🔊 Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
Câu liên động dùng hai (hoặc nhiều) động từ liên tiếp, chung một chủ ngữ, diễn tả các hành động xảy ra nối tiếp nhau — động từ sau thường là mục đích của động từ trước. Mẫu phổ biến nhất dùng động từ di chuyển (去/来/回) làm Động từ 1.
Lưu ý: không dùng "和/跟" (và) hay bất kỳ liên từ nào giữa hai động từ — chúng đứng liền kề nhau trong cùng một câu, khác hẳn cách nối câu trong tiếng Việt ("đi... và...").
友 là chữ hội ý (会意) — hình ảnh gốc mô tả hai bàn tay đặt cạnh nhau, cùng chung một hướng, biểu thị ý "cùng chí hướng, sát cánh bên nhau". Từ hình ảnh hai tay nắm chặt đó, 友 mang nghĩa "bạn bè, tình bạn".
去 có nguồn gốc hội ý (会意) — phần trên (bắt nguồn từ hình một người) đặt trên một hốc/nơi chốn phía dưới, mô tả hành động "rời khỏi một nơi" — từ đó mang nghĩa "đi, rời đi". Đây chính là động từ then chốt trong cấu trúc câu liên động vừa học ở mục II.
Cần bật bàn phím/IME tiếng Trung trên máy để gõ được chữ Hán. Chọn chế độ bên dưới rồi gõ đúng chữ Hán vào ô nhập, bấm Enter hoặc "Kiểm tra".