Chú Kỹ Sư
← Về trang HSK
HSK1 — Tổng hợp Buổi 1–6

语音总汇

Tổng hợp Thanh mẫu · Vận mẫu · Ghép âm · Thanh điệu đã học

🔊 Bấm vào chữ/vần/âm tiết bất kỳ để nghe phát âm. Vần/thanh mẫu đứng riêng lẻ được phát qua từ Hán ví dụ chứa đúng âm đó để tránh bị đọc nhầm sang tiếng Anh.

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung

I. 声母 shēngmǔ

Thanh mẫu — toàn bộ phụ âm đầu đã học (21)

Buổi 1 — âm môi & đầu lưỡi: b p m f · d t n l
Buổi 2 — âm mặt lưỡi: j q x
Buổi 3 — âm gốc lưỡi: g k h
Buổi 4 — âm đầu lưỡi trước: z c s
Buổi 5 — âm uốn lưỡi: zh ch sh r

Hướng dẫn cách đọc

≈ p
Không bật hơi — gần giống "p" tiếng Việt hơn là "b".
≈ ph
Bật hơi mạnh — giống "p" nhưng có luồng hơi rõ, gần "ph".
= m
Giống hệt "m" tiếng Việt.
≈ ph
Giống "ph" tiếng Việt, môi trên chạm răng dưới.
≈ t
Không bật hơi — gần giống "t" tiếng Việt hơn là "đ".
≈ th
Bật hơi mạnh — giống "th" tiếng Việt.
= n
Giống hệt "n" tiếng Việt.
= l
Giống hệt "l" tiếng Việt.
≈ ch
Không bật hơi — gần "ch" nhẹ, lưỡi chạm ngạc trên.
≈ ch (bật hơi)
Cùng vị trí lưỡi với "j" nhưng bật hơi mạnh.
≈ x nhẹ
Giống "x" tiếng Việt nhưng nhẹ và có hơi gió hơn.
≈ c (không bật hơi)
Âm gốc lưỡi, giống "c" tiếng Việt nhưng nhẹ hơn, hoàn toàn không bật hơi.
≈ kh (có bật hơi)
Cùng vị trí lưỡi với "g" nhưng bật hơi mạnh, giống "kh" trong tiếng Việt (VD: khô).
≈ h (ma sát ở họng)
Giống "h" tiếng Việt nhưng ma sát mạnh hơn, phát ra từ sâu trong họng.
≈ ts (không bật hơi)
Đầu lưỡi chạm mặt sau răng trên, bật ra âm "ts" nhẹ, không có hơi.
≈ ts (bật hơi mạnh)
Cùng vị trí lưỡi với "z" nhưng bật hơi mạnh, giống "x" xen "th".
= s
Giống "s" tiếng Việt nhưng đầu lưỡi thẳng ra sau răng trên, không cong lưỡi.
≈ tr (không bật hơi, uốn lưỡi)
Đầu lưỡi cong lên chạm ngạc cứng (vòm miệng), gần giống "tr" tiếng Việt nhưng lưỡi cong hơn, không có hơi.
≈ tr (bật hơi mạnh)
Cùng vị trí lưỡi với "zh" nhưng bật hơi mạnh — giống "tr" thổi hơi.
≈ s (uốn lưỡi)
Giống "s" nhưng đầu lưỡi cong lên, gần giống âm "s" của người miền Nam khi nói nhanh.
≈ r tiếng Anh (uốn lưỡi)
Đầu lưỡi cong lên gần vòm miệng (giống vị trí zh/ch/sh) nhưng không chạm vào, dây thanh rung liên tục, hơi thoát nhẹ nhàng — gần giống "r" trong tiếng Anh (red) nhưng lưỡi cong hơn. Không phải "r" rung/lăn đầu lưỡi kiểu Tây Ban Nha hay "r/gi" tiếng Việt.

Mẹo: các cặp b/p, d/t, g/k đều cùng vị trí lưỡi — khác nhau ở chỗ có bật hơi (thổi mạnh) hay không.

Mẹo: j/q/x chỉ ghép với các vần bắt đầu bằng i hoặc ü (không ghép với a/o/e/u).

Mẹo phân biệt g/k: đặt tay trước miệng — nếu cảm nhận luồng hơi mạnh phả ra là k, gần như không có hơi là g.

Mẹo: z/c/s ghép với "i" thì không đọc "i" thường — đọc thành âm rung nhẹ, kéo dài đầu lưỡi (gần giống "ưw"), khác hẳn "i" trong "bi" hay "ji".

So sánh z/c/s (Buổi 4) và zh/ch/sh/r (Buổi 5) khi ghép với "i"

z / c / s + i → zi ci si
Đầu lưỡi thẳng, chạm sau răng trên. "i" biến thành âm rung dẹt, không mở miệng.
字 zì次 cì四 sì
zh / ch / sh / r + i → zhi chi shi ri
Đầu lưỡi cong ngược lên (uốn lưỡi). "i" biến thành âm rung sâu hơn, khác hẳn "i" thường.
知 zhī嗤 chī诗 shī日 rì

Đây là 2 trong số các "âm tiết nguyên khối" (整体认读音节) của tiếng Trung — phải nghe và bắt chước trực tiếp, không thể ghép vần theo quy tắc thông thường.

II. 韵母 yùnmǔ

Vận mẫu — toàn bộ nguyên âm/vần đã học (36)

Buổi 1 — vần đơn
Buổi 2 — vần ghép & vần mũi nhóm i
Buổi 3 — vần ghép & vần mũi nhóm a/e
Buổi 4 — vần ghép nhóm u
Buổi 6 — vần nhóm ü

Hướng dẫn cách đọc — vần đơn (Buổi 1)

Vận mẫuĐọc gần giốngGhi chú
aGiống "a" tiếng Việt, miệng mở to.
ôGiống "ô" tiếng Việt, môi tròn.
ơKhông phải "e" tiếng Việt — đọc giống "ơ", miệng hơi mở, lưỡi rút về sau.
iGiống "i" tiếng Việt.
uGiống "u" tiếng Việt, môi tròn và đưa ra trước.
uyMiệng chúm như đọc "u" nhưng lưỡi để như đọc "i" — gần giống "uy" tiếng Việt.

Hướng dẫn cách đọc — nhóm i (Buổi 2)

Vận mẫuĐọc gần giốngGhi chú
iaGiống "ia" trong "gia".
Giống "iê" trong "biết", đọc nhanh, gọn.
eoGần giống "eo" (VD: kẹo) với thoáng âm "i" ở đầu.
yêu / iuKhi đứng một mình viết là "you"; đọc gần giống "yêu" hơi lướt.
iênGiống "iên" trong "biên" — lưu ý "a" đọc thành "ê".
iangGiống "giang" tiếng Việt (bỏ phụ âm "gi").
inGiống "in" tiếng Việt (VD: tin).
inhGiống "inh" tiếng Việt (VD: linh).
yung / iungGần giống "yung", môi tròn dần về cuối.

Hướng dẫn cách đọc — nhóm a/e (Buổi 3)

Vận mẫuĐọc gần giốngGhi chú
aiGiống "ai" trong tiếng Việt (VD: ai đó).
âyGiống "ây" (VD: ấy) — không phải "ê-i" tách rời.
aoGiống "ao" trong tiếng Việt (VD: cái ao).
âuGiống "âu" (VD: câu) — miệng tròn dần về cuối.
anGiống "an" nhưng "a" đọc hơi mở, không kéo dài.
angGiống "ang" (VD: khoảng) — âm mũi ở cuối.
ânGiống "ân" (VD: ân cần), miệng không mở to.
âng / ơngGiữa "âng" và "ơng", âm mũi kéo về sau.
ungGiống "ung" (VD: trung) hơn là "ong".
ơ (uốn lưỡi)Âm đặc biệt, không có trong tiếng Việt: đọc "ơ" rồi cong đầu lưỡi lên.

Hướng dẫn cách đọc — nhóm u (Buổi 4)

Vận mẫuĐọc gần giốngGhi chú
oaGiống "oa" trong "hoa".
Giống "uô" trong "chuông", lướt nhanh từ u sang ô.
oaiGiống "oai" trong "ngoài".
uâyKhi ghép phụ âm chỉ viết "-ui" (VD: zui), nhưng vẫn đọc đủ "uây".
uânKhi ghép phụ âm chỉ viết "-un" (VD: zun), đọc gần giống "uân" trong "xuân".
uâng / ungChỉ đứng một mình (weng), không ghép với phụ âm đầu.
oanGiống "oan" trong "ngoan".
oangGiống "oang" trong "hoang".

Hướng dẫn cách đọc — nhóm ü (Buổi 6)

Vận mẫuĐọc gần giốngGhi chú
uê (môi chúm)Giống "uê" nhưng môi chúm tròn như đọc "u", lưỡi để như đọc "i".
uên (môi chúm)Môi chúm tròn suốt cả âm, gần giống "uên" nhưng tròn môi hơn tiếng Việt.
uynGiống "uyn" (như trong "tuyên" bỏ âm cuối), môi chúm tròn.

Điểm dễ nhầm: chữ viết "un" có 2 nguồn gốc khác nhau — sau j/q/x/y thì "un" = ün (môi chúm, VD qún 群 — đám đông); sau các phụ âm khác thì "un" = uen (không chúm môi hoàn toàn, VD lún 轮 — bánh xe). Xem chi tiết ở Buổi 6.

III. 音节 yīnjié

Âm tiết — bảng ghép thanh mẫu + vận mẫu tổng hợp

Buổi 1 — vần đơn × b / p / m / f / d / t / n / l

Vận mẫubpmfdtnl
a
o
e
i
u
ü

Buổi 2 — vần nhóm i × j / q / x

Vận mẫujqx
ia
ie
iao
iou
ian
iang
in
ing
iong

Buổi 3 — vần nhóm a/e × g / k / h

Vận mẫugkh
ai
ei?
ao
ou
an
ang
en
eng
ong
er

Ô kei (dòng ei, cột k) — âm tiết này cực hiếm gặp trong tiếng Trung phổ thông (gần như không xuất hiện trong từ vựng thông dụng). Giữ nguyên như trên bảng vì có thể là quy ước riêng của buổi học — nên hỏi lại giáo viên để xác nhận trước khi ôn từ này.

Buổi 4 — vần nhóm u × z / c / s

Vận mẫuzcs
ua
uo
uai
uei
uen
ueng
uan
uang

Buổi 5 — vần nhóm u × zh / ch / sh / r

Vận mẫuzhchshr
ua
uo
uai
uei
uan
uang?
uen

Ô ruang (dòng uang, cột r) — theo bảng âm tiết chuẩn của tiếng Trung phổ thông, đây không phải một âm tiết thông dụng/chuẩn (r thường không ghép với uang). Giữ nguyên như trên bảng vì có thể là quy ước riêng của buổi học — nên hỏi lại giáo viên để xác nhận trước khi ôn từ này.

Buổi 6 — vần nhóm ü × j / q / x

Vận mẫujqx
üe
üan
ün

IV. 拼写规则 pīnxiě guīzé

Quy tắc chính tả đặc biệt

Khi một vần đứng một mình (không có thanh mẫu đứng trước), cách viết đổi như sau:

iyi
iaya
ieye
iaoyao
iouyou
ianyan
iangyang
inyin
ingying
iongyong
uwu
uawa
uowo
uaiwai
ueiwei
uanwan
uangwang
uenwen
uengweng
üyu
üeyue
üanyuan
ünyun

Khi ghép với một thanh mẫu (phụ âm đầu), ba vần sau rút gọn cách viết nhưng vẫn đọc đủ âm:

iou-iu (VD: jiu, qiu, xiu)
uei-ui (VD: zui, cui, sui)
uen-un (VD: zun, cun, sun)

Mẹo: j/q/x chỉ ghép với vần bắt đầu bằng i/ü; z/c/s ghép với "i" thì đọc thành âm rung nhẹ ở đầu lưỡi (không phải "i" thường như trong "bi").

Riêng với j, q, x (và y): khi ghép với vần nhóm ü, 2 dấu chấm trên ü luôn bị bỏ khi viết (dù vẫn đọc là ü):

j/q/x + üju/qu/xu
j/q/x + üejue/que/xue
j/q/x + üanjuan/quan/xuan
j/q/x + ünjun/qun/xun

V. 声调 shēngdiào

Thanh điệu — 4 thanh và biến điệu

ˉThanh 1Cao, giữ ngang, đều hơi
ˊThanh 2Đi lên, giống hỏi lại
ˇThanh 3Xuống rồi lên, kéo dài
ˋThanh 4Đi xuống dứt khoát

Biến điệu của "不" (bù) — Buổi 4

"" vốn mang thanh 4 (bù). Khi đứng trước một chữ cũng mang thanh 4, nó đổi thành thanh 2 (bú) để dễ đọc hơn; đứng trước các thanh khác thì vẫn giữ nguyên bù.

bù + hǎobù hǎo
bù + hēbù hē
bù + mángbù máng
bù + yàobú yào
bù + shìbú shì
bù + duìbú duì
语音总汇 · Tổng hợp phát âm — biên soạn lại từ 6 buổi học HSK

Nếu chưa có giọng tiếng Trung:
Windows: Settings → Time & Language → Language & region → Add a language → chọn 中文 (简体) → bật "Speech".
macOS: System Settings → Accessibility → Spoken Content → System voice → Manage Voices → tải giọng Chinese (China).
iPhone/iPad: Settings → Accessibility → Spoken Content → Voices → Chinese → tải một giọng.
Android: Settings → System → Languages & input → Text-to-speech → Google TTS → Install voice data → Chinese.
Sau khi cài, tải lại trang này để danh sách giọng cập nhật.