🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Ngày · Tháng · Năm
Hôm kia · Hôm qua · Hôm nay · Ngày mai · Ngày kia
Năm kia · Năm ngoái · Năm nay · Năm sau · Năm sau nữa
Ghi chú: Bộ từ chỉ năm đi song song với bộ từ chỉ ngày, chỉ khác 1 chữ ở vị trí "hôm qua/năm ngoái": ngày dùng 昨天 (zuótiān) nhưng năm dùng 去年 (qùnián) — không nói 昨年. Các vị trí còn lại đều thay 天 (tiān — ngày) bằng 年 (nián — năm): 前天→前年, 今天→今年, 明天→明年, 后天→后年.
Từ mới đi kèm — xuất hiện trong mẫu câu
Ghi chú: 年 (nián — năm) đã học ở buổi 16 trong từ 今年 (năm nay); ở buổi này 年 dùng độc lập để nói số năm cụ thể, ví dụ 2026年.
Ví dụ đọc ngày tháng năm đầy đủ
Ghi chú: Khi đọc năm, tiếng Trung đọc từng chữ số riêng lẻ rồi thêm 年, KHÔNG đọc theo cách gộp số như hàng nghìn/hàng trăm đã học ở buổi 17. Ví dụ 2026 đọc là 二零二六 (èr líng èr liù — hai không hai sáu), không đọc là 两千零二十六 (hai nghìn không trăm hai mươi sáu). Thứ tự đọc ngày tháng năm trong tiếng Trung luôn là năm → tháng → ngày (ngược với tiếng Việt "ngày/tháng/năm").
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
日历游戏 · Trò chơi lịch — đọc ngày tháng năm
Cách chơi: Mỗi lượt hiện 1 trong 2 loại lịch ngẫu nhiên — lịch tờ đơn (hiện số ngày lớn, tháng, năm) hoặc lịch tháng dạng lưới (ngày hôm nay được tô đậm màu đỏ). Gõ cách đọc đầy đủ bằng chữ Hán theo thứ tự 年 → 月 → 号 (giống ví dụ 2026年8月5号 ở trên). Đúng thì sẽ được đọc to lên và tự chuyển sang lịch mới; sai thì xem đáp án và thử lại.
Ghi chú vùng miền: Lịch tháng dạng lưới bên dưới xếp tuần theo quy ước Đại lục Trung Quốc 🇨🇳 — bắt đầu từ Thứ Hai (T2) và kết thúc vào Chủ nhật (CN), theo chuẩn quốc tế ISO 8601, dùng phổ biến trong công sở, trường học, lịch làm việc. 🇹🇼 Đài Loan · 🇭🇰 Hồng Kông · 🇲🇴 Ma Cao theo truyền thống cũ (ảnh hưởng phương Tây) thường xếp lịch bắt đầu từ Chủ nhật và kết thúc vào Thứ Bảy. Tên gọi các thứ trong tuần bằng chữ Hán (星期一…星期日) sẽ học chi tiết ở buổi 19.
🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)
Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.
iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.
Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.
Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.
Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán
① Hỏi ngày hôm nay
② Hỏi sinh nhật
③ Hỏi ngày mai (áp dụng tương tự cho 前天/昨天/后天)
④ Hỏi năm (áp dụng tương tự cho 前年/去年/后年)
Cấu trúc hỏi: [Chủ ngữ/thời gian] + 几月几号? — 几 (jǐ) lặp lại 2 lần, một lần hỏi tháng, một lần hỏi ngày; không cần từ nối giữa 月 và 号 thứ hai.
Không giống tiếng Việt (ngày/tháng/năm), thứ tự trong tiếng Trung luôn là 年 (năm) → 月 (tháng) → 号/日 (ngày) — từ đơn vị lớn đến nhỏ. Khi không cần nói năm (như hỏi ngày hôm nay, hỏi sinh nhật hằng năm), có thể bỏ qua 年 và chỉ hỏi/trả lời 月 + 号.
5 ngày liên tiếp (lấy hôm nay là 8月5号 làm mốc):
| 前天 | 昨天 | 今天 | 明天 | 后天 |
|---|---|---|---|---|
| 8月3号bā yuè sān hào | 8月4号bā yuè sì hào | 8月5号bā yuè wǔ hào | 8月6号bā yuè liù hào | 8月7号bā yuè qī hào |
5 năm liên tiếp (lấy năm nay là 2026 làm mốc):
| 前年 | 去年 | 今年 | 明年 | 后年 |
|---|---|---|---|---|
| 2024年èr líng èr sì nián | 2025年èr líng èr wǔ nián | 2026年èr líng èr liù nián | 2027年èr líng èr qī nián | 2028年èr líng èr bā nián |
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
年 đã luyện viết ở buổi 16 (trong 今年) — ôn lại nét viết bên dưới. Nguyên là chữ tượng hình vẽ hình người vác bó lúa trên vai, biểu thị chu kỳ mùa vụ "một năm".
月 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình mặt trăng khuyết — người xưa tính tháng theo chu kỳ mặt trăng, nên 月 vừa có nghĩa "mặt trăng" vừa có nghĩa "tháng".
号 (giản thể của 號) mang bộ 口 (miệng) phía trên — nghĩa gốc liên quan đến "hô hào, gọi tên, số hiệu". Trong tiếng Trung hiện đại, 号 dùng phổ biến để chỉ "ngày trong tháng" khi nói khẩu ngữ, thay cho 日 trang trọng hơn.
日 là chữ tượng hình cổ xưa, vẽ hình mặt trời tròn với một chấm ở giữa — nghĩa gốc "mặt trời", sau mở rộng thành "ngày" (một vòng mặt trời mọc-lặn). Dùng trong văn viết, giấy tờ trang trọng, thay cho 号 khẩu ngữ.
✍️ 写字(多)— Luyện viết thêm — 前 · 去 · 后 · 昨
前 nguyên gồm hình ảnh bàn chân (止) phía trên một chiếc thuyền (舟, đã biến dạng qua thời gian) — nghĩa gốc "tiến về phía trước" (bước lên thuyền để đi tới). Nghĩa mở rộng về thời gian "trước đây, phía trước" dùng trong 前天 (hôm kia), 前年 (năm kia).
去 là chữ hội ý cổ, vẽ hình một người (大) đứng trên miệng hố/lối ra (厶) — nghĩa gốc "rời khỏi, đi khỏi một nơi". Dùng trong 去年 (qùnián — năm ngoái, "năm đã đi qua").
后 là trường hợp thú vị: chữ giản thể này gộp chung 2 chữ phồn thể vốn khác nhau — 後 (hòu — phía sau, đã học ở đây) và 后 (hoàng hậu, vốn đã tồn tại độc lập từ xưa với nghĩa "người đứng đầu ra lệnh"). Nghĩa "phía sau, sau này" dùng trong 后天 (ngày kia), 后年 (năm sau nữa).
昨 mang bộ 日 (ngày) kết hợp với 乍 (zhà — vừa mới, đột nhiên) làm thanh phù — nghĩa "ngày vừa mới qua", dùng trong 昨天 (zuótiān — hôm qua).