Chú Kỹ Sư
← Về trang HSK
HSK1 — Buổi 13 · ⚛️ Bản React (thử nghiệm)

我和我的家人

第2课 — Gia đình · Anh chị em

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung

I. 生词 shēngcí — Từ mới

家人jiārén
Người nhà, thành viên gia đình
爸爸bàba
Bố
妈妈māma
Mẹ
哥哥gēge
Anh trai
姐姐jiějie
Chị gái
弟弟dìdi
Em trai
妹妹mèimei
Em gái
yǒu
没有méiyǒu
Không có

Trừ 家人, các từ xưng hô còn lại đều có dạng lặp âm tiết (X + X: 爸爸, 妈妈, 哥哥, 姐姐, 弟弟, 妹妹) — đây là cách gọi phổ biến, thân mật trong gia đình tiếng Trung, dễ nhớ vì chỉ cần học một âm tiết rồi lặp lại. Thứ bậc anh chị em phân biệt theo tuổi (lớn hơn dùng /, nhỏ hơn dùng /) chứ không dùng một từ chung như "anh/chị/em" trong tiếng Việt.

没有 (méiyǒu) là dạng phủ định của (yǒu — có). Đây là điểm ngữ pháp quan trọng: phủ định của luôn dùng , không dùng — khác với các động từ khác đã học (như 不认识 ở buổi 9). Không nói 不有, chỉ nói 没有. (hé — và) là liên từ dùng để nối các danh từ trong một danh sách, ví dụ 爸爸、妈妈、哥哥和我 (bố, mẹ, anh trai và tôi) — chỉ đặt trước thành phần cuối cùng.

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Anh trai

II. 句子 jùzi — Mẫu câu

Hỏi — số người trong nhà
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
Trả lời
我家有口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Nhà tôi có 4 người.

Hỏi khác — có những ai

Hỏi — thành viên trong nhà
你家有什么人?
Nǐ jiā yǒu shénme rén?
Nhà bạn có những ai?
Trả lời
我家有爸爸、妈妈、哥哥和我
Wǒ jiā yǒu bàba, māma, gēge hé wǒ.
Nhà tôi có bố, mẹ, anh trai và tôi.

Hỏi cụ thể — anh chị em

Hỏi
你有哥哥吗?
Nǐ yǒu gēge ma?
Bạn có anh trai không?
Trả lời
我有个哥哥。
Wǒ yǒu liǎng ge gēge.
Tôi có 2 anh trai.
Hỏi mở rộng
你有兄弟姐妹吗?
Nǐ yǒu xiōngdì jiěmèi ma?
Bạn có anh chị em không?
👨‍👩‍👧‍👦Lưu ý — quy tắc Số + Lượng từ + Danh từ

Trong tiếng Trung, muốn đếm số lượng người/vật, không thể nói trực tiếp Số + Danh từ như tiếng Việt/Anh — bắt buộc phải có lượng từ (量词) chen giữa, theo công thức:

数字 (Số) + 量词 (Lượng từ) + 名词 (Danh từ)

Ví dụ: 四口人 (4 + + người), 两个哥哥 (2 + + anh trai). là lượng từ riêng chỉ dùng để đếm người trong một gia đình; là lượng từ chung, dùng được với phần lớn danh từ khi không có lượng từ chuyên biệt khác.

kǒu
rén
🔢Lưu ý — 两 vs 二

(liǎng) dùng thay cho (èr) khi đứng trước lượng từ để đếm số lượng, ví dụ 两个哥哥 (2 anh trai) — không nói 二个哥哥. Quy tắc: dùng khi đếm số thứ tự hoặc số độc lập (như số điện thoại), dùng khi đếm số lượng sự vật cùng với lượng từ.

Riêng số 1 vẫn dùng bình thường trong cấu trúc này, ví dụ 一个哥哥 (1 anh trai) — không có quy tắc đổi âm nào áp dụng cho số 1 ở đây.

兄弟姐妹 (xiōngdì jiěmèi) là từ ghép chỉ chung "anh chị em" — dùng khi hỏi khái quát, không cần phân biệt cụ thể ai lớn ai nhỏ. Muốn trả lời chi tiết thì dùng lại các từ 哥哥/姐姐/弟弟/妹妹 đã học ở mục I.

liǎng
哥哥gēge

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Bạn có anh chị em không?

III. 写字 xiězì — Luyện viết

jiānhà, gia đình · 10 nét, trên-dưới
miān — mái nhà (biểu ý)+shǐ — con lợn (biểu ý)

mang bộ (mái nhà) phía trên và (con lợn) phía dưới — hình ảnh "nuôi lợn dưới một mái nhà" phản ánh xã hội nông nghiệp cổ đại, nơi có gia súc trong nhà là dấu hiệu của một hộ gia đình ổn định. dần mang nghĩa "nhà, gia đình" nói chung.

1chấm
2chấm
3ngang-phẩy
4sổ
5ngang
6phẩy
7sổ
8ngang-gập
9phẩy
10mác
bố · 8 nét, trên-dưới
fù — cha (biểu ý, tượng hình)+bā — thanh phù

là chữ tượng hình cổ, vẽ hình bàn tay cầm roi/dụng cụ — biểu tượng quyền uy của người cha trong gia đình thời cổ. Ghép thêm cho âm đọc gần giống, tạo thành — cách gọi thân mật, khẩu ngữ cho "bố" (trang trọng hơn dùng 父亲 fùqīn).

1ngang
2phẩy
3phẩy
4chấm
5ngang-gập
6sổ
7ngang-gập-móc
8sổ-uốn
mẹ · 6 nét, giản thể, trái-phải
nǚ — nữ, phụ nữ (biểu ý)+mǎ — ngựa, thanh phù

(giản thể) mang bộ (nữ) — cho biết liên quan đến người phụ nữ, ghép với (mǎ) cho âm đọc gần giống. Đây là cách gọi thân mật, khẩu ngữ cho "mẹ" (trang trọng hơn dùng 母亲 mǔqīn).

1phẩy-chấm
2ngang
3ngang
4ngang-gập
5sổ-gập
6ngang
anh trai · 10 nét, trên-dưới

gồm hai chữ (kě) xếp chồng — nguyên là chữ tượng thanh cổ chỉ tiếng hát/tiếng gọi, sau được mượn để chỉ "anh trai" trong cách xưng hô gia đình. Cấu trúc lặp lại phần trên ( + ) tạo nên hình dạng đặc trưng dễ nhận biết của chữ .

1ngang
2sổ
3ngang-gập-móc
4sổ
5khung miệng
6ngang
7sổ
8ngang-gập-móc
9sổ
10khung miệng
jiěchị gái · 8 nét, trái-phải
nǚ — nữ (biểu ý)+qiě — thanh phù

mang bộ (nữ), ghép với (qiě) cho âm đọc gần giống — chỉ "chị gái", người con gái lớn tuổi hơn trong gia đình.

1phẩy-chấm
2ngang
3sổ
4ngang
5ngang
6sổ
7ngang
8ngang
em trai · 7 nét, trên-dưới

là chữ tượng hình cổ, nguyên vẽ hình sợi dây quấn quanh cây cọc theo thứ tự từ dưới lên — biểu thị "thứ tự, thứ bậc". Từ nghĩa "thứ bậc dưới", dẫn đến nghĩa "em trai" — người có thứ bậc nhỏ hơn trong gia đình.

1phẩy
2ngang
3ngang
4ngang-gập
5sổ
6phẩy
7chấm
mèiem gái · 8 nét, trái-phải
nǚ — nữ (biểu ý)+wèi — chưa (thanh phù + gợi nghĩa)

mang bộ (nữ), ghép với (wèi — "chưa", chỉ sự non trẻ, chưa trưởng thành) — hàm ý người con gái nhỏ tuổi hơn trong nhà, tức "em gái".

1phẩy-chấm
2ngang
3sổ
4ngang
5ngang
6sổ
7phẩy
8mác
yǒu · 6 nét, trên-dưới
yòu — bàn tay (biểu ý)+ròu — thịt (biểu ý, dạng cổ của 肉)

gồm (hình bàn tay) phía trên và (vốn là — thịt) phía dưới — hình ảnh "tay cầm miếng thịt", biểu thị sự chiếm hữu, sở hữu. Từ nghĩa gốc "cầm được, giữ được", trở thành động từ "có" phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại.

1phẩy
2ngang
3ngang
4ngang-gập-móc
5phẩy
6ngang
méikhông (phủ định của 有) · 7 nét, trái-phải
shuǐ — nước (biểu ý)+shū — thanh phù, gợi nghĩa "chìm"

mang bộ (nước), nghĩa gốc "chìm dưới nước, mất đi" — dẫn đến nghĩa "không có, không tồn tại" khi dùng làm phó từ phủ định. là từ phủ định duy nhất đi được với , tạo thành 没有 — không dùng 不有.

1chấm
2chấm
3hất
4ngang-gập-móc
5phẩy
6phẩy
7mác
· 8 nét, trái-phải
hé — lúa (biểu ý)+kǒu — miệng (biểu ý)

mang bộ (lúa — lương thực) + (miệng, ăn uống), nghĩa gốc "hài hoà, êm ấm" (đủ ăn thì yên ổn). Từ nghĩa "hài hoà, cùng nhau", dần được dùng làm liên từ "và" để nối các thành phần trong câu.

1phẩy
2ngang
3sổ
4phẩy
5mác
6khung miệng
7khung miệng
8khung miệng
我和我的家人 · 第2课 — HSK Buổi 13