我和我的家人
第2课 — Nơi làm việc · Nghề nghiệp
I. 生词 shēngcí — Từ mới
Trên bảng — công việc & nơi làm việc
Bổ sung — ngành học & nghề nghiệp
工作 (gōngzuò) vừa là danh từ ("công việc") vừa là động từ ("làm việc") — giống 学习 đã học ở buổi 10. Các từ chỉ nơi chốn (公司, 银行, 学校, 医院) dùng được với cấu trúc 在 + nơi chốn + 工作/学习 đã học ở buổi 11, ví dụ 我在银行工作 (Tôi làm việc ở ngân hàng). Các từ chỉ nghề nghiệp (服务员, 职员, 司机, 医生) thường đi sau động từ 是 (là), ví dụ 我是医生 (Tôi là bác sĩ). Riêng 法学 (luật học) là ngành nghiên cứu học thuật, khác với 法律 (luật, đã học ở buổi 10) vốn chỉ hệ thống quy tắc pháp lý nói chung.
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
II. 句子 jùzi — Mẫu câu
Hỏi khác — nơi làm việc
做什么工作 hỏi về chức danh/nghề nghiệp — câu trả lời dùng 是 (shì — là) + tên nghề, ví dụ 我是职员. 在哪儿工作 hỏi về nơi làm việc — câu trả lời dùng cấu trúc 在 + địa điểm + 工作 đã học ở buổi 11 (khi đó dùng với 学习), ví dụ 我在公司工作.
Phần 职员 và 公司 đều là chỗ trống thay thế — có thể đổi bằng các từ đã học ở mục I.
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
III. 写字 xiězì — Luyện viết
做 mang bộ 亻 (người), là chữ hậu khởi (xuất hiện muộn hơn 作 — vốn cùng gốc nghĩa "làm"). Cấu trúc gồm người + 古 (cổ, cho âm) + 攵 (tay cầm dụng cụ gõ đập) — hình dung một người đang dùng tay thao tác, làm ra vật gì đó. Trong khẩu ngữ hiện đại, 做 thường thay thế 作 khi đi với các danh từ cụ thể như 做工作 (làm công việc), 做菜 (nấu ăn), 做人 (làm người).
工 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình cái thước/dụng cụ của thợ mộc — nghĩa gốc "công cụ, việc thợ".
作 mang bộ 亻 (người), nghĩa gốc "người đứng dậy làm gì đó" — dẫn đến nghĩa "làm, chế tạo". Ghép với 工, 工作 (công việc) = "việc mà con người bắt tay vào làm".
服 nguyên nghĩa "khuất phục, tuân theo" — dẫn đến "phục vụ".
务 (giản thể của 務) nghĩa gốc "dốc sức làm việc".
员 (giản thể của 員) mang bộ 貝 (vỏ sò — tiền tệ cổ) + 口 (miệng/hình tròn), nghĩa gốc "số lượng người, thành viên". 服务员 = "người làm công việc phục vụ" = nhân viên phục vụ.
公 mang nghĩa gốc "chia đều, việc chung" — trái nghĩa với 私 (riêng tư).
司 nguyên vẽ hình người cầm ấn tín/dụng cụ chỉ huy, nghĩa gốc "quản lý, phụ trách". 公司 (công ty) = "tổ chức quản lý việc chung" — mượn để dịch khái niệm company/corporation hiện đại.
银 (giản thể của 銀) mang bộ 钅 (kim loại), nghĩa gốc "bạc" — kim loại quý dùng làm tiền tệ thời cổ.
行 vốn vẽ hình ngã tư đường, nghĩa gốc "đi lại, lưu thông" — trong 银行 mang nghĩa "nơi lưu thông tiền bạc". 银行 (ngân hàng) = "nơi giao dịch bạc/tiền".
学 là chữ giản thể của 學, nghĩa "học, học tập".
校 mang bộ 木 (gỗ), nghĩa gốc "gông cùm bằng gỗ, hàng rào gỗ" — thời cổ còn dùng để chỉ nơi rào lại để huấn luyện, dạy học. Ghép với 学 (học), 学校 = "nơi có hàng rào để dạy học" = trường học.
医 (giản thể của 醫) nghĩa "chữa bệnh, thầy thuốc".
院 mang bộ 阝(阜 — gò đất, tường) + 完 (hoàn chỉnh), nghĩa gốc "sân có tường bao quanh, khuôn viên khép kín" — dùng cho các cơ sở lớn như 医院 (bệnh viện), 学院 (học viện). 医院 = "khuôn viên chữa bệnh".
历 (giản thể của 歷) nghĩa gốc "trải qua, đi qua từng chặng".
史 là chữ tượng hình, vẽ hình một bàn tay cầm dụng cụ ghi chép (giống chữ 事, 吏) — chỉ người quan chép sử thời cổ. 历史 (lịch sử) = "những gì đã trải qua và được ghi chép lại".
法 (đã học ở buổi 10, trong 法律) nghĩa "luật, quy tắc công bằng". Ghép với 学 (học, môn học), 法学 = "môn học nghiên cứu về luật" — chỉ ngành khoa học pháp lý, khác với 法律 vốn chỉ hệ thống quy tắc pháp lý được áp dụng.
职 (giản thể của 職) mang bộ 耳 (tai — nghe lệnh, tiếp nhận nhiệm vụ), nghĩa gốc "chức vụ, nhiệm vụ được giao".
员 (thành viên, người). Ghép với 职, 职员 = "người giữ một chức vụ" = nhân viên (thường chỉ công việc văn phòng, hành chính).
司 (đã học trong 公司) nghĩa "quản lý, điều khiển".
机 (giản thể của 機) mang bộ 木 (gỗ), nghĩa gốc "khung cửi, máy móc bằng gỗ" — dẫn đến nghĩa "máy móc, phương tiện". 司机 = "người điều khiển máy móc/phương tiện" = tài xế, lái xe.
医 (đã học) nghĩa "chữa bệnh".
生 là chữ tượng hình, vẽ hình chồi cây mọc lên khỏi mặt đất — nghĩa gốc "sinh ra, sự sống". 医生 (bác sĩ) = "người giữ gìn sự sống bằng cách chữa bệnh" — cách gọi hiện đại cho người hành nghề y.
大学 (đã học ở buổi 11) nghĩa "đại học". Ghép thêm 生 (sinh — người, ở đây mang nghĩa "người học", như trong 学生 = học sinh), 大学生 = "người đang học ở bậc đại học" = sinh viên. Không cần luyện viết thêm vì cả 3 chữ 大、学、生 đều đã xuất hiện ở các mục trên.