Nghe âm thanh, xem hình. Chọn ✓ nếu hình khớp với nội dung nghe, chọn ✗ nếu
không khớp.
Nghe âm thanh. Chọn hình ảnh A / B / C phù hợp nhất.
Xem 6 hình A–F. Nghe hội thoại và chọn hình phù hợp nhất.
Nghe hội thoại và câu hỏi. Chọn đáp án đúng.
我每天六点半起床,七点吃早饭。
问:他几点起床?
姐姐比我大三岁,她今年十八岁。
问:我今年几岁?
今天是星期六,我们不用上学。
问:今天上学吗?
妈妈在厨房做饭,爸爸在客厅看报纸。
问:爸爸在做什么?
我家附近有一个公园,我常常去那儿散步。
问:他常去哪儿?