Chú Kỹ Sư
← Về trang HSK
HSK1 — Tổng hợp Buổi 1–6

写字总汇

Tổng hợp 32 chữ Hán đã luyện viết, theo đúng thứ tự học, không trùng lặp

✓ Tìm thấy 0 giọng tiếng Trung

目录

mùlù — Mục lục, bấm vào một dòng để nhảy đến chữ đó

32 chữ
汉字PinyinBuổiNghĩa / ghi chú
hǎo1tốt, chào
2bạn
3tôi
3số bốn
shì4là, phải
xué4học
shēng4sinh, sống
4không, chẳng phải
ba5trợ từ ngữ khí
ma5trợ từ hỏi Có/Không
5y (trong 医生 — bác sĩ)
yuè6Việt (越南)
nán6Nam (越南)
zhōng6giữa, Trung (中国)
guó6nước, quốc gia
6Nhật (日本)
běn6Bản (日本)
hán6Hàn (韩国)
yīng6Anh (英国)
měi6Mỹ, đẹp (美国)
é6Nga (俄罗斯)
luó6la (俄罗斯)
6xi/sī (俄罗斯)
6Đức (德国), đạo đức
kěn6Ken (肯尼亚), bằng lòng
6ni (肯尼亚)
6Á (肯尼亚, 澳大利亚)
jiā6gia (加拿大), thêm vào
6ná (加拿大), cầm nắm
6to, lớn
ào6Áo, Úc (澳大利亚)
6lì (澳大利亚), sắc bén
I
第一课 · 你好
Buổi 1 · 24/06/2026
hǎo — 6 nét — 女 (nữ) + 子 (tử), cấu trúc trái–phải, nghĩa "tốt, chào"
nữ — người mẹ/phụ nữ+tử — đứa con

Hình ảnh người mẹ ôm đứa con bên cạnh — trong quan niệm của người xưa, nhà có con cái đề huề là chuyện tốt lành, nên mang nghĩa "tốt, tốt đẹp". Đây là chữ hội ý (会意) — ghép hai hình ảnh có nghĩa để tạo ra nghĩa mới.

1phẩy chấm
2phẩy
3ngang
4ngang-phẩy
5sổ-móc
6ngang
II
第一课 · 你好
Buổi 2 · 26/06/2026
nǐ — 7 nét — 亻 (nhân đứng) + 尔, cấu trúc trái–phải, nghĩa "bạn"
nhân đứng — biến thể của 人, "người"+nhĩ — chỉ mượn để lấy âm đọc

là chữ hình thanh (形声): bộ bên trái cho biết chữ này liên quan đến "người" (vì "bạn" cũng là một người), còn bên phải chỉ đọc gần giống "nǐ" — ghép lại tạo một chữ mới chuyên dùng làm đại từ ngôi thứ hai.

1phẩy
2sổ
3phẩy
4ngang-phẩy
5sổ-móc
6phẩy
7chấm
III
第一课 · 你好
Buổi 3 · 30/06/2026 — 好 đã học ở Buổi 1, không lặp lại
wǒ — 7 nét — 戈 (qua), độc thể, nghĩa "tôi"
qua — vũ khí cổ (giáo/kích)

ban đầu KHÔNG có nghĩa là "tôi" — chữ giáp cốt văn vẽ hình một loại vũ khí nghi lễ răng cưa thời cổ. Vì âm đọc trùng với một từ chỉ ngôi thứ nhất, người xưa đã "mượn âm" (假借) để dùng thay cho "tôi/ta", và nghĩa gốc dần bị quên đi — đây là ví dụ điển hình về chữ mượn âm.

1phẩy
2ngang
3sổ-móc
4hất
5móc xiên
6phẩy
7chấm
sì — 5 nét — 囗 bao ngoài, cấu trúc bao quanh, nghĩa "số bốn"
vi — khung bao ngoài

Theo Thuyết Văn Giải Tự, hình dạng cổ của mô phỏng hơi thở tỏa ra từ lỗ mũi (chỉ ý phân chia, chia nhỏ). Đây là một trong những chữ số đã trải qua nhiều lần đơn giản hoá, nên hình dạng ngày nay không còn phản ánh rõ nghĩa gốc như hay — cứ nhớ mặt chữ và nét viết là đủ, không cần suy luận nghĩa từ bộ thủ.

1sổ
2ngang-gập
3phẩy
4ngang-gập
5ngang
IV
第二课 · 你叫什么名字?
Buổi 4 · 01/07/2026
shì — 9 nét — 日 (nhật) + phần dưới, cấu trúc trên–dưới, nghĩa "là, phải"
nhật — mặt trời+chính — đúng đắn

Người xưa lấy hình ảnh mặt trời luôn đi đúng quỹ đạo của nó () để tượng trưng cho sự "chính xác, đúng đắn" () — nghĩa gốc của là "đúng". Về sau chữ này được dùng rộng ra thành động từ nối "là" trong câu khẳng định.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang
5ngang
6sổ
7ngang
8phẩy
9mác
xué — 8 nét — 子 (tử), cấu trúc trên–dưới, nghĩa "học"
hào — ký hiệu tính toán/tri thức+mái nhà+tử — đứa trẻ

Chữ phồn thể vẽ hình một đứa trẻ () ngồi trong nhà () học các ký hiệu tri thức () — đó là nghĩa gốc của "học". Chữ giản thể rút gọn phần trên thành nét đơn giản hơn nhưng vẫn giữ ở dưới, nhắc ta nhớ "học" luôn gắn với hình ảnh một người học trò.

1chấm
2chấm
3phẩy
4chấm
5ngang-phẩy
6ngang-phẩy
7sổ-móc
8ngang
shēng — 5 nét — độc thể, nghĩa "sinh, sống"
chồi non+đất

là chữ tượng hình (象形) — bức tranh thu nhỏ của một mầm cây con vừa nhú lên khỏi mặt đất. Hình ảnh giản dị nhưng trực tiếp cho "sự sống, sinh trưởng, ra đời" — đây là một trong những chữ tượng hình dễ nhận ra nhất trong tiếng Hán.

1phẩy
2ngang
3sổ
4ngang
5ngang
bù — 4 nét — độc thể, nghĩa "không, chẳng phải"
tượng hình cổ — đài hoa/chim bay

Nguồn gốc hình vẽ ban đầu của vẫn còn tranh luận — có giả thuyết cho rằng đó là hình đài hoa (phần cuống hoa) thời giáp cốt văn, có giả thuyết khác cho là hình một con chim đang bay lên. Dù là gì, nghĩa "không, chẳng phải" mà ta dùng ngày nay không liên quan đến hình vẽ gốc — đây là chữ mượn âm (假借), giống .

1ngang
2phẩy
3sổ
4chấm
V
第一课 · 你好(续)
Buổi 5 · 03/07/2026 — 生, 学 đã học ở Buổi 4, không lặp lại
ba — 7 nét — 口 (khẩu) + 巴, cấu trúc trái–phải, trợ từ ngữ khí
khẩu — miệng, liên quan lời nói+ba — chỉ mượn để lấy âm đọc

Bộ bên trái luôn xuất hiện ở các trợ từ ngữ khí vì chúng gắn liền với lời nói, giọng điệu khi giao tiếp — còn chỉ đóng vai trò cho mượn âm đọc "ba" (nghĩa gốc của là "bám dính", không liên quan). Đây là chữ hình thanh (形声) điển hình.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang-gập
5sổ
6ngang
7sổ cong móc
ma — 6 nét — 口 (khẩu) + 马, cấu trúc trái–phải, trợ từ hỏi Có/Không
khẩu — miệng, liên quan lời nói+mã — ngựa, chỉ mượn để lấy âm đọc

Tương tự , bộ cho biết đây là một từ gắn với lời nói (cụ thể là trợ từ nghi vấn), còn chỉ mượn âm "ma" — không hề liên quan gì đến loài ngựa.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang-gập
5sổ-gập-gập-móc
6ngang
yī — 7 nét — 匚 + 矢, trong 医生 (yīshēng) — bác sĩ
hộp/khung đựng đồ+thỉ — mũi tên

Y học cổ đại Trung Hoa gắn liền với việc chữa vết thương do tên bắn — (mũi tên) nằm trong (hộp đựng) gợi lên hình ảnh rương thuốc/dụng cụ của thầy lang. Bản phồn thể còn thêm bộ (rượu, dùng làm thuốc sát trùng) để nhấn mạnh việc dùng dược liệu chữa bệnh; bản giản thể chỉ giữ lại +.

1ngang
2phẩy
3ngang
4ngang
5phẩy
6chấm
7sổ-gập
VI
第二课 · 你叫什么名字?
Buổi 6 · 06/07/2026 — chữ mới từ bài khóa quốc gia/quốc tịch
yuè — 12 nét — 走 (tẩu) + 戉 (việt), cấu trúc bán bao vây, dùng phiên âm "Việt" trong 越南
zǒu — đi, chạy+yuè — cái rìu cổ, cho âm đọc

= (đi/chạy) + (rìu cổ, cho âm "yuè") — nghĩa gốc "vượt qua, băng qua", mở rộng thành "vượt trội, siêu việt". Chữ này dùng để phiên âm "Việt" trong 越南.

1ngang
2sổ
3ngang
4sổ
5ngang
6phẩy
7mác
8ngang
9ngang-gập
10ngang-gập
11phẩy
12mác
nán — 9 nét — 十 (thập) + 冂/羊 biến thể, cấu trúc trên–dưới, dùng phiên âm "Nam" trong 越南
shí — số mười (bộ)+冂+羊-biến thểhình chuông/nhạc khí cổ

nguyên là chữ tượng hình, vẽ hình một loại nhạc khí/chuông treo thời cổ, sau mượn để chỉ phương hướng "nam". Chữ này dùng để phiên âm "Nam" trong 越南.

1ngang
2sổ
3sổ
4ngang-gập
5mác
6phẩy
7ngang
8ngang
9sổ
zhōng — 4 nét — độc thể, nghĩa "giữa, trung tâm" (trong 中国 — Trung Quốc)
đường thẳng xuyên qua+khung/vùng đất

Hình ảnh một lá cờ/mũi tên cắm xuyên qua chính giữa một ô vuông/vòng tròn — biểu thị vị trí "chính giữa, trung tâm". Đây là chữ chỉ sự/tượng hình (指事), thuộc nhóm chữ cổ, hình ảnh cụ thể vẫn còn tranh luận (có thuyết cho là lá cờ cắm giữa doanh trại, có thuyết cho là mũi tên giữa bia bắn) nhưng nghĩa "ở giữa" thì thống nhất.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4sổ
guó — 8 nét — 囗 (vi, bao quanh) + 玉, cấu trúc bao quanh, nghĩa "nước, quốc gia"
wéi — biên giới bao quanh+yù — ngọc, tượng trưng vua/quyền lực

là chữ giản thể — được đơn giản hoá vào thế kỷ 20 bằng cách thay bộ phận bên trong (biên giới, lãnh thổ có ranh giới) bằng (ngọc — tượng trưng ngọc tỷ/quyền lực nhà vua) cho dễ nhớ, dễ viết. Chữ phồn thể gốc mới là chữ có từ nguyên cổ hơn: (vùng đất/dân cư) + (vũ khí) + (ranh giới đất đai), tất cả nằm trong — hội ý "dùng vũ khí bảo vệ vùng đất có ranh giới" → nghĩa "nước, quốc gia".

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang
5sổ
6ngang
7chấm
8ngang
rì — 4 nét — độc thể, tượng hình, nghĩa "mặt trời, ngày" (trong 日本 — Nhật Bản)
rì — hình mặt trời

là chữ tượng hình cổ, vẽ lại hình mặt trời (hình chữ nhật có một vạch ngang ở giữa tượng trưng cho ánh sáng/vết trên mặt trời) — nghĩa "mặt trời, ngày".

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang
běn — 5 nét — 木 (mộc) + nét chỉ vào gốc, chữ chỉ sự, nghĩa "gốc, căn bản"; trong 日本 chỉ mượn âm
mù — cây+vạch chỉ vào gốc

là chữ chỉ sự: lấy chữ (cây) rồi thêm một vạch ngang tại phần gốc rễ để "chỉ" vào đó — nghĩa "gốc, căn bản". Trong 日本, chỉ mượn để ghép âm chứ không liên quan nghĩa gốc.

1ngang
2sổ
3phẩy
4mác
5ngang
hán — 12 nét — 韦 (vi, da thuộc) + biến thể của 卓, cấu trúc trái–phải, dùng phiên âm "Hàn" trong 韩国
vi — bộ da thuộc, nghĩa gốc+卓-biến thểcho âm đọc

vốn là chữ hình thanh phức tạp, bộ (da thuộc) bên trái mang nghĩa gốc, phần bên phải cho âm đọc. Ngày nay chủ yếu dùng để phiên âm tên nước/họ "Hàn" (韩国 — Hàn Quốc).

1ngang
2sổ
3sổ
4ngang-gập
5ngang
6ngang
7ngang
8sổ
9ngang
10ngang
11ngang-gập
12sổ
yīng — 8 nét — 艹 (thảo) + 央 (ương, cho âm đọc), cấu trúc trên–dưới, dùng phiên âm "Anh" trong 英国
thảo — cỏ, hoa+yāng — ở giữa, cho âm đọc

Nghĩa gốc của là "hoa, tinh hoa của cây cỏ" (bộ ở trên), sau mở rộng thành "xuất sắc, anh hùng" (anh tài). Ngày nay còn dùng để phiên âm "Anh" (England → 英格兰, rút gọn thành 英国).

1ngang
2sổ
3sổ
4sổ
5ngang-gập
6ngang
7phẩy
8mác
měi — 9 nét — 羊 (dương) + 大 (đại), cấu trúc trên–dưới, nghĩa "đẹp"; dùng phiên âm "Mỹ" trong 美国
yáng — con dê+dà — to, béo

Người Trung Hoa cổ coi con dê béo tốt ( to = ) là hình ảnh của sự "đẹp, ngon lành" — vì vậy + ghép thành , nghĩa "đẹp". Đây cũng là chữ dùng phiên âm "Mỹ" (rút gọn từ 亚美利加 — America).

1chấm
2phẩy
3ngang
4ngang
5sổ
6ngang
7ngang
8phẩy
9mác
é — 9 nét — 亻 (nhân đứng) + 我 (ngã, cho âm đọc), cấu trúc trái–phải, dùng phiên âm "Nga" trong 俄罗斯
rén — người+wǒ — tôi, cho âm đọc

= (người) + (âm đọc) — chữ hình thanh, dùng để phiên âm "Nga" (Russia → Éluósī — phiên âm Hán hoá của "Русь/Russ").

1phẩy
2sổ
3phẩy
4ngang
5sổ-móc
6ngang
7phẩy
8phẩy
9mác
luó — 8 nét — giản thể của 羅 (罒 lưới + …), dùng phiên âm "la" trong 俄罗斯
lưới bủa vây

là giản thể của — chữ hội ý gốc vẽ cảnh dùng lưới () bắt chim (), qua tơ lưới (). Giản thể chỉ giữ lại phần trên cùng để dễ viết. Trong 俄罗斯, chỉ mượn âm "luo".

1sổ
2ngang-gập
3sổ
4sổ
5ngang
6phẩy
7ngang-gập
8mác
sī — 12 nét — 其 (kỳ, cho âm) + 斤 (cân, cái rìu), cấu trúc trái–phải, dùng phiên âm "xi/sī" (俄罗斯, 巴基斯坦…)
qí — cái đó, cho âm+jīn — cái rìu

= (cho âm) + (rìu, mang nghĩa "chặt, tách ra" — nghĩa gốc của là "cái này/tách rời"). Chữ này rất hay dùng để phiên âm địa danh nước ngoài có âm "xi/sī" (斯里兰卡, 巴基斯坦, 俄罗斯…).

1ngang
2sổ
3sổ
4ngang
5ngang
6ngang
7phẩy
8mác
9phẩy
10phẩy
11ngang
12sổ
dé — 15 nét — 彳 (bước chân) + 直+心 (ngay thẳng + tấm lòng), cấu trúc trái–phải, dùng phiên âm "Đức" trong 德国
bước chân, đi+直+心nhìn thẳng + tấm lòng

hội ý từ "đi thẳng theo đúng đường" ( + phần biến thể của "ngay thẳng") kết hợp với (tấm lòng) — nghĩa "đạo đức, phẩm hạnh". Chữ này còn dùng để phiên âm "Đức" (Deutschland → Déguó).

1phẩy
2phẩy
3sổ
4ngang
5sổ
6sổ
7ngang-gập
8sổ
9sổ
10ngang
11ngang
12mác
13ngang-gập
14mác
15mác
kěn — 8 nét — 止 (chỉ) + 月 (biến thể của 肉/nhục), nghĩa "chịu, bằng lòng"; dùng phiên âm "Ken" trong 肯尼亚
zhǐ — dừng lại, chân+ròu — thịt (bộ nhục)

Nghĩa gốc của là phần thịt dính chặt vào xương (khó tách rời) — từ đó mở rộng thành nghĩa "chịu, bằng lòng, đồng ý" (khẳng định). Ở đây chỉ mượn âm "kěn" cho tên Kenya.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
4ngang
5phẩy
6ngang-gập-móc
7ngang
8ngang
ní — 5 nét — 尸 (thi) + 匕 (chuỷ, cho âm đọc), chữ hình thanh, dùng phiên âm "ní" trong 肯尼亚 (và 尼姑)
shī — mái nhà/thân người+bǐ — cho âm đọc

= + , chữ hình thanh. Nghĩa quen thuộc nhất là trong 尼姑 (ni cô — nhà sư nữ, mượn âm từ tiếng Phạn "bhikṣuṇī"). Trong 肯尼亚, chỉ mượn âm "ní".

1ngang-gập
2ngang
3phẩy
4phẩy
5ngang-gập
yà — 6 nét — giản thể của 亞, tượng hình cổ, dùng phiên âm "Á" (肯尼亚, 澳大利亚…)
独体độc thể+象形tượng hình cổ

(giản thể của ) vốn là hình vẽ nền móng/đài tế lễ thời cổ, nghĩa gốc "thứ hai, kém hơn" (á quân, á khôi). Ngày nay dùng phổ biến để phiên âm "Á" — trong tên châu Á và rất nhiều quốc gia (肯尼亚, 澳大利亚…).

1ngang
2sổ
3sổ
4mác
5phẩy
6ngang
jiā — 5 nét — 力 (lực) + 口 (khẩu), hội ý "thêm vào"; dùng phiên âm "gia" mở đầu 加拿大
lì — sức mạnh+kǒu — miệng, lời nói

hội ý: dùng thêm sức mạnh () hỗ trợ bằng lời nói/hô hào () — nghĩa "thêm vào, cộng thêm". Ở đây chỉ mượn âm "jiā" mở đầu tên Canada.

1phẩy
2ngang-gập-móc
3sổ
4ngang-gập
5ngang
ná — 10 nét — 合 (hợp) + 手 (thủ), hội ý "cầm, nắm"; dùng phiên âm "ná" trong 加拿大
hé — hợp lại+shǒu — tay

hội ý: hai tay hợp () lại nắm giữ — nghĩa "cầm, nắm, lấy". Trong 加拿大, chỉ mượn âm "ná".

1phẩy
2mác
3ngang
4sổ
5ngang-gập
6ngang
7phẩy
8ngang
9ngang
10sổ
dà — 3 nét — tượng hình cổ (người dang tay chân), nghĩa "to, lớn"; gặp lại trong 中国, 加拿大, 澳大利亚
dà — người dang tay chân

là chữ tượng hình cổ, vẽ hình một người đứng dang rộng hai tay hai chân — nghĩa "to, lớn". Đây là chữ đã gặp nhiều lần (中国, 加拿大, 澳大利亚) nên rất đáng luyện kỹ.

1ngang
2phẩy
3mác
ào — 15 nét — 氵 (thuỷ) + 奥 (áo, cho âm đọc), nghĩa gốc "vịnh nước sâu"; chữ nhiều nét nhất buổi này
shuǐ — nước+ào — sâu kín, cho âm

= (nước) + (âm đọc, nghĩa gốc "sâu kín, uyên áo") — nghĩa gốc là vùng nước/vịnh sâu kín. Đây là chữ nhiều nét nhất trong buổi này (15 nét) — bấm "Xem lại" để xem hoạt hoạ đúng thứ tự nét thay vì cố nhớ từng nét một. ( trong 澳大利亚 đã luyện ở trên, không lặp lại.)

lì — 7 nét — 禾 (hoà, lúa) + 刂 (đao, dao), hội ý "dao cắt lúa" → "sắc bén, có lợi"; dùng phiên âm "lì" trong 澳大利亚
hé — lúa+dāo — dao

hội ý: dùng dao () cắt lúa () — hình ảnh lưỡi dao sắc bén cắt ngọt cây lúa, nghĩa mở rộng thành "sắc bén, có lợi, thuận lợi". Trong 澳大利亚, chỉ mượn âm "lì".

1phẩy
2ngang
3sổ
4phẩy
5mác
6sổ
7sổ-móc
写字总汇 · Tổng hợp luyện viết — biên soạn lại từ 6 buổi học HSK