← Về trang HSK
HSK(一级)全真模拟题 3
中文水平考试 · HSK 1
Đề mô phỏng số 3  ·  40 câu  ·  Tổng 200 điểm
40:00
Giọng đọc:
考试内容 满分 题量 每题分值 答对题数 你的分数
听力 100 20 5 — —
阅读 100 20 5 — —
总分 —
一、听 力
Phần 1: Nghe hiểu · 20 câu · 100 điểm

第一部分 · Câu 1–5

Nghe âm thanh, xem hình. Chọn ✓ nếu hình khớp với nội dung nghe, chọn ✗ nếu không khớp.
例如: 😄 + audio: "高兴" → ✓  |  🚗 + audio: "飞机" → ✗
1. 📖
2. 🎨
3. 🍵
4. 🏃
5. 🛍️

第二部分 · Câu 6–10

Nghe âm thanh. Chọn hình ảnh A / B / C phù hợp nhất.
6.
✍️A (viết chữ)
📖B (đọc sách)
🎤C (hát)
7.
☀️A (nóng)
❄️B (lạnh)
🌧️C (mưa)
8.
👩‍🏫A (giáo viên)
👨‍⚕️B (bác sĩ)
👮C (công an)
9.
🚌A (xe buýt)
🚗B (ô tô riêng)
🚴C (xe đạp)
10.
🍎A (táo)
🍌B (chuối)
🍇C (nho)

第三部分 · Câu 11–15

Xem 6 hình A–F. Nghe hội thoại và chọn hình phù hợp nhất.
🍵A
📱B
🤝C
🚕D
🎂E
🛏️F
例如: 女:你好! 男:你好!很高兴认识你。 → C
11.
12.
13.
14.
15.

第四部分 · Câu 16–20

Nghe hội thoại và câu hỏi. Chọn đáp án đúng.
例如: 下午我去商店,我想买一些水果。
问:她下午去哪里?

A 商店 ✓   B 医院   C 学校
我姐姐今年二十岁,她是大学生。
问:姐姐是做什么的?
昨天我很忙,没有时间看电视。
问:昨天他看电视了吗?
这件衣服太贵了,我不想买。
问:他想不想买这件衣服?
我们家有四口人:爸爸、妈妈、哥哥和我。
问:他家有几口人?
现在是九月,天气不冷也不热。
问:现在是几月?
二、阅 读
Phần 2: Đọc hiểu · 20 câu · 100 điểm

第一部分 · Câu 21–25

Xem hình và từ. Chọn ✓ nếu từ đúng với hình, chọn ✗ nếu sai.
例如: 📷 + 电视 → ✗  |  ✈️ + 飞机 → ✓
21. 🐱
猫māo
22. 🐕
猫māo
23. 🌧️
下雨xiàyǔ
24. 📖
电视diànshì
25. 😊
高兴gāoxìng

第二部分 · Câu 26–30

Xem 6 hình A–F. Ghép mỗi câu với hình phù hợp nhất.
👨‍👩‍👧‍👦A  (gia đình)
🏫B  (trường học)
🍜C  (ăn mì)
🐱D  (mèo)
🚗E  (lái xe)
📖F  (đọc sách)
例如: 我很喜欢这本书。 → F
26.
我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
27.
我每天去学校学习。
Wǒ měitiān qù xuéxiào xuéxí.
28.
我喜欢吃面条。
Wǒ xǐhuan chī miàntiáo.
29.
猫在椅子上睡觉。
Māo zài yǐzi shang shuìjiào.
30.
爸爸开车去公司。
Bàba kāichē qù gōngsī.

第三部分 · Câu 31–35

Ghép câu hỏi (31–35) với câu trả lời phù hợp (A–F).
例如: 你要喝水吗?→ F (好的,谢谢!)
A
昨天。
Zuótiān.
B
很好吃。
Hěn hǎochī.
C
不太冷。
Bú tài lěng.
D
坐火车去。
Zuò huǒchē qù.
E
三十岁了。
Sānshí suì le.
F (例如)
好的,谢谢!
Hǎo de, xièxie!
31.
你今天怎么去学校?
Nǐ jīntiān zěnme qù xuéxiào?
32.
这个菜怎么样?
Zhège cài zěnmeyàng?
33.
你哥哥多大了?
Nǐ gēge duō dà le?
34.
你什么时候去北京的?
Nǐ shénme shíhou qù Běijīng de?
35.
今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?

第四部分 · Câu 36–40

Chọn từ trong ô từ để điền vào chỗ trống (    ) cho phù hợp.
A个 gè
B去 qù
C漂亮 piàoliang
D多少 duōshao
E高兴 gāoxìng
F谢谢 xièxie
例如: 谢谢你的帮助! 不客气,这是我应该做的。 → dùng F 谢谢 để mở đầu lời cảm ơn tương tự.
36. 这件衣服很(  )。
Zhè jiàn yīfu hěn ( ).
37. 认识你,我很(  )。
Rènshi nǐ, wǒ hěn ( ).
38. 这本书(  )钱?
Zhè běn shū ( ) qián?
39. 我明天(  )北京。
Wǒ míngtiān ( ) Běijīng.
40. 那(  )苹果很甜。
Nà ( ) píngguǒ hěn tián.
—
/ 200 điểm
Nghe hiểu · 听力
—
/ 100
Đọc hiểu · 阅读
—
/ 100

Đáp án đúng đã được tô màu xanh lá. Đáp án bạn chọn sai tô màu đỏ.