Chú Kỹ Sư
← Về trang HSKHSK2 banner

HSK 2 📚

Lớp học chính khóa — theo buổi

BuổiNgàyBài họcThemeGhi chú
HSK2 - Buổi 1⚛️ Bản mới21/09第五课:你去哪儿干什么?🏯 Tây AnĐiện thoại — 给 · 打/接电话 · 找 · 事
HSK2 - Buổi 2⚛️ Bản mới23/09第六课:您哪位?🌃 Thượng HảiBài khóa · Từ vựng · Mẫu câu · Luyện viết
HSK2 - Buổi 3⚛️ Bản mới25/09第五课:你去哪儿干什么?🌸 Hàng Châu正在… · 刚才…的时候 · 给我打电话
HSK2 - Buổi 4⚛️ Bản mới28/09第五课:你去哪儿干什么?🐪 Đôn Hoàng打算 + V · 当然 · 去不去 (V不V) · Luyện tập đối thoại
HSK2 - Buổi 5⚛️ Bản mới30/09第五课:你去哪儿干什么?🏮 Tô Châu已经…了 · 告诉 · 你吃饭了吗?
📇 Ôn tập 1复习一:Buổi 1–5Từ vựng · Mẫu câu · Ngữ pháp · Flashcard
HSK2 - Buổi 6⚛️ Bản mới02/10第六课:你去不去?🌃 Hồng Kông正在 · 打算 · 来/去 · 了/没 · 已经…了 · Luyện nghe
HSK2 - Buổi 7⚛️ Bản mới05/10第七课:次 · 遍 · 趟⛰️ Sơn ĐôngLượng từ động tác 次 · 遍 · 趟
HSK2 - Buổi 807/10第五课:你去哪儿干什么?🏞️ Quế Lâm一些 · 玩儿 · 了
HSK2 - Buổi 909/10第五课:你昨天干什么了?🏯 Bắc Kinh打 · 踢 · 好吃 · 开门
HSK2 - Buổi 1012/10第五课:放假的时候,你一般干什么?🦚 Thái一般 · 遍 · 趟 · 太极拳
📇 Ôn tập 2复习二:Buổi 6–10Từ vựng · Mẫu câu · Ngữ pháp · Flashcard
HSK2 - Buổi 1114/10第六课:再点一个素吧🥟 Quảng Đông鸭 · 鸡 · 牛 · 羊 · 猪肉 · 虾 · 荷兰豆 · 豆腐 · 西红柿
HSK2 - Buổi 12⚛️ Bản mới16/10第六课:再点一个素吧🌶️ Tứ Xuyên烤 · 炒 · 煎 · 炸 · 红烧 · 水煮 · 扫码 · 刷卡
HSK2 - Buổi 1319/10第六课:再点一个素吧🏔️ Tây Tạng喜欢 · 很/非常/不 + vị · ……的 · Đối thoại · Luyện viết 菜 辣 甜 素
HSK2 - Buổi 1421/10Đang cập nhật🐎 Mông CổTừ mới · Mẫu câu · Luyện viết
HSK2 - Buổi 1523/10Đang cập nhật🐉 Mãn ThanhTừ mới · Mẫu câu · Luyện viết
📇 Ôn tập 3复习三:Buổi 11–15Hiện có Buổi 11–12 · sẽ bổ sung Buổi 13–15 khi có nội dung
📇 Ôn tậpÔn tập từ vựng & mẫu câuThẻ lật · Trắc nghiệm · Ôn Hán tự — gộp Buổi 1–6
📖 Tự học HSK 2Lộ trình tự học HSK 2Giáo án 36 buổi, Buổi 1–5, Luyện viết
🇨🇳 普通话 vs. 國語 🇹🇼🇨🇳 普通话, Pǔtōnghuà vs. 🇹🇼 國語 GuóyǔTiếng phổ thông và tiếng quốc ngữ khác nhau thế nào