← Về trang HSK
HSK — Buổi 18 · 2026.08.05
第三课

你每天几点睡觉

Nǐ měitiān jǐ diǎn shuìjiào?
第3课 — Ngày tháng năm · Hỏi ngày, hỏi sinh nhật

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới — ngày, tháng, năm

Ngày · Tháng · Năm

nián
Năm
yuè
Tháng
hào
Ngày (khẩu ngữ)
Ngày (văn viết, trang trọng)

Hôm kia · Hôm qua · Hôm nay · Ngày mai · Ngày kia

前天qiántiān
Hôm kia
昨天zuótiān
Hôm qua
今天jīntiān
Hôm nay (đã học ở buổi 16)
明天míngtiān
Ngày mai
后天hòutiān
Ngày kia

Năm kia · Năm ngoái · Năm nay · Năm sau · Năm sau nữa

前年qiánnián
Năm kia
去年qùnián
Năm ngoái
今年jīnnián
Năm nay (đã học ở buổi 16)
明年míngnián
Năm sau, năm tới
后年hòunián
Năm sau nữa

Ghi chú: Bộ từ chỉ năm đi song song với bộ từ chỉ ngày, chỉ khác 1 chữ ở vị trí "hôm qua/năm ngoái": ngày dùng 昨天 (zuótiān) nhưng năm dùng 去年 (qùnián) — không nói 昨年. Các vị trí còn lại đều thay (tiān — ngày) bằng (nián — năm): 前天前年, 今天今年, 明天明年, 后天后年.

Từ mới đi kèm — xuất hiện trong mẫu câu

生日shēngrì
Sinh nhật
Ghi chú: Tiếng Trung có 2 cách nói "ngày" trong tháng — cùng nghĩa, có thể thay thế cho nhau.
hào
Khẩu ngữ
Phổ biến trong nói chuyện hằng ngày
5号ngày 5
=
Trang trọng
Dùng trong văn viết, giấy tờ, lịch chính thức
5日ngày 5

Ghi chú: (nián — năm) đã học ở buổi 16 trong từ 今年 (năm nay); ở buổi này dùng độc lập để nói số năm cụ thể, ví dụ 2026年.

Ví dụ đọc ngày tháng năm đầy đủ

2026.08.05
二零二六年八月五号
Èr líng èr liù nián bā yuè wǔ hào
二零二六年èr líng èr liù niánnăm 2026
八月bā yuètháng 8
五号wǔ hàongày 5

Ghi chú: Khi đọc năm, tiếng Trung đọc từng chữ số riêng lẻ rồi thêm , KHÔNG đọc theo cách gộp số như hàng nghìn/hàng trăm đã học ở buổi 17. Ví dụ 2026 đọc là 二零二六 (èr líng èr liù — hai không hai sáu), không đọc là 两千零二十六 (hai nghìn không trăm hai mươi sáu). Thứ tự đọc ngày tháng năm trong tiếng Trung luôn là năm → tháng → ngày (ngược với tiếng Việt "ngày/tháng/năm").

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Năm

日历游戏 · Trò chơi lịch — đọc ngày tháng năm

Cách chơi: Mỗi lượt hiện 1 trong 2 loại lịch ngẫu nhiên — lịch tờ đơn (hiện số ngày lớn, tháng, năm) hoặc lịch tháng dạng lưới (ngày hôm nay được tô đậm màu đỏ). Gõ cách đọc đầy đủ bằng chữ Hán theo thứ tự (giống ví dụ 2026年8月5号 ở trên). Đúng thì sẽ được đọc to lên và tự chuyển sang lịch mới; sai thì xem đáp án và thử lại.

Ghi chú vùng miền: Lịch tháng dạng lưới bên dưới xếp tuần theo quy ước Đại lục Trung Quốc 🇨🇳 — bắt đầu từ Thứ Hai (T2) và kết thúc vào Chủ nhật (CN), theo chuẩn quốc tế ISO 8601, dùng phổ biến trong công sở, trường học, lịch làm việc. 🇹🇼 Đài Loan · 🇭🇰 Hồng Kông · 🇲🇴 Ma Cao theo truyền thống cũ (ảnh hưởng phương Tây) thường xếp lịch bắt đầu từ Chủ nhật và kết thúc vào Thứ Bảy. Tên gọi các thứ trong tuần bằng chữ Hán (星期一星期日) sẽ học chi tiết ở buổi 19.

Đúng: 0/0

🎤 发音练习 — Luyện phát âm (dùng mic Dictation trên bàn phím)

Cách dùng: Nghe từ tiếng Việt, sau đó nói to bằng tiếng Trung vào mic 🎤 trên bàn phím điện thoại (không gõ tay được ở ô này) — chữ Hán sẽ tự hiện ra nhờ tính năng Dictation (nhận diện giọng nói) có sẵn của hệ điều hành. Bấm "Chấm" để kiểm tra đáp án.

📱 Cách bật mic tiếng Trung trên bàn phím

iOS (iPhone/iPad): Cài đặt → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → Bàn phím (Keyboards) → Thêm bàn phím mới → chọn Chinese, Simplified – Pinyin. Khi gõ, bấm vào ô nhập rồi bấm biểu tượng 🎤 trên bàn phím để nói.

Android: Mở Gboard hoặc bàn phím mặc định → thêm ngôn ngữ tiếng Trung tương tự, sau đó dùng nút mic có sẵn trên bàn phím.

Lưu ý: Ô nhập bên dưới đã chặn gõ ký tự Latin, chặn gõ pinyin chọn chữ thủ công, và chặn dán (paste) — chỉ nhận text từ mic Dictation nói thẳng ra chữ Hán. Đây là biện pháp khuyến khích luyện nói, không phải chặn tuyệt đối 100% trên mọi thiết bị/bàn phím.

Luyện nói — nghe nghĩa VN, nói bằng mic để ra chữ Hán

Đúng: 0/0
Hôm kia
(nói tiếng Trung tương ứng)
🎤
II
句子
jùzi
Mẫu câu — hỏi ngày, hỏi sinh nhật

① Hỏi ngày hôm nay

Hỏi
今天号?
Jīntiān jǐ yuè jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
Trả lời
今天85号。
Jīntiān bā yuè wǔ hào.
Hôm nay là ngày 5 tháng 8.

② Hỏi sinh nhật

Hỏi
你的生日几月几号?
Nǐ de shēngrì jǐ yuè jǐ hào?
Sinh nhật bạn ngày mấy tháng mấy?
Trả lời
我的生日14号。
Wǒ de shēngrì yī yuè sì hào.
Sinh nhật tôi ngày 4 tháng 1.

③ Hỏi ngày mai (áp dụng tương tự cho 前天/昨天/后天)

Hỏi
明天几月几号?
Míngtiān jǐ yuè jǐ hào?
Ngày mai là ngày mấy tháng mấy?
Trả lời
明天86号。
Míngtiān bā yuè liù hào.
Ngày mai là ngày 6 tháng 8.

④ Hỏi năm (áp dụng tương tự cho 前年/去年/后年)

Hỏi
明年是哪一年?
Míngnián shì nǎ yì nián?
Năm sau là năm nào?
Trả lời
明年2027年。
Míngnián shì èr líng èr qī nián.
Năm sau là năm 2027.
📅 Lưu ý — thứ tự và cấu trúc hỏi ngày tháng

Cấu trúc hỏi: [Chủ ngữ/thời gian] + 几月几号? (jǐ) lặp lại 2 lần, một lần hỏi tháng, một lần hỏi ngày; không cần từ nối giữa thứ hai.

Không giống tiếng Việt (ngày/tháng/năm), thứ tự trong tiếng Trung luôn là (năm) → (tháng) → / (ngày) — từ đơn vị lớn đến nhỏ. Khi không cần nói năm (như hỏi ngày hôm nay, hỏi sinh nhật hằng năm), có thể bỏ qua và chỉ hỏi/trả lời + .

几月jǐ yuè
几号jǐ hào
生日shēngrì

5 ngày liên tiếp (lấy hôm nay là 8月5号 làm mốc):

前天 昨天 今天 明天 后天
8月3号bā yuè sān hào 8月4号bā yuè sì hào 8月5号bā yuè wǔ hào 8月6号bā yuè liù hào 8月7号bā yuè qī hào

5 năm liên tiếp (lấy năm nay là 2026 làm mốc):

前年 去年 今年 明年 后年
2024年èr líng èr sì nián 2025年èr líng èr wǔ nián 2026年èr líng èr liù nián 2027年èr líng èr qī nián 2028年èr líng èr bā nián

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
III
写字
xiězì
Luyện viết — 年月号日
nián — năm · 6 nét, độc thể

年 đã luyện viết ở buổi 16 (trong 今年) — ôn lại nét viết bên dưới. Nguyên là chữ tượng hình vẽ hình người vác bó lúa trên vai, biểu thị chu kỳ mùa vụ "một năm".

1phẩy
2ngang
3ngang
4sổ
5ngang
6ngang
yuè — tháng · 4 nét, độc thể

月 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình mặt trăng khuyết — người xưa tính tháng theo chu kỳ mặt trăng, nên 月 vừa có nghĩa "mặt trăng" vừa có nghĩa "tháng".

1phẩy
2ngang-gập-móc
3ngang
4ngang
hào — ngày (khẩu ngữ) · 5 nét (giản thể), trên-dưới
kǒu — miệng (biểu ý) + khǎo — thanh phù, giản lược

号 (giản thể của 號) mang bộ 口 (miệng) phía trên — nghĩa gốc liên quan đến "hô hào, gọi tên, số hiệu". Trong tiếng Trung hiện đại, 号 dùng phổ biến để chỉ "ngày trong tháng" khi nói khẩu ngữ, thay cho 日 trang trọng hơn.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4sổ
5ngang
rì — ngày (văn viết) · 4 nét, độc thể

日 là chữ tượng hình cổ xưa, vẽ hình mặt trời tròn với một chấm ở giữa — nghĩa gốc "mặt trời", sau mở rộng thành "ngày" (một vòng mặt trời mọc-lặn). Dùng trong văn viết, giấy tờ trang trọng, thay cho 号 khẩu ngữ.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang

✍️ 写字(多)— Luyện viết thêm — 前 · 去 · 后 · 昨

qián — trước, phía trước · 9 nét, trên-dưới

前 nguyên gồm hình ảnh bàn chân (止) phía trên một chiếc thuyền (舟, đã biến dạng qua thời gian) — nghĩa gốc "tiến về phía trước" (bước lên thuyền để đi tới). Nghĩa mở rộng về thời gian "trước đây, phía trước" dùng trong 前天 (hôm kia), 前年 (năm kia).

qù — đi, rời khỏi · 5 nét, trên-dưới

去 là chữ hội ý cổ, vẽ hình một người (大) đứng trên miệng hố/lối ra (厶) — nghĩa gốc "rời khỏi, đi khỏi một nơi". Dùng trong 去年 (qùnián — năm ngoái, "năm đã đi qua").

1ngang
2sổ
3ngang
4phẩy
5chấm
hòu — sau, phía sau · 6 nét, giản thể (bán bao vây)

后 là trường hợp thú vị: chữ giản thể này gộp chung 2 chữ phồn thể vốn khác nhau — 後 (hòu — phía sau, đã học ở đây) và 后 (hoàng hậu, vốn đã tồn tại độc lập từ xưa với nghĩa "người đứng đầu ra lệnh"). Nghĩa "phía sau, sau này" dùng trong 后天 (ngày kia), 后年 (năm sau nữa).

zuó — hôm qua · 9 nét, trái-phải (日 + 乍)
rì — mặt trời, ngày (biểu ý) + zhà — thanh phù, nghĩa gốc "đột nhiên, mới"

昨 mang bộ 日 (ngày) kết hợp với 乍 (zhà — vừa mới, đột nhiên) làm thanh phù — nghĩa "ngày vừa mới qua", dùng trong 昨天 (zuótiān — hôm qua).

← Ôn tập 10–17 — 我和我的家人 Buổi 19 — 你每天几点睡觉?(续) →