🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Ghi chú: Khi các vần iou, uei, uen đứng sau một thanh mẫu (phụ âm đầu), chúng được viết gọn lại thành iu, ui, un — ví dụ liou → liu, suei → sui, duen → dun. Đây là quy tắc chính tả pinyin cần nhớ khi ghi lại âm nghe được, áp dụng ở các bài luyện nghe/đọc trong trang sách trên.
Từ mới đi kèm — xuất hiện trong mẫu câu của buổi này
Ghi chú: 大学 (dàxué) ghép từ 大 (dà — lớn) + 学 (xué — học, đã gặp trong 学习 ở buổi 10) = "trường học lớn" = đại học. 在 (zài) là giới từ/động từ chỉ vị trí "ở, tại" — thường đi trước địa điểm, ví dụ 在大学 (ở trường đại học), dùng để nói mình đang học/làm việc ở đâu.
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
Ví dụ khác — tên trường
在 (zài) đứng trước một địa điểm để chỉ nơi hành động diễn ra, theo cấu trúc Chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ. Trong câu hỏi, địa điểm được thay bằng từ nghi vấn 哪儿 (nǎr — ở đâu); trong câu trả lời, thay bằng tên địa điểm cụ thể, ví dụ tên trường 天南大学 (đại học Thiên Nam).
So sánh với cấu trúc đã học ở buổi 10 (学习什么专业 / 专业是什么) — buổi này hỏi về nơi chốn thay vì ngành học, nhưng vẫn dùng chung động từ 学习.
Tên trường bằng tiếng Trung có thể rất dài khi dịch nguyên tên tiếng Việt/tiếng Anh, ví dụ 胡志明市国家大学自然科学大学 (Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG TP.HCM) — ghép từ 胡志明市 (TP. Hồ Chí Minh) + 国家大学 (Đại học Quốc gia) + 自然科学大学 (Đại học Khoa học Tự nhiên). Trong giao tiếp thường ngày, có thể nói gọn bằng tên viết tắt 自然科学大学 (Đại học Khoa học Tự nhiên) nếu ngữ cảnh đã rõ đang nói về trường ở TP.HCM.
信息技术 (Xìnxī Jìshù) là bản dịch Hán tự đầy đủ của "IT" (Information Technology — Công nghệ thông tin), có thể dùng thay cho chữ Latinh IT khi muốn nói trang trọng hơn. 学士 (xuéshì) nghĩa là "cử nhân" — bậc học đại học, đặt sau tên ngành để chỉ rõ văn bằng đang theo học.
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
大 là chữ tượng hình cổ xưa, vẽ hình một người đứng dang rộng hai tay hai chân — tư thế thể hiện kích thước "to lớn" của con người khi giang hết cỡ. Đây là một trong những bộ thủ và chữ đơn giản nhất, xuất hiện trong rất nhiều chữ ghép khác.
学 là chữ giản thể của 學, phần trên tượng trưng cho hai bàn tay và mái nhà (nơi truyền dạy), phần dưới 子 (con) chỉ người học trò. Ghép với 大 (lớn), 大学 = "nơi học tập lớn" = trường đại học.
在 mang bộ 土 (đất), nghĩa gốc "tồn tại, có mặt trên mặt đất" — dẫn đến nghĩa hiện đại "ở, tại" chỉ vị trí hoặc trạng thái đang diễn ra. Phần 才 phía trên cho âm đọc gần giống.
哪 mang bộ 口 (miệng — hành động hỏi bằng lời), ghép với 那 (nà — vốn nghĩa "đó, kia", ở đây làm thanh phù) tạo nghĩa nghi vấn "nào, đâu". Ghép với 儿 thành 哪儿 (nǎr) = "ở đâu", dùng hỏi địa điểm như trong câu 你在哪儿学习?
儿 là chữ giản thể của 兒, nguyên là chữ tượng hình vẽ hình một đứa trẻ với phần đầu còn thóp mềm chưa khép — nghĩa gốc "trẻ con". Trong khẩu ngữ phương Bắc hiện đại, 儿 còn dùng làm hậu tố nhi hoá "-r" gắn cuối âm tiết, như trong 哪儿 (nǎr) — khi đó không còn mang nghĩa "con" nữa mà chỉ tạo âm luyến đặc trưng.