Chú Kỹ Sư
← Về trang HSK
HSK1 — Buổi 11 · ⚛️ Bản React (thử nghiệm)

我和我的家人

第2课 — Đại học · Luyện phiên âm

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung

I. 拼音练习 pīnyīn liànxí — Bài khoá III

Bài khoá III trang 34-35, phần luyện tập phiên âm tiếng Trung

Bài khoá III — trang 34–35: quy tắc chính tả iou/uei/uen và bài tập luyện phiên âm, thanh điệu

Quy tắc: iou/uei/uen → iu/ui/un4 bài luyện phiên âm & thanh điệu

Khi các vần iou, uei, uen đứng sau một thanh mẫu (phụ âm đầu), chúng được viết gọn lại thành iu, ui, un — ví dụ liou → liu, suei → sui, duen → dun. Đây là quy tắc chính tả pinyin cần nhớ khi ghi lại âm nghe được, áp dụng ở các bài luyện nghe/đọc trong trang sách trên.

Từ mới đi kèm — xuất hiện trong mẫu câu của buổi này

哪儿nǎr
Ở đâu
天南大学Tiānnán Dàxué
Đại học Thiên Nam (tên riêng)

II. 生词 shēngcí — Từ mới

大学Dàxué
Đại học
zài
Ở, tại

大学 (dàxué) ghép từ (dà — lớn) + (xué — học, đã gặp trong 学习 ở buổi 10) = "trường học lớn" = đại học. (zài) là giới từ/động từ chỉ vị trí "ở, tại" — thường đi trước địa điểm, ví dụ 在大学 (ở trường đại học), dùng để nói mình đang học/làm việc ở đâu.

Flashcard ôn từ — nghe nghĩa VN, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Đại học

III. 句子 jùzi — Mẫu câu

Hỏi
你在哪儿学习?
Nǐ zài nǎr xuéxí?
Bạn học ở đâu?
Trả lời
我在天南大学学习。
Wǒ zài Tiānnán Dàxué xuéxí.
Tôi học ở đại học Thiên Nam.

Ví dụ khác — tên trường

Trả lời — bản đầy đủ
我学习胡志明市国家大学自然科学大学
Wǒ xuéxí Húzhìmíng Shì Guójiā Dàxué Zìrán Kēxué Dàxué.
Tôi học Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM.
Trả lời — bản ngắn gọn
我学习自然科学大学
Wǒ xuéxí Zìrán Kēxué Dàxué.
Tôi học Đại học Khoa học Tự nhiên.
Nói cụ thể ngành học + trường
我在胡志明市国家大学自然科学大学学习IT
Wǒ zài Húzhìmíng Shì Guójiā Dàxué Zìrán Kēxué Dàxué xuéxí IT.
Tôi học IT ở Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM.
Nói rõ bằng cấp — cử nhân
我在胡志明市自然科学大学学习信息技术学士
Wǒ zài Húzhìmíng Shì Zìrán Kēxué Dàxué xuéxí Xìnxī Jìshù xuéshì.
Tôi học cử nhân Công nghệ thông tin tại Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM.
📍Lưu ý — cấu trúc 在 + địa điểm + động từ

(zài) đứng trước một địa điểm để chỉ nơi hành động diễn ra, theo cấu trúc Chủ ngữ + + địa điểm + động từ. Trong câu hỏi, địa điểm được thay bằng từ nghi vấn 哪儿 (nǎr — ở đâu); trong câu trả lời, thay bằng tên địa điểm cụ thể, ví dụ tên trường 天南大学 (đại học Thiên Nam).

So sánh với cấu trúc đã học ở buổi 10 (学习什么专业 / 专业是什么) — buổi này hỏi về nơi chốn thay vì ngành học, nhưng vẫn dùng chung động từ 学习.

Tên trường bằng tiếng Trung có thể rất dài khi dịch nguyên tên tiếng Việt/tiếng Anh, ví dụ 胡志明市国家大学自然科学大学 (Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG TP.HCM) — ghép từ 胡志明市 (TP. Hồ Chí Minh) + 国家大学 (Đại học Quốc gia) + 自然科学大学 (Đại học Khoa học Tự nhiên). Trong giao tiếp thường ngày, có thể nói gọn bằng tên viết tắt 自然科学大学 (Đại học Khoa học Tự nhiên) nếu ngữ cảnh đã rõ đang nói về trường ở TP.HCM.

信息技术 (Xìnxī Jìshù) là bản dịch Hán tự đầy đủ của "IT" (Information Technology — Công nghệ thông tin), có thể dùng thay cho chữ Latinh IT khi muốn nói trang trọng hơn. 学士 (xuéshì) nghĩa là "cử nhân" — bậc học đại học, đặt sau tên ngành để chỉ rõ văn bằng đang theo học.

你在nǐ zài
哪儿nǎr
学习xuéxí

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Bạn học ở đâu?

IV. 写字 xiězì — Luyện viết

lớn · 3 nét, độc thể/tượng hình

là chữ tượng hình cổ xưa, vẽ hình một người đứng dang rộng hai tay hai chân — tư thế thể hiện kích thước "to lớn" của con người khi giang hết cỡ. Đây là một trong những bộ thủ và chữ đơn giản nhất, xuất hiện trong rất nhiều chữ ghép khác.

1ngang
2phẩy
3mác
xuéhọc (đã học ở buổi 10 trong 学习) · 8 nét, trên-dưới

là chữ giản thể của , phần trên tượng trưng cho hai bàn tay và mái nhà (nơi truyền dạy), phần dưới (con) chỉ người học trò. Ghép với (lớn), 大学 = "nơi học tập lớn" = trường đại học.

1chấm
2chấm
3ngang-móc
4phẩy
5ngang
6ngang-gập
7sổ-móc
8ngang
zàiở, tại · 6 nét, bán bao vây
tǔ — đất (biểu ý)+cái — thanh phù

mang bộ (đất), nghĩa gốc "tồn tại, có mặt trên mặt đất" — dẫn đến nghĩa hiện đại "ở, tại" chỉ vị trí hoặc trạng thái đang diễn ra. Phần phía trên cho âm đọc gần giống.

1ngang
2sổ
3phẩy
4ngang
5sổ
6ngang
nào, đâu · 9 nét, trái-phải (口 + 那)
kǒu — miệng (biểu ý)+nà — thanh phù, nghĩa gốc "đó, kia"

mang bộ (miệng — hành động hỏi bằng lời), ghép với (nà — vốn nghĩa "đó, kia", ở đây làm thanh phù) tạo nghĩa nghi vấn "nào, đâu". Ghép với thành 哪儿 (nǎr) = "ở đâu", dùng hỏi địa điểm như trong câu 你在哪儿学习?

ércon; hậu tố -r · 2 nét, độc thể (giản thể của 兒)

là chữ giản thể của , nguyên là chữ tượng hình vẽ hình một đứa trẻ với phần đầu còn thóp mềm chưa khép — nghĩa gốc "trẻ con". Trong khẩu ngữ phương Bắc hiện đại, còn dùng làm hậu tố nhi hoá "-r" gắn cuối âm tiết, như trong 哪儿 (nǎr) — khi đó không còn mang nghĩa "con" nữa mà chỉ tạo âm luyến đặc trưng.

1phẩy
2sổ-uốn-móc
我和我的家人 · 第2课 — HSK Buổi 11