), tương tự mẫu 再来一个 thường gặp khi gọi đồ.
Nghĩa mở rộng của 找: 找 (zhǎo) nghĩa gốc là "tìm", nhưng trong giao dịch tiền bạc, 找(钱) nghĩa là "thối lại tiền thừa" — như thể người bán phải "tìm" đủ tiền lẻ trả lại cho khách. Ví dụ: 你找我吧 (Nǐ zhǎo wǒ ba — Bạn thối lại cho tôi nhé).
Phân biệt cách thanh toán: 付现金, 刷卡, 扫码 là các cách trả tiền cụ thể hằng ngày (tiền mặt / quẹt thẻ / quét mã QR). 支付 (thanh toán) và 转账 (chuyển khoản) là từ khái quát hơn, thường gặp trong văn viết hoặc ứng dụng ngân hàng.
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)
Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.
iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.
Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.
Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.
Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán
Hội thoại đầy đủ (A = khách mua, B = người bán)
还是 (háishi — hay là) dùng để hỏi lựa chọn giữa hai phương án, cấu trúc: A + 还是 + B? Ví dụ: 你付现金还是扫码? (Bạn trả tiền mặt hay quét mã?) — người nghe chỉ cần chọn một trong hai để trả lời, không dùng 吗 ở cuối câu.
Sau 十 (chục), 百 (trăm), 千 (nghìn) đã học, hôm nay thêm 万 (wàn — vạn, 10.000) — số Trung Quốc nhóm theo 4 chữ số một (không nhóm 3 chữ số như tiếng Việt).
Ví dụ tách số theo hàng đơn vị
19761 = 一万九千七百六十一 (yī wàn jiǔqiān qībǎi liùshíyī) — chữ số cuối cùng (hàng đơn vị/个) không cần đọc kèm tên hàng.
Luyện đọc thêm: 25194 = 二万五千一百九十四 ; 79523 = 七万九千五百二十三. Ở đầu số, 二万 cũng có thể nói thành 两万 trong khẩu ngữ.
Luyện đọc số lớn — gõ chữ Hán theo số
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
找 gồm bộ 扌 (tay) bên trái — thể hiện hành động dùng tay lục tìm — kết hợp với 戈 bên phải. Nghĩa gốc là "tìm kiếm", mở rộng thành nghĩa đặc biệt trong giao dịch tiền bạc: 找钱/找零 — "tìm" lại phần tiền dư để trả cho khách, tức là "thối tiền".
Ghi chú: 零钱 (língqián — tiền lẻ) và 现金 (xiànjīn — tiền mặt) đều mang bộ 钅/贝-liên quan đến tiền bạc như 钱 đã học. Lưu ý thanh điệu líng (thanh 2) trong 零 dễ nhầm với líng trong 邻 hay 铃 — cần luyện tách biệt qua ngữ cảnh.