← Về trang HSK
HSK2 · 二级  ·  Buổi 5 / 36
朋友

第五课:说说你的朋友

Dì wǔ kè: Shuōshuo nǐ de péngyou
Kể về một người bạn/người thân — câu liên động (連動句) đơn giản

🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).

I
生词
shēngcí
Từ mới — bạn bè, hoạt động chung
认识
rènshi
quen biết
一起
yìqǐ
cùng nhau
爱好
àihào
sở thích
运动
yùndòng
vận động, thể thao
唱歌
chànggē
hát
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
打球
dǎqiú
chơi bóng
看书
kànshū
đọc sách
旅游
lǚyóu
du lịch
聊天
liáotiān
trò chuyện, tán gẫu
帮助
bāngzhù
giúp đỡ
照顾
zhàogù
chăm sóc
关心
guānxīn
quan tâm
熟悉
shúxī
quen thuộc, thân thuộc
一直
yìzhí
luôn luôn, mãi
从小
cóngxiǎo
từ nhỏ
经常
jīngcháng
thường xuyên
II
语法
yǔfǎ
Ngữ pháp — câu liên động (連動句) đơn giản
连动句
Chủ ngữ + Động từ 1 (+Địa điểm) + Động từ 2 (+Tân ngữ)

Câu liên động dùng hai (hoặc nhiều) động từ liên tiếp, chung một chủ ngữ, diễn tả các hành động xảy ra nối tiếp nhau — động từ sau thường là mục đích của động từ trước. Mẫu phổ biến nhất dùng động từ di chuyển (去/来/回) làm Động từ 1.

  • 去 + Địa điểm + Động từ (mục đích): 我们去公园运动。Chúng tôi đi công viên tập thể dục.
  • 来 + Địa điểm + Động từ: 我经常来他家聊天。Tôi thường đến nhà anh ấy trò chuyện.
  • Không có địa điểm, chỉ hai động từ nối tiếp: 她喜欢去看书。Cô ấy thích đi đọc sách.

Lưu ý: không dùng "和/跟" (và) hay bất kỳ liên từ nào giữa hai động từ — chúng đứng liền kề nhau trong cùng một câu, khác hẳn cách nối câu trong tiếng Việt ("đi... và...").

III
会话
huìhuà
Hội thoại mẫu
A
说说你最好的朋友吧。
Shuōshuo nǐ zuì hǎo de péngyou ba.
Kể về người bạn thân nhất của bạn đi.
B
我最好的朋友叫小美,我们从小就认识。
Wǒ zuì hǎo de péngyou jiào Xiǎoměi, wǒmen cóngxiǎo jiù rènshi.
Bạn thân nhất của tôi tên Tiểu Mỹ, chúng tôi quen nhau từ nhỏ.
A
她性格怎么样?
Tā xìnggé zěnmeyàng?
Tính cách cô ấy thế nào?
B
她很开朗,也很关心别人。我们经常一起去公园运动。
Tā hěn kāilǎng, yě hěn guānxīn biérén. Wǒmen jīngcháng yìqǐ qù gōngyuán yùndòng.
Cô ấy rất cởi mở, cũng rất quan tâm người khác. Chúng tôi thường cùng nhau đi công viên tập thể dục.
A
你们周末做什么?
Nǐmen zhōumò zuò shénme?
Cuối tuần các bạn làm gì?
B
我们常常去她家聊天,有时候也一起去看电影。
Wǒmen chángcháng qù tā jiā liáotiān, yǒu shíhou yě yìqǐ qù kàn diànyǐng.
Chúng tôi thường đến nhà cô ấy trò chuyện, thỉnh thoảng cũng cùng nhau đi xem phim.
IV
汉字
hànzì
Hán tự — luyện viết
友 yǒu — 4 nét — độc thể, nghĩa "bạn" (trong 朋友)
友hội ý — hai bàn tay nắm nhau

友 là chữ hội ý (会意) — hình ảnh gốc mô tả hai bàn tay đặt cạnh nhau, cùng chung một hướng, biểu thị ý "cùng chí hướng, sát cánh bên nhau". Từ hình ảnh hai tay nắm chặt đó, 友 mang nghĩa "bạn bè, tình bạn".

1ngang
2phẩy
3phẩy
4mác
去 qù — 5 nét — 土 + 厶, nghĩa "đi" (động từ chính trong câu liên động)
土tổ hợp cổ — dạng biến thể của "người" + 厶hốc, nơi chốn

去 có nguồn gốc hội ý (会意) — phần trên (bắt nguồn từ hình một người) đặt trên một hốc/nơi chốn phía dưới, mô tả hành động "rời khỏi một nơi" — từ đó mang nghĩa "đi, rời đi". Đây chính là động từ then chốt trong cấu trúc câu liên động vừa học ở mục II.

1ngang
2sổ
3ngang
4phẩy
5chấm
V
打字练习
dǎzì liànxí
Luyện gõ chữ Hán

Cần bật bàn phím/IME tiếng Trung trên máy để gõ được chữ Hán. Chọn chế độ bên dưới rồi gõ đúng chữ Hán vào ô nhập, bấm Enter hoặc "Kiểm tra".

1 / 8 · Đúng: 0/0
← Về trang HSK2