← Về trang HSK
HSK2 · 二级  ·  Tổng hợp Luyện viết
写字

写字总汇

Tổng hợp Hán tự đã luyện viết trong HSK2, theo đúng thứ tự học, không trùng lặp

🔊 Bấm vào chữ hoặc tên nét để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN). Bấm "✍️ Tự viết" để luyện vẽ nét theo thứ tự đúng.

I
第一课 · 你是哪里人?
Buổi 1
Quê quán, nghề nghiệp, tuổi tác
年 nián — 6 nét — độc thể, nghĩa "năm" (trong 今年, 年纪)
禾hòa — lúa, ngũ cốc + 人nhân — hình người, đã biến dạng

Người xưa vẽ hình một người vác bó lúa trên lưng (人 đội 禾) — vì một vụ mùa thu hoạch tương ứng với một chu kỳ trong nông lịch cổ, 年 mang nghĩa "năm". Đây là chữ hội ý (会意), phản ánh xã hội nông nghiệp thời xưa: hết mùa gặt là hết một năm.

1phẩy
2ngang
3ngang
4sổ
5ngang
6ngang
工 gōng — 3 nét — độc thể, nghĩa "công việc, làm" (trong 工作, 工程师)
工tượng hình cổ — dụng cụ lao động

工 vốn là hình vẽ một dụng cụ lao động thời cổ (cái thước thợ hoặc công cụ xây dựng dùng để đo/làm phẳng), tượng trưng cho công việc chân tay của người thợ. Từ đó, 工 mang nghĩa "công việc, làm, thợ" — chữ tượng hình (象形) đơn giản chỉ với 3 nét.

1ngang
2sổ
3ngang
II
第二课 · 你家有几口人?
Buổi 2
Họ hàng, anh chị em & lượng từ chỉ người
口 kǒu — 3 nét — độc thể, nghĩa "miệng", cũng là lượng từ đếm nhân khẩu (你家有几口人?)
口tượng hình — hình cái miệng

口 là chữ tượng hình (象形) đơn giản nhất trong tiếng Hán — chỉ vẽ lại đường viền của một cái miệng đang mở. Vì mọi lời nói, tiếng ăn uống đều qua miệng, 口 trở thành bộ thủ xuất hiện trong rất nhiều chữ liên quan đến nói, ăn, hỏi (như 吧, 吗, 叫, 吃…) — và cũng được mượn làm lượng từ đếm nhân khẩu trong gia đình (几口人), có lẽ vì mỗi người là "một miệng ăn" trong nhà.

1sổ
2ngang-gập
3ngang
几 jǐ — 2 nét — độc thể, nghĩa "mấy, bao nhiêu" (dùng hỏi số lượng nhỏ, trong 几口人, 几岁)
幺幺yāo yāo — hai sợi tơ nhỏ, mảnh + 戍thú — người lính canh

Chữ 几 ta viết hôm nay thực ra là dạng giản thể của MỘT CHỮ KHÁC — 幾 (cũng đọc jǐ). 幾 nguyên gốc ghép 幺幺 (hai sợi tơ nhỏ, ý chỉ điều mong manh/tinh vi) với 戍 (người lính đứng canh, chú ý những dấu hiệu nhỏ) — nghĩa gốc là "nhỏ bé, mong manh, gần như", từ đó suy ra "số lượng nhỏ, chưa rõ" → "mấy, bao nhiêu". Khi giản thể hoá, 幾 phức tạp được thay bằng 几 — vốn là một chữ hoàn toàn khác, nghĩa là "cái bàn/ghế thấp" (tượng hình chân bàn) — chỉ vì hai chữ đọc gần giống nhau và 几 đơn giản hơn để viết.

1phẩy
2ngang-gập-cong-móc
III
第三课 · 他长得怎么样?
Buổi 3
Miêu tả ngoại hình — bổ ngữ trình độ với 得
大 dà — 3 nét — độc thể, nghĩa "to, lớn"
大tượng hình — người dang tay chân

大 là chữ tượng hình (象形) rất trực quan — vẽ lại hình ảnh một người đứng thẳng, dang rộng hai tay và hai chân, biểu thị ý "to lớn". Đây là một trong những chữ tượng hình dễ nhận ra và ít tranh cãi nhất.

1ngang
2phẩy
3mác
白 bái — 5 nét — độc thể, nghĩa "trắng" (trong 皮肤白 — da trắng)
白tượng hình cổ — còn tranh luận

Nguồn gốc hình vẽ của 白 vẫn còn tranh luận — có giả thuyết cho là ánh sáng mặt trời lúc bình minh, có giả thuyết khác cho là hình hạt gạo/hạt giống. Dù nguồn gốc chưa rõ ràng, 白 mang nghĩa "trắng, sáng" và còn mở rộng thành "rõ ràng, minh bạch" (như trong 明白 — hiểu rõ).

1phẩy
2sổ
3ngang-gập
4ngang
5ngang
IV
第四课 · 你今天怎么了?
Buổi 4
Tính cách, cảm xúc — phó từ mức độ
心 xīn — 4 nét — tượng hình, nghĩa "tim, lòng" (trong 开心, 担心, 小心)
心tượng hình — hình trái tim

心 là chữ tượng hình (象形), vẽ lại hình dáng của trái tim con người. Vì người xưa cho rằng tim là nơi chứa cảm xúc và suy nghĩ, 心 trở thành bộ thủ xuất hiện trong hầu hết các chữ liên quan đến tâm trạng, cảm xúc (như 忙, 怕, 想, 忘…).

1chấm
2móc nằm
3chấm
4chấm
怕 pà — 8 nét — 忄 (tâm đứng) + 白, nghĩa "sợ" (trong 害怕)
忄tâm đứng — biến thể của 心, cảm xúc + 白bái — chỉ mượn để lấy âm đọc

怕 là chữ hình thanh (形声): bộ 忄 bên trái (biến thể đứng của 心) cho biết chữ này liên quan đến cảm xúc, còn 白 bên phải chỉ mượn âm đọc gần "pà" (không liên quan đến nghĩa "trắng"). Ghép lại tạo thành nghĩa "sợ hãi".

1chấm
2chấm
3sổ
4phẩy
5sổ
6ngang-gập
7ngang
8ngang
V
第五课 · 说说你的朋友
Buổi 5
Kể về bạn/người thân — câu liên động
友 yǒu — 4 nét — độc thể, nghĩa "bạn" (trong 朋友)
友hội ý — hai bàn tay nắm nhau

友 là chữ hội ý (会意) — hình ảnh gốc mô tả hai bàn tay đặt cạnh nhau, cùng chung một hướng, biểu thị ý "cùng chí hướng, sát cánh bên nhau". Từ đó, 友 mang nghĩa "bạn bè, tình bạn".

1ngang
2phẩy
3phẩy
4mác
去 qù — 5 nét — 土 + 厶, nghĩa "đi" (động từ chính trong câu liên động)
土tổ hợp cổ — dạng biến thể của "người" + 厶hốc, nơi chốn

去 có nguồn gốc hội ý (会意) — phần trên (bắt nguồn từ hình một người) đặt trên một hốc/nơi chốn phía dưới, mô tả hành động "rời khỏi một nơi" — từ đó mang nghĩa "đi, rời đi".

1ngang
2sổ
3ngang
4phẩy
5chấm