← Về trang HSK
HSK(一级)全真模拟题 2
中文水平考试 · HSK 1
Đề mô phỏng số 2  ·  40 câu  ·  Tổng 200 điểm
40:00
Giọng đọc:
考试内容 满分 题量 每题分值 答对题数 你的分数
听力 100 20 5 — —
阅读 100 20 5 — —
总分 —
一、听 力
Phần 1: Nghe hiểu · 20 câu · 100 điểm

第一部分 · Câu 1–5

Nghe âm thanh, xem hình. Chọn ✓ nếu hình khớp với nội dung nghe, chọn ✗ nếu không khớp.
例如: 😄 + audio: "笑" → ✓  |  📖 + audio: "笑" → ✗
1. 🌧️
2. 👗🛍️
3. 🍞
4. 📺
5. 🏥

第二部分 · Câu 6–10

Nghe âm thanh. Chọn hình ảnh A / B / C phù hợp nhất.
6.
🕔A (5:00)
🕙B (10:00)
🕐C (1:00)
7.
✈️A
🚗B
🚄C
8.
👨‍👩‍👧A (3 người)
👨‍👩‍👧‍👦‍👦B (5 người)
🧍C (1 người)
9.
☀️🥵A (nóng)
❄️B (lạnh)
🌧️C (mưa)
10.
👨‍⚕️A (bác sĩ)
👩‍🏫B (giáo viên)
👮C (công an)

第三部分 · Câu 11–15

Xem 6 hình A–F. Nghe hội thoại và chọn hình phù hợp nhất.
🇨🇳❤️A
☕🪑B
🤝C
📗🧑D
🚆E
🍽️👩‍🍳F
例如: 女:你好! 男:你好!很高兴认识你。 → C
11.
12.
13.
14.
15.

第四部分 · Câu 16–20

Nghe hội thoại và câu hỏi. Chọn đáp án đúng.
例如: 下午我去商店,我想买一些水果。
问:她下午去哪里?

A 商店 ✓   B 医院   C 学校
今天雨太大了,我是坐出租车去学校的。
问:她是怎么去学校的?
我不会开车,我爸爸会开。
问:谁会开车?
她来中国四年多了,她很喜欢中国。
问:她来中国几年了?
我会写很多汉字,汉语老师很高兴。
问:她会什么?
我的电脑是八月二十号买的,买了九天了。
问:电脑是什么时候买的?
二、阅 读
Phần 2: Đọc hiểu · 20 câu · 100 điểm

第一部分 · Câu 21–25

Xem hình và từ. Chọn ✓ nếu từ đúng với hình, chọn ✗ nếu sai.
例如: 📷 + 电视 → ✗  |  ✈️ + 飞机 → ✓
21. 🐱
狗gǒu
22. 😴
睡觉shuì jiào
23. 🥟
米饭mǐfàn
24. 🤱
学习xuéxí
25. 😊
高兴gāoxìng

第二部分 · Câu 26–30

Xem 6 hình A–F. Ghép mỗi câu với hình phù hợp nhất.
✋📖A  (男孩举手)
🎈👩B  (拿气球)
🚶‍♂️C  (男孩走路)
👩‍👦D  (妈妈抱孩子)
📖✨E  (看书)
🐱💧F  (猫喝水)
例如: 我很喜欢这本书。 → E
26.
你看,小猫在喝水呢。
Nǐ kàn, xiǎo māo zài hē shuǐ ne.
27.
老师,这个字我会读。
Lǎoshī, zhège zì wǒ huì dú.
28.
我朋友在饭店工作。
Wǒ péngyou zài fàndiàn gōngzuò.
29.
中国在这儿。
Zhōngguó zài zhèr.
30.
妈妈很爱我。
Māma hěn ài wǒ.

第三部分 · Câu 31–35

Ghép câu hỏi (31–35) với câu trả lời phù hợp (A–F).
例如: 你喝水吗?→ F (好的,谢谢!)
A
我家后面。
Wǒ jiā hòumiàn.
B
10岁。
Shí suì.
C
中国菜。
Zhōngguó cài.
D
我很喜欢。
Wǒ hěn xǐhuan.
E
星期五。
Xīngqīwǔ.
F (例如)
好的,谢谢!
Hǎo de, xièxie!
31.
今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
32.
那个医院在哪儿?
Nàge yīyuàn zài nǎr?
33.
这本书怎么样?
Zhè běn shū zěnmeyàng?
34.
你女儿今年几岁了?
Nǐ nǚ'ér jīnnián jǐ suì le?
35.
你喜欢吃什么?
Nǐ xǐhuan chī shénme?

第四部分 · Câu 36–40

Chọn từ trong ô từ để điền vào chỗ trống (    ) cho phù hợp.
A学校 xuéxiào
B米饭 mǐfàn
C几 jǐ
D名字 míngzi
E认识 rènshi
F同学 tóngxué
例如: 你叫什么 (D 名字)?
36. 我不爱吃(  )。
Wǒ bú ài chī ( ).
37. 我不(  )这个人。
Wǒ bù ( ) zhège rén.
38. 王老师住在(  )里。
Wáng lǎoshī zhù zài ( ) lǐ.
39. 男:他们是谁?
女:他们都是我的(  )。
Tāmen shì shéi? / Tāmen dōu shì wǒ de ( ).
40. 男:你来北京(  )年了?
女:五年多了。
Nǐ lái Běijīng ( ) nián le? / Wǔ niánduō le.
—
/ 200 điểm
Nghe hiểu · 听力
—
/ 100
Đọc hiểu · 阅读
—
/ 100

Đáp án đúng đã được tô màu xanh lá. Đáp án bạn chọn sai tô màu đỏ.