我和我的家人
第2课 — Gia đình · Anh chị em
I. 生词 shēngcí — Từ mới
Trừ 家人, các từ xưng hô còn lại đều có dạng lặp âm tiết (X + X: 爸爸, 妈妈, 哥哥, 姐姐, 弟弟, 妹妹) — đây là cách gọi phổ biến, thân mật trong gia đình tiếng Trung, dễ nhớ vì chỉ cần học một âm tiết rồi lặp lại. Thứ bậc anh chị em phân biệt theo tuổi (lớn hơn dùng 哥/姐, nhỏ hơn dùng 弟/妹) chứ không dùng một từ chung như "anh/chị/em" trong tiếng Việt.
没有 (méiyǒu) là dạng phủ định của 有 (yǒu — có). Đây là điểm ngữ pháp quan trọng: phủ định của 有 luôn dùng 没, không dùng 不 — khác với các động từ khác đã học (như 不认识 ở buổi 9). Không nói 不有, chỉ nói 没有. 和 (hé — và) là liên từ dùng để nối các danh từ trong một danh sách, ví dụ 爸爸、妈妈、哥哥和我 (bố, mẹ, anh trai và tôi) — 和 chỉ đặt trước thành phần cuối cùng.
Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán
II. 句子 jùzi — Mẫu câu
Hỏi khác — có những ai
Hỏi cụ thể — anh chị em
Trong tiếng Trung, muốn đếm số lượng người/vật, không thể nói trực tiếp Số + Danh từ như tiếng Việt/Anh — bắt buộc phải có lượng từ (量词) chen giữa, theo công thức:
数字 (Số) + 量词 (Lượng từ) + 名词 (Danh từ)
Ví dụ: 四口人 (4 + 口 + người), 两个哥哥 (2 + 个 + anh trai). 口 là lượng từ riêng chỉ dùng để đếm người trong một gia đình; 个 là lượng từ chung, dùng được với phần lớn danh từ khi không có lượng từ chuyên biệt khác.
两 (liǎng) dùng thay cho 二 (èr) khi đứng trước lượng từ để đếm số lượng, ví dụ 两个哥哥 (2 anh trai) — không nói 二个哥哥. Quy tắc: 二 dùng khi đếm số thứ tự hoặc số độc lập (như số điện thoại), 两 dùng khi đếm số lượng sự vật cùng với lượng từ.
Riêng số 1 vẫn dùng 一 bình thường trong cấu trúc này, ví dụ 一个哥哥 (1 anh trai) — không có quy tắc đổi âm nào áp dụng cho số 1 ở đây.
兄弟姐妹 (xiōngdì jiěmèi) là từ ghép chỉ chung "anh chị em" — dùng khi hỏi khái quát, không cần phân biệt cụ thể ai lớn ai nhỏ. Muốn trả lời chi tiết thì dùng lại các từ 哥哥/姐姐/弟弟/妹妹 đã học ở mục I.
Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán
III. 写字 xiězì — Luyện viết
家 mang bộ 宀 (mái nhà) phía trên và 豕 (con lợn) phía dưới — hình ảnh "nuôi lợn dưới một mái nhà" phản ánh xã hội nông nghiệp cổ đại, nơi có gia súc trong nhà là dấu hiệu của một hộ gia đình ổn định. 家 dần mang nghĩa "nhà, gia đình" nói chung.
父 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình bàn tay cầm roi/dụng cụ — biểu tượng quyền uy của người cha trong gia đình thời cổ. Ghép thêm 巴 cho âm đọc gần giống, tạo thành 爸 — cách gọi thân mật, khẩu ngữ cho "bố" (trang trọng hơn dùng 父亲 fùqīn).
妈 (giản thể) mang bộ 女 (nữ) — cho biết liên quan đến người phụ nữ, ghép với 马 (mǎ) cho âm đọc gần giống. Đây là cách gọi thân mật, khẩu ngữ cho "mẹ" (trang trọng hơn dùng 母亲 mǔqīn).
哥 gồm hai chữ 可 (kě) xếp chồng — nguyên là chữ tượng thanh cổ chỉ tiếng hát/tiếng gọi, sau được mượn để chỉ "anh trai" trong cách xưng hô gia đình. Cấu trúc lặp lại phần trên (可 + 可) tạo nên hình dạng đặc trưng dễ nhận biết của chữ 哥.
姐 mang bộ 女 (nữ), ghép với 且 (qiě) cho âm đọc gần giống — chỉ "chị gái", người con gái lớn tuổi hơn trong gia đình.
弟 là chữ tượng hình cổ, nguyên vẽ hình sợi dây quấn quanh cây cọc theo thứ tự từ dưới lên — biểu thị "thứ tự, thứ bậc". Từ nghĩa "thứ bậc dưới", 弟 dẫn đến nghĩa "em trai" — người có thứ bậc nhỏ hơn trong gia đình.
妹 mang bộ 女 (nữ), ghép với 未 (wèi — "chưa", chỉ sự non trẻ, chưa trưởng thành) — hàm ý người con gái nhỏ tuổi hơn trong nhà, tức "em gái".
有 gồm 又 (hình bàn tay) phía trên và 月 (vốn là 肉 — thịt) phía dưới — hình ảnh "tay cầm miếng thịt", biểu thị sự chiếm hữu, sở hữu. Từ nghĩa gốc "cầm được, giữ được", 有 trở thành động từ "có" phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại.
没 mang bộ 氵 (nước), nghĩa gốc "chìm dưới nước, mất đi" — dẫn đến nghĩa "không có, không tồn tại" khi dùng làm phó từ phủ định. 没 là từ phủ định duy nhất đi được với 有, tạo thành 没有 — không dùng 不有.
和 mang bộ 禾 (lúa — lương thực) + 口 (miệng, ăn uống), nghĩa gốc "hài hoà, êm ấm" (đủ ăn thì yên ổn). Từ nghĩa "hài hoà, cùng nhau", 和 dần được dùng làm liên từ "và" để nối các thành phần trong câu.