← Về trang HSK
HSK — Buổi 17 · 2026.08.03
第二课

我和我的家人

Wǒ hé wǒ de jiārén
第2课 — Số đếm 0–999 · Hỏi số lượng bằng 多少

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới

Số 0–10

0líng
1
2èr
3sān
4
5
6liù
7
8
9jiǔ
10shí

Hàng chục — 11 đến 99

11十一shíyī
12十二shí'èr
20二十èrshí
30三十sānshí
40四十sìshí
50五十wǔshí
60六十liùshí
70七十qīshí
80八十bāshí
90九十jiǔshí
99九十九jiǔshíjiǔ

Hàng trăm

100一百yìbǎi
200两百liǎngbǎi
500五百wǔbǎi

Số có 3 chữ số — ví dụ trên bảng

101一百零一yìbǎi líng yī
104一百零四yìbǎi líng sì
109一百零九yìbǎi líng jiǔ
115一百一十五yìbǎi yīshíwǔ
205二百零五èrbǎi líng wǔ
213二百一十三èrbǎi yīshísān
813八百一十三bābǎi yīshísān
912九百一十二jiǔbǎi yīshí'èr

Ghi chú: (líng — số 0) bắt buộc phải đọc khi có một hàng bị "trống" ở giữa số, ví dụ 101 = 一百零一 (một trăm, trống hàng chục, một) chứ không nói tắt 一百一. Nếu hàng chục có giá trị, không cần 零, ví dụ 115 = 一百一十五.

Ghi chú: Khi số đứng trước (bǎi — trăm) là 2, phải dùng (liǎng) thay vì (èr) — ví dụ 200 = 两百 (liǎngbǎi), không nói 二百 khi đứng một mình (mặc dù 二百一十三 vẫn dùng 二 vì lúc này 2 không đứng ngay trước 百 để tạo số tròn trăm độc lập — cách dùng linh hoạt, học viên có thể ưu tiên nhớ quy tắc "200 độc lập luôn là 两百").

Bảng đối chiếu — số gốc (1–9) và số tròn trăm (100–900)

1 2 3 4 5 6 7 8 9
Số gốc èr sān liù jiǔ
Ghép với 百 (bǎi) → số tròn trăm
Số tròn trăm 一百yìbǎi100 两百liǎngbǎi200 三百sānbǎi300 四百sìbǎi400 五百wǔbǎi500 六百liùbǎi600 七百qībǎi700 八百bābǎi800 九百jiǔbǎi900

Biến âm khi đọc — 3 trường hợp cần nhớ:

1) (yī) đổi thành yì khi đứng trước : 一百 đọc là yìbǎi, không đọc "yī bǎi" — do mang thanh 1 đứng trước âm mang thanh 4 (bǎi) nên biến thành thanh 4 (yì) để đọc thuận miệng hơn. Quy tắc này chỉ áp dụng cho 100; các số 300–900 (三百, 四百, 五百...) giữ nguyên thanh điệu gốc của số đó, không biến âm.

2) (èr) và (liǎng) ở vị trí hàng trăm — 200 là trường hợp đặc biệt: Khi nói số tròn trăm 200 một cách độc lập, bắt buộc dùng 两百 (liǎngbǎi), không nói 二百. Từ 300 trở đi (三百, 四百, 五百...) vẫn dùng số gốc bình thường vì hàng trăm không phải là 2.

3) vẫn xuất hiện khi đếm/liệt kê tuần tự hoặc đứng sau hàng chục: Ví dụ khi đếm nối tiếp 一百, 二百, 三百... hoặc trong số ghép như 二百一十三 (213) và 二十 (20), vẫn dùng chứ không đổi thành . chỉ thay thế khi đứng độc lập ngay trước một lượng từ/đơn vị lớn để chỉ số lượng "hai" (200 = 两百, "hai người" = 两个人).

Flashcard ôn số — nghe số, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
100
II
句子
jùzi
Mẫu câu — hỏi số lượng bằng 多少

① Hỏi số lượng bạn học trong lớp

Hỏi
你班有多少个同学?
Nǐ bān yǒu duōshǎo gè tóngxué?
Lớp bạn có bao nhiêu bạn học?
Trả lời
我班有20个同学。
Wǒ bān yǒu èrshí gè tóngxué.
Lớp tôi có 20 bạn học.

② Hỏi số lượng đồng nghiệp trong công ty

Hỏi
你公司有多少个同事?
Nǐ gōngsī yǒu duōshǎo gè tóngshì?
Công ty bạn có bao nhiêu đồng nghiệp?
Trả lời
我公司有100个同事。
Wǒ gōngsī yǒu yìbǎi gè tóngshì.
Công ty tôi có 100 đồng nghiệp.

③ Hỏi số lượng nhân viên (dùng 人员)

Hỏi
你公司有多少个人员?
Nǐ gōngsī yǒu duōshǎo gè rényuán?
Công ty bạn có bao nhiêu nhân viên?
Trả lời
我公司有两百个人员。
Wǒ gōngsī yǒu liǎngbǎi gè rényuán.
Công ty tôi có 200 nhân viên.
🔢 Lưu ý — 多少 khác như thế nào?

多少 (duōshǎo) dùng để hỏi số lượng không giới hạn — có thể là số nhỏ hoặc rất lớn, và không bắt buộc có lượng từ ở giữa (dù trong câu trên có thêm cho tự nhiên). Khác với (jǐ) đã học ở buổi 16 — chỉ dùng để hỏi số nhỏ, thường dưới 10, và bắt buộc có lượng từ theo sau (ví dụ 几岁, 几个).

Cấu trúc chung: [Chủ ngữ] + + 多少 + () + [danh từ]? (yǒu — có) là động từ bắt buộc trong câu hỏi kiểu này, đặt trước 多少.

Mẹo nhớ nhanh: thấy số chắc chắn nhỏ (tuổi trẻ em, vài quyển sách, vài người trong nhóm nhỏ...) → dùng ; không chắc số lớn hay nhỏ (sĩ số lớp, tiền, dân số, số nhân viên công ty...) → dùng 多少.

多少duōshǎo
同学tóngxué
同事tóngshì
人员rényuán

Flashcard ôn bài — dịch câu, gõ chữ Hán

Đúng: 0/0
Lớp bạn có bao nhiêu bạn học?
III
读数
dú shù
Luyện đọc số — nghe số, gõ chữ Hán

Ghi chú: Đây là bài luyện đọc số nhanh, ôn lại cách ghép số đã học ở mục I — không theo trình tự cố định, giúp phản xạ đọc số ngẫu nhiên nhanh hơn. Chọn tab 2 chữ số hoặc 3 chữ số để luyện riêng từng mức độ.

Đúng: 0/0
28
IV
写字
xiězì
Luyện viết — 百千多少
bǎi — trăm · 6 nét, trên-dưới
bái — trắng (biểu ý gần nghĩa, gợi âm) + yī — một (nét ngang trên đầu)

百 gồm nét ngang (một) phía trên chữ 白 (trắng) — thời cổ dùng lối viết này để biểu thị một đơn vị đếm lớn "trăm", tách biệt khỏi nghĩa gốc của 白.

1ngang
2phẩy
3sổ
4ngang-gập
5ngang
6ngang
qiān — nghìn · 3 nét, độc thể

千 là chữ chỉ sự đơn giản, gồm nét phẩy trên nét ngang-sổ — nguyên vẽ hình một người (人) với thêm một nét ngang phía dưới đánh dấu số lượng lớn "nghìn". Tuy chưa xuất hiện trong ví dụ số ở buổi này, 千 là bước tiếp theo tự nhiên sau 百 khi đếm đến hàng nghìn.

1phẩy
2ngang
3sổ
duō — nhiều · 6 nét, trên-dưới
xī — buổi tối (lặp lại 2 lần)

多 gồm hai chữ 夕 (buổi tối) chồng lên nhau — hình ảnh "nhiều đêm trôi qua" biểu thị ý "nhiều, lâu dài". Ghép với 少 (ít) tạo thành cụm hỏi số lượng quen thuộc 多少.

1phẩy
2chấm
3phẩy
4ngang-phẩy
5chấm
6phẩy
shǎo — ít · 4 nét, độc thể
xiǎo — nhỏ (biểu ý) + 丿phẩy — thêm nét chỉ "bớt đi"

少 dựa trên chữ 小 (nhỏ) thêm một nét phẩy — hình ảnh "vật nhỏ lại bị bớt thêm" nhấn mạnh nghĩa "ít, thiếu". Đối lập trực tiếp với 多, ghép thành 多少 (duōshǎo — bao nhiêu), cụm từ nghi vấn dùng trong mẫu câu buổi này.

1sổ
2phẩy
3chấm
4chấm
← Buổi 16 — 我和我的家人 (续) Ôn tập 10–17 — 我和我的家人 →