你去哪儿干什么?
Bấm vào chữ/câu bất kỳ để nghe phát âm — trình duyệt cần hỗ trợ giọng đọc tiếng Trung (zh-CN).
🏯 Theme: Tây An · 陕西Shǎnxī — cổ đô, tháp, tường thành, binh mã: 西安Xī'ān · 大雁塔Dàyàntǎ · 城墙chéngqiáng · 兵马俑bīngmǎyǒng
Flashcard ôn từ — gõ chữ Hán
Flashcard ôn câu — gõ chữ Hán
纟(sī — sợi chỉ, biểu ý: truyền đi, nối liền) + 合 (hé — hợp lại, phát âm). Hình ảnh "đưa sợi chỉ sang tay người khác" → cho, trao tặng. Dùng làm giới từ: 给妈妈打电话 (gọi cho mẹ).
Tượng hình một bàn tay cầm cọc ghi chép — nghĩa gốc "công việc cần nhớ". Dùng rộng: 有事 (có việc), 没事 (không sao), 什么事 (có chuyện gì).
扌(shǒu — tay, biểu ý) + 戈 (gē — giáo mác, gần âm). Hình ảnh tay cầm giáo lùng sục → tìm kiếm. Trong giao tiếp: muốn gặp ai đó. Trong mua bán: 找钱 = thối tiền.
钅(kim loại, biểu ý: cứng, khó sửa) + 昔 (xích, gần âm). Nghĩa gốc: bề mặt kim loại không đều → sai lệch. Gặp trong: 打错了 (gọi nhầm), 说错了 (nói sai), 没错 (đúng rồi / không sai).
Nghe audio track 7, chọn giữa dạng thường và dạng erhua (儿化 — thêm âm r cuối).