← Về trang HSK
HSK(一级)全真模拟题 1
中文水平考试 · HSK 1
Đề mô phỏng số 1  ·  40 câu  ·  Tổng 200 điểm
40:00
Giọng đọc:
考试内容 满分 题量 每题分值 答对题数 你的分数
听力 100 20 5 — —
阅读 100 20 5 — —
总分 —
一、听 力
Phần 1: Nghe hiểu · 20 câu · 100 điểm

第一部分 · Câu 1–5

Nghe âm thanh, xem hình. Chọn ✓ nếu hình khớp với nội dung nghe, chọn ✗ nếu không khớp.
例如: 😄 + audio: "很高兴" → ✓  |  📖 + audio: "看电影" → ✗
1. 👶😴
2. 🏀
3. 🐶🐱
4. 🪑🪑
5. 🍜🍴

第二部分 · Câu 6–10

Nghe âm thanh. Chọn hình ảnh A / B / C phù hợp nhất.
6.
🐶🍚A (chó ăn)
🐱🤗B (âu yếm mèo)
🐱🧺C (mèo trong giỏ)
7.
💇‍♀️A (làm tóc)
🧊🍱B (tủ lạnh)
💻C (máy tính)
8.
🥢🍚A (ăn bằng đũa)
🫖☕B (rót trà)
🍷C (uống rượu)
9.
🤸‍♀️A (tập thể dục)
🥟B (món Trung Hoa)
🍔🍟C (đồ ăn nhanh)
10.
📞A (gọi điện)
📷B (chụp ảnh)
🚴C (đạp xe)

第三部分 · Câu 11–15

Xem 6 hình A–F. Nghe hội thoại và chọn hình phù hợp nhất.
📁👩‍💼A
🕘B
🤝C
✍️爱D
🫖☕E
😷🤲F
例如: 女:你好! 男:你好!很高兴认识你。 → C
11.
12.
13.
14.
15.

第四部分 · Câu 16–20

Nghe hội thoại và câu hỏi. Chọn đáp án đúng.
例如: 下午我去商店,我想买一些水果。
问:她下午去哪里?

A 商店 ✓   B 医院   C 学校
今天太冷了,我不想去看电影。
问:今天天气怎么样?
中午妈妈没有做饭,我们去饭店吃吧。
问:他们中午去哪里?
这本书是我朋友买的,我很喜欢。
问:书是谁买的?
明天下午我想和爸爸去看电影。
问:明天下午他想去哪里?
我朋友是一个老师,今年三十岁了。
问:她朋友在哪儿工作?
二、阅 读
Phần 2: Đọc hiểu · 20 câu · 100 điểm

第一部分 · Câu 21–25

Xem hình và từ. Chọn ✓ nếu từ đúng với hình, chọn ✗ nếu sai.
例如: 📷 + 电视 → ✗  |  ✈️ + 飞机 → ✓
21. 🎧
听tīng
22. 🍓
苹果píngguǒ
23. 🍷
茶chá
24. 👋
再见zàijiàn
25. 📖
书shū

第二部分 · Câu 26–30

Xem 6 hình A–F. Ghép mỗi câu với hình phù hợp nhất.
🫖☕A  (bộ ấm trà)
🧺🍏B  (mua hoa quả)
☂️🧍‍♀️C  (che ô)
💻🧑D  (làm việc)
📖🧍‍♀️E  (đọc sách)
🍲F  (món ăn)
例如: 我很喜欢这本书。 → E
26.
爸爸在工作呢。
Bàba zài gōngzuò ne.
27.
她去商店买了一点儿水果。
Tā qù shāngdiàn mǎile yìdiǎnr shuǐguǒ.
28.
李小姐爱喝茶。
Lǐ xiǎojiě ài hē chá.
29.
下雨了,天气很冷。
Xià yǔ le, tiānqì hěn lěng.
30.
我很爱吃中国菜。
Wǒ hěn ài chī Zhōngguócài.

第三部分 · Câu 31–35

Ghép câu hỏi (31–35) với câu trả lời phù hợp (A–F).
例如: 你喝水吗?→ F (好的,谢谢!)
A
衣服。
Yīfu.
B
对不起,没有。
Duìbuqǐ, méiyǒu.
C
5年多了。
Wǔ nián duō le.
D
30个。
Sānshí ge.
E
开车。
Kāi chē.
F (例如)
好的,谢谢!
Hǎo de, xièxie!
31.
这个学校有多少老师?
Zhège xuéxiào yǒu duōshao lǎoshī?
32.
你怎么去火车站?
Nǐ zěnme qù huǒchēzhàn?
33.
你去商店买什么?
Nǐ qù shāngdiàn mǎi shénme?
34.
你们这儿有这本书吗?
Nǐmen zhèr yǒu zhè běn shū ma?
35.
她来中国几年了?
Tā lái Zhōngguó jǐ nián le?

第四部分 · Câu 36–40

Chọn từ trong ô từ để điền vào chỗ trống (    ) cho phù hợp.
A开 kāi
B都 dōu
C不客气 bú kèqi
D名字 míngzi
E哪 nǎ
F学习 xuéxí
例如: 你叫什么 (D 名字)?
36. 爸爸妈妈(  )很爱我。
Bàba māma ( ) hěn ài wǒ.
37. 雨太大了,车不能(  )了。
Yǔ tài dà le, chē bù néng ( ) le.
38. 上午我女儿在学校(  )。
Shàngwǔ wǒ nǚ'ér zài xuéxiào ( ).
39. 女:谢谢你请我吃饭。
男:(  )。
Xièxie nǐ qǐng wǒ chī fàn. / ( ).
40. 男:你是(  )国人?
女:我是中国人。
Nǐ shì ( ) guó rén? / Wǒ shì Zhōngguórén.
—
/ 200 điểm
Nghe hiểu · 听力
—
/ 100
Đọc hiểu · 阅读
—
/ 100

Đáp án đúng đã được tô màu xanh lá. Đáp án bạn chọn sai tô màu đỏ.