← Về trang HSK
HSK — Buổi 29 · 2026.08.31
第四课

一共多少钱?(衣服)

Yígòng duōshǎo qián? (yīfu)
第4课 (tiếp) — Mua quần áo · Lượng từ 件/条 · Động từ 穿

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới

Danh sách — Trang phục & lượng từ (chia theo cặp cho dễ học)

Cặp 1 — Áo mặc thường ngày (件)

👕
T恤T-xù
Áo phông, áo thun
👔
衬衫chènshān
Áo sơ mi

Cặp 2 — Áo khoác & từ khái quát (件)

🧥
大衣dàyī
Áo khoác dài, măng tô
👚
上衣shàngyī
Áo (nói chung, phần trên)

Cặp 3 — Đồ mặc phần dưới (条)

👖
裤子kùzi
Quần
裙子qúnzi
Chân váy

Cặp 4 — Váy liền thân & từ khái quát (条 / chung)

👗
连衣裙liányīqún
Váy liền thân, đầm
衣服yīfu
Quần áo (nói chung)

Cặp 5 — Lượng từ đối lập 件 vs 条

jiàn
Lượng từ — cái, chiếc (áo mặc phần trên)
tiáo
Lượng từ — cái, chiếc (đồ dài: quần, váy)

Từ khóa riêng — Động từ chính của bài

穿chuān
Mặc (quần áo)

Lượng từ 件 vs 条: (jiàn) dùng cho đồ mặc phần trên/dạng "mảnh" — T恤, 衬衫, 大衣 đều thuộc nhóm 上衣 nên đếm bằng . (tiáo) dùng cho đồ dài, mảnh — 裤子, 裙子, 连衣裙 đều đếm bằng . Ví dụ: 一件T恤 (một áo phông), 一条裤子 (một cái quần).

Cấu trúc: 穿 (chuān — mặc) + số từ + lượng từ + danh từ. Ví dụ: 穿一件大衣 (mặc một áo khoác), 穿一条裙子 (mặc một cái váy). Khi mặc từ hai món trở lên, nối bằng (hé — và): 穿一件T恤和一条裤子 (mặc một áo phông và một quần).

So sánh câu hỏi: 你喜欢穿什么衣服? (hỏi sở thích nói chung, dùng 喜欢 — thích) khác với 你今天穿什么衣服? (hỏi hành động cụ thể hôm nay, không có 喜欢). Cấu trúc chung: 穿 + 什么 + 衣服 dùng để hỏi về trang phục, giống mẫu 吃什么, 喝什么 đã học.

Ghi chú: Giá tiền có phần thập phân đọc theo đơn vị 块/毛 — 118.5块 đọc là 一百一十八块五 (yìbǎi yīshíbā kuài wǔ), phần ".5" đọc thành (ngầm hiểu là 五毛 — 5 hào, có thể lược bỏ chữ 毛 ở cuối câu khi nói).

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Áo phông, áo thun

🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)

Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.

📱 Cách bật mic tiếng Trung trên bàn phím

iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.

Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.

Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.

Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán

Đúng: 0/0
Chân váy
(nói tiếng Trung tương ứng)
🎤
II
句子
jùzi
Mẫu câu — hỏi & trả lời về trang phục, giá cả

Hội thoại đầy đủ (Hỏi — Đáp)

Hỏi — Sở thích
你喜欢穿什么衣服?
Nǐ xǐhuan chuān shénme yīfu?
Bạn thích mặc quần áo gì?
Đáp — Sở thích
我喜欢穿T恤
Wǒ xǐhuan chuān T-xù.
Tôi thích mặc áo phông.
Hỏi — Hôm nay
今天穿什么衣服?
Nǐ jīntiān chuān shénme yīfu?
Hôm nay bạn mặc gì?
Đáp — Hôm nay
我今天穿一件T恤一条裤子
Wǒ jīntiān chuān yí jiàn T-xù hé yì tiáo kùzi.
Hôm nay tôi mặc một áo phông và một quần.
Hỏi — Giá tiền
一件T恤多少钱
Yí jiàn T-xù duōshǎo qián?
Một áo phông giá bao nhiêu tiền?
Đáp — Giá tiền
一百一十八块五
Yìbǎi yīshíbā kuài wǔ.
118.5 tệ.
👕 Ngữ pháp — Đếm quần áo bằng lượng từ 件

Nhóm 上衣 (áo mặc phần trên) — T恤, 衬衫, 大衣 — đều đếm bằng . Cấu trúc: số từ + 件 + danh từ.

两件T恤liǎng jiàn T-xù
一件衬衫yí jiàn chènshān
三件大衣sān jiàn dàyī
👗 Ngữ pháp — Đếm quần áo bằng lượng từ 条

Đồ dạng dài, mảnh — 裤子, 裙子, 连衣裙 — đều đếm bằng . Cấu trúc: số từ + 条 + danh từ.

一条裤子yì tiáo kùzi
四条裙子sì tiáo qúnzi
六条连衣裙liù tiáo liányīqún

Ví dụ tính tổng tiền vẫn dùng mẫu câu 一共多少钱? đã học ở buổi trước — chỉ thay đơn vị đếm từ (cân) sang 件/条 (chiếc, cái).

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Bạn thích mặc quần áo gì?
III
写字
xiězì
Luyện viết — 件
jiàn — lượng từ (cái, chiếc) · 6 nét (giản thể), trái-phải
rén — người, bộ đứng cạnh trái + niú — trâu, bò (biểu ý)

件 gồm bộ 亻 (người) đứng cạnh chữ 牛 (trâu, bò) — hình ảnh một người đứng đếm, phân loại từng con vật/đồ vật một. Từ đó 件 mở rộng thành lượng từ đếm đồ vật, sự việc nói chung, trong đó có quần áo: 一件衣服 (một cái áo).

1phẩy
2sổ
3phẩy
4ngang
5sổ
6ngang

Ghi chú: 裙子 (qúnzi — chân váy) và 裤子 (kùzi — quần) đều mang bộ 衣补 (衤) ở bên trái — cùng nhóm chữ với 衬衫, thể hiện ý nghĩa liên quan đến trang phục. Lưu ý phân biệt âm qún (裙) và (裤) khi nói nhanh trong câu.

← Buổi 28 — 一共多少钱?(付款) Buổi 30 — 一共多少钱?(配件)→