语音总汇
Tổng hợp Thanh mẫu · Vận mẫu · Ghép âm · Thanh điệu đã học
🔊 Bấm vào chữ/vần/âm tiết bất kỳ để nghe phát âm. Vần/thanh mẫu đứng riêng lẻ được phát qua từ Hán ví dụ chứa đúng âm đó để tránh bị đọc nhầm sang tiếng Anh.
I. 声母 shēngmǔ
Thanh mẫu — toàn bộ phụ âm đầu đã học (21)
Hướng dẫn cách đọc
Mẹo: các cặp b/p, d/t, g/k đều cùng vị trí lưỡi — khác nhau ở chỗ có bật hơi (thổi mạnh) hay không.
Mẹo: j/q/x chỉ ghép với các vần bắt đầu bằng i hoặc ü (không ghép với a/o/e/u).
Mẹo phân biệt g/k: đặt tay trước miệng — nếu cảm nhận luồng hơi mạnh phả ra là k, gần như không có hơi là g.
Mẹo: z/c/s ghép với "i" thì không đọc "i" thường — đọc thành âm rung nhẹ, kéo dài đầu lưỡi (gần giống "ưw"), khác hẳn "i" trong "bi" hay "ji".
So sánh z/c/s (Buổi 4) và zh/ch/sh/r (Buổi 5) khi ghép với "i"
Đây là 2 trong số các "âm tiết nguyên khối" (整体认读音节) của tiếng Trung — phải nghe và bắt chước trực tiếp, không thể ghép vần theo quy tắc thông thường.
II. 韵母 yùnmǔ
Vận mẫu — toàn bộ nguyên âm/vần đã học (36)
Hướng dẫn cách đọc — vần đơn (Buổi 1)
| Vận mẫu | Đọc gần giống | Ghi chú |
|---|---|---|
| a | Giống "a" tiếng Việt, miệng mở to. | |
| ô | Giống "ô" tiếng Việt, môi tròn. | |
| ơ | Không phải "e" tiếng Việt — đọc giống "ơ", miệng hơi mở, lưỡi rút về sau. | |
| i | Giống "i" tiếng Việt. | |
| u | Giống "u" tiếng Việt, môi tròn và đưa ra trước. | |
| uy | Miệng chúm như đọc "u" nhưng lưỡi để như đọc "i" — gần giống "uy" tiếng Việt. |
Hướng dẫn cách đọc — nhóm i (Buổi 2)
| Vận mẫu | Đọc gần giống | Ghi chú |
|---|---|---|
| ia | Giống "ia" trong "gia". | |
| iê | Giống "iê" trong "biết", đọc nhanh, gọn. | |
| eo | Gần giống "eo" (VD: kẹo) với thoáng âm "i" ở đầu. | |
| yêu / iu | Khi đứng một mình viết là "you"; đọc gần giống "yêu" hơi lướt. | |
| iên | Giống "iên" trong "biên" — lưu ý "a" đọc thành "ê". | |
| iang | Giống "giang" tiếng Việt (bỏ phụ âm "gi"). | |
| in | Giống "in" tiếng Việt (VD: tin). | |
| inh | Giống "inh" tiếng Việt (VD: linh). | |
| yung / iung | Gần giống "yung", môi tròn dần về cuối. |
Hướng dẫn cách đọc — nhóm a/e (Buổi 3)
| Vận mẫu | Đọc gần giống | Ghi chú |
|---|---|---|
| ai | Giống "ai" trong tiếng Việt (VD: ai đó). | |
| ây | Giống "ây" (VD: ấy) — không phải "ê-i" tách rời. | |
| ao | Giống "ao" trong tiếng Việt (VD: cái ao). | |
| âu | Giống "âu" (VD: câu) — miệng tròn dần về cuối. | |
| an | Giống "an" nhưng "a" đọc hơi mở, không kéo dài. | |
| ang | Giống "ang" (VD: khoảng) — âm mũi ở cuối. | |
| ân | Giống "ân" (VD: ân cần), miệng không mở to. | |
| âng / ơng | Giữa "âng" và "ơng", âm mũi kéo về sau. | |
| ung | Giống "ung" (VD: trung) hơn là "ong". | |
| ơ (uốn lưỡi) | Âm đặc biệt, không có trong tiếng Việt: đọc "ơ" rồi cong đầu lưỡi lên. |
Hướng dẫn cách đọc — nhóm u (Buổi 4)
| Vận mẫu | Đọc gần giống | Ghi chú |
|---|---|---|
| oa | Giống "oa" trong "hoa". | |
| uô | Giống "uô" trong "chuông", lướt nhanh từ u sang ô. | |
| oai | Giống "oai" trong "ngoài". | |
| uây | Khi ghép phụ âm chỉ viết "-ui" (VD: zui), nhưng vẫn đọc đủ "uây". | |
| uân | Khi ghép phụ âm chỉ viết "-un" (VD: zun), đọc gần giống "uân" trong "xuân". | |
| uâng / ung | Chỉ đứng một mình (weng), không ghép với phụ âm đầu. | |
| oan | Giống "oan" trong "ngoan". | |
| oang | Giống "oang" trong "hoang". |
Hướng dẫn cách đọc — nhóm ü (Buổi 6)
| Vận mẫu | Đọc gần giống | Ghi chú |
|---|---|---|
| uê (môi chúm) | Giống "uê" nhưng môi chúm tròn như đọc "u", lưỡi để như đọc "i". | |
| uên (môi chúm) | Môi chúm tròn suốt cả âm, gần giống "uên" nhưng tròn môi hơn tiếng Việt. | |
| uyn | Giống "uyn" (như trong "tuyên" bỏ âm cuối), môi chúm tròn. |
Điểm dễ nhầm: chữ viết "un" có 2 nguồn gốc khác nhau — sau j/q/x/y thì "un" = ün (môi chúm, VD qún 群 — đám đông); sau các phụ âm khác thì "un" = uen (không chúm môi hoàn toàn, VD lún 轮 — bánh xe). Xem chi tiết ở Buổi 6.
III. 音节 yīnjié
Âm tiết — bảng ghép thanh mẫu + vận mẫu tổng hợp
Buổi 1 — vần đơn × b / p / m / f / d / t / n / l
| Vận mẫu | b | p | m | f | d | t | n | l |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| a | ||||||||
| o | — | — | — | — | ||||
| e | — | — | — | — | ||||
| i | — | |||||||
| u | ||||||||
| ü | — | — | — | — | — | — |
Buổi 2 — vần nhóm i × j / q / x
| Vận mẫu | j | q | x |
|---|---|---|---|
| ia | |||
| ie | |||
| iao | |||
| iou | |||
| ian | |||
| iang | |||
| in | |||
| ing | |||
| iong |
Buổi 3 — vần nhóm a/e × g / k / h
| Vận mẫu | g | k | h |
|---|---|---|---|
| ai | |||
| ei | ? | ||
| ao | |||
| ou | |||
| an | |||
| ang | |||
| en | |||
| eng | |||
| ong | |||
| er | — | — | — |
Ô kei (dòng ei, cột k) — âm tiết này cực hiếm gặp trong tiếng Trung phổ thông (gần như không xuất hiện trong từ vựng thông dụng). Giữ nguyên như trên bảng vì có thể là quy ước riêng của buổi học — nên hỏi lại giáo viên để xác nhận trước khi ôn từ này.
Buổi 4 — vần nhóm u × z / c / s
| Vận mẫu | z | c | s |
|---|---|---|---|
| ua | — | — | — |
| uo | |||
| uai | — | — | — |
| uei | |||
| uen | |||
| ueng | — | — | — |
| uan | |||
| uang | — | — | — |
Buổi 5 — vần nhóm u × zh / ch / sh / r
| Vận mẫu | zh | ch | sh | r |
|---|---|---|---|---|
| ua | — | — | ||
| uo | ||||
| uai | — | |||
| uei | ||||
| uan | ||||
| uang | ? | |||
| uen |
Ô ruang (dòng uang, cột r) — theo bảng âm tiết chuẩn của tiếng Trung phổ thông, đây không phải một âm tiết thông dụng/chuẩn (r thường không ghép với uang). Giữ nguyên như trên bảng vì có thể là quy ước riêng của buổi học — nên hỏi lại giáo viên để xác nhận trước khi ôn từ này.
Buổi 6 — vần nhóm ü × j / q / x
| Vận mẫu | j | q | x |
|---|---|---|---|
| üe | |||
| üan | |||
| ün |
IV. 拼写规则 pīnxiě guīzé
Quy tắc chính tả đặc biệt
Khi một vần đứng một mình (không có thanh mẫu đứng trước), cách viết đổi như sau:
Khi ghép với một thanh mẫu (phụ âm đầu), ba vần sau rút gọn cách viết nhưng vẫn đọc đủ âm:
Mẹo: j/q/x chỉ ghép với vần bắt đầu bằng i/ü; z/c/s ghép với "i" thì đọc thành âm rung nhẹ ở đầu lưỡi (không phải "i" thường như trong "bi").
Riêng với j, q, x (và y): khi ghép với vần nhóm ü, 2 dấu chấm trên ü luôn bị bỏ khi viết (dù vẫn đọc là ü):
V. 声调 shēngdiào
Thanh điệu — 4 thanh và biến điệu
Biến điệu của "不" (bù) — Buổi 4
"不" vốn mang thanh 4 (bù). Khi đứng trước một chữ cũng mang thanh 4, nó đổi thành thanh 2 (bú) để dễ đọc hơn; đứng trước các thanh khác thì vẫn giữ nguyên bù.