← Về trang HSKBuổi 13 →
HSK — Buổi 12 · 2026.07.22
第二课

我和我的家人

Wǒ hé wǒ de jiārén
第2课 — Nơi làm việc · Nghề nghiệp

Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

🏦 Theme: Bình Dao · 平遥Píngyáo — thành cổ, ngân hàng cổ: 古城gǔchéng · 票号piàohào · 银行yínháng · 山西Shānxī

I
生词
shēngcí
Từ mới — nơi làm việc, nghề nghiệp

Trên bảng — công việc & nơi làm việc

工作gōngzuò
Công việc, làm việc
服务员fúwùyuán
Nhân viên phục vụ
公司gōngsī
Công ty
银行yínháng
Ngân hàng
学校xuéxiào
Trường học
医院yīyuàn
Bệnh viện

Bổ sung — ngành học & nghề nghiệp

历史lìshǐ
Lịch sử
法学fǎxué
Luật học
职员zhíyuán
Nhân viên văn phòng
司机sījī
Lái xe, tài xế
医生yīshēng
Bác sĩ
大学生dàxuéshēng
Sinh viên đại học

Ghi chú: 工作 (gōngzuò) vừa là danh từ ("công việc") vừa là động từ ("làm việc") — giống 学习 đã học ở buổi 10. Các từ chỉ nơi chốn (公司, 银行, 学校, 医院) dùng được với cấu trúc 在 + nơi chốn + 工作/学习 đã học ở buổi 11, ví dụ 我在银行工作 (Tôi làm việc ở ngân hàng). Các từ chỉ nghề nghiệp (服务员, 职员, 司机, 医生) thường đi sau động từ 是 (là), ví dụ 我是医生 (Tôi là bác sĩ). Riêng 法学 (luật học) là ngành nghiên cứu học thuật, khác với 法律 (luật, đã học ở buổi 10) vốn chỉ hệ thống quy tắc pháp lý nói chung.

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Công ty
II
句子
jùzi
Mẫu câu — hỏi nghề nghiệp, nơi làm việc
Hỏi — nghề nghiệp
你做什么工作?
Nǐ zuò shénme gōngzuò?
Bạn làm công việc gì?
↓
Trả lời
我是职员。
Wǒ shì zhíyuán.
Tôi là nhân viên văn phòng.

Hỏi khác — nơi làm việc

Hỏi — nơi làm việc
你在哪儿工作?
Nǐ zài nǎr gōngzuò?
Bạn làm việc ở đâu?
↓
Trả lời
我在公司工作。
Wǒ zài gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc ở công ty.
💼 Lưu ý — hai cách hỏi khác nhau

做什么工作 hỏi về chức danh/nghề nghiệp — câu trả lời dùng 是 (shì — là) + tên nghề, ví dụ 我是职员. 在哪儿工作 hỏi về nơi làm việc — câu trả lời dùng cấu trúc 在 + địa điểm + 工作 đã học ở buổi 11 (khi đó dùng với 学习), ví dụ 我在公司工作.

Phần 职员 và 公司 đều là chỗ trống thay thế — có thể đổi bằng các từ đã học ở mục I.

职员zhíyuán
服务员fúwùyuán
司机sījī
医生yīshēng
公司gōngsī
银行yínháng
学校xuéxiào
医院yīyuàn

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Bạn làm công việc gì?
III
写字
xiězì
Luyện viết — nơi làm việc, nghề nghiệp
做 zuò — làm · 11 nét, trái-phải
亻rén — người (biểu ý) + 古gǔ — thanh phù + 攵pū — gõ, đánh (biểu ý bổ sung)

做 mang bộ 亻 (người), là chữ hậu khởi (xuất hiện muộn hơn 作 — vốn cùng gốc nghĩa "làm"). Cấu trúc gồm người + 古 (cổ, cho âm) + 攵 (tay cầm dụng cụ gõ đập) — hình dung một người đang dùng tay thao tác, làm ra vật gì đó. Trong khẩu ngữ hiện đại, 做 thường thay thế 作 khi đi với các danh từ cụ thể như 做工作 (làm công việc), 做菜 (nấu ăn), 做人 (làm người).

1phẩy
2sổ
3ngang
4phẩy
5sổ
6ngang-gập
7ngang
8phẩy
9ngang
10phẩy
11mác
工作 gōngzuò — công việc, làm việc · 工 3 nét (độc thể) · 作 7 nét (trái-phải)
工gōng — cái thước thợ (tượng hình) + 亻+乍người + thanh phù

工 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình cái thước/dụng cụ của thợ mộc — nghĩa gốc "công cụ, việc thợ". 作 mang bộ 亻 (người), nghĩa gốc "người đứng dậy làm gì đó" — dẫn đến nghĩa "làm, chế tạo". 工作 (công việc) = "việc mà con người bắt tay vào làm".

服务员 fúwùyuán — nhân viên phục vụ · 服 8 · 务 5 (giản thể) · 员 7 nét
服fú — phục tùng, phục vụ + 务wù — công việc, sự vụ (giản thể của 務) + 员yuán — thành viên, người (giản thể của 員)

服 nguyên nghĩa "khuất phục, tuân theo" — dẫn đến "phục vụ". 务 (giản thể của 務) nghĩa gốc "dốc sức làm việc". 员 (giản thể của 員) mang bộ 貝 (vỏ sò — tiền tệ cổ) + 口 (miệng/hình tròn), nghĩa gốc "số lượng người, thành viên". 服务员 = "người làm công việc phục vụ" = nhân viên phục vụ.

公司 gōngsī — công ty · 公 4 nét (bán bao vây) · 司 5 nét (bán bao vây)
公gōng — chung, công cộng + 司sī — quản lý, cai quản

公 mang nghĩa gốc "chia đều, việc chung" — trái nghĩa với 私 (riêng tư). 司 nguyên vẽ hình người cầm ấn tín/dụng cụ chỉ huy, nghĩa gốc "quản lý, phụ trách". 公司 (công ty) = "tổ chức quản lý việc chung" — mượn để dịch khái niệm company/corporation hiện đại.

银行 yínháng — ngân hàng · 银 11 nét (giản thể, trái-phải) · 行 6 nét (trái-phải)
钅jīn — kim loại (biểu ý, bộ 金) + 艮gèn — thanh phù

银 (giản thể của 銀) mang bộ 钅 (kim loại), nghĩa gốc "bạc" — kim loại quý dùng làm tiền tệ thời cổ. 行 vốn vẽ hình ngã tư đường, nghĩa gốc "đi lại, lưu thông" — trong 银行 mang nghĩa "nơi lưu thông tiền bạc". 银行 (ngân hàng) = "nơi giao dịch bạc/tiền".

学校 xuéxiào — trường học · 学 8 nét (trên-dưới) · 校 10 nét (trái-phải)
木mù — cây gỗ (biểu ý) + 交jiāo — thanh phù

校 mang bộ 木 (gỗ), nghĩa gốc "gông cùm bằng gỗ, hàng rào gỗ" — thời cổ còn dùng để chỉ nơi rào lại để huấn luyện, dạy học. Ghép với 学 (học, đã học ở buổi 11), 学校 = "nơi có hàng rào để dạy học" = trường học.

医院 yīyuàn — bệnh viện · 医 7 nét (giản thể) · 院 9 nét (trái-phải)
阝fù — gò đất, tường vây (biểu ý, bộ 阜) + 完wán — hoàn chỉnh

医 (đã học ở buổi 10) nghĩa "chữa bệnh, thầy thuốc". 院 mang bộ 阝(阜 — gò đất, tường) + 完 (hoàn chỉnh), nghĩa gốc "sân có tường bao quanh, khuôn viên khép kín" — dùng cho các cơ sở lớn như 医院 (bệnh viện), 学院 (học viện). 医院 = "khuôn viên chữa bệnh".

历史 lìshǐ — lịch sử · 历 4 nét (giản thể) · 史 5 nét (độc thể)
历lì — giản thể của 歷 + 史shǐ — sử quan (tượng hình)

历 (giản thể của 歷) nghĩa gốc "trải qua, đi qua từng chặng". 史 là chữ tượng hình, vẽ hình một bàn tay cầm dụng cụ ghi chép (giống chữ 事, 吏) — chỉ người quan chép sử thời cổ. 历史 (lịch sử) = "những gì đã trải qua và được ghi chép lại".

法学 fǎxué — luật học · 法 8 nét (trái-phải) · 学 8 nét (trên-dưới)

法 (đã học ở buổi 10, trong 法律) nghĩa "luật, quy tắc công bằng". Ghép với 学 (học, môn học), 法学 = "môn học nghiên cứu về luật" — chỉ ngành khoa học pháp lý, khác với 法律 vốn chỉ hệ thống quy tắc pháp lý được áp dụng.

职员 zhíyuán — nhân viên văn phòng · 职 8 nét (giản thể, trái-phải) · 员 7 nét
耳ěr — tai (biểu ý) + 只zhǐ — thanh phù, giản thể của 戠

职 (giản thể của 職) mang bộ 耳 (tai — nghe lệnh, tiếp nhận nhiệm vụ), nghĩa gốc "chức vụ, nhiệm vụ được giao". Ghép với 员 (thành viên, đã học ở 服务员), 职员 = "người giữ một chức vụ, thành viên trong tổ chức" = nhân viên (thường chỉ công việc văn phòng, hành chính).

司机 sījī — lái xe, tài xế · 司 5 nét (bán bao vây) · 机 6 nét (giản thể, trái-phải)
木mù — cây gỗ (biểu ý) + 几jī — thanh phù, giản thể của 幾

司 (đã học trong 公司) nghĩa "quản lý, điều khiển". 机 (giản thể của 機) mang bộ 木 (gỗ), nghĩa gốc "khung cửi, máy móc bằng gỗ" — dẫn đến nghĩa "máy móc, phương tiện". 司机 = "người điều khiển máy móc/phương tiện" = tài xế, lái xe.

医生 yīshēng — bác sĩ · 医 7 nét (giản thể) · 生 5 nét (độc thể)

医 (đã học) nghĩa "chữa bệnh". 生 là chữ tượng hình, vẽ hình chồi cây mọc lên khỏi mặt đất — nghĩa gốc "sinh ra, sự sống". 医生 (bác sĩ) = "người [giữ gìn] sự sống bằng cách chữa bệnh" — cách gọi hiện đại cho người hành nghề y.

大学生 dàxuéshēng — sinh viên đại học · 大 3 · 学 8 · 生 5 nét

大学 (đã học ở buổi 11) nghĩa "đại học". Ghép thêm 生 (sinh — người, ở đây mang nghĩa "người học", như trong 学生 = học sinh), 大学生 = "người đang học ở bậc đại học" = sinh viên. Không cần luyện viết thêm vì cả 3 chữ 大、学、生 đều đã xuất hiện ở các mục trên.

← Buổi 11 — 我和我的家人 (续) Buổi 13 — 我和我的家人 →
平遥píngyáoBình Dao古城gǔchéngcổ thành票号piàohàotiền trang银行yínhángngân hàng