🔊 Bấm vào chữ hoặc tên nét để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN). Bấm "✍️ Tự viết" để luyện vẽ nét theo thứ tự đúng.
Người xưa vẽ hình một người vác bó lúa trên lưng (人 đội 禾) — vì một vụ mùa thu hoạch tương ứng với một chu kỳ trong nông lịch cổ, 年 mang nghĩa "năm". Đây là chữ hội ý (会意), phản ánh xã hội nông nghiệp thời xưa: hết mùa gặt là hết một năm.
工 vốn là hình vẽ một dụng cụ lao động thời cổ (cái thước thợ hoặc công cụ xây dựng dùng để đo/làm phẳng), tượng trưng cho công việc chân tay của người thợ. Từ đó, 工 mang nghĩa "công việc, làm, thợ" — chữ tượng hình (象形) đơn giản chỉ với 3 nét.
口 là chữ tượng hình (象形) đơn giản nhất trong tiếng Hán — chỉ vẽ lại đường viền của một cái miệng đang mở. Vì mọi lời nói, tiếng ăn uống đều qua miệng, 口 trở thành bộ thủ xuất hiện trong rất nhiều chữ liên quan đến nói, ăn, hỏi (như 吧, 吗, 叫, 吃…) — và cũng được mượn làm lượng từ đếm nhân khẩu trong gia đình (几口人), có lẽ vì mỗi người là "một miệng ăn" trong nhà.
Chữ 几 ta viết hôm nay thực ra là dạng giản thể của MỘT CHỮ KHÁC — 幾 (cũng đọc jǐ). 幾 nguyên gốc ghép 幺幺 (hai sợi tơ nhỏ, ý chỉ điều mong manh/tinh vi) với 戍 (người lính đứng canh, chú ý những dấu hiệu nhỏ) — nghĩa gốc là "nhỏ bé, mong manh, gần như", từ đó suy ra "số lượng nhỏ, chưa rõ" → "mấy, bao nhiêu". Khi giản thể hoá, 幾 phức tạp được thay bằng 几 — vốn là một chữ hoàn toàn khác, nghĩa là "cái bàn/ghế thấp" (tượng hình chân bàn) — chỉ vì hai chữ đọc gần giống nhau và 几 đơn giản hơn để viết.
大 là chữ tượng hình (象形) rất trực quan — vẽ lại hình ảnh một người đứng thẳng, dang rộng hai tay và hai chân, biểu thị ý "to lớn". Đây là một trong những chữ tượng hình dễ nhận ra và ít tranh cãi nhất.
Nguồn gốc hình vẽ của 白 vẫn còn tranh luận — có giả thuyết cho là ánh sáng mặt trời lúc bình minh, có giả thuyết khác cho là hình hạt gạo/hạt giống. Dù nguồn gốc chưa rõ ràng, 白 mang nghĩa "trắng, sáng" và còn mở rộng thành "rõ ràng, minh bạch" (như trong 明白 — hiểu rõ).
心 là chữ tượng hình (象形), vẽ lại hình dáng của trái tim con người. Vì người xưa cho rằng tim là nơi chứa cảm xúc và suy nghĩ, 心 trở thành bộ thủ xuất hiện trong hầu hết các chữ liên quan đến tâm trạng, cảm xúc (như 忙, 怕, 想, 忘…).
怕 là chữ hình thanh (形声): bộ 忄 bên trái (biến thể đứng của 心) cho biết chữ này liên quan đến cảm xúc, còn 白 bên phải chỉ mượn âm đọc gần "pà" (không liên quan đến nghĩa "trắng"). Ghép lại tạo thành nghĩa "sợ hãi".
友 là chữ hội ý (会意) — hình ảnh gốc mô tả hai bàn tay đặt cạnh nhau, cùng chung một hướng, biểu thị ý "cùng chí hướng, sát cánh bên nhau". Từ đó, 友 mang nghĩa "bạn bè, tình bạn".
去 có nguồn gốc hội ý (会意) — phần trên (bắt nguồn từ hình một người) đặt trên một hốc/nơi chốn phía dưới, mô tả hành động "rời khỏi một nơi" — từ đó mang nghĩa "đi, rời đi".