🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Danh sách — Trang phục & lượng từ (chia theo cặp cho dễ học)
Cặp 1 — Áo mặc thường ngày (件)
Cặp 2 — Áo khoác & từ khái quát (件)
Cặp 3 — Đồ mặc phần dưới (条)
Cặp 4 — Váy liền thân & từ khái quát (条 / chung)
Cặp 5 — Lượng từ đối lập 件 vs 条
Từ khóa riêng — Động từ chính của bài
Lượng từ 件 vs 条: 件 (jiàn) dùng cho đồ mặc phần trên/dạng "mảnh" — T恤, 衬衫, 大衣 đều thuộc nhóm 上衣 nên đếm bằng 件. 条 (tiáo) dùng cho đồ dài, mảnh — 裤子, 裙子, 连衣裙 đều đếm bằng 条. Ví dụ: 一件T恤 (một áo phông), 一条裤子 (một cái quần).
Cấu trúc: 穿 (chuān — mặc) + số từ + lượng từ + danh từ. Ví dụ: 穿一件大衣 (mặc một áo khoác), 穿一条裙子 (mặc một cái váy). Khi mặc từ hai món trở lên, nối bằng 和 (hé — và): 穿一件T恤和一条裤子 (mặc một áo phông và một quần).
So sánh câu hỏi: 你喜欢穿什么衣服? (hỏi sở thích nói chung, dùng 喜欢 — thích) khác với 你今天穿什么衣服? (hỏi hành động cụ thể hôm nay, không có 喜欢). Cấu trúc chung: 穿 + 什么 + 衣服 dùng để hỏi về trang phục, giống mẫu 吃什么, 喝什么 đã học.
Ghi chú: Giá tiền có phần thập phân đọc theo đơn vị 块/毛 — 118.5块 đọc là 一百一十八块五 (yìbǎi yīshíbā kuài wǔ), phần ".5" đọc thành 五 (ngầm hiểu là 五毛 — 5 hào, có thể lược bỏ chữ 毛 ở cuối câu khi nói).
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)
Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.
iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.
Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.
Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.
Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán
Hội thoại đầy đủ (Hỏi — Đáp)
Nhóm 上衣 (áo mặc phần trên) — T恤, 衬衫, 大衣 — đều đếm bằng 件. Cấu trúc: số từ + 件 + danh từ.
Đồ dạng dài, mảnh — 裤子, 裙子, 连衣裙 — đều đếm bằng 条. Cấu trúc: số từ + 条 + danh từ.
Ví dụ tính tổng tiền vẫn dùng mẫu câu 一共多少钱? đã học ở buổi trước — chỉ thay đơn vị đếm từ 斤 (cân) sang 件/条 (chiếc, cái).
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
件 gồm bộ 亻 (người) đứng cạnh chữ 牛 (trâu, bò) — hình ảnh một người đứng đếm, phân loại từng con vật/đồ vật một. Từ đó 件 mở rộng thành lượng từ đếm đồ vật, sự việc nói chung, trong đó có quần áo: 一件衣服 (một cái áo).
Ghi chú: 裙子 (qúnzi — chân váy) và 裤子 (kùzi — quần) đều mang bộ 衣补 (衤) ở bên trái — cùng nhóm chữ với 衬衫, thể hiện ý nghĩa liên quan đến trang phục. Lưu ý phân biệt âm qún (裙) và kù (裤) khi nói nhanh trong câu.