🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Ôn từ — Trang phục đã học (Buổi 29)
Danh sách — Giày dép, phụ kiện & cỡ áo (chia theo động từ + lượng từ)
围巾(wéijīn) — dùng động từ 戴(dài) và lượng từ 条(tiáo)
帽子(màozi) — dùng động từ 戴(dài) và lượng từ 顶(dǐng)
袜子(wàzi) & 鞋(xié) — dùng động từ 穿(chuān) và lượng từ 双(shuāng)
眼镜(yǎnjìng) & 手套(shǒutào) — dùng động từ 戴(dài) và lượng từ 副(fù)
牛仔裤(niúzǎikù) — dùng động từ 穿(chuān) và lượng từ 条(tiáo)
试衣间(shìyījiān) & 试穿(shìchuān) — Thử đồ khi mua sắm
号(hào), 小号(xiǎohào), 中号(zhōnghào), 大号(dàhào) — Cỡ áo: khái niệm, nhỏ, trung & lớn
Từ thường gặp khi đi mua sắm quần áo, dùng chung với mẫu câu hỏi vị trí 在哪儿? đã học.
Từ chỉ cỡ/số size, ghép với tính từ mức độ để tạo 3 cỡ cơ bản:
Liên quan: 试穿 (shìchuān — mặc thử) dùng khi muốn thử đồ trước khi mua, gắn liền với 试衣间 đã học ở trên.
Dùng dấu 顿号 (dùnhào) — ký hiệu 、 — giữa các danh từ, và 和 (hé — và) trước danh từ cuối cùng.
↳ mũ, găng tay và khăn quàng cổ
Bảng lượng từ — theo sách giáo khoa
| 穿 | 戴 (dài; mang/đeo) | 颜色 (yánsè; màu sắc) |
|---|---|---|
|
件(jiàn):上衣(shàngyī)— áo
衬衫(chènshān)— áo sơ mi
T恤、大衣(T-xù, dàyī)— áo khoác
条(tiáo):裤子、裙子、牛仔裤(kùzi, qúnzi,
niúzǎikù)— quần, chân váy, quần jean
双(shuāng):鞋、袜子(xié, wàzi)— giày, vớ
|
顶(dǐng):帽子(màozi)— nón
条(tiáo):围巾(wéijīn)— khăn choàng
副(fù):手套(shǒutào)— găng tay
眼镜(yǎnjìng)— mắt kính
|
蓝色(lánsè)xanh dương
黄色(huángsè)vàng
黑色(hēisè)đen
白色(báisè)trắng
红色(hóngsè)đỏ
绿色(lǜsè)xanh lá
|
🎮 Vua trò chơi
Ôn lại từ vựng trang phục & phụ kiện qua trò chơi
Trò chơi 1 — Nối từ vựng với hình ảnh
Trò chơi 2 — Kéo/thả từ vào đúng lượng từ
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)
Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.
iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.
Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.
Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.
Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán
Hội thoại — Mua T恤, hỏi cỡ & thử đồ (A = khách mua, B = người bán)
Hội thoại đầy đủ (Hỏi — Đáp)
想不想 (xiǎng bu xiǎng) là mẫu câu hỏi lặp động từ ở dạng khẳng định-phủ định liên tiếp (V-不-V, với V = động từ), mang nghĩa tương đương 吗 (ma) nhưng nhấn mạnh sự lựa chọn có/không rõ hơn. Cấu trúc: Chủ ngữ + V(động từ) + 不 + V(động từ) + (tân ngữ)? Ví dụ: 你想不想试穿? = 你想试穿吗? (Bạn có muốn thử mặc không?).
Động từ lặp đôi 试试 (shìshi — thử thử) làm nhẹ hành động, giống 看看 (kànkan — xem xem), 想想 (xiǎngxiǎng — nghĩ nghĩ) — thường dùng khi đề nghị thử một cách thoải mái, không ép buộc.
Quy tắc chung: 穿 (chuān) dùng khi món đồ được khoác/xỏ lên toàn thân hoặc chân; 戴 (dài) dùng khi món đồ được đội/đeo lên một bộ phận cụ thể (đầu, tay, cổ, mặt).
Mẫu câu ôn tập: [địa điểm/đồ vật] + 在哪儿? để hỏi vị trí, trả lời bằng [địa điểm] + 在 + [nơi chốn]. Ví dụ: 试衣间在哪儿? — 试衣间在那儿。
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
围 gồm bộ 囗 (khung bao quanh bên ngoài) bọc lấy 韦 bên trong — thể hiện nghĩa "vây quanh, bao quanh". Ghép với 巾 (khăn, vải) tạo thành 围巾 (wéijīn) — vật quấn/quàng quanh cổ, đúng như nghĩa gốc của chữ 围.
Ghi chú: 巾 (jīn — khăn, vải) là bộ thủ xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến vải vóc, trang phục — vừa là chữ cuối trong 围巾 (wéijīn), vừa là bộ phần đầu bên trái của 帽 (mào — mũ) đã học ở phần trên.