← Về trang HSK
HSK — Buổi 30 · 2026.09.04
第四课

一共多少钱?(配件)

Yígòng duōshǎo qián? (pèijiàn)
第4课 (tiếp) — Giày dép & phụ kiện · Động từ 穿 vs 戴 · Hỏi vị trí 在哪儿

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới

Ôn từ — Trang phục đã học (Buổi 29)

🧥
大衣dàyī
Áo khoác dài, măng tô
👔
衬衫chènshān
Áo sơ mi
👗
连衣裙liányīqún
Váy liền thân, đầm
裙子qúnzi
Chân váy
👕
T恤T-xù
Áo phông, áo thun
👖
裤子kùzi
Quần

Danh sách — Giày dép, phụ kiện & cỡ áo (chia theo động từ + lượng từ)

围巾(wéijīn) — dùng động từ (dài) và lượng từ (tiáo)

🧣
围巾wéijīn
Khăn quàng cổ

帽子(màozi) — dùng động từ (dài) và lượng từ (dǐng)

🧢
帽子màozi
Mũ, nón

袜子(wàzi) & (xié) — dùng động từ 穿(chuān) và lượng từ (shuāng)

🧦
袜子wàzi
Tất, vớ
👟
xié
Giày

眼镜(yǎnjìng) & 手套(shǒutào) — dùng động từ (dài) và lượng từ (fù)

👓
眼镜yǎnjìng
Kính mắt
🧤
手套shǒutào
Găng tay

牛仔裤(niúzǎikù) — dùng động từ 穿(chuān) và lượng từ (tiáo)

👖
牛仔裤niúzǎikù
Quần jean, quần bò

试衣间(shìyījiān) & 试穿(shìchuān) — Thử đồ khi mua sắm

🚪
试衣间shìyījiān
Phòng thử đồ
🔄
试穿shìchuān
Mặc thử

(hào), 小号(xiǎohào), 中号(zhōnghào), 大号(dàhào) — Cỡ áo: khái niệm, nhỏ, trung & lớn

🏷️
hào
Cỡ, số (size)
🔹
小号xiǎohào
Cỡ nhỏ (S)
🔶
中号zhōnghào
Cỡ trung (M)
🔷
大号dàhào
Cỡ lớn (L)
Phân biệt động từ mặc quần áo
穿 chuān
VS
dài
Khoác lên người / xỏ vào
Đội / đeo lên một bộ phận cụ thể
👖裤子
👟
🧦袜子
🧢帽子
🧤手套
🧣围巾
👓眼镜
穿鞋 (chuān xié) — đi giày | 戴帽子 (dài màozi) — đội mũ
🚪
试衣间 shìyījiān

Từ thường gặp khi đi mua sắm quần áo, dùng chung với mẫu câu hỏi vị trí 在哪儿? đã học.

Mẫu câu với 试衣间
试衣间在哪儿?
↳ Phòng thử đồ ở đâu?
试衣间在那儿。
↳ Phòng thử đồ ở đằng kia.
我可以试穿吗?
↳ Tôi có thể mặc thử được không?
🏷️
hào

Từ chỉ cỡ/số size, ghép với tính từ mức độ để tạo 3 cỡ cơ bản:

S 🔹 小号 xiǎohào
M 🔶 中号 zhōnghào
L 🔷 大号 dàhào
Mẫu câu với 号
穿多大号的?
↳ Mặc cỡ bao nhiêu?
我穿中号的。
↳ Tôi mặc cỡ vừa (M).
有大号的吗?
↳ Có cỡ lớn (L) không?
小号还是中号?
↳ Cỡ nhỏ hay cỡ vừa?

Liên quan: 试穿 (shìchuān — mặc thử) dùng khi muốn thử đồ trước khi mua, gắn liền với 试衣间 đã học ở trên.

📝
Liệt kê từ 3 danh từ trở lên

Dùng dấu 顿号 (dùnhào) — ký hiệu — giữa các danh từ, và (hé — và) trước danh từ cuối cùng.

🧢帽子
🧤手套
🧣围巾

↳ mũ, găng tay và khăn quàng cổ

Bảng lượng từ — theo sách giáo khoa

穿 (dài; mang/đeo) 颜色 (yánsè; màu sắc)
(jiàn)上衣(shàngyī)— áo
衬衫(chènshān)— áo sơ mi
T恤、大衣(T-xù, dàyī)— áo khoác
(tiáo)裤子、裙子、牛仔裤(kùzi, qúnzi, niúzǎikù)— quần, chân váy, quần jean
(shuāng)鞋、袜子(xié, wàzi)— giày, vớ
(dǐng)帽子(màozi)— nón
(tiáo)围巾(wéijīn)— khăn choàng
(fù)手套(shǒutào)— găng tay
眼镜(yǎnjìng)— mắt kính
蓝色(lánsè)xanh dương
黄色(huángsè)vàng
黑色(hēisè)đen
白色(báisè)trắng
红色(hóngsè)đỏ
绿色(lǜsè)xanh lá

🎮 Vua trò chơi

Ôn lại từ vựng trang phục & phụ kiện qua trò chơi

Trò chơi 1 — Nối từ vựng với hình ảnh

Đúng: 0/13 · Sai: 0
4 người mặc trang phục — dùng để nối từ vựng

Trò chơi 2 — Kéo/thả từ vào đúng lượng từ

Đúng: 0/13 · Sai: 0
(dǐng)
(tiáo)
(jiàn)
(shuāng)
(fù)

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Giày

🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)

Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.

📱 Cách bật mic tiếng Trung trên bàn phím

iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.

Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.

Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.

Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán

Đúng: 0/0
Kính mắt
(nói tiếng Trung tương ứng)
🎤
II
句子
jùzi
Mẫu câu — 穿/戴, hỏi vị trí, mua đồ & hỏi cỡ áo

Hội thoại — Mua T恤, hỏi cỡ & thử đồ (A = khách mua, B = người bán)

A — Muốn mua
我要买T恤。
Wǒ yào mǎi jiàn T-xù.
Tôi muốn mua một cái áo phông.
B — Hỏi cỡ
你穿多大号的T恤?
Nǐ chuān duō dà hào de T-xù?
Bạn mặc áo phông cỡ bao nhiêu?
A — Trả lời cỡ
我穿小号的。
Wǒ chuān xiǎohào de.
Tôi mặc cỡ nhỏ (size S).
B — Mời thử đồ
想不想试穿
Nǐ xiǎng bu xiǎng shìchuān?
Bạn có muốn thử mặc không?
A — Đồng ý thử
我想试试这件。
Wǒ xiǎng shìshi zhè jiàn.
Tôi muốn thử cái này.
Mẫu câu (thêm)

Hội thoại đầy đủ (Hỏi — Đáp)

Hỏi — Phụ kiện thích đeo
你喜欢什么?
Nǐ xǐhuan dài shénme?
Bạn thích đội/đeo gì?
Đáp — Liệt kê phụ kiện
我喜欢戴帽子、手套和围巾
Wǒ xǐhuan dài màozi, shǒutào hé wéijīn.
Tôi thích đội mũ, đeo găng tay và khăn quàng cổ.
Hỏi — Giày hôm nay
你今天穿什么鞋?
Nǐ jīntiān chuān shénme xié?
Hôm nay bạn mang giày gì?
Đáp — Giày & tất
我今天穿,还穿袜子
Wǒ jīntiān chuān xié, hái chuān wàzi.
Hôm nay tôi mang giày, còn mang cả tất nữa.
Hỏi — Vị trí phòng thử đồ
试衣间在哪儿?
Shìyījiān zài nǎr?
Phòng thử đồ ở đâu?
Đáp — Chỉ vị trí
试衣间在那儿
Shìyījiān zài nàr.
Phòng thử đồ ở đằng kia.
🔁 Ngữ pháp — Câu hỏi V-(bù)-V (想不想xiǎng bu xiǎng)

想不想 (xiǎng bu xiǎng) là mẫu câu hỏi lặp động từ ở dạng khẳng định-phủ định liên tiếp (V-不-V, với V = động từ), mang nghĩa tương đương (ma) nhưng nhấn mạnh sự lựa chọn có/không rõ hơn. Cấu trúc: Chủ ngữ + V(động từ) + 不 + V(động từ) + (tân ngữ)? Ví dụ: 你想不想试穿? = 你想试穿吗? (Bạn có muốn thử mặc không?).

Động từ lặp đôi 试试 (shìshi — thử thử) làm nhẹ hành động, giống 看看 (kànkan — xem xem), 想想 (xiǎngxiǎng — nghĩ nghĩ) — thường dùng khi đề nghị thử một cách thoải mái, không ép buộc.

想不想xiǎng bu xiǎng
试试shìshi
看看kànkan
多大号duō dà hào
🧢 Ngữ pháp — 穿(chuān) vs (dài)

Quy tắc chung: 穿 (chuān) dùng khi món đồ được khoác/xỏ lên toàn thân hoặc chân; (dài) dùng khi món đồ được đội/đeo lên một bộ phận cụ thể (đầu, tay, cổ, mặt).

穿鞋chuān xié
穿袜子chuān wàzi
戴帽子dài màozi
戴眼镜dài yǎnjìng
📍 Ngữ pháp — Hỏi vị trí bằng 在哪儿(zài nǎr)

Mẫu câu ôn tập: [địa điểm/đồ vật] + 在哪儿? để hỏi vị trí, trả lời bằng [địa điểm] + 在 + [nơi chốn]. Ví dụ: 试衣间在哪儿?试衣间在那儿。

在哪儿zài nǎr
这儿zhèr
那儿nàr

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Bạn thích đội/đeo gì?
III
写字
xiězì
Luyện viết — 围
wéi — vây, quanh · 7 nét (giản thể), bao vây
vi — bộ vây/bao ngoài (biểu ý) + wéi — dây da (thanh phù giản thể)

围 gồm bộ 囗 (khung bao quanh bên ngoài) bọc lấy 韦 bên trong — thể hiện nghĩa "vây quanh, bao quanh". Ghép với 巾 (khăn, vải) tạo thành 围巾 (wéijīn) — vật quấn/quàng quanh cổ, đúng như nghĩa gốc của chữ 围.

1sổ
2ngang-gập
3sổ
4ngang
5sổ
6ngang-gập
7ngang

Ghi chú: (jīn — khăn, vải) là bộ thủ xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến vải vóc, trang phục — vừa là chữ cuối trong 围巾 (wéijīn), vừa là bộ phần đầu bên trái của (mào — mũ) đã học ở phần trên.

← Buổi 29 — 一共多少钱?(衣服)