写字总汇
Tổng hợp 32 chữ Hán đã luyện viết, theo đúng thứ tự học, không trùng lặp
目录
mùlù — Mục lục, bấm vào một dòng để nhảy đến chữ đó
| 汉字 | Pinyin | Buổi | Nghĩa / ghi chú |
|---|---|---|---|
| 好 | hǎo | 1 | tốt, chào |
| 你 | nǐ | 2 | bạn |
| 我 | wǒ | 3 | tôi |
| 四 | sì | 3 | số bốn |
| 是 | shì | 4 | là, phải |
| 学 | xué | 4 | học |
| 生 | shēng | 4 | sinh, sống |
| 不 | bù | 4 | không, chẳng phải |
| 吧 | ba | 5 | trợ từ ngữ khí |
| 吗 | ma | 5 | trợ từ hỏi Có/Không |
| 医 | yī | 5 | y (trong 医生 — bác sĩ) |
| 越 | yuè | 6 | Việt (越南) |
| 南 | nán | 6 | Nam (越南) |
| 中 | zhōng | 6 | giữa, Trung (中国) |
| 国 | guó | 6 | nước, quốc gia |
| 日 | rì | 6 | Nhật (日本) |
| 本 | běn | 6 | Bản (日本) |
| 韩 | hán | 6 | Hàn (韩国) |
| 英 | yīng | 6 | Anh (英国) |
| 美 | měi | 6 | Mỹ, đẹp (美国) |
| 俄 | é | 6 | Nga (俄罗斯) |
| 罗 | luó | 6 | la (俄罗斯) |
| 斯 | sī | 6 | xi/sī (俄罗斯) |
| 德 | dé | 6 | Đức (德国), đạo đức |
| 肯 | kěn | 6 | Ken (肯尼亚), bằng lòng |
| 尼 | ní | 6 | ni (肯尼亚) |
| 亚 | yà | 6 | Á (肯尼亚, 澳大利亚) |
| 加 | jiā | 6 | gia (加拿大), thêm vào |
| 拿 | ná | 6 | ná (加拿大), cầm nắm |
| 大 | dà | 6 | to, lớn |
| 澳 | ào | 6 | Áo, Úc (澳大利亚) |
| 利 | lì | 6 | lì (澳大利亚), sắc bén |
Hình ảnh người mẹ ôm đứa con bên cạnh — trong quan niệm của người xưa, nhà có con cái đề huề là chuyện tốt lành, nên 好 mang nghĩa "tốt, tốt đẹp". Đây là chữ hội ý (会意) — ghép hai hình ảnh có nghĩa để tạo ra nghĩa mới.
你 là chữ hình thanh (形声): bộ 亻 bên trái cho biết chữ này liên quan đến "người" (vì "bạn" cũng là một người), còn 尔 bên phải chỉ đọc gần giống "nǐ" — ghép lại tạo một chữ mới chuyên dùng làm đại từ ngôi thứ hai.
我 ban đầu KHÔNG có nghĩa là "tôi" — chữ giáp cốt văn vẽ hình một loại vũ khí nghi lễ răng cưa thời cổ. Vì âm đọc trùng với một từ chỉ ngôi thứ nhất, người xưa đã "mượn âm" (假借) để dùng 我 thay cho "tôi/ta", và nghĩa gốc dần bị quên đi — đây là ví dụ điển hình về chữ mượn âm.
Theo Thuyết Văn Giải Tự, hình dạng cổ của 四 mô phỏng hơi thở tỏa ra từ lỗ mũi (chỉ ý phân chia, chia nhỏ). Đây là một trong những chữ số đã trải qua nhiều lần đơn giản hoá, nên hình dạng ngày nay không còn phản ánh rõ nghĩa gốc như 好 hay 生 — cứ nhớ mặt chữ và nét viết là đủ, không cần suy luận nghĩa từ bộ thủ.
Người xưa lấy hình ảnh mặt trời luôn đi đúng quỹ đạo của nó (日) để tượng trưng cho sự "chính xác, đúng đắn" (正) — nghĩa gốc của 是 là "đúng". Về sau chữ này được dùng rộng ra thành động từ nối "là" trong câu khẳng định.
Chữ phồn thể 學 vẽ hình một đứa trẻ (子) ngồi trong nhà (冖) học các ký hiệu tri thức (爻) — đó là nghĩa gốc của "học". Chữ giản thể 学 rút gọn phần trên thành nét đơn giản hơn nhưng vẫn giữ 子 ở dưới, nhắc ta nhớ "học" luôn gắn với hình ảnh một người học trò.
生 là chữ tượng hình (象形) — bức tranh thu nhỏ của một mầm cây con vừa nhú lên khỏi mặt đất. Hình ảnh giản dị nhưng trực tiếp cho "sự sống, sinh trưởng, ra đời" — đây là một trong những chữ tượng hình dễ nhận ra nhất trong tiếng Hán.
Nguồn gốc hình vẽ ban đầu của 不 vẫn còn tranh luận — có giả thuyết cho rằng đó là hình đài hoa (phần cuống hoa) thời giáp cốt văn, có giả thuyết khác cho là hình một con chim đang bay lên. Dù là gì, nghĩa "không, chẳng phải" mà ta dùng ngày nay không liên quan đến hình vẽ gốc — đây là chữ mượn âm (假借), giống 我.
Bộ 口 bên trái luôn xuất hiện ở các trợ từ ngữ khí vì chúng gắn liền với lời nói, giọng điệu khi giao tiếp — còn 巴 chỉ đóng vai trò cho mượn âm đọc "ba" (nghĩa gốc của 巴 là "bám dính", không liên quan). Đây là chữ hình thanh (形声) điển hình.
Tương tự 吧, bộ 口 cho biết đây là một từ gắn với lời nói (cụ thể là trợ từ nghi vấn), còn 马 chỉ mượn âm "ma" — không hề liên quan gì đến loài ngựa.
Y học cổ đại Trung Hoa gắn liền với việc chữa vết thương do tên bắn — 矢 (mũi tên) nằm trong 匚 (hộp đựng) gợi lên hình ảnh rương thuốc/dụng cụ của thầy lang. Bản phồn thể 醫 còn thêm bộ 酉 (rượu, dùng làm thuốc sát trùng) để nhấn mạnh việc dùng dược liệu chữa bệnh; bản giản thể 医 chỉ giữ lại 匚+矢.
越 = 走 (đi/chạy) + 戉 (rìu cổ, cho âm "yuè") — nghĩa gốc "vượt qua, băng qua", mở rộng thành "vượt trội, siêu việt". Chữ này dùng để phiên âm "Việt" trong 越南.
南 nguyên là chữ tượng hình, vẽ hình một loại nhạc khí/chuông treo thời cổ, sau mượn để chỉ phương hướng "nam". Chữ này dùng để phiên âm "Nam" trong 越南.
Hình ảnh một lá cờ/mũi tên cắm xuyên qua chính giữa một ô vuông/vòng tròn — biểu thị vị trí "chính giữa, trung tâm". Đây là chữ chỉ sự/tượng hình (指事), thuộc nhóm chữ cổ, hình ảnh cụ thể vẫn còn tranh luận (có thuyết cho là lá cờ cắm giữa doanh trại, có thuyết cho là mũi tên giữa bia bắn) nhưng nghĩa "ở giữa" thì thống nhất.
国 là chữ giản thể — được đơn giản hoá vào thế kỷ 20 bằng cách thay bộ phận bên trong 囗 (biên giới, lãnh thổ có ranh giới) bằng 玉 (ngọc — tượng trưng ngọc tỷ/quyền lực nhà vua) cho dễ nhớ, dễ viết. Chữ phồn thể gốc 國 mới là chữ có từ nguyên cổ hơn: 口 (vùng đất/dân cư) + 戈 (vũ khí) + 一 (ranh giới đất đai), tất cả nằm trong 囗 — hội ý "dùng vũ khí bảo vệ vùng đất có ranh giới" → nghĩa "nước, quốc gia".
日 là chữ tượng hình cổ, vẽ lại hình mặt trời (hình chữ nhật có một vạch ngang ở giữa tượng trưng cho ánh sáng/vết trên mặt trời) — nghĩa "mặt trời, ngày".
本 là chữ chỉ sự: lấy chữ 木 (cây) rồi thêm một vạch ngang tại phần gốc rễ để "chỉ" vào đó — nghĩa "gốc, căn bản". Trong 日本, 本 chỉ mượn để ghép âm chứ không liên quan nghĩa gốc.
韩 vốn là chữ hình thanh phức tạp, bộ 韦 (da thuộc) bên trái mang nghĩa gốc, phần bên phải cho âm đọc. Ngày nay 韩 chủ yếu dùng để phiên âm tên nước/họ "Hàn" (韩国 — Hàn Quốc).
Nghĩa gốc của 英 là "hoa, tinh hoa của cây cỏ" (bộ 艹 ở trên), sau mở rộng thành "xuất sắc, anh hùng" (anh tài). Ngày nay 英 còn dùng để phiên âm "Anh" (England → 英格兰, rút gọn thành 英国).
Người Trung Hoa cổ coi con dê béo tốt (羊 to = 大) là hình ảnh của sự "đẹp, ngon lành" — vì vậy 羊+大 ghép thành 美, nghĩa "đẹp". Đây cũng là chữ dùng phiên âm "Mỹ" (rút gọn từ 亚美利加 — America).
俄 = 亻(người) + 我 (âm đọc) — chữ hình thanh, dùng để phiên âm "Nga" (Russia → Éluósī — phiên âm Hán hoá của "Русь/Russ").
罗 là giản thể của 羅 — chữ hội ý gốc vẽ cảnh dùng lưới (罒) bắt chim (隹), qua tơ lưới (糸). Giản thể chỉ giữ lại phần trên cùng để dễ viết. Trong 俄罗斯, 罗 chỉ mượn âm "luo".
斯 = 其 (cho âm) + 斤 (rìu, mang nghĩa "chặt, tách ra" — nghĩa gốc của 斯 là "cái này/tách rời"). Chữ này rất hay dùng để phiên âm địa danh nước ngoài có âm "xi/sī" (斯里兰卡, 巴基斯坦, 俄罗斯…).
德 hội ý từ "đi thẳng theo đúng đường" (彳 + phần biến thể của 直 "ngay thẳng") kết hợp với 心 (tấm lòng) — nghĩa "đạo đức, phẩm hạnh". Chữ này còn dùng để phiên âm "Đức" (Deutschland → Déguó).
Nghĩa gốc của 肯 là phần thịt dính chặt vào xương (khó tách rời) — từ đó mở rộng thành nghĩa "chịu, bằng lòng, đồng ý" (khẳng định). Ở đây 肯 chỉ mượn âm "kěn" cho tên Kenya.
尼 = 尸 + 匕, chữ hình thanh. Nghĩa quen thuộc nhất là trong 尼姑 (ni cô — nhà sư nữ, mượn âm từ tiếng Phạn "bhikṣuṇī"). Trong 肯尼亚, 尼 chỉ mượn âm "ní".
亚 (giản thể của 亞) vốn là hình vẽ nền móng/đài tế lễ thời cổ, nghĩa gốc "thứ hai, kém hơn" (á quân, á khôi). Ngày nay dùng phổ biến để phiên âm "Á" — trong tên châu Á và rất nhiều quốc gia (肯尼亚, 澳大利亚…).
加 hội ý: dùng thêm sức mạnh (力) hỗ trợ bằng lời nói/hô hào (口) — nghĩa "thêm vào, cộng thêm". Ở đây chỉ mượn âm "jiā" mở đầu tên Canada.
拿 hội ý: hai tay hợp (合) lại nắm giữ — nghĩa "cầm, nắm, lấy". Trong 加拿大, 拿 chỉ mượn âm "ná".
大 là chữ tượng hình cổ, vẽ hình một người đứng dang rộng hai tay hai chân — nghĩa "to, lớn". Đây là chữ đã gặp nhiều lần (中国, 加拿大, 澳大利亚) nên rất đáng luyện kỹ.
澳 = 氵 (nước) + 奥 (âm đọc, nghĩa gốc "sâu kín, uyên áo") — nghĩa gốc là vùng nước/vịnh sâu kín. Đây là chữ nhiều nét nhất trong buổi này (15 nét) — bấm "Xem lại" để xem hoạt hoạ đúng thứ tự nét thay vì cố nhớ từng nét một. (大 và 亚 trong 澳大利亚 đã luyện ở trên, không lặp lại.)
利 hội ý: dùng dao (刂) cắt lúa (禾) — hình ảnh lưỡi dao sắc bén cắt ngọt cây lúa, nghĩa mở rộng thành "sắc bén, có lợi, thuận lợi". Trong 澳大利亚, 利 chỉ mượn âm "lì".