← Về trang HSK
HSK(一级)全真模拟题 4
中文水平考试 · HSK 1
Đề mô phỏng số 4  ·  40 câu  ·  Tổng 200 điểm
40:00
Giọng đọc:
考试内容 满分 题量 每题分值 答对题数 你的分数
听力 100 20 5 — —
阅读 100 20 5 — —
总分 —
一、听 力
Phần 1: Nghe hiểu · 20 câu · 100 điểm

第一部分 · Câu 1–5

Nghe âm thanh, xem hình. Chọn ✓ nếu hình khớp với nội dung nghe, chọn ✗ nếu không khớp.
例如: 😄 + audio: "高兴" → ✓  |  🚗 + audio: "飞机" → ✗
1. 🕗
2. 🏠
3. 🚌
4. 👨‍👩‍👧
5. ☕

第二部分 · Câu 6–10

Nghe âm thanh. Chọn hình ảnh A / B / C phù hợp nhất.
6.
🕗A (8:00)
🕣B (8:30)
🕤C (8:45)
7.
🏀A (bóng rổ)
⚽B (bóng đá)
🏓C (bóng bàn)
8.
👵A (bà, 70)
👴B (ông, 70)
👩C (cô, 30)
9.
🛌A (thức dậy)
🍽️B (ăn cơm)
🚿C (tắm)
10.
🚲A (xe đạp)
🚗B (ô tô)
🏍️C (xe máy)

第三部分 · Câu 11–15

Xem 6 hình A–F. Nghe hội thoại và chọn hình phù hợp nhất.
🎁A
🌂B
🤝C
📚D
🍚E
⏰F
例如: 女:你好! 男:你好!很高兴认识你。 → C
11.
12.
13.
14.
15.

第四部分 · Câu 16–20

Nghe hội thoại và câu hỏi. Chọn đáp án đúng.
例如: 下午我去商店,我想买一些水果。
问:她下午去哪里?

A 商店 ✓   B 医院   C 学校
我每天六点半起床,七点吃早饭。
问:他几点起床?
姐姐比我大三岁,她今年十八岁。
问:我今年几岁?
今天是星期六,我们不用上学。
问:今天上学吗?
妈妈在厨房做饭,爸爸在客厅看报纸。
问:爸爸在做什么?
我家附近有一个公园,我常常去那儿散步。
问:他常去哪儿?
二、阅 读
Phần 2: Đọc hiểu · 20 câu · 100 điểm

第一部分 · Câu 21–25

Xem hình và từ. Chọn ✓ nếu từ đúng với hình, chọn ✗ nếu sai.
例如: 📷 + 电视 → ✗  |  ✈️ + 飞机 → ✓
21. 🕗
八点bā diǎn
22. 🎁
礼物lǐwù
23. 🌂
书shū
24. 👵
奶奶nǎinai
25. 🚲
汽车qìchē

第二部分 · Câu 26–30

Xem 6 hình A–F. Ghép mỗi câu với hình phù hợp nhất.
🎂A  (sinh nhật)
🏀B  (bóng rổ)
🛌C  (ngủ)
👨‍🍳D  (nấu ăn)
🌂E  (cầm ô)
📖F  (đọc sách)
例如: 我很喜欢这本书。 → F
26.
今天是我的生日。
Jīntiān shì wǒ de shēngrì.
27.
弟弟喜欢打篮球。
Dìdi xǐhuan dǎ lánqiú.
28.
我每天晚上十点睡觉。
Wǒ měitiān wǎnshang shí diǎn shuìjiào.
29.
妈妈在厨房做饭。
Māma zài chúfáng zuò fàn.
30.
下雨了,我带了雨伞。
Xià yǔ le, wǒ dài le yǔsǎn.

第三部分 · Câu 31–35

Ghép câu hỏi (31–35) với câu trả lời phù hợp (A–F).
例如: 你要喝水吗?→ F (好的,谢谢!)
A
六点半。
Liù diǎn bàn.
B
骑自行车去。
Qí zìxíngchē qù.
C
七十岁了。
Qīshí suì le.
D
三个人。
Sān ge rén.
E
在书包里。
Zài shūbāo lǐ.
F (例如)
好的,谢谢!
Hǎo de, xièxie!
31.
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
32.
你奶奶多大年纪了?
Nǐ nǎinai duō dà niánjì le?
33.
你的书在哪儿?
Nǐ de shū zài nǎr?
34.
你怎么去学校?
Nǐ zěnme qù xuéxiào?
35.
你几点起床?
Nǐ jǐ diǎn qǐchuáng?

第四部分 · Câu 36–40

Chọn từ trong ô từ để điền vào chỗ trống (    ) cho phù hợp.
A比 bǐ
B常常 chángcháng
C附近 fùjìn
D早饭 zǎofàn
E旁边 pángbiān
F生日 shēngrì
例如: 今天是我的(F 生日),我们一起吃蛋糕吧。
36. 姐姐(  )我大三岁。
Jiějie ( ) wǒ dà sān suì.
37. 我家(  )有一个公园。
Wǒ jiā ( ) yǒu yí ge gōngyuán.
38. 今天是我的(  )。
Jīntiān shì wǒ de ( ).
39. 我们(  )去那儿散步。
Wǒmen ( ) qù nàr sànbù.
40. 弟弟坐在我(  )。
Dìdi zuò zài wǒ ( ).
—
/ 200 điểm
Nghe hiểu · 听力
—
/ 100
Đọc hiểu · 阅读
—
/ 100

Đáp án đúng đã được tô màu xanh lá. Đáp án bạn chọn sai tô màu đỏ.